Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400402592-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400214916
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ea Kar, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 6,421,277,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400296374 - CP2001 51,200,000 716,000
2 PP2400296375 - CP2002 100,000,000 1,400,000
3 PP2400296376 - CP2003 283,500,000 3,969,000
4 PP2400296377 - CP2004 50,400,000 705,000
5 PP2400296378 - CP2005 323,400,000 4,527,600
6 PP2400296379 - CP2006 90,000,000 1,260,000
7 PP2400296380 - CP2007 102,500,000 1,435,000
8 PP2400296381 - CP2008 147,000,000 2,058,000
9 PP2400296382 - CP2009 135,000,000 1,890,000
10 PP2400296383 - CP2010 315,000,000 4,410,000
11 PP2400296384 - CP2011 95,400,000 1,335,000
12 PP2400296385 - CP2012 213,822,000 2,993,000
13 PP2400296386 - CP2013 240,000,000 3,360,000
14 PP2400296387 - CP2014 311,500,000 4,361,000
15 PP2400296388 - CP2015 75,600,000 1,058,000
16 PP2400296389 - CP2016 120,000,000 1,680,000
17 PP2400296390 - CP2017 1,020,600,000 14,288,400
18 PP2400296391 - CP2018 870,000,000 12,180,000
19 PP2400296392 - CP2019 150,000,000 2,100,000
20 PP2400296393 - CP2020 82,500,000 1,155,000
21 PP2400296394 - CP2021 131,880,000 1,846,000
22 PP2400296395 - CP2022 189,000,000 2,646,000
23 PP2400296396 - CP2023 175,000,000 2,450,000
24 PP2400296397 - CP2024 31,500,000 441,000
25 PP2400296398 - CP2025 49,500,000 693,000
26 PP2400296399 - CP2026 49,000,000 686,000
27 PP2400296400 - CP2027 84,000,000 1,176,000
28 PP2400296401 - CP2028 735,000,000 10,290,000
29 PP2400296402 - CP2029 104,895,000 1,468,000
30 PP2400296403 - CP2030 94,080,000 1,317,000
CP2001
Mã phần lô PP2400296374
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2002
Mã phần lô PP2400296375
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2003
Mã phần lô PP2400296376
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2004
Mã phần lô PP2400296377
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2005
Mã phần lô PP2400296378
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2006
Mã phần lô PP2400296379
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2007
Mã phần lô PP2400296380
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2008
Mã phần lô PP2400296381
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2009
Mã phần lô PP2400296382
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2010
Mã phần lô PP2400296383
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2011
Mã phần lô PP2400296384
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2012
Mã phần lô PP2400296385
Giá từng phần lô 213,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2013
Mã phần lô PP2400296386
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2014
Mã phần lô PP2400296387
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2015
Mã phần lô PP2400296388
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2016
Mã phần lô PP2400296389
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2017
Mã phần lô PP2400296390
Giá từng phần lô 1,020,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2018
Mã phần lô PP2400296391
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2019
Mã phần lô PP2400296392
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2020
Mã phần lô PP2400296393
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2021
Mã phần lô PP2400296394
Giá từng phần lô 131,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2022
Mã phần lô PP2400296395
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2023
Mã phần lô PP2400296396
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2024
Mã phần lô PP2400296397
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2025
Mã phần lô PP2400296398
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2026
Mã phần lô PP2400296399
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2027
Mã phần lô PP2400296400
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2028
Mã phần lô PP2400296401
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2029
Mã phần lô PP2400296402
Giá từng phần lô 104,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CP2030
Mã phần lô PP2400296403
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->