Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400455455-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Krông Ana
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Krông Ana
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400224339
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Krông Ana, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 3,951,640,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400320517 - C001 173,400,000 2,601,000
2 PP2400320518 - C002 231,000,000 3,465,000
3 PP2400320519 - C003 247,170,000 3,707,550
4 PP2400320520 - C004 141,750,000 2,126,250
5 PP2400320521 - C005 252,000,000 3,780,000
6 PP2400320522 - C006 149,500,000 2,242,500
7 PP2400320523 - C007 16,600,000 249,000
8 PP2400320524 - C008 21,640,000 324,600
9 PP2400320525 - C009 437,400,000 6,561,000
10 PP2400320526 - C010 438,750,000 6,581,250
11 PP2400320527 - C011 30,000,000 450,000
12 PP2400320528 - C012 107,730,000 1,615,950
13 PP2400320529 - C013 110,880,000 1,663,200
14 PP2400320530 - C014 356,370,000 5,345,550
15 PP2400320531 - C015 242,800,000 3,642,000
16 PP2400320532 - C016 100,800,000 1,512,000
17 PP2400320533 - C017 75,600,000 1,134,000
18 PP2400320534 - C018 150,000,000 2,250,000
19 PP2400320535 - C019 199,500,000 2,992,500
20 PP2400320536 - C020 108,750,000 1,631,250
21 PP2400320537 - C021 360,000,000 5,400,000
C001
Mã phần lô PP2400320517
Giá từng phần lô 173,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C002
Mã phần lô PP2400320518
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C003
Mã phần lô PP2400320519
Giá từng phần lô 247,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,707,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C004
Mã phần lô PP2400320520
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C005
Mã phần lô PP2400320521
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C006
Mã phần lô PP2400320522
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,242,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C007
Mã phần lô PP2400320523
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C008
Mã phần lô PP2400320524
Giá từng phần lô 21,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C009
Mã phần lô PP2400320525
Giá từng phần lô 437,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C010
Mã phần lô PP2400320526
Giá từng phần lô 438,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,581,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C011
Mã phần lô PP2400320527
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C012
Mã phần lô PP2400320528
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C013
Mã phần lô PP2400320529
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C014
Mã phần lô PP2400320530
Giá từng phần lô 356,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C015
Mã phần lô PP2400320531
Giá từng phần lô 242,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C016
Mã phần lô PP2400320532
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C017
Mã phần lô PP2400320533
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C018
Mã phần lô PP2400320534
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C019
Mã phần lô PP2400320535
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C020
Mã phần lô PP2400320536
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
C021
Mã phần lô PP2400320537
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->