Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2028

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600046572-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2026 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2600026395
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 6,096,488,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600045540 - 63,000,000 45.000.000 22.050.000 945,000
2 PP2600045541 - 240,000,000 171.428.571 84.000.000 3,600,000
3 PP2600045542 - 38,340,000 27.385.714 13.419.000 575,100
4 PP2600045543 - 19,250,000 13.750.000 6.737.500 288,750
5 PP2600045544 - 735,000,000 525.000.000 257.249.999 11,025,000
6 PP2600045545 - 241,500,000 172.500.000 84.525.000 3,622,500
7 PP2600045546 - 126,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
8 PP2600045547 - 22,050,000 15.750.000 7.717.499 330,750
9 PP2600045548 - 63,000,000 45.000.000 22.050.000 945,000
10 PP2600045549 - 88,200,000 63.000.000 30.869.999 1,323,000
11 PP2600045550 - 189,000,000 135.000.000 66.149.999 2,835,000
12 PP2600045551 - 147,000,000 105.000.000 51.450.000 2,205,000
13 PP2600045552 - 33,000,000 23.571.428 11.550.000 495,000
14 PP2600045553 - 76,000,000 54.285.714 26.600.000 1,140,000
15 PP2600045554 - 22,500,000 16.071.428 7.874.999 337,500
16 PP2600045555 - 178,920,000 127.800.000 62.621.999 2,683,800
17 PP2600045556 - 73,500,000 52.500.000 25.725.000 1,102,500
18 PP2600045557 - 210,000,000 150.000.000 73.500.000 3,150,000
19 PP2600045558 - 28,350,000 20.250.000 9.922.500 425,250
20 PP2600045559 - 66,000,000 47.142.857 23.100.000 990,000
21 PP2600045560 - 70,000,000 50.000.000 24.500.000 1,050,000
22 PP2600045561 - 42,000,000 30.000.000 14.699.999 630,000
23 PP2600045562 - 109,200,000 78.000.000 38.220.000 1,638,000
24 PP2600045563 - 30,000,000 21.428.571 10.500.000 450,000
25 PP2600045564 - 145,800,000 104.142.857 51.030.000 2,187,000
26 PP2600045565 - 79,500,000 56.785.714 27.825.000 1,192,500
27 PP2600045566 - 107,850,000 77.035.714 37.747.500 1,617,750
28 PP2600045567 - 14,628,000 10.448.571 5.119.800 219,420
29 PP2600045568 - 588,000,000 420.000.000 205.800.000 8,820,000
30 PP2600045569 - 1,218,000,000 870.000.000 426.300.000 18,270,000
31 PP2600045570 - 19,900,000 14.214.285 6.965.000 298,500
32 PP2600045571 - 72,500,000 51.785.714 25.375.000 1,087,500
33 PP2600045572 - 129,000,000 92.142.857 45.150.000 1,935,000
34 PP2600045573 - 84,000,000 60.000.000 29.399.999 1,260,000
35 PP2600045574 - 90,000,000 64.285.714 31.499.999 1,350,000
36 PP2600045575 - 231,000,000 165.000.000 80.850.000 3,465,000
37 PP2600045576 - 24,500,000 17.500.000 8.575.000 367,500
38 PP2600045577 - 380,000,000 271.428.571 132.999.999 5,700,000
Mã phần lô PP2600045540
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045541
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045542
Giá từng phần lô 38,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045543
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045544
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.249.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045545
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045546
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045547
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045548
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045549
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.869.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045550
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.149.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045551
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045552
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045553
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045554
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.874.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045555
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.621.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045556
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045557
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045558
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045559
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045560
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045561
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045562
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045563
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045564
Giá từng phần lô 145,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045565
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045566
Giá từng phần lô 107,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.747.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045567
Giá từng phần lô 14,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.448.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,420
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045568
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045569
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045570
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045571
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045572
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045573
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045574
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.499.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045575
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045576
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2600045577
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->