Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500043255-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500021166
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 4,594,326,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500061938 - CS2CP2025.01.1 19,170,000 287,550
2 PP2500061939 - CS2CP2025.02.1 65,000,000 975,000
3 PP2500061940 - CS2CP2025.03.2 661,500,000 9,922,500
4 PP2500061941 - CS2CP2025.04.2 179,760,000 2,696,400
5 PP2500061942 - CS2CP2025.05.2 88,000,000 1,320,000
6 PP2500061943 - CS2CP2025.06.2 103,950,000 1,559,250
7 PP2500061944 - CS2CP2025.07.3 21,450,000 321,750
8 PP2500061945 - CS2CP2025.08.3 15,435,000 231,525
9 PP2500061946 - CS2CP2025.09.3 23,100,000 346,500
10 PP2500061947 - CS2CP2025.10.3 86,700,000 1,300,500
11 PP2500061948 - CS2CP2025.11.3 54,000,000 810,000
12 PP2500061949 - CS2CP2025.12.3 12,540,000 188,100
13 PP2500061950 - CS2CP2025.13.3 250,000,000 3,750,000
14 PP2500061951 - CS2CP2025.14.3 84,000,000 1,260,000
15 PP2500061952 - CS2CP2025.15.3 9,000,000 135,000
16 PP2500061953 - CS2CP2025.16.3 15,600,000 234,000
17 PP2500061954 - CS2CP2025.17.3 13,500,000 202,500
18 PP2500061955 - CS2CP2025.18.3 273,000,000 4,095,000
19 PP2500061956 - CS2CP2025.19.3 33,000,000 495,000
20 PP2500061957 - CS2CP2025.20.3 79,380,000 1,190,700
21 PP2500061958 - CS2CP2025.21.3 12,600,000 189,000
22 PP2500061959 - CS2CP2025.22.3 59,000,000 885,000
23 PP2500061960 - CS2CP2025.23.3 78,750,000 1,181,250
24 PP2500061961 - CS2CP2025.24.3 609,840,000 9,147,600
25 PP2500061962 - CS2CP2025.25.3 294,000,000 4,410,000
26 PP2500061963 - CS2CP2025.26.3 29,400,000 441,000
27 PP2500061964 - CS2CP2025.27.3 8,100,000 121,500
28 PP2500061965 - CS2CP2025.28.3 15,900,000 238,500
29 PP2500061966 - CS2CP2025.29.3 26,964,000 404,460
30 PP2500061967 - CS2CP2025.30.3 44,100,000 661,500
31 PP2500061968 - CS2CP2025.31.3 28,728,000 430,920
32 PP2500061969 - CS2CP2025.32.4 81,000,000 1,215,000
33 PP2500061970 - CS2CP2025.33.3 19,300,000 289,500
34 PP2500061971 - CS2CP2025.34.3 22,000,000 330,000
35 PP2500061972 - CS2CP2025.35.3 67,500,000 1,012,500
36 PP2500061973 - CS2CP2025.36.3 8,000,000 120,000
37 PP2500061974 - CS2CP2025.37.3 22,000,000 330,000
38 PP2500061975 - CS2CP2025.38.3 70,000,000 1,050,000
39 PP2500061976 - CS2CP2025.39.3 4,500,000 67,500
40 PP2500061977 - CS2CP2025.40.3 10,800,000 162,000
41 PP2500061978 - CS2CP2025.41.3 180,000,000 2,700,000
42 PP2500061979 - CS2CP2025.42.3 132,500,000 1,987,500
43 PP2500061980 - CS2CP2025.43.3 39,540,000 593,100
44 PP2500061981 - CS2CP2025.44.3 21,000,000 315,000
45 PP2500061982 - CS2CP2025.45.3 44,100,000 661,500
46 PP2500061983 - CS2CP2025.46.3 36,000,000 540,000
47 PP2500061984 - CS2CP2025.47.3 23,247,000 348,705
48 PP2500061985 - CS2CP2025.48.3 3,350,000 50,250
49 PP2500061986 - CS2CP2025.49.3 74,970,000 1,124,550
50 PP2500061987 - CS2CP2025.50.3 32,685,000 490,275
51 PP2500061988 - CS2CP2025.51.3 85,050,000 1,275,750
52 PP2500061989 - CS2CP2025.52.3 33,547,500 503,212
53 PP2500061990 - CS2CP2025.53.3 74,970,000 1,124,550
54 PP2500061991 - CS2CP2025.54.3 32,000,000 480,000
55 PP2500061992 - CS2CP2025.55.3 35,000,000 525,000
56 PP2500061993 - CS2CP2025.56.3 145,800,000 2,187,000
CS2CP2025.01.1
Mã phần lô PP2500061938
Giá từng phần lô 19,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.02.1
Mã phần lô PP2500061939
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.03.2
Mã phần lô PP2500061940
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.04.2
Mã phần lô PP2500061941
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.05.2
Mã phần lô PP2500061942
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.06.2
Mã phần lô PP2500061943
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.07.3
Mã phần lô PP2500061944
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.08.3
Mã phần lô PP2500061945
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.09.3
Mã phần lô PP2500061946
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.10.3
Mã phần lô PP2500061947
Giá từng phần lô 86,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.11.3
Mã phần lô PP2500061948
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.12.3
Mã phần lô PP2500061949
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.13.3
Mã phần lô PP2500061950
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.14.3
Mã phần lô PP2500061951
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.15.3
Mã phần lô PP2500061952
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.16.3
Mã phần lô PP2500061953
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.17.3
Mã phần lô PP2500061954
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.18.3
Mã phần lô PP2500061955
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.19.3
Mã phần lô PP2500061956
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.20.3
Mã phần lô PP2500061957
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.21.3
Mã phần lô PP2500061958
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.22.3
Mã phần lô PP2500061959
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.23.3
Mã phần lô PP2500061960
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.24.3
Mã phần lô PP2500061961
Giá từng phần lô 609,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,147,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.25.3
Mã phần lô PP2500061962
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.26.3
Mã phần lô PP2500061963
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.27.3
Mã phần lô PP2500061964
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.28.3
Mã phần lô PP2500061965
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.29.3
Mã phần lô PP2500061966
Giá từng phần lô 26,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.30.3
Mã phần lô PP2500061967
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.31.3
Mã phần lô PP2500061968
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.32.4
Mã phần lô PP2500061969
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.33.3
Mã phần lô PP2500061970
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.34.3
Mã phần lô PP2500061971
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.35.3
Mã phần lô PP2500061972
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.36.3
Mã phần lô PP2500061973
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.37.3
Mã phần lô PP2500061974
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.38.3
Mã phần lô PP2500061975
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.39.3
Mã phần lô PP2500061976
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.40.3
Mã phần lô PP2500061977
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.41.3
Mã phần lô PP2500061978
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.42.3
Mã phần lô PP2500061979
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.43.3
Mã phần lô PP2500061980
Giá từng phần lô 39,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.44.3
Mã phần lô PP2500061981
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.45.3
Mã phần lô PP2500061982
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.46.3
Mã phần lô PP2500061983
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.47.3
Mã phần lô PP2500061984
Giá từng phần lô 23,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,705
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.48.3
Mã phần lô PP2500061985
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.49.3
Mã phần lô PP2500061986
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.50.3
Mã phần lô PP2500061987
Giá từng phần lô 32,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.51.3
Mã phần lô PP2500061988
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.52.3
Mã phần lô PP2500061989
Giá từng phần lô 33,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.53.3
Mã phần lô PP2500061990
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.54.3
Mã phần lô PP2500061991
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.55.3
Mã phần lô PP2500061992
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
CS2CP2025.56.3
Mã phần lô PP2500061993
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->