Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện đa huyện Sông Mã gồm 24 mặt hàng chia thành 24 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 01 mặt hàng, Nhóm 2: 01 mặt hàng, nhóm 3: 20 mặt hàng; nhóm 4: 02 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035205-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/02/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện đa huyện Sông Mã gồm 24 mặt hàng chia thành 24 phần (lô) (Trong đó: Nhóm 1: 01 mặt hàng, Nhóm 2: 01 mặt hàng, nhóm 3: 20 mặt hàng; nhóm 4: 02 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500012591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 4,962,050,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500043608 - DL1 208,000,000 2,288,000
2 PP2500043609 - DL2 99,960,000 1,099,560
3 PP2500043610 - DL3 277,500,000 3,052,500
4 PP2500043611 - DL4 77,200,000 849,200
5 PP2500043612 - DL5 20,800,000 228,800
6 PP2500043613 - DL6 116,000,000 1,276,000
7 PP2500043614 - DL7 264,000,000 2,904,000
8 PP2500043615 - DL8 68,400,000 752,400
9 PP2500043616 - DL9 119,280,000 1,312,080
10 PP2500043617 - DL10 182,500,000 2,007,500
11 PP2500043618 - DL11 270,000,000 2,970,000
12 PP2500043619 - DL12 196,000,000 2,156,000
13 PP2500043620 - DL13 1,134,000,000 12,474,000
14 PP2500043621 - DL14 192,000,000 2,112,000
15 PP2500043622 - DL15 155,800,000 1,713,800
16 PP2500043623 - DL16 230,000,000 2,530,000
17 PP2500043624 - DL17 450,000,000 4,950,000
18 PP2500043625 - DL18 139,650,000 1,536,150
19 PP2500043626 - DL19 63,000,000 693,000
20 PP2500043627 - DL20 152,000,000 1,672,000
21 PP2500043628 - DL21 26,000,000 286,000
22 PP2500043629 - DL22 99,960,000 1,099,560
23 PP2500043630 - DL23 144,000,000 1,584,000
24 PP2500043631 - DL24 276,000,000 3,036,000
DL1
Mã phần lô PP2500043608
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL2
Mã phần lô PP2500043609
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,560
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL3
Mã phần lô PP2500043610
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,052,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL4
Mã phần lô PP2500043611
Giá từng phần lô 77,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL5
Mã phần lô PP2500043612
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL6
Mã phần lô PP2500043613
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL7
Mã phần lô PP2500043614
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL8
Mã phần lô PP2500043615
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL9
Mã phần lô PP2500043616
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,080
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL10
Mã phần lô PP2500043617
Giá từng phần lô 182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,007,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL11
Mã phần lô PP2500043618
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL12
Mã phần lô PP2500043619
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL13
Mã phần lô PP2500043620
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL14
Mã phần lô PP2500043621
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL15
Mã phần lô PP2500043622
Giá từng phần lô 155,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL16
Mã phần lô PP2500043623
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL17
Mã phần lô PP2500043624
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL18
Mã phần lô PP2500043625
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,150
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL19
Mã phần lô PP2500043626
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL20
Mã phần lô PP2500043627
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL21
Mã phần lô PP2500043628
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL22
Mã phần lô PP2500043629
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,560
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL23
Mã phần lô PP2500043630
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
DL24
Mã phần lô PP2500043631
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->