Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144175-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500078347
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ea Kar, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 4,598,140,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500186359 - 83,100,000 118.417.500 58.170.000 1,000,000
2 PP2500186360 - 122,400,000 174.420.000 85.680.000 1,300,000
3 PP2500186361 - 93,555,000 133.315.875 65.488.500 1,000,000
4 PP2500186362 - 88,705,000 126.404.625 62.093.500 1,000,000
5 PP2500186363 - 23,000,000 32.775.000 16.100.000 300,000
6 PP2500186364 - 473,000,000 674.025.000 331.100.000 5,000,000
7 PP2500186365 - 87,000,000 123.975.000 60.900.000 1,000,000
8 PP2500186366 - 360,000,000 513.000.000 252.000.000 5,000,000
9 PP2500186367 - 113,400,000 161.595.000 79.380.000 1,200,000
10 PP2500186368 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000 900,000
11 PP2500186369 - 219,800,000 313.215.000 153.860.000 3,000,000
12 PP2500186370 - 43,050,000 61.346.250 30.135.000 500,000
13 PP2500186371 - 87,500,000 124.687.500 61.250.000 1,000,000
14 PP2500186372 - 74,250,000 105.806.250 51.975.000 1,000,000
15 PP2500186373 - 47,500,000 67.687.500 33.250.000 700,000
16 PP2500186374 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000 1,200,000
17 PP2500186375 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000 1,100,000
18 PP2500186376 - 23,680,000 33.744.000 16.576.000 300,000
19 PP2500186377 - 50,750,000 72.318.750 35.525.000 700,000
20 PP2500186378 - 399,000,000 568.575.000 279.300.000 5,000,000
21 PP2500186379 - 242,000,000 344.850.000 169.400.000 3,000,000
22 PP2500186380 - 257,250,000 366.581.250 180.075.000 3,000,000
23 PP2500186381 - 166,500,000 237.262.500 116.550.000 2,000,000
24 PP2500186382 - 155,030,000 220.917.750 108.521.000 2,000,000
25 PP2500186383 - 50,750,000 72.318.750 35.525.000 700,000
26 PP2500186384 - 141,840,000 202.122.000 99.288.000 2,000,000
27 PP2500186385 - 487,500,000 694.687.500 341.250.000 7,000,000
28 PP2500186386 - 94,500,000 134.662.500 66.150.000 1,000,000
29 PP2500186387 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,000,000
30 PP2500186388 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000 200,000
31 PP2500186389 - 57,000,000 81.225.000 39.900.000 800,000
32 PP2500186390 - 47,880,000 68.229.000 33.516.000 700,000
33 PP2500186391 - 46,200,000 65.835.000 32.340.000 600,000
34 PP2500186392 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000 800,000
Mã phần lô PP2500186359
Giá từng phần lô 83,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186360
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500186361
Giá từng phần lô 93,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.315.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186362
Giá từng phần lô 88,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.404.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.093.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186363
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186364
Giá từng phần lô 473,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186365
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186366
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186367
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186368
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186369
Giá từng phần lô 219,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186370
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.346.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186371
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186372
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186373
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186374
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186375
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186376
Giá từng phần lô 23,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186377
Giá từng phần lô 50,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186378
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186379
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186380
Giá từng phần lô 257,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.581.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186381
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186382
Giá từng phần lô 155,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.917.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186383
Giá từng phần lô 50,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.318.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186384
Giá từng phần lô 141,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186385
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186386
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186387
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186388
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186389
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186390
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186391
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500186392
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->