Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400428243-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Ea Súp
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Ea Súp
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400220242
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ea Súp, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 3,369,209,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400309407 - DL01 25,600,000 384,000
2 PP2400309408 - DL02 61,500,000 922,500
3 PP2400309409 - DL03 27,000,000 405,000
4 PP2400309410 - DL04 113,400,000 1,701,000
5 PP2400309411 - DL05 92,400,000 1,386,000
6 PP2400309412 - DL06 41,000,000 615,000
7 PP2400309413 - DL07 84,000,000 1,260,000
8 PP2400309414 - DL08 360,000,000 5,400,000
9 PP2400309415 - DL09 23,000,000 345,000
10 PP2400309416 - DL10 84,000,000 1,260,000
11 PP2400309417 - DL11 59,800,000 897,000
12 PP2400309418 - DL12 210,000,000 3,150,000
13 PP2400309419 - DL13 200,000,000 3,000,000
14 PP2400309420 - DL14 53,500,000 802,500
15 PP2400309421 - DL15 17,850,000 267,750
16 PP2400309422 - DL16 75,600,000 1,134,000
17 PP2400309423 - DL17 89,880,000 1,348,200
18 PP2400309424 - DL18 68,000,000 1,020,000
19 PP2400309425 - DL19 87,480,000 1,312,200
20 PP2400309426 - DL20 186,000,000 2,790,000
21 PP2400309427 - DL21 26,820,000 402,300
22 PP2400309428 - DL22 274,050,000 4,110,750
23 PP2400309429 - DL23 125,000,000 1,875,000
24 PP2400309430 - DL24 100,000,000 1,500,000
25 PP2400309431 - DL25 115,500,000 1,732,500
26 PP2400309432 - DL26 169,050,000 2,535,750
27 PP2400309433 - DL27 182,889,000 2,743,335
28 PP2400309434 - DL28 58,800,000 882,000
29 PP2400309435 - DL29 24,900,000 373,500
30 PP2400309436 - DL30 169,000,000 2,535,000
31 PP2400309437 - DL31 59,500,000 892,500
32 PP2400309438 - DL32 5,410,000 81,150
33 PP2400309439 - DL33 98,280,000 1,474,200
DL01
Mã phần lô PP2400309407
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL02
Mã phần lô PP2400309408
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL03
Mã phần lô PP2400309409
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL04
Mã phần lô PP2400309410
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL05
Mã phần lô PP2400309411
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL06
Mã phần lô PP2400309412
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL07
Mã phần lô PP2400309413
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL08
Mã phần lô PP2400309414
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL09
Mã phần lô PP2400309415
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL10
Mã phần lô PP2400309416
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL11
Mã phần lô PP2400309417
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL12
Mã phần lô PP2400309418
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL13
Mã phần lô PP2400309419
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL14
Mã phần lô PP2400309420
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL15
Mã phần lô PP2400309421
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL16
Mã phần lô PP2400309422
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL17
Mã phần lô PP2400309423
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL18
Mã phần lô PP2400309424
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL19
Mã phần lô PP2400309425
Giá từng phần lô 87,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL20
Mã phần lô PP2400309426
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL21
Mã phần lô PP2400309427
Giá từng phần lô 26,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL22
Mã phần lô PP2400309428
Giá từng phần lô 274,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL23
Mã phần lô PP2400309429
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL24
Mã phần lô PP2400309430
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL25
Mã phần lô PP2400309431
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL26
Mã phần lô PP2400309432
Giá từng phần lô 169,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL27
Mã phần lô PP2400309433
Giá từng phần lô 182,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL28
Mã phần lô PP2400309434
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL29
Mã phần lô PP2400309435
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL30
Mã phần lô PP2400309436
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL31
Mã phần lô PP2400309437
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL32
Mã phần lô PP2400309438
Giá từng phần lô 5,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DL33
Mã phần lô PP2400309439
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->