Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400040883-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2400012627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 8,860,826,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132.912.397 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400009294 - 1 79,000,000 1,185,000
2 PP2400009295 - 2 31,500,000 472,500
3 PP2400009296 - 3 20,250,000 303,750
4 PP2400009297 - 4 21,200,000 318,000
5 PP2400009298 - 5 124,950,000 1,874,250
6 PP2400009299 - 6 13,000,000 195,000
7 PP2400009300 - 7 39,375,000 590,625
8 PP2400009301 - 8 35,700,000 535,500
9 PP2400009302 - 9 41,160,000 617,400
10 PP2400009303 - 10 36,750,000 551,250
11 PP2400009304 - 11 72,000,000 1,080,000
12 PP2400009305 - 12 16,800,000 252,000
13 PP2400009306 - 13 79,500,000 1,192,500
14 PP2400009307 - 14 95,760,000 1,436,400
15 PP2400009308 - 15 46,200,000 693,000
16 PP2400009309 - 16 56,700,000 850,500
17 PP2400009310 - 17 52,500,000 787,500
18 PP2400009311 - 18 16,275,000 244,125
19 PP2400009312 - 19 49,750,000 746,250
20 PP2400009313 - 20 55,000,000 825,000
21 PP2400009314 - 21 52,000,000 780,000
22 PP2400009315 - 22 74,500,000 1,117,500
23 PP2400009316 - 23 138,600,000 2,079,000
24 PP2400009317 - 24 67,500,000 1,012,500
25 PP2400009318 - 25 103,750,000 1,556,250
26 PP2400009319 - 26 79,800,000 1,197,000
27 PP2400009320 - 27 430,000,000 6,450,000
28 PP2400009321 - 28 300,000,000 4,500,000
29 PP2400009322 - 29 388,500,000 5,827,500
30 PP2400009323 - 30 80,000,000 1,200,000
31 PP2400009324 - 31 365,000,000 5,475,000
32 PP2400009325 - 32 107,500,000 1,612,500
33 PP2400009326 - 33 168,000,000 2,520,000
34 PP2400009327 - 34 472,500,000 7,087,500
35 PP2400009328 - 35 132,300,000 1,984,500
36 PP2400009329 - 36 172,500,000 2,587,500
37 PP2400009330 - 37 91,161,000 1,367,415
38 PP2400009331 - 38 110,000,000 1,650,000
39 PP2400009332 - 39 194,350,000 2,915,250
40 PP2400009333 - 40 6,300,000 94,500
41 PP2400009334 - 41 113,400,000 1,701,000
42 PP2400009335 - 42 50,200,000 753,000
43 PP2400009336 - 43 49,350,000 740,250
44 PP2400009337 - 44 75,000,000 1,125,000
45 PP2400009338 - 45 63,900,000 958,500
46 PP2400009339 - 46 98,000,000 1,470,000
47 PP2400009340 - 47 86,100,000 1,291,500
48 PP2400009341 - 48 57,500,000 862,500
49 PP2400009342 - 49 52,500,000 787,500
50 PP2400009343 - 50 5,550,000 83,250
51 PP2400009344 - 51 67,200,000 1,008,000
52 PP2400009345 - 52 37,800,000 567,000
53 PP2400009346 - 53 96,000,000 1,440,000
54 PP2400009347 - 54 47,250,000 708,750
55 PP2400009348 - 55 34,650,000 519,750
56 PP2400009349 - 56 18,000,000 270,000
57 PP2400009350 - 57 67,725,000 1,015,875
58 PP2400009351 - 58 52,500,000 787,500
59 PP2400009352 - 59 199,500,000 2,992,500
60 PP2400009353 - 60 120,750,000 1,811,250
61 PP2400009354 - 61 187,477,500 2,812,162
62 PP2400009355 - 62 131,700,000 1,975,500
63 PP2400009356 - 63 93,800,000 1,407,000
64 PP2400009357 - 64 16,500,000 247,500
65 PP2400009358 - 65 104,000,000 1,560,000
66 PP2400009359 - 66 40,000,000 600,000
67 PP2400009360 - 67 108,000,000 1,620,000
68 PP2400009361 - 68 186,000,000 2,790,000
69 PP2400009362 - 69 39,750,000 596,250
70 PP2400009363 - 70 27,450,000 411,750
71 PP2400009364 - 71 42,210,000 633,150
72 PP2400009365 - 72 62,700,000 940,500
73 PP2400009366 - 73 100,000,000 1,500,000
74 PP2400009367 - 74 47,880,000 718,200
75 PP2400009368 - 75 91,000,000 1,365,000
76 PP2400009369 - 76 13,860,000 207,900
77 PP2400009370 - 77 54,000,000 810,000
78 PP2400009371 - 78 14,400,000 216,000
79 PP2400009372 - 79 124,470,000 1,867,050
80 PP2400009373 - 80 75,000,000 1,125,000
81 PP2400009374 - 81 63,525,000 952,875
82 PP2400009375 - 82 67,725,000 1,015,875
83 PP2400009376 - 83 63,000,000 945,000
84 PP2400009377 - 84 34,000,000 510,000
85 PP2400009378 - 85 83,100,000 1,246,500
86 PP2400009379 - 86 16,170,000 242,550
87 PP2400009380 - 87 28,500,000 427,500
88 PP2400009381 - 88 48,300,000 724,500
89 PP2400009382 - 89 63,000,000 945,000
90 PP2400009383 - 90 49,000,000 735,000
91 PP2400009384 - 91 8,750,000 131,250
92 PP2400009385 - 92 91,200,000 1,368,000
93 PP2400009386 - 93 95,000,000 1,425,000
94 PP2400009387 - 94 22,450,000 336,750
95 PP2400009388 - 95 74,610,000 1,119,150
96 PP2400009389 - 96 112,455,000 1,686,825
97 PP2400009390 - 97 41,000,000 615,000
98 PP2400009391 - 98 30,000,000 450,000
99 PP2400009392 - 99 32,970,000 494,550
100 PP2400009393 - 100 69,160,000 1,037,400
101 PP2400009394 - 101 97,650,000 1,464,750
102 PP2400009395 - 102 52,830,000 792,450
103 PP2400009396 - 103 36,750,000 551,250
104 PP2400009397 - 104 54,000,000 810,000
105 PP2400009398 - 105 54,978,000 824,670,132,912,397
1
Mã phần lô PP2400009294
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400009295
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400009296
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400009297
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400009298
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400009299
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400009300
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400009301
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400009302
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400009303
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400009304
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400009305
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400009306
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400009307
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400009308
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400009309
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400009310
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400009311
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400009312
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400009313
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400009314
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400009315
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400009316
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400009317
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400009318
Giá từng phần lô 103,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400009319
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400009320
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400009321
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400009322
Giá từng phần lô 388,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400009323
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400009324
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400009325
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400009326
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400009327
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400009328
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400009329
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400009330
Giá từng phần lô 91,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400009331
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400009332
Giá từng phần lô 194,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400009333
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400009334
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400009335
Giá từng phần lô 50,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400009336
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400009337
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400009338
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400009339
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400009340
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400009341
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400009342
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400009343
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400009344
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400009345
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400009346
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400009347
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400009348
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400009349
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400009350
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400009351
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400009352
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400009353
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400009354
Giá từng phần lô 187,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400009355
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400009356
Giá từng phần lô 93,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400009357
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400009358
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400009359
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400009360
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400009361
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400009362
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400009363
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400009364
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400009365
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400009366
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400009367
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400009368
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400009369
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400009370
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400009371
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400009372
Giá từng phần lô 124,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400009373
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400009374
Giá từng phần lô 63,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400009375
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400009376
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400009377
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2400009378
Giá từng phần lô 83,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2400009379
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2400009380
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2400009381
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2400009382
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2400009383
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2400009384
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2400009385
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2400009386
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2400009387
Giá từng phần lô 22,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2400009388
Giá từng phần lô 74,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2400009389
Giá từng phần lô 112,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2400009390
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2400009391
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2400009392
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2400009393
Giá từng phần lô 69,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2400009394
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2400009395
Giá từng phần lô 52,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2400009396
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2400009397
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2400009398
Giá từng phần lô 54,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,670,132,912,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->