Gói thầu: Mua thuốc Dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400549634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Buôn Đôn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400298017 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Buôn Đôn, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 662,246,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400494222 - Ba kích | 8,799,000 | 131,000 |
| 2 | PP2400494223 - Bạch chỉ | 4,998,000 | 74,000 |
| 3 | PP2400494224 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 6,573,000 | 98,000 |
| 4 | PP2400494225 - Bạch thược | 9,009,000 | 135,000 |
| 5 | PP2400494226 - Bạch truật | 16,380,000 | 245,000 |
| 6 | PP2400494227 - Cam thảo | 10,395,000 | 155,000 |
| 7 | PP2400494228 - Cát cánh | 5,187,000 | 77,000 |
| 8 | PP2400494229 - Cát căn | 1,438,500 | 21,000 |
| 9 | PP2400494230 - Câu đằng | 13,797,000 | 206,000 |
| 10 | PP2400494231 - Câu kỷ tử | 13,965,000 | 209,000 |
| 11 | PP2400494232 - Cẩu tích | 1,874,250 | 28,000 |
| 12 | PP2400494233 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 4,646,250 | 69,000 |
| 13 | PP2400494234 - Cốt toái bổ | 6,216,000 | 93,000 |
| 14 | PP2400494235 - Cúc hoa | 6,615,000 | 99,000 |
| 15 | PP2400494236 - Dây đau xương | 2,940,000 | 44,000 |
| 16 | PP2400494237 - Đại táo | 7,182,000 | 107,000 |
| 17 | PP2400494238 - Đan sâm | 5,638,500 | 84,000 |
| 18 | PP2400494239 - Đảng sâm | 36,225,000 | 543,000 |
| 19 | PP2400494240 - Đào nhân | 20,343,750 | 305,000 |
| 20 | PP2400494241 - Địa cốt bì | 5,598,600 | 83,000 |
| 21 | PP2400494242 - Đinh lăng | 2,190,000 | 32,000 |
| 22 | PP2400494243 - Đỗ trọng | 15,057,000 | 225,000 |
| 23 | PP2400494244 - Độc hoạt | 3,890,250 | 58,000 |
| 24 | PP2400494245 - Đương quy (Toàn quy) | 50,274,000 | 754,000 |
| 25 | PP2400494246 - Hà thủ ô đỏ | 5,600,000 | 84,000 |
| 26 | PP2400494247 - Hoài sơn | 5,355,000 | 80,000 |
| 27 | PP2400494248 - Hoàng bá | 2,362,500 | 35,000 |
| 28 | PP2400494249 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 6,699,000 | 100,000 |
| 29 | PP2400494250 - Hòe hoa | 7,602,000 | 114,000 |
| 30 | PP2400494251 - Huyền sâm | 3,071,250 | 46,000 |
| 31 | PP2400494252 - Hương phụ | 3,759,000 | 56,000 |
| 32 | PP2400494253 - Hy thiêm | 1,281,000 | 19,000 |
| 33 | PP2400494254 - Ích mẫu | 1,726,200 | 25,000 |
| 34 | PP2400494255 - Kê huyết đằng | 3,307,500 | 49,000 |
| 35 | PP2400494256 - Kim tiền thảo | 963,900 | 14,000 |
| 36 | PP2400494257 - Khương hoạt | 24,299,100 | 364,000 |
| 37 | PP2400494258 - Lạc tiên | 3,150,000 | 47,000 |
| 38 | PP2400494259 - Liên nhục | 3,449,250 | 51,000 |
| 39 | PP2400494260 - Liên tâm | 7,024,500 | 105,000 |
| 40 | PP2400494261 - Long nhãn | 7,743,750 | 116,000 |
| 41 | PP2400494262 - Mạch môn | 5,649,000 | 84,000 |
| 42 | PP2400494263 - Mẫu đơn bì | 13,500,900 | 202,000 |
| 43 | PP2400494264 - Mộc hương | 7,560,000 | 113,000 |
| 44 | PP2400494265 - Mộc qua | 9,450,000 | 141,000 |
| 45 | PP2400494266 - Ngũ gia bì chân chim | 2,480,100 | 37,000 |
| 46 | PP2400494267 - Ngũ vị tử | 3,675,000 | 55,000 |
| 47 | PP2400494268 - Nhân trần | 1,081,500 | 16,000 |
| 48 | PP2400494269 - Phòng phong | 62,460,000 | 936,000 |
| 49 | PP2400494270 - Quế chi | 2,388,750 | 35,000 |
| 50 | PP2400494271 - Sài hồ | 6,909,000 | 103,000 |
| 51 | PP2400494272 - Sinh địa | 14,910,000 | 223,000 |
| 52 | PP2400494273 - Sơn thù | 6,804,000 | 102,000 |
| 53 | PP2400494274 - Sơn tra | 2,520,000 | 37,000 |
| 54 | PP2400494275 - Tang ký sinh | 6,378,750 | 95,000 |
| 55 | PP2400494276 - Táo nhân | 18,270,000 | 274,000 |
| 56 | PP2400494277 - Tần giao | 14,805,000 | 222,000 |
| 57 | PP2400494278 - Tế tân | 16,000,000 | 240,000 |
| 58 | PP2400494279 - Tục đoạn | 8,680,350 | 130,205 |
| 59 | PP2400494280 - Thảo quyết minh | 2,356,200 | 35,000 |
| 60 | PP2400494281 - Thiên hoa phấn | 3,050,250 | 45,000 |
| 61 | PP2400494282 - Thiên ma | 13,670,000 | 205,000 |
| 62 | PP2400494283 - Thiên niên kiện | 8,242,500 | 123,000 |
| 63 | PP2400494284 - Thổ phục linh | 4,593,750 | 68,000 |
| 64 | PP2400494285 - Trạch tả | 4,290,000 | 64,000 |
| 65 | PP2400494286 - Trần bì | 1,795,500 | 26,000 |
| 66 | PP2400494287 - Uy linh tiên | 11,313,750 | 169,000 |
| 67 | PP2400494288 - Viễn chí | 31,237,500 | 468,000 |
| 68 | PP2400494289 - Xích thược | 16,170,000 | 242,000 |
| 69 | PP2400494290 - Xuyên khung | 10,080,000 | 151,000 |
| 70 | PP2400494291 - Ý dĩ | 1,584,450 | 23,000 |
| 71 | PP2400494292 - Hồng hoa | 3,714,000 | 55,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400494222 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400494223 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400494224 |
| Giá từng phần lô | 6,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400494225 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400494226 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400494227 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400494228 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400494229 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400494230 |
| Giá từng phần lô | 13,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400494231 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400494232 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400494233 |
| Giá từng phần lô | 4,646,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400494234 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494235 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400494236 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400494237 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400494238 |
| Giá từng phần lô | 5,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400494239 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400494240 |
| Giá từng phần lô | 20,343,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400494241 |
| Giá từng phần lô | 5,598,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400494242 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400494243 |
| Giá từng phần lô | 15,057,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400494244 |
| Giá từng phần lô | 3,890,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400494245 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400494246 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400494247 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400494248 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400494249 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494250 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400494251 |
| Giá từng phần lô | 3,071,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400494252 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400494253 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400494254 |
| Giá từng phần lô | 1,726,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400494255 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400494256 |
| Giá từng phần lô | 963,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400494257 |
| Giá từng phần lô | 24,299,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400494258 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400494259 |
| Giá từng phần lô | 3,449,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400494260 |
| Giá từng phần lô | 7,024,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400494261 |
| Giá từng phần lô | 7,743,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400494262 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400494263 |
| Giá từng phần lô | 13,500,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400494264 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400494265 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400494266 |
| Giá từng phần lô | 2,480,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400494267 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400494268 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400494269 |
| Giá từng phần lô | 62,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400494270 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400494271 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400494272 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400494273 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400494274 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400494275 |
| Giá từng phần lô | 6,378,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400494276 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400494277 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400494278 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400494279 |
| Giá từng phần lô | 8,680,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400494280 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400494281 |
| Giá từng phần lô | 3,050,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400494282 |
| Giá từng phần lô | 13,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400494283 |
| Giá từng phần lô | 8,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400494284 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400494285 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400494286 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400494287 |
| Giá từng phần lô | 11,313,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400494288 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400494289 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400494290 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400494291 |
| Giá từng phần lô | 1,584,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400494292 |
| Giá từng phần lô | 3,714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi