Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400406975-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024-2025 của Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2400184466
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 9,028,683,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400328587 - CP3001 13,000,000 195,000
2 PP2400328588 - CP3002 27,700,000 415,500
3 PP2400328589 - CP3003 31,400,000 471,000
4 PP2400328590 - CP3004 27,000,000 405,000
5 PP2400328591 - CP3005 61,200,000 918,000
6 PP2400328592 - CP3006 255,150,000 3,827,250
7 PP2400328593 - CP3007 132,000,000 1,980,000
8 PP2400328594 - CP3008 144,000,000 2,160,000
9 PP2400328595 - CP3009 20,160,000 302,400
10 PP2400328596 - CP3010 277,200,000 4,158,000
11 PP2400328597 - CP3011 159,000,000 2,385,000
12 PP2400328598 - CP3012 83,400,000 1,251,000
13 PP2400328599 - CP3013 134,820,000 2,022,300
14 PP2400328600 - CP3014 120,000,000 1,800,000
15 PP2400328601 - CP3015 75,600,000 1,134,000
16 PP2400328602 - CP4016 144,000,000 2,160,000
17 PP2400328603 - CP3017 504,000,000 7,560,000
18 PP2400328604 - CP3018 207,000,000 3,105,000
19 PP2400328605 - CP3019 378,000,000 5,670,000
20 PP2400328606 - CP3020 150,000,000 2,250,000
21 PP2400328607 - CP3021 256,500,000 3,847,500
22 PP2400328608 - CP3022 68,040,000 1,020,600
23 PP2400328609 - CP3023 270,000,000 4,050,000
24 PP2400328610 - CP3024 48,000,000 720,000
25 PP2400328611 - CP3025 10,080,000 151,200
26 PP2400328612 - CP3026 486,000,000 7,290,000
27 PP2400328613 - CP3027 65,520,000 982,800
28 PP2400328614 - CP3028 50,700,000 760,500
29 PP2400328615 - CP3029 40,200,000 603,000
30 PP2400328616 - CP3030 36,000,000 540,000
31 PP2400328617 - CP1031 158,400,000 2,376,000
32 PP2400328618 - CP3032 304,000,000 4,560,000
33 PP2400328619 - CP3033 48,000,000 720,000
34 PP2400328620 - CP3034 126,000,000 1,890,000
35 PP2400328621 - CP3035 192,000,000 2,880,000
36 PP2400328622 - CP3036 437,400,000 6,561,000
37 PP2400328623 - CP3037 247,500,000 3,712,500
38 PP2400328624 - CP3038 44,700,000 670,500
39 PP2400328625 - CP3039 176,100,000 2,641,500
40 PP2400328626 - CP3040 44,550,000 668,250
41 PP2400328627 - CP3041 150,000,000 2,250,000
42 PP2400328628 - CP3042 93,000,000 1,395,000
43 PP2400328629 - CP3043 57,000,000 855,000
44 PP2400328630 - CP3044 70,497,000 1,057,455
45 PP2400328631 - CP3045 122,400,000 1,836,000
46 PP2400328632 - CP3046 47,700,000 715,500
47 PP2400328633 - CP3047 42,000,000 630,000
48 PP2400328634 - CP3048 113,400,000 1,701,000
49 PP2400328635 - CP3049 286,500,000 4,297,500
50 PP2400328636 - CP3050 1,260,000,000 18,900,000
51 PP2400328637 - CP3051 90,900,000 1,363,500
52 PP2400328638 - CP3052 81,000,000 1,215,000
53 PP2400328639 - CP3053 58,800,000 882,000
54 PP2400328640 - CP3054 210,000,000 3,150,000
55 PP2400328641 - CP3055 147,420,000 2,211,300
56 PP2400328642 - CP3056 2,850,000 42,750
57 PP2400328643 - CP3057 1,316,700 19,750
58 PP2400328644 - CP3058 1,500,000 22,500
59 PP2400328645 - CP3059 33,000,000 495,000
60 PP2400328646 - CP3060 22,800,000 342,000
61 PP2400328647 - CP3061 13,280,000 199,200
62 PP2400328648 - CP4062 33,000,000 495,000
63 PP2400328649 - CP3063 36,000,000 540,000
CP3001
Mã phần lô PP2400328587
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3002
Mã phần lô PP2400328588
Giá từng phần lô 27,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3003
Mã phần lô PP2400328589
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3004
Mã phần lô PP2400328590
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3005
Mã phần lô PP2400328591
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3006
Mã phần lô PP2400328592
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3007
Mã phần lô PP2400328593
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3008
Mã phần lô PP2400328594
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3009
Mã phần lô PP2400328595
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3010
Mã phần lô PP2400328596
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3011
Mã phần lô PP2400328597
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3012
Mã phần lô PP2400328598
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3013
Mã phần lô PP2400328599
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3014
Mã phần lô PP2400328600
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3015
Mã phần lô PP2400328601
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP4016
Mã phần lô PP2400328602
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3017
Mã phần lô PP2400328603
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3018
Mã phần lô PP2400328604
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3019
Mã phần lô PP2400328605
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3020
Mã phần lô PP2400328606
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3021
Mã phần lô PP2400328607
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3022
Mã phần lô PP2400328608
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3023
Mã phần lô PP2400328609
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3024
Mã phần lô PP2400328610
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3025
Mã phần lô PP2400328611
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3026
Mã phần lô PP2400328612
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3027
Mã phần lô PP2400328613
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3028
Mã phần lô PP2400328614
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3029
Mã phần lô PP2400328615
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3030
Mã phần lô PP2400328616
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP1031
Mã phần lô PP2400328617
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3032
Mã phần lô PP2400328618
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3033
Mã phần lô PP2400328619
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3034
Mã phần lô PP2400328620
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3035
Mã phần lô PP2400328621
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3036
Mã phần lô PP2400328622
Giá từng phần lô 437,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3037
Mã phần lô PP2400328623
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3038
Mã phần lô PP2400328624
Giá từng phần lô 44,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3039
Mã phần lô PP2400328625
Giá từng phần lô 176,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3040
Mã phần lô PP2400328626
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3041
Mã phần lô PP2400328627
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3042
Mã phần lô PP2400328628
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3043
Mã phần lô PP2400328629
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3044
Mã phần lô PP2400328630
Giá từng phần lô 70,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,455
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3045
Mã phần lô PP2400328631
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3046
Mã phần lô PP2400328632
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3047
Mã phần lô PP2400328633
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3048
Mã phần lô PP2400328634
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3049
Mã phần lô PP2400328635
Giá từng phần lô 286,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3050
Mã phần lô PP2400328636
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3051
Mã phần lô PP2400328637
Giá từng phần lô 90,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3052
Mã phần lô PP2400328638
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3053
Mã phần lô PP2400328639
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3054
Mã phần lô PP2400328640
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3055
Mã phần lô PP2400328641
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3056
Mã phần lô PP2400328642
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3057
Mã phần lô PP2400328643
Giá từng phần lô 1,316,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3058
Mã phần lô PP2400328644
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3059
Mã phần lô PP2400328645
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3060
Mã phần lô PP2400328646
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3061
Mã phần lô PP2400328647
Giá từng phần lô 13,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP4062
Mã phần lô PP2400328648
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
CP3063
Mã phần lô PP2400328649
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->