Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247236-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300167733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 7,963,199,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119.447.988 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300353522 - CP3001 15,360,000 230,400
2 PP2300353523 - CP3002 122,400,000 1,836,000
3 PP2300353524 - CP3003 141,750,000 2,126,250
4 PP2300353525 - CP3004 108,900,000 1,633,500
5 PP2300353526 - CP3005 151,200,000 2,268,000
6 PP2300353527 - CP3006 138,600,000 2,079,000
7 PP2300353528 - CP3007 40,950,000 614,250
8 PP2300353529 - CP3008 54,000,000 810,000
9 PP2300353530 - CP3009 16,200,000 243,000
10 PP2300353531 - CP3010 25,200,000 378,000
11 PP2300353532 - CP3011 27,000,000 405,000
12 PP2300353533 - CP3012 264,000,000 3,960,000
13 PP2300353534 - CP3013 315,000,000 4,725,000
14 PP2300353535 - CP3014 234,000,000 3,510,000
15 PP2300353536 - CP3015 145,000,000 2,175,000
16 PP2300353537 - CP3016 240,000,000 3,600,000
17 PP2300353538 - CP3017 588,000,000 8,820,000
18 PP2300353539 - CP3018 256,500,000 3,847,500
19 PP2300353540 - CP3019 175,500,000 2,632,500
20 PP2300353541 - CP3020 120,000,000 1,800,000
21 PP2300353542 - CP3021 324,000,000 4,860,000
22 PP2300353543 - CP3022 55,080,000 826,200
23 PP2300353544 - CP3023 30,420,000 456,300
24 PP2300353545 - CP3024 228,000,000 3,420,000
25 PP2300353546 - CP3025 160,000,000 2,400,000
26 PP2300353547 - CP3026 144,000,000 2,160,000
27 PP2300353548 - CP3027 81,950,000 1,229,250
28 PP2300353549 - CP3028 302,500,000 4,537,500
29 PP2300353550 - CP3029 277,020,000 4,155,300
30 PP2300353551 - CP3030 278,825,000 4,182,375
31 PP2300353552 - CP3031 294,500,000 4,417,500
32 PP2300353553 - CP3032 185,000,000 2,775,000
33 PP2300353554 - CP3033 193,968,000 2,909,520
34 PP2300353555 - CP3034 69,000,000 1,035,000
35 PP2300353556 - CP3035 273,000,000 4,095,000
36 PP2300353557 - CP3036 101,115,000 1,516,725
37 PP2300353558 - CP3037 153,000,000 2,295,000
38 PP2300353559 - CP3038 71,550,000 1,073,250
39 PP2300353560 - CP3039 226,800,000 3,402,000
40 PP2300353561 - CP3040 553,000,000 8,295,000
41 PP2300353562 - CP3041 63,000,000 945,000
42 PP2300353563 - CP3042 71,400,000 1,071,000
43 PP2300353564 - CP3043 162,000,000 2,430,000
44 PP2300353565 - CP3044 104,970,000 1,574,550
45 PP2300353566 - CP3045 147,420,000 2,211,300
46 PP2300353567 - CP3046 6,000,000 90,000
47 PP2300353568 - CP3047 3,511,200 52,668
48 PP2300353569 - CP3048 13,200,000 198,000
49 PP2300353570 - CP3049 14,110,000 211,650
50 PP2300353571 - CP3050 34,200,000 513,000
51 PP2300353572 - CP3051 72,000,000 1,080,000
52 PP2300353573 - CP1052 89,100,000 1,336,500
CP3001
Mã phần lô PP2300353522
Giá từng phần lô 15,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3002
Mã phần lô PP2300353523
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3003
Mã phần lô PP2300353524
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3004
Mã phần lô PP2300353525
Giá từng phần lô 108,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3005
Mã phần lô PP2300353526
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3006
Mã phần lô PP2300353527
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3007
Mã phần lô PP2300353528
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3008
Mã phần lô PP2300353529
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3009
Mã phần lô PP2300353530
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3010
Mã phần lô PP2300353531
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3011
Mã phần lô PP2300353532
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3012
Mã phần lô PP2300353533
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3013
Mã phần lô PP2300353534
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3014
Mã phần lô PP2300353535
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3015
Mã phần lô PP2300353536
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3016
Mã phần lô PP2300353537
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3017
Mã phần lô PP2300353538
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3018
Mã phần lô PP2300353539
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3019
Mã phần lô PP2300353540
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3020
Mã phần lô PP2300353541
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3021
Mã phần lô PP2300353542
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3022
Mã phần lô PP2300353543
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3023
Mã phần lô PP2300353544
Giá từng phần lô 30,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3024
Mã phần lô PP2300353545
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3025
Mã phần lô PP2300353546
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3026
Mã phần lô PP2300353547
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3027
Mã phần lô PP2300353548
Giá từng phần lô 81,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3028
Mã phần lô PP2300353549
Giá từng phần lô 302,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3029
Mã phần lô PP2300353550
Giá từng phần lô 277,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3030
Mã phần lô PP2300353551
Giá từng phần lô 278,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,182,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3031
Mã phần lô PP2300353552
Giá từng phần lô 294,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3032
Mã phần lô PP2300353553
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3033
Mã phần lô PP2300353554
Giá từng phần lô 193,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3034
Mã phần lô PP2300353555
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3035
Mã phần lô PP2300353556
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3036
Mã phần lô PP2300353557
Giá từng phần lô 101,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,516,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3037
Mã phần lô PP2300353558
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3038
Mã phần lô PP2300353559
Giá từng phần lô 71,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3039
Mã phần lô PP2300353560
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3040
Mã phần lô PP2300353561
Giá từng phần lô 553,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3041
Mã phần lô PP2300353562
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3042
Mã phần lô PP2300353563
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3043
Mã phần lô PP2300353564
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3044
Mã phần lô PP2300353565
Giá từng phần lô 104,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3045
Mã phần lô PP2300353566
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3046
Mã phần lô PP2300353567
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3047
Mã phần lô PP2300353568
Giá từng phần lô 3,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3048
Mã phần lô PP2300353569
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3049
Mã phần lô PP2300353570
Giá từng phần lô 14,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3050
Mã phần lô PP2300353571
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP3051
Mã phần lô PP2300353572
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
CP1052
Mã phần lô PP2300353573
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->