Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600363701-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 19 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BUÔN HỒ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600194570
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tài chính hợp pháp (thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 1,789,236,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600269100 - 42,840,000 61.200.000 29.988.000 428,400
2 PP2600269101 - 36,036,000 51.480.000 25.225.200 360,360
3 PP2600269102 - 173,502,000 247.860.000 121.451.400 1,735,020
4 PP2600269103 - 116,250,000 166.071.429 81.375.000 1,162,500
5 PP2600269104 - 74,520,000 106.457.143 52.164.000 745,200
6 PP2600269105 - 156,492,000 223.560.000 109.544.400 1,564,920
7 PP2600269106 - 288,000,000 411.428.571 201.600.000 2,880,000
8 PP2600269107 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000 1,320,000
9 PP2600269108 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,134,000
10 PP2600269109 - 94,050,000 134.357.143 65.835.000 940,500
11 PP2600269110 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 540,000
12 PP2600269111 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000 1,140,000
13 PP2600269112 - 192,456,000 274.937.143 134.719.200 1,924,560
14 PP2600269113 - 24,600,000 35.142.857 17.220.000 246,000
15 PP2600269114 - 86,400,000 123.428.571 60.480.000 864,000
16 PP2600269115 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 720,000
17 PP2600269116 - 18,690,000 26.700.000 13.083.000 186,900
Mã phần lô PP2600269100
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) 29.988.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269101
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.480.000
Mã hàng hóa (HS) 25.225.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269102
Giá từng phần lô 173,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.860.000
Mã hàng hóa (HS) 121.451.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,020
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269103
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.071.429
Mã hàng hóa (HS) 81.375.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269104
Giá từng phần lô 74,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.457.143
Mã hàng hóa (HS) 52.164.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269105
Giá từng phần lô 156,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.560.000
Mã hàng hóa (HS) 109.544.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,920
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269106
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS) 201.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269107
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269108
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269109
Giá từng phần lô 94,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.357.143
Mã hàng hóa (HS) 65.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269110
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269111
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) 79.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269112
Giá từng phần lô 192,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.937.143
Mã hàng hóa (HS) 134.719.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,560
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269113
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.857
Mã hàng hóa (HS) 17.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269114
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269115
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 50.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2600269116
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS) 13.083.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->