Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500599517-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ KRÔNG BÚK
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500329888
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 488,706,790 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500597550 - 2,040 92,718
2 PP2500597551 - 2,835 282,791
3 PP2500597552 - 2,100 252,000
4 PP2500597553 - 578 41,876
5 PP2500597554 - 4,000 265,800
6 PP2500597555 - 3,200 261,120
7 PP2500597556 - 4,000 504,000
8 PP2500597557 - 1,350 30,375
9 PP2500597558 - 2,100 179,550
10 PP2500597559 - 2,939 220,425
11 PP2500597560 - 36,750 496,125
12 PP2500597561 - 28,140 844,200
13 PP2500597562 - 27,489 824,670
14 PP2500597563 - 4,620 491,337
15 PP2500597564 - 1,900 123,975
16 PP2500597565 - 798 89,775
17 PP2500597566 - 33,500 376,875
18 PP2500597567 - 1,722 25,830
19 PP2500597568 - 28,000 840,000
20 PP2500597569 - 2,916 428,652
21 PP2500597570 - 1,490 445,882
22 PP2500597571 - 4,500 212,625
Mã phần lô PP2500597550
Giá từng phần lô 2,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597551
Giá từng phần lô 2,835
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597552
Giá từng phần lô 2,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597553
Giá từng phần lô 578
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597554
Giá từng phần lô 4,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597555
Giá từng phần lô 3,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597556
Giá từng phần lô 4,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597557
Giá từng phần lô 1,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597558
Giá từng phần lô 2,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597559
Giá từng phần lô 2,939
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597560
Giá từng phần lô 36,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597561
Giá từng phần lô 28,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597562
Giá từng phần lô 27,489
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597563
Giá từng phần lô 4,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597564
Giá từng phần lô 1,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597565
Giá từng phần lô 798
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597566
Giá từng phần lô 33,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597567
Giá từng phần lô 1,722
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597568
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597569
Giá từng phần lô 2,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597570
Giá từng phần lô 1,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,882
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500597571
Giá từng phần lô 4,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->