Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) cho các cơ sở y tế công lập tỉnh Lai Châu năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300316617-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) cho các cơ sở y tế công lập tỉnh Lai Châu năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300221511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 64,311,774,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.929.353.220 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300449594 - CP23.1 77,700,000 2,331,000
2 PP2300449595 - CP23.2 147,000,000 4,410,000
3 PP2300449596 - CP23.3 255,000,000 7,650,000
4 PP2300449597 - CP23.4 351,000,000 10,530,000
5 PP2300449598 - CP23.5 345,600,000 10,368,000
6 PP2300449599 - CP23.6 217,500,000 6,525,000
7 PP2300449600 - CP23.7 367,080,000 11,012,400
8 PP2300449601 - CP23.8 719,040,000 21,571,200
9 PP2300449602 - CP23.9 163,842,000 4,915,260
10 PP2300449603 - CP23.10 226,800,000 6,804,000
11 PP2300449604 - CP23.11 120,950,000 3,628,500
12 PP2300449605 - CP23.12 400,000,000 12,000,000
13 PP2300449606 - CP23.13 105,000,000 3,150,000
14 PP2300449607 - CP23.14 246,960,000 7,408,800
15 PP2300449608 - CP23.15 406,000,000 12,180,000
16 PP2300449609 - CP23.16 1,324,470,000 39,734,100
17 PP2300449610 - CP23.17 338,000,000 10,140,000
18 PP2300449611 - CP23.18 1,422,000,000 42,660,000
19 PP2300449612 - CP23.19 104,500,000 3,135,000
20 PP2300449613 - CP23.20 45,100,000 1,353,000
21 PP2300449614 - CP23.21 107,730,000 3,231,900
22 PP2300449615 - CP23.22 140,000,000 4,200,000
23 PP2300449616 - CP23.23 13,500,000 405,000
24 PP2300449617 - CP23.24 134,400,000 4,032,000
25 PP2300449618 - CP23.25 103,600,000 3,108,000
26 PP2300449619 - CP23.26 79,800,000 2,394,000
27 PP2300449620 - CP23.27 117,600,000 3,528,000
28 PP2300449621 - CP23.28 1,025,460,000 30,763,800
29 PP2300449622 - CP23.29 247,500,000 7,425,000
30 PP2300449623 - CP23.30 20,935,000 628,050
31 PP2300449624 - CP23.31 152,750,000 4,582,500
32 PP2300449625 - CP23.32 31,200,000 936,000
33 PP2300449626 - CP23.33 360,000,000 10,800,000
34 PP2300449627 - CP23.34 166,000,000 4,980,000
35 PP2300449628 - CP23.35 72,800,000 2,184,000
36 PP2300449629 - CP23.36 1,455,500,000 43,665,000
37 PP2300449630 - CP23.37 23,000,000 690,000
38 PP2300449631 - CP23.38 455,000,000 13,650,000
39 PP2300449632 - CP23.39 96,894,000 2,906,820
40 PP2300449633 - CP23.40 74,400,000 2,232,000
41 PP2300449634 - CP23.41 586,500,000 17,595,000
42 PP2300449635 - CP23.42 300,000,000 9,000,000
43 PP2300449636 - CP23.43 73,040,000 2,191,200
44 PP2300449637 - CP23.44 124,000,000 3,720,000
45 PP2300449638 - CP23.45 522,000,000 15,660,000
46 PP2300449639 - CP23.46 32,400,000 972,000
47 PP2300449640 - CP23.47 39,375,000 1,181,250
48 PP2300449641 - CP23.48 442,890,000 13,286,700
49 PP2300449642 - CP23.49 1,194,165,000 35,824,950
50 PP2300449643 - CP23.50 722,925,000 21,687,750
51 PP2300449644 - CP23.51 139,860,000 4,195,800
52 PP2300449645 - CP23.52 607,500,000 18,225,000
53 PP2300449646 - CP23.53 10,040,000 301,200
54 PP2300449647 - CP23.54 660,000,000 19,800,000
55 PP2300449648 - CP23.55 436,770,000 13,103,100
56 PP2300449649 - CP23.56 280,000,000 8,400,000
57 PP2300449650 - CP23.57 339,200,000 10,176,000
58 PP2300449651 - CP23.58 350,000,000 10,500,000
59 PP2300449652 - CP23.59 829,500,000 24,885,000
60 PP2300449653 - CP23.60 1,746,920,000 52,407,600
61 PP2300449654 - CP23.61 1,895,600,000 56,868,000
62 PP2300449655 - CP23.62 54,954,000 1,648,620
63 PP2300449656 - CP23.63 1,700,000 51,000
64 PP2300449657 - CP23.64 249,690,000 7,490,700
65 PP2300449658 - CP23.65 94,500,000 2,835,000
66 PP2300449659 - CP23.66 97,000,000 2,910,000
67 PP2300449660 - CP23.67 17,300,000 519,000
68 PP2300449661 - CP23.68 7,320,000 219,600
69 PP2300449662 - CP23.69 1,580,000,000 47,400,000
70 PP2300449663 - CP23.70 567,000,000 17,010,000
71 PP2300449664 - CP23.71 312,000,000 9,360,000
72 PP2300449665 - CP23.72 253,500,000 7,605,000
73 PP2300449666 - CP23.73 224,000,000 6,720,000
74 PP2300449667 - CP23.74 379,750,000 11,392,500
75 PP2300449668 - CP23.75 59,200,000 1,776,000
76 PP2300449669 - CP23.76 171,500,000 5,145,000
77 PP2300449670 - CP23.77 27,900,000 837,000
78 PP2300449671 - CP23.78 120,000,000 3,600,000
79 PP2300449672 - CP23.79 704,000,000 21,120,000
80 PP2300449673 - CP23.80 155,400,000 4,662,000
81 PP2300449674 - CP23.81 94,500,000 2,835,000
82 PP2300449675 - CP23.82 1,072,000,000 32,160,000
83 PP2300449676 - CP23.83 696,000,000 20,880,000
84 PP2300449677 - CP23.84 2,362,500,000 70,875,000
85 PP2300449678 - CP23.85 2,566,080,000 76,982,400
86 PP2300449679 - CP23.86 3,395,200,000 101,856,000
87 PP2300449680 - CP23.87 734,160,000 22,024,800
88 PP2300449681 - CP23.88 19,000,000 570,000
89 PP2300449682 - CP23.89 106,600,000 3,198,000
90 PP2300449683 - CP23.90 182,000,000 5,460,000
91 PP2300449684 - CP23.91 1,210,000,000 36,300,000
92 PP2300449685 - CP23.92 526,680,000 15,800,400
93 PP2300449686 - CP23.93 455,000,000 13,650,000
94 PP2300449687 - CP23.94 88,500,000 2,655,000
95 PP2300449688 - CP23.95 43,000,000 1,290,000
96 PP2300449689 - CP23.96 694,722,000 20,841,660
97 PP2300449690 - CP23.97 1,450,000,000 43,500,000
98 PP2300449691 - CP23.98 651,000,000 19,530,000
99 PP2300449692 - CP23.99 3,385,515,000 101,565,450
100 PP2300449693 - CP23.100 458,850,000 13,765,500
101 PP2300449694 - CP23.101 935,000,000 28,050,000
102 PP2300449695 - CP23.102 76,500,000 2,295,000
103 PP2300449696 - CP23.103 735,000,000 22,050,000
104 PP2300449697 - CP23.104 788,424,000 23,652,720
105 PP2300449698 - CP23.105 480,000,000 14,400,000
106 PP2300449699 - CP23.106 126,500,000 3,795,000
107 PP2300449700 - CP23.107 1,168,272,000 35,048,160
108 PP2300449701 - CP23.108 267,650,000 8,029,500
109 PP2300449702 - CP23.109 50,000,000 1,500,000
110 PP2300449703 - CP23.110 291,600,000 8,748,000
111 PP2300449704 - CP23.111 150,000,000 4,500,000
112 PP2300449705 - CP23.112 1,584,000,000 47,520,000
113 PP2300449706 - CP23.113 1,035,000,000 31,050,000
114 PP2300449707 - CP23.114 153,330,000 4,599,900
115 PP2300449708 - CP23.115 34,500,000 1,035,000
116 PP2300449709 - CP23.116 226,800,000 6,804,000
117 PP2300449710 - CP23.117 812,500,000 24,375,000
118 PP2300449711 - CP23.118 110,500,000 3,315,000
119 PP2300449712 - CP23.119 147,000,000 4,410,000
120 PP2300449713 - CP23.120 463,450,000 13,903,500
121 PP2300449714 - CP23.121 60,060,000 1,801,800
122 PP2300449715 - CP23.122 54,400,000 1,632,000
123 PP2300449716 - CP23.123 21,600,000 648,000
124 PP2300449717 - CP23.124 75,600,000 2,268,000
125 PP2300449718 - CP23.125 57,616,000 1,728,480
126 PP2300449719 - CP23.126 3,200,000 96,000
127 PP2300449720 - CP23.127 208,000,000 6,240,000
128 PP2300449721 - CP23.128 58,905,000 1,767,150
129 PP2300449722 - CP23.129 146,790,000 4,403,700
130 PP2300449723 - CP23.130 900,000,000 27,000,000
131 PP2300449724 - CP23.131 88,935,000 2,668,050
132 PP2300449725 - CP23.132 225,000,000 6,750,000
133 PP2300449726 - CP23.133 37,625,000 1,128,750
134 PP2300449727 - CP23.134 166,500,000 4,995,000
135 PP2300449728 - CP23.135 250,800,000 7,524,000
136 PP2300449729 - CP23.136 55,500,000 1,665,000
137 PP2300449730 - CP23.137 45,600,000 1,368,000
138 PP2300449731 - CP23.138 283,500,000 8,505,000
139 PP2300449732 - CP23.139 58,500,000 1,755,000
140 PP2300449733 - CP23.140 55,000,000 1,650,000
141 PP2300449734 - CP23.141 33,200,000 996,000
142 PP2300449735 - CP23.142 51,300,000 1,539,000
143 PP2300449736 - CP23.143 1,038,500,000 31,155,000
144 PP2300449737 - CP23.144 336,000,000 10,080,000
145 PP2300449738 - CP23.145 612,000,000 18,360,000
146 PP2300449739 - CP23.146 691,300,000 20,739,000
147 PP2300449740 - CP23.147 198,000,000 5,940,000
CP23.1
Mã phần lô PP2300449594
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.2
Mã phần lô PP2300449595
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.3
Mã phần lô PP2300449596
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.4
Mã phần lô PP2300449597
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.5
Mã phần lô PP2300449598
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.6
Mã phần lô PP2300449599
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.7
Mã phần lô PP2300449600
Giá từng phần lô 367,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,012,400
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.8
Mã phần lô PP2300449601
Giá từng phần lô 719,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.9
Mã phần lô PP2300449602
Giá từng phần lô 163,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,915,260
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.10
Mã phần lô PP2300449603
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.11
Mã phần lô PP2300449604
Giá từng phần lô 120,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.12
Mã phần lô PP2300449605
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.13
Mã phần lô PP2300449606
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.14
Mã phần lô PP2300449607
Giá từng phần lô 246,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,408,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.15
Mã phần lô PP2300449608
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.16
Mã phần lô PP2300449609
Giá từng phần lô 1,324,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,734,100
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.17
Mã phần lô PP2300449610
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.18
Mã phần lô PP2300449611
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.19
Mã phần lô PP2300449612
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.20
Mã phần lô PP2300449613
Giá từng phần lô 45,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.21
Mã phần lô PP2300449614
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.22
Mã phần lô PP2300449615
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.23
Mã phần lô PP2300449616
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.24
Mã phần lô PP2300449617
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.25
Mã phần lô PP2300449618
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.26
Mã phần lô PP2300449619
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.27
Mã phần lô PP2300449620
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.28
Mã phần lô PP2300449621
Giá từng phần lô 1,025,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,763,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.29
Mã phần lô PP2300449622
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.30
Mã phần lô PP2300449623
Giá từng phần lô 20,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,050
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.31
Mã phần lô PP2300449624
Giá từng phần lô 152,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,582,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.32
Mã phần lô PP2300449625
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.33
Mã phần lô PP2300449626
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.34
Mã phần lô PP2300449627
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.35
Mã phần lô PP2300449628
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.36
Mã phần lô PP2300449629
Giá từng phần lô 1,455,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.37
Mã phần lô PP2300449630
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.38
Mã phần lô PP2300449631
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.39
Mã phần lô PP2300449632
Giá từng phần lô 96,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,820
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.40
Mã phần lô PP2300449633
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.41
Mã phần lô PP2300449634
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.42
Mã phần lô PP2300449635
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.43
Mã phần lô PP2300449636
Giá từng phần lô 73,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.44
Mã phần lô PP2300449637
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.45
Mã phần lô PP2300449638
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.46
Mã phần lô PP2300449639
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.47
Mã phần lô PP2300449640
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.48
Mã phần lô PP2300449641
Giá từng phần lô 442,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,286,700
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.49
Mã phần lô PP2300449642
Giá từng phần lô 1,194,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,824,950
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.50
Mã phần lô PP2300449643
Giá từng phần lô 722,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,687,750
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.51
Mã phần lô PP2300449644
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.52
Mã phần lô PP2300449645
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.53
Mã phần lô PP2300449646
Giá từng phần lô 10,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.54
Mã phần lô PP2300449647
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.55
Mã phần lô PP2300449648
Giá từng phần lô 436,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,103,100
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.56
Mã phần lô PP2300449649
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.57
Mã phần lô PP2300449650
Giá từng phần lô 339,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.58
Mã phần lô PP2300449651
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.59
Mã phần lô PP2300449652
Giá từng phần lô 829,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.60
Mã phần lô PP2300449653
Giá từng phần lô 1,746,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,407,600
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.61
Mã phần lô PP2300449654
Giá từng phần lô 1,895,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.62
Mã phần lô PP2300449655
Giá từng phần lô 54,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,620
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.63
Mã phần lô PP2300449656
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.64
Mã phần lô PP2300449657
Giá từng phần lô 249,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,700
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.65
Mã phần lô PP2300449658
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.66
Mã phần lô PP2300449659
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.67
Mã phần lô PP2300449660
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.68
Mã phần lô PP2300449661
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.69
Mã phần lô PP2300449662
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.70
Mã phần lô PP2300449663
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.71
Mã phần lô PP2300449664
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.72
Mã phần lô PP2300449665
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.73
Mã phần lô PP2300449666
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.74
Mã phần lô PP2300449667
Giá từng phần lô 379,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,392,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.75
Mã phần lô PP2300449668
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.76
Mã phần lô PP2300449669
Giá từng phần lô 171,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.77
Mã phần lô PP2300449670
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.78
Mã phần lô PP2300449671
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.79
Mã phần lô PP2300449672
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.80
Mã phần lô PP2300449673
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.81
Mã phần lô PP2300449674
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.82
Mã phần lô PP2300449675
Giá từng phần lô 1,072,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.83
Mã phần lô PP2300449676
Giá từng phần lô 696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.84
Mã phần lô PP2300449677
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.85
Mã phần lô PP2300449678
Giá từng phần lô 2,566,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.86
Mã phần lô PP2300449679
Giá từng phần lô 3,395,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.87
Mã phần lô PP2300449680
Giá từng phần lô 734,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,024,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.88
Mã phần lô PP2300449681
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.89
Mã phần lô PP2300449682
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.90
Mã phần lô PP2300449683
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.91
Mã phần lô PP2300449684
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.92
Mã phần lô PP2300449685
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.93
Mã phần lô PP2300449686
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.94
Mã phần lô PP2300449687
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.95
Mã phần lô PP2300449688
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.96
Mã phần lô PP2300449689
Giá từng phần lô 694,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,841,660
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.97
Mã phần lô PP2300449690
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.98
Mã phần lô PP2300449691
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.99
Mã phần lô PP2300449692
Giá từng phần lô 3,385,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,565,450
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.100
Mã phần lô PP2300449693
Giá từng phần lô 458,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,765,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.101
Mã phần lô PP2300449694
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.102
Mã phần lô PP2300449695
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.103
Mã phần lô PP2300449696
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.104
Mã phần lô PP2300449697
Giá từng phần lô 788,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,652,720
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.105
Mã phần lô PP2300449698
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.106
Mã phần lô PP2300449699
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.107
Mã phần lô PP2300449700
Giá từng phần lô 1,168,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,048,160
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.108
Mã phần lô PP2300449701
Giá từng phần lô 267,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.109
Mã phần lô PP2300449702
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.110
Mã phần lô PP2300449703
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.111
Mã phần lô PP2300449704
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.112
Mã phần lô PP2300449705
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.113
Mã phần lô PP2300449706
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.114
Mã phần lô PP2300449707
Giá từng phần lô 153,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,900
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.115
Mã phần lô PP2300449708
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.116
Mã phần lô PP2300449709
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.117
Mã phần lô PP2300449710
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.118
Mã phần lô PP2300449711
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.119
Mã phần lô PP2300449712
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.120
Mã phần lô PP2300449713
Giá từng phần lô 463,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,903,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.121
Mã phần lô PP2300449714
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.122
Mã phần lô PP2300449715
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.123
Mã phần lô PP2300449716
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.124
Mã phần lô PP2300449717
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.125
Mã phần lô PP2300449718
Giá từng phần lô 57,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,480
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.126
Mã phần lô PP2300449719
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.127
Mã phần lô PP2300449720
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.128
Mã phần lô PP2300449721
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,150
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.129
Mã phần lô PP2300449722
Giá từng phần lô 146,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,700
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.130
Mã phần lô PP2300449723
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.131
Mã phần lô PP2300449724
Giá từng phần lô 88,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,050
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.132
Mã phần lô PP2300449725
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.133
Mã phần lô PP2300449726
Giá từng phần lô 37,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,750
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.134
Mã phần lô PP2300449727
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.135
Mã phần lô PP2300449728
Giá từng phần lô 250,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.136
Mã phần lô PP2300449729
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.137
Mã phần lô PP2300449730
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.138
Mã phần lô PP2300449731
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.139
Mã phần lô PP2300449732
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.140
Mã phần lô PP2300449733
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.141
Mã phần lô PP2300449734
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.142
Mã phần lô PP2300449735
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.143
Mã phần lô PP2300449736
Giá từng phần lô 1,038,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.144
Mã phần lô PP2300449737
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.145
Mã phần lô PP2300449738
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.146
Mã phần lô PP2300449739
Giá từng phần lô 691,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
CP23.147
Mã phần lô PP2300449740
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết 31/12/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->