Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035441-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2500005182
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thuận Châu, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 3,640,195,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500014781 - KH10.01 36,750,000 368,000
2 PP2500014782 - KH10.02 75,000,000 750,000
3 PP2500014783 - KH10.03 24,000,000 240,000
4 PP2500014784 - KH10.04 33,000,000 330,000
5 PP2500014785 - KH10.05 500,000,000 5,000,000
6 PP2500014786 - KH10.06 285,000,000 2,850,000
7 PP2500014787 - KH10.07 99,500,000 995,000
8 PP2500014788 - KH10.08 28,500,000 285,000
9 PP2500014789 - KH10.09 72,000,000 720,000
10 PP2500014790 - KH10.10 90,000,000 900,000
11 PP2500014791 - KH10.11 205,000,000 2,050,000
12 PP2500014792 - KH10.12 105,000,000 1,050,000
13 PP2500014793 - KH10.13 180,000,000 1,800,000
14 PP2500014794 - KH10.14 165,000,000 1,650,000
15 PP2500014795 - KH10.15 34,440,000 345,000
16 PP2500014796 - KH10.16 67,500,000 675,000
17 PP2500014797 - KH10.17 85,000,000 850,000
18 PP2500014798 - KH10.18 630,000,000 6,300,000
19 PP2500014799 - KH10.19 96,000,000 960,000
20 PP2500014800 - KH10.20 52,500,000 525,000
21 PP2500014801 - KH10.21 40,500,000 405,000
22 PP2500014802 - KH10.22 74,970,000 750,000
23 PP2500014803 - KH10.23 60,000,000 600,000
24 PP2500014804 - KH10.24 15,000,000 150,000
25 PP2500014805 - KH10.25 325,000,000 3,250,000
26 PP2500014806 - KH10.26 8,085,000 81,000
27 PP2500014807 - KH10.27 19,000,000 190,000
28 PP2500014808 - KH10.28 76,000,000 760,000
29 PP2500014809 - KH10.29 32,500,000 325,000
30 PP2500014810 - KH10.30 124,950,000 1,250,000
KH10.01
Mã phần lô PP2500014781
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.02
Mã phần lô PP2500014782
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.03
Mã phần lô PP2500014783
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.04
Mã phần lô PP2500014784
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.05
Mã phần lô PP2500014785
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.06
Mã phần lô PP2500014786
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.07
Mã phần lô PP2500014787
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.08
Mã phần lô PP2500014788
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.09
Mã phần lô PP2500014789
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.10
Mã phần lô PP2500014790
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.11
Mã phần lô PP2500014791
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.12
Mã phần lô PP2500014792
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.13
Mã phần lô PP2500014793
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.14
Mã phần lô PP2500014794
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.15
Mã phần lô PP2500014795
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.16
Mã phần lô PP2500014796
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.17
Mã phần lô PP2500014797
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.18
Mã phần lô PP2500014798
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.19
Mã phần lô PP2500014799
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.20
Mã phần lô PP2500014800
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.21
Mã phần lô PP2500014801
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.22
Mã phần lô PP2500014802
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.23
Mã phần lô PP2500014803
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.24
Mã phần lô PP2500014804
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.25
Mã phần lô PP2500014805
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.26
Mã phần lô PP2500014806
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.27
Mã phần lô PP2500014807
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.28
Mã phần lô PP2500014808
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.29
Mã phần lô PP2500014809
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH10.30
Mã phần lô PP2500014810
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->