Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500084991-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500042819
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 14,172,224,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500116341 - 341,964,000 244.260.000 239.374.800 5,129,460
2 PP2500116342 - 134,820,000 96.300.000 94.374.000 2,022,300
3 PP2500116343 - 118,000,000 84.285.714 82.600.000 1,770,000
4 PP2500116344 - 174,000,000 124.285.714 121.800.000 2,610,000
5 PP2500116345 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 2,362,500
6 PP2500116346 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
7 PP2500116347 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000 2,940,000
8 PP2500116348 - 3,780,000,000 2.700.000.000 2.646.000.000 56,700,000
9 PP2500116349 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
10 PP2500116350 - 579,600,000 414.000.000 405.720.000 8,694,000
11 PP2500116351 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 2,520,000
12 PP2500116352 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 4,320,000
13 PP2500116353 - 42,630,000 30.450.000 29.841.000 639,450
14 PP2500116354 - 161,700,000 115.500.000 113.190.000 2,425,500
15 PP2500116355 - 160,000,000 114.285.714 112.000.000 2,400,000
16 PP2500116356 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,236,500
17 PP2500116357 - 874,800,000 624.857.143 612.360.000 13,122,000
18 PP2500116358 - 1,079,000,000 770.714.286 755.300.000 16,185,000
19 PP2500116359 - 919,200,000 656.571.429 643.440.000 13,788,000
20 PP2500116360 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 2,520,000
21 PP2500116361 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
22 PP2500116362 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
23 PP2500116363 - 549,780,000 392.700.000 384.846.000 8,246,700
24 PP2500116364 - 546,000,000 390.000.000 382.200.000 8,190,000
25 PP2500116365 - 690,000,000 492.857.143 483.000.000 10,350,000
26 PP2500116366 - 247,800,000 177.000.000 173.460.000 3,717,000
27 PP2500116367 - 164,850,000 117.750.000 115.395.000 2,472,750
28 PP2500116368 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000 2,940,000
29 PP2500116369 - 75,200,000 53.714.286 52.640.000 1,128,000
30 PP2500116370 - 35,280,000 25.200.000 24.696.000 529,200
31 PP2500116371 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
Mã phần lô PP2500116341
Giá từng phần lô 341,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.374.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,129,460
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116342
Giá từng phần lô 134,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116343
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116344
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116345
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116346
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116347
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116348
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116349
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116350
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116351
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116352
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116353
Giá từng phần lô 42,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116354
Giá từng phần lô 161,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116355
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116356
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116357
Giá từng phần lô 874,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116358
Giá từng phần lô 1,079,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116359
Giá từng phần lô 919,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116360
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116361
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116362
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116363
Giá từng phần lô 549,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116364
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116365
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116366
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116367
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116368
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116369
Giá từng phần lô 75,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116370
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500116371
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->