Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500230994-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện M'Drắk
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện M'Drắk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500122560
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện M'ĐrắK, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 5,321,585,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500247779 - 124,950,000 212.415.000 87.465.000 1,749,300
2 PP2500247780 - 60,580,000 102.986.000 42.406.000 848,120
3 PP2500247781 - 15,250,000 25.925.000 10.675.000 213,500
4 PP2500247782 - 141,750,000 240.975.000 99.225.000 1,984,500
5 PP2500247783 - 142,800,000 242.760.000 99.960.000 1,999,200
6 PP2500247784 - 315,000,000 535.500.000 220.500.000 4,410,000
7 PP2500247785 - 28,700,000 48.790.000 20.090.000 401,800
8 PP2500247786 - 645,000,000 1.096.500.000 451.500.000 9,030,000
9 PP2500247787 - 900,000,000 1.530.000.000 630.000.000 12,600,000
10 PP2500247788 - 140,000,000 238.000.000 98.000.000 1,960,000
11 PP2500247789 - 250,000,000 425.000.000 175.000.000 3,500,000
12 PP2500247790 - 216,000,000 367.200.000 151.200.000 3,024,000
13 PP2500247791 - 14,910,000 25.347.000 10.437.000 208,740
14 PP2500247792 - 16,800,000 28.560.000 11.760.000 235,200
15 PP2500247793 - 49,500,000 84.150.000 34.650.000 693,000
16 PP2500247794 - 349,920,000 594.864.000 244.944.000 4,898,880
17 PP2500247795 - 144,000,000 244.800.000 100.800.000 2,016,000
18 PP2500247796 - 54,810,000 93.177.000 38.367.000 767,340
19 PP2500247797 - 78,300,000 133.110.000 54.810.000 1,096,200
20 PP2500247798 - 286,000,000 486.200.000 200.200.000 4,004,000
21 PP2500247799 - 36,400,000 61.880.000 25.480.000 509,600
22 PP2500247800 - 33,600,000 57.120.000 23.520.000 470,400
23 PP2500247801 - 67,500,000 114.750.000 47.250.000 945,000
24 PP2500247802 - 12,075,000 20.527.500 8.452.500 169,050
25 PP2500247803 - 147,000,000 249.900.000 102.900.000 2,058,000
26 PP2500247804 - 138,600,000 235.620.000 97.020.000 1,940,400
27 PP2500247805 - 78,000,000 132.600.000 54.600.000 1,092,000
28 PP2500247806 - 110,000,000 187.000.000 77.000.000 1,540,000
29 PP2500247807 - 570,000,000 969.000.000 399.000.000 7,980,000
30 PP2500247808 - 98,280,000 167.076.000 68.796.000 1,375,920
31 PP2500247809 - 31,920,000 54.264.000 22.344.000 446,880
32 PP2500247810 - 23,940,000 40.698.000 16.758.000 335,160
Mã phần lô PP2500247779
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247780
Giá từng phần lô 60,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,120
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247781
Giá từng phần lô 15,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,500
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247782
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247783
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247784
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247785
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,800
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247786
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247787
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247788
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247789
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247790
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247791
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,740
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247792
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247793
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247794
Giá từng phần lô 349,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,898,880
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247795
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247796
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,340
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247797
Giá từng phần lô 78,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247798
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247799
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,600
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247800
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247801
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247802
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.527.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247803
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247804
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247805
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247806
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247807
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 969.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247808
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247809
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,880
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Mã phần lô PP2500247810
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,160
Thời gian thực hiện HĐ 05 ngày kểtừ khi có dựtrù
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->