Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356325-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300247448
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,851,645,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57.774.675 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300490399 - CS2CP2023.01.1 42,250,000 633,750
2 PP2300490400 - CS2CP2023.01.2 12,780,000 191,700
3 PP2300490401 - CS2CP2023.02.3 200,000,000 3,000,000
4 PP2300490402 - CS2CP2023.03.4 94,500,000 1,417,500
5 PP2300490403 - CS2CP2023.03.5 150,000,000 2,250,000
6 PP2300490404 - CS2CP2023.03.6 40,000,000 600,000
7 PP2300490405 - CS2CP2023.03.7 16,200,000 243,000
8 PP2300490406 - CS2CP2023.03.8 27,000,000 405,000
9 PP2300490407 - CS2CP2023.03.9 20,670,000 310,050
10 PP2300490408 - CS2CP2023.03.10 55,650,000 834,750
11 PP2300490409 - CS2CP2023.03.11 40,000,000 600,000
12 PP2300490410 - CS2CP2023.03.12 74,970,000 1,124,550
13 PP2300490411 - CS2CP2023.03.13 43,580,000 653,700
14 PP2300490412 - CS2CP2023.03.14 90,000,000 1,350,000
15 PP2300490413 - CS2CP2023.03.15 45,000,000 675,000
16 PP2300490414 - CS2CP2023.03.16 65,000,000 975,000
17 PP2300490415 - CS2CP2023.03.17 36,900,000 553,500
18 PP2300490416 - CS2CP2023.03.18 37,170,000 557,550
19 PP2300490417 - CS2CP2023.03.19 40,000,000 600,000
20 PP2300490418 - CS2CP2023.03.20 12,000,000 180,000
21 PP2300490419 - CS2CP2023.03.21 15,000,000 225,000
22 PP2300490420 - CS2CP2023.03.22 75,000,000 1,125,000
23 PP2300490421 - CS2CP2023.03.23 96,000,000 1,440,000
24 PP2300490422 - CS2CP2023.03.24 47,250,000 708,750
25 PP2300490423 - CS2CP2023.03.25 14,280,000 214,200
26 PP2300490424 - CS2CP2023.03.26 30,000,000 450,000
27 PP2300490425 - CS2CP2023.03.27 48,400,000 726,000
28 PP2300490426 - CS2CP2023.03.28 20,000,000 300,000
29 PP2300490427 - CS2CP2023.03.29 57,800,000 867,000
30 PP2300490428 - CS2CP2023.03.30 25,200,000 378,000
31 PP2300490429 - CS2CP2023.03.31 26,460,000 396,900
32 PP2300490430 - CS2CP2023.03.32 22,050,000 330,750
33 PP2300490431 - CS2CP2023.03.33 53,000,000 795,000
34 PP2300490432 - CS2CP2023.03.34 58,000,000 870,000
35 PP2300490433 - CS2CP2023.03.35 18,300,000 274,500
36 PP2300490434 - CS2CP2023.03.36 49,000,000 735,000
37 PP2300490435 - CS2CP2023.03.37 40,000,000 600,000
38 PP2300490436 - CS2CP2023.03.38 38,000,000 570,000
39 PP2300490437 - CS2CP2023.03.39 29,000,000 435,000
40 PP2300490438 - CS2CP2023.03.40 29,400,000 441,000
41 PP2300490439 - CS2CP2023.03.41 17,700,000 265,500
42 PP2300490440 - CS2CP2023.03.42 12,000,000 180,000
43 PP2300490441 - CS2CP2023.03.43 55,600,000 834,000
44 PP2300490442 - CS2CP2023.03.44 55,600,000 834,000
45 PP2300490443 - CS2CP2023.03.45 148,750,000 2,231,250
46 PP2300490444 - CS2CP2023.03.46 17,850,000 267,750
47 PP2300490445 - CS2CP2023.03.47 10,000,000 150,000
48 PP2300490446 - CS2CP2023.03.48 23,940,000 359,100
49 PP2300490447 - CS2CP2023.03.49 6,510,000 97,650
50 PP2300490448 - CS2CP2023.03.50 25,200,000 378,000
51 PP2300490449 - CS2CP2023.03.51 7,350,000 110,250
52 PP2300490450 - CS2CP2023.03.52 47,000,000 705,000
53 PP2300490451 - CS2CP2023.03.53 9,030,000 135,450
54 PP2300490452 - CS2CP2023.03.54 26,880,000 403,200
55 PP2300490453 - CS2CP2023.03.55 15,000,000 225,000
56 PP2300490454 - CS2CP2023.03.56 18,060,000 270,900
57 PP2300490455 - CS2CP2023.03.57 38,850,000 582,750
58 PP2300490456 - CS2CP2023.03.58 97,500,000 1,462,500
59 PP2300490457 - CS2CP2023.03.59 29,800,000 447,000
60 PP2300490458 - CS2CP2023.03.60 59,700,000 895,500
61 PP2300490459 - CS2CP2023.03.61 13,680,000 205,200
62 PP2300490460 - CS2CP2023.03.62 25,000,000 375,000
63 PP2300490461 - CS2CP2023.03.63 10,800,000 162,000
64 PP2300490462 - CS2CP2023.03.64 21,000,000 315,000
65 PP2300490463 - CS2CP2023.03.65 20,400,000 306,000
66 PP2300490464 - CS2CP2023.03.66 36,000,000 540,000
67 PP2300490465 - CS2CP2023.03.67 22,500,000 337,500
68 PP2300490466 - CS2CP2023.04.68 90,000,000 1,350,000
69 PP2300490467 - CS2CP2023.04.69 294,000,000 4,410,000
70 PP2300490468 - CS2CP2023.04.70 309,960,000 4,649,400
71 PP2300490469 - CS2CP2023.04.71 108,675,000 1,630,125
72 PP2300490470 - CS2CP2023.04.72 63,000,000 945,000
73 PP2300490471 - CS2CP2023.04.73 115,500,000 1,732,500
74 PP2300490472 - CS2CP2023.04.74 38,000,000 570,000
75 PP2300490473 - CS2CP2023.04.75 25,000,000 375,000
CS2CP2023.01.1
Mã phần lô PP2300490399
Giá từng phần lô 42,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.01.2
Mã phần lô PP2300490400
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.02.3
Mã phần lô PP2300490401
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.4
Mã phần lô PP2300490402
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.5
Mã phần lô PP2300490403
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.6
Mã phần lô PP2300490404
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.7
Mã phần lô PP2300490405
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.8
Mã phần lô PP2300490406
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.9
Mã phần lô PP2300490407
Giá từng phần lô 20,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.10
Mã phần lô PP2300490408
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.11
Mã phần lô PP2300490409
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.12
Mã phần lô PP2300490410
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.13
Mã phần lô PP2300490411
Giá từng phần lô 43,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.14
Mã phần lô PP2300490412
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.15
Mã phần lô PP2300490413
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.16
Mã phần lô PP2300490414
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.17
Mã phần lô PP2300490415
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.18
Mã phần lô PP2300490416
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.19
Mã phần lô PP2300490417
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.20
Mã phần lô PP2300490418
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.21
Mã phần lô PP2300490419
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.22
Mã phần lô PP2300490420
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.23
Mã phần lô PP2300490421
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.24
Mã phần lô PP2300490422
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.25
Mã phần lô PP2300490423
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.26
Mã phần lô PP2300490424
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.27
Mã phần lô PP2300490425
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.28
Mã phần lô PP2300490426
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.29
Mã phần lô PP2300490427
Giá từng phần lô 57,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.30
Mã phần lô PP2300490428
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.31
Mã phần lô PP2300490429
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.32
Mã phần lô PP2300490430
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.33
Mã phần lô PP2300490431
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.34
Mã phần lô PP2300490432
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.35
Mã phần lô PP2300490433
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.36
Mã phần lô PP2300490434
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.37
Mã phần lô PP2300490435
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.38
Mã phần lô PP2300490436
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.39
Mã phần lô PP2300490437
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.40
Mã phần lô PP2300490438
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.41
Mã phần lô PP2300490439
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.42
Mã phần lô PP2300490440
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.43
Mã phần lô PP2300490441
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.44
Mã phần lô PP2300490442
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.45
Mã phần lô PP2300490443
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.46
Mã phần lô PP2300490444
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.47
Mã phần lô PP2300490445
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.48
Mã phần lô PP2300490446
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.49
Mã phần lô PP2300490447
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.50
Mã phần lô PP2300490448
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.51
Mã phần lô PP2300490449
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.52
Mã phần lô PP2300490450
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.53
Mã phần lô PP2300490451
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.54
Mã phần lô PP2300490452
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.55
Mã phần lô PP2300490453
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.56
Mã phần lô PP2300490454
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.57
Mã phần lô PP2300490455
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.58
Mã phần lô PP2300490456
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.59
Mã phần lô PP2300490457
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.60
Mã phần lô PP2300490458
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.61
Mã phần lô PP2300490459
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.62
Mã phần lô PP2300490460
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.63
Mã phần lô PP2300490461
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.64
Mã phần lô PP2300490462
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.65
Mã phần lô PP2300490463
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.66
Mã phần lô PP2300490464
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.03.67
Mã phần lô PP2300490465
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.68
Mã phần lô PP2300490466
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.69
Mã phần lô PP2300490467
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.70
Mã phần lô PP2300490468
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.71
Mã phần lô PP2300490469
Giá từng phần lô 108,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.72
Mã phần lô PP2300490470
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.73
Mã phần lô PP2300490471
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.74
Mã phần lô PP2300490472
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
CS2CP2023.04.75
Mã phần lô PP2300490473
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 NGÀY
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->