Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (32 phần) (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) phục công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500045897-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ LÀO CAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ LÀO CAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (32 phần) (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) phục công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500004620
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 3,430,518,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500012399 - 147,500,000 210.714.285,71 103.250.000 2,212,500
2 PP2500012400 - 92,400,000 132.000.000 64.680.000 1,386,000
3 PP2500012401 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
4 PP2500012402 - 43,560,000 62.228.571,43 30.492.000 653,400
5 PP2500012403 - 120,000,000 171.428.571,43 84.000.000 1,800,000
6 PP2500012404 - 26,230,000 37.471.428,57 18.361.000 393,450
7 PP2500012405 - 49,500,000 70.714.285,71 34.650.000 742,500
8 PP2500012406 - 2,880,000 4.114.285,71 2.016.000 43,200
9 PP2500012407 - 47,880,000 68.400.000 33.516.000 718,200
10 PP2500012408 - 82,000,000 117.142.857,14 57.400.000 1,230,000
11 PP2500012409 - 166,400,000 237.714.285,71 116.480.000 2,496,000
12 PP2500012410 - 439,600,000 628.000.000 307.720.000 6,594,000
13 PP2500012411 - 58,320,000 83.314.285,71 40.824.000 874,800
14 PP2500012412 - 161,500,000 230.714.285,71 113.050.000 2,422,500
15 PP2500012413 - 60,000,000 85.714.285,71 42.000.000 900,000
16 PP2500012414 - 6,888,000 9.840.000 4.821.600 103,320
17 PP2500012415 - 21,960,000 31.371.428,57 15.372.000 329,400
18 PP2500012416 - 23,840,000 34.057.142,86 16.688.000 357,600
19 PP2500012417 - 242,000,000 345.714.285,71 169.400.000 3,630,000
20 PP2500012418 - 157,700,000 225.285.714,29 110.390.000 2,365,500
21 PP2500012419 - 262,500,000 375.000.000 183.750.000 3,937,500
22 PP2500012420 - 74,750,000 106.785.714,29 52.325.000 1,121,250
23 PP2500012421 - 270,000,000 385.714.285,71 189.000.000 4,050,000
24 PP2500012422 - 85,500,000 122.142.857,14 59.850.000 1,282,500
25 PP2500012423 - 75,000,000 107.142.857,14 52.500.000 1,125,000
26 PP2500012424 - 68,640,000 98.057.142,86 48.048.000 1,029,600
27 PP2500012425 - 45,000,000 64.285.714,29 31.500.000 675,000
28 PP2500012426 - 425,700,000 608.142.857,14 297.990.000 6,385,500
29 PP2500012427 - 12,000,000 17.142.857,14 8.400.000 180,000
30 PP2500012428 - 32,500,000 46.428.571,43 22.750.000 487,500
31 PP2500012429 - 63,250,000 90.357.142,86 44.275.000 948,750
32 PP2500012430 - 38,220,000 54.600.000 26.754.000 573,300
Mã phần lô PP2500012399
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500012400
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012401
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012402
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012403
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012404
Giá từng phần lô 26,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.471.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,450
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012405
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012406
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012407
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012408
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012409
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012410
Giá từng phần lô 439,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012411
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.314.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,800
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012412
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012413
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012414
Giá từng phần lô 6,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.821.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012415
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.371.428,57
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,400
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012416
Giá từng phần lô 23,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012417
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012418
Giá từng phần lô 157,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012419
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012420
Giá từng phần lô 74,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.785.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,250
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012421
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.285,71
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012422
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012423
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012424
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.057.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012425
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714,29
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012426
Giá từng phần lô 425,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,385,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012427
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857,14
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012428
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571,43
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012429
Giá từng phần lô 63,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.357.142,86
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,750
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Mã phần lô PP2500012430
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ 12tháng kể từ ngày kýhợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->