Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500200287-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Lăk
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Huyện Lăk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500088320
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Lắk, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 2,578,719,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500200856 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
2 PP2500200857 - 124,440,000 186.660.000 87.108.000 1,866,600
3 PP2500200858 - 162,000,000 243.000.000 113.400.000 2,430,000
4 PP2500200859 - 39,250,000 58.875.000 27.475.000 588,750
5 PP2500200860 - 215,000,000 322.500.000 150.500.000 3,225,000
6 PP2500200861 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
7 PP2500200862 - 134,400,000 201.600.000 94.080.000 2,016,000
8 PP2500200863 - 75,600,000 113.400.000 52.920.000 1,134,000
9 PP2500200864 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
10 PP2500200865 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
11 PP2500200866 - 102,600,000 153.900.000 71.820.000 1,539,000
12 PP2500200867 - 45,630,000 68.445.000 31.941.000 684,450
13 PP2500200868 - 128,000,000 192.000.000 89.600.000 1,920,000
14 PP2500200869 - 145,800,000 218.700.000 102.060.000 2,187,000
15 PP2500200870 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
16 PP2500200871 - 66,000,000 99.000.000 46.200.000 990,000
17 PP2500200872 - 74,970,000 112.455.000 52.479.000 1,124,550
18 PP2500200873 - 72,450,000 108.675.000 50.715.000 1,086,750
19 PP2500200874 - 138,600,000 207.900.000 97.020.000 2,079,000
20 PP2500200875 - 127,750,000 191.625.000 89.425.000 1,916,250
21 PP2500200876 - 69,300,000 103.950.000 48.510.000 1,039,500
22 PP2500200877 - 178,750,000 268.125.000 125.125.000 2,681,250
23 PP2500200878 - 127,500,000 191.250.000 89.250.000 1,912,500
24 PP2500200879 - 49,140,000 73.710.000 34.398.000 737,100
25 PP2500200880 - 26,334,000 39.501.000 18.433.800 395,010
26 PP2500200881 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
27 PP2500200882 - 31,005,000 46.507.500 21.703.500 465,075
28 PP2500200883 - 37,800,000 56.700.000 26.460.000 567,000
Mã phần lô PP2500200856
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200857
Giá từng phần lô 124,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200858
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200859
Giá từng phần lô 39,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200860
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200861
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200862
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200863
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200864
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200865
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200866
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200867
Giá từng phần lô 45,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200868
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200869
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200870
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200871
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200872
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200873
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200874
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200875
Giá từng phần lô 127,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200876
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200877
Giá từng phần lô 178,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,681,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200878
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200879
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200880
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200881
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200882
Giá từng phần lô 31,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.703.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500200883
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->