Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500250636-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TỔNG HỢP NHẬT HUY
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500133434
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 10,202,305,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500266707 - 30,870,000 44.100.000 21.609.000 463,050
2 PP2500266708 - 96,370,000 137.671.429 67.459.000 1,445,550
3 PP2500266709 - 63,552,000 90.788.571 44.486.400 953,280
4 PP2500266710 - 43,500,000 62.142.857 30.450.000 652,500
5 PP2500266711 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 3,118,500
6 PP2500266712 - 60,480,000 86.400.000 42.336.000 907,200
7 PP2500266713 - 486,000,000 694.285.714 340.200.000 7,290,000
8 PP2500266714 - 362,250,000 517.500.000 253.575.000 5,433,750
9 PP2500266715 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000 2,268,000
10 PP2500266716 - 489,972,000 699.960.000 342.980.400 7,349,580
11 PP2500266717 - 46,000,000 65.714.286 32.200.000 690,000
12 PP2500266718 - 132,500,000 189.285.714 92.750.000 1,987,500
13 PP2500266719 - 245,600,000 350.857.143 171.920.000 3,684,000
14 PP2500266720 - 215,040,000 307.200.000 150.528.000 3,225,600
15 PP2500266721 - 163,400,000 233.428.571 114.380.000 2,451,000
16 PP2500266722 - 276,000,000 394.285.714 193.200.000 4,140,000
17 PP2500266723 - 83,600,000 119.428.571 58.520.000 1,254,000
18 PP2500266724 - 115,330,000 164.757.143 80.731.000 1,729,950
19 PP2500266725 - 1,017,600,000 1.453.714.286 712.320.000 15,264,000
20 PP2500266726 - 517,500,000 739.285.714 362.250.000 7,762,500
21 PP2500266727 - 307,200,000 438.857.143 215.040.000 4,608,000
22 PP2500266728 - 660,050,000 942.928.571 462.035.000 9,900,750
23 PP2500266729 - 103,500,000 147.857.143 72.450.000 1,552,500
24 PP2500266730 - 422,100,000 603.000.000 295.470.000 6,331,500
25 PP2500266731 - 150,255,000 214.650.000 105.178.500 2,253,825
26 PP2500266732 - 10,980,000 15.685.714 7.686.000 164,700
27 PP2500266733 - 93,150,000 133.071.429 65.205.000 1,397,250
28 PP2500266734 - 137,700,000 196.714.286 96.390.000 2,065,500
29 PP2500266735 - 369,840,000 528.342.857 258.888.000 5,547,600
30 PP2500266736 - 182,275,000 260.392.857 127.592.500 2,734,125
31 PP2500266737 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000 1,197,000
32 PP2500266738 - 72,200,000 103.142.857 50.540.000 1,083,000
33 PP2500266739 - 105,640,000 150.914.286 73.948.000 1,584,600
34 PP2500266740 - 45,600,000 65.142.857 31.920.000 684,000
35 PP2500266741 - 144,400,000 206.285.714 101.080.000 2,166,000
36 PP2500266742 - 174,800,000 249.714.286 122.360.000 2,622,000
37 PP2500266743 - 49,450,000 70.642.857 34.615.000 741,750
38 PP2500266744 - 61,500,000 87.857.143 43.050.000 922,500
39 PP2500266745 - 184,000,000 262.857.143 128.800.000 2,760,000
40 PP2500266746 - 69,550,000 99.357.143 48.685.000 1,043,250
41 PP2500266747 - 31,920,000 45.600.000 22.344.000 478,800
42 PP2500266748 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
43 PP2500266749 - 184,000,000 262.857.143 128.800.000 2,760,000
44 PP2500266750 - 33,810,000 48.300.000 23.667.000 507,150
45 PP2500266751 - 98,800,000 141.142.857 69.160.000 1,482,000
46 PP2500266752 - 133,400,000 190.571.429 93.380.000 2,001,000
47 PP2500266753 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 75,600
48 PP2500266754 - 287,280,000 410.400.000 201.096.000 4,309,200
49 PP2500266755 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 359,100
50 PP2500266756 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
51 PP2500266757 - 97,461,000 139.230.000 68.222.700 1,461,915
52 PP2500266758 - 249,900,000 357.000.000 174.930.000 3,748,500
53 PP2500266759 - 82,500,000 117.857.143 57.750.000 1,237,500
54 PP2500266760 - 44,550,000 63.642.857 31.185.000 668,250
55 PP2500266761 - 106,650,000 152.357.143 74.655.000 1,599,750
56 PP2500266762 - 121,900,000 174.142.857 85.330.000 1,828,500
57 PP2500266763 - 310,500,000 443.571.429 217.350.000 4,657,500
Mã phần lô PP2500266707
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266708
Giá từng phần lô 96,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266709
Giá từng phần lô 63,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.788.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266710
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266711
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266712
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266713
Giá từng phần lô 486,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266714
Giá từng phần lô 362,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266715
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266716
Giá từng phần lô 489,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.980.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,349,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266717
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266718
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266719
Giá từng phần lô 245,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266720
Giá từng phần lô 215,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266721
Giá từng phần lô 163,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266722
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266723
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266724
Giá từng phần lô 115,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266725
Giá từng phần lô 1,017,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.453.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266726
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266727
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266728
Giá từng phần lô 660,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266729
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266730
Giá từng phần lô 422,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,331,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266731
Giá từng phần lô 150,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.178.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,253,825
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266732
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266733
Giá từng phần lô 93,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,397,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266734
Giá từng phần lô 137,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266735
Giá từng phần lô 369,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,547,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266736
Giá từng phần lô 182,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.392.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266737
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266738
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266739
Giá từng phần lô 105,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266740
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266741
Giá từng phần lô 144,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266742
Giá từng phần lô 174,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266743
Giá từng phần lô 49,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266744
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266745
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266746
Giá từng phần lô 69,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266747
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266748
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266749
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266750
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266751
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266752
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266753
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266754
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266755
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266756
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266757
Giá từng phần lô 97,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.222.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,915
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266758
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266759
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266760
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266761
Giá từng phần lô 106,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266762
Giá từng phần lô 121,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500266763
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->