Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300356325-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300247448 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 3,851,645,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57.774.675 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300490399 - CS2CP2023.01.1 | 42,250,000 | 633,750 |
| 2 | PP2300490400 - CS2CP2023.01.2 | 12,780,000 | 191,700 |
| 3 | PP2300490401 - CS2CP2023.02.3 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 4 | PP2300490402 - CS2CP2023.03.4 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 5 | PP2300490403 - CS2CP2023.03.5 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 6 | PP2300490404 - CS2CP2023.03.6 | 40,000,000 | 600,000 |
| 7 | PP2300490405 - CS2CP2023.03.7 | 16,200,000 | 243,000 |
| 8 | PP2300490406 - CS2CP2023.03.8 | 27,000,000 | 405,000 |
| 9 | PP2300490407 - CS2CP2023.03.9 | 20,670,000 | 310,050 |
| 10 | PP2300490408 - CS2CP2023.03.10 | 55,650,000 | 834,750 |
| 11 | PP2300490409 - CS2CP2023.03.11 | 40,000,000 | 600,000 |
| 12 | PP2300490410 - CS2CP2023.03.12 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 13 | PP2300490411 - CS2CP2023.03.13 | 43,580,000 | 653,700 |
| 14 | PP2300490412 - CS2CP2023.03.14 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 15 | PP2300490413 - CS2CP2023.03.15 | 45,000,000 | 675,000 |
| 16 | PP2300490414 - CS2CP2023.03.16 | 65,000,000 | 975,000 |
| 17 | PP2300490415 - CS2CP2023.03.17 | 36,900,000 | 553,500 |
| 18 | PP2300490416 - CS2CP2023.03.18 | 37,170,000 | 557,550 |
| 19 | PP2300490417 - CS2CP2023.03.19 | 40,000,000 | 600,000 |
| 20 | PP2300490418 - CS2CP2023.03.20 | 12,000,000 | 180,000 |
| 21 | PP2300490419 - CS2CP2023.03.21 | 15,000,000 | 225,000 |
| 22 | PP2300490420 - CS2CP2023.03.22 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 23 | PP2300490421 - CS2CP2023.03.23 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 24 | PP2300490422 - CS2CP2023.03.24 | 47,250,000 | 708,750 |
| 25 | PP2300490423 - CS2CP2023.03.25 | 14,280,000 | 214,200 |
| 26 | PP2300490424 - CS2CP2023.03.26 | 30,000,000 | 450,000 |
| 27 | PP2300490425 - CS2CP2023.03.27 | 48,400,000 | 726,000 |
| 28 | PP2300490426 - CS2CP2023.03.28 | 20,000,000 | 300,000 |
| 29 | PP2300490427 - CS2CP2023.03.29 | 57,800,000 | 867,000 |
| 30 | PP2300490428 - CS2CP2023.03.30 | 25,200,000 | 378,000 |
| 31 | PP2300490429 - CS2CP2023.03.31 | 26,460,000 | 396,900 |
| 32 | PP2300490430 - CS2CP2023.03.32 | 22,050,000 | 330,750 |
| 33 | PP2300490431 - CS2CP2023.03.33 | 53,000,000 | 795,000 |
| 34 | PP2300490432 - CS2CP2023.03.34 | 58,000,000 | 870,000 |
| 35 | PP2300490433 - CS2CP2023.03.35 | 18,300,000 | 274,500 |
| 36 | PP2300490434 - CS2CP2023.03.36 | 49,000,000 | 735,000 |
| 37 | PP2300490435 - CS2CP2023.03.37 | 40,000,000 | 600,000 |
| 38 | PP2300490436 - CS2CP2023.03.38 | 38,000,000 | 570,000 |
| 39 | PP2300490437 - CS2CP2023.03.39 | 29,000,000 | 435,000 |
| 40 | PP2300490438 - CS2CP2023.03.40 | 29,400,000 | 441,000 |
| 41 | PP2300490439 - CS2CP2023.03.41 | 17,700,000 | 265,500 |
| 42 | PP2300490440 - CS2CP2023.03.42 | 12,000,000 | 180,000 |
| 43 | PP2300490441 - CS2CP2023.03.43 | 55,600,000 | 834,000 |
| 44 | PP2300490442 - CS2CP2023.03.44 | 55,600,000 | 834,000 |
| 45 | PP2300490443 - CS2CP2023.03.45 | 148,750,000 | 2,231,250 |
| 46 | PP2300490444 - CS2CP2023.03.46 | 17,850,000 | 267,750 |
| 47 | PP2300490445 - CS2CP2023.03.47 | 10,000,000 | 150,000 |
| 48 | PP2300490446 - CS2CP2023.03.48 | 23,940,000 | 359,100 |
| 49 | PP2300490447 - CS2CP2023.03.49 | 6,510,000 | 97,650 |
| 50 | PP2300490448 - CS2CP2023.03.50 | 25,200,000 | 378,000 |
| 51 | PP2300490449 - CS2CP2023.03.51 | 7,350,000 | 110,250 |
| 52 | PP2300490450 - CS2CP2023.03.52 | 47,000,000 | 705,000 |
| 53 | PP2300490451 - CS2CP2023.03.53 | 9,030,000 | 135,450 |
| 54 | PP2300490452 - CS2CP2023.03.54 | 26,880,000 | 403,200 |
| 55 | PP2300490453 - CS2CP2023.03.55 | 15,000,000 | 225,000 |
| 56 | PP2300490454 - CS2CP2023.03.56 | 18,060,000 | 270,900 |
| 57 | PP2300490455 - CS2CP2023.03.57 | 38,850,000 | 582,750 |
| 58 | PP2300490456 - CS2CP2023.03.58 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 59 | PP2300490457 - CS2CP2023.03.59 | 29,800,000 | 447,000 |
| 60 | PP2300490458 - CS2CP2023.03.60 | 59,700,000 | 895,500 |
| 61 | PP2300490459 - CS2CP2023.03.61 | 13,680,000 | 205,200 |
| 62 | PP2300490460 - CS2CP2023.03.62 | 25,000,000 | 375,000 |
| 63 | PP2300490461 - CS2CP2023.03.63 | 10,800,000 | 162,000 |
| 64 | PP2300490462 - CS2CP2023.03.64 | 21,000,000 | 315,000 |
| 65 | PP2300490463 - CS2CP2023.03.65 | 20,400,000 | 306,000 |
| 66 | PP2300490464 - CS2CP2023.03.66 | 36,000,000 | 540,000 |
| 67 | PP2300490465 - CS2CP2023.03.67 | 22,500,000 | 337,500 |
| 68 | PP2300490466 - CS2CP2023.04.68 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 69 | PP2300490467 - CS2CP2023.04.69 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 70 | PP2300490468 - CS2CP2023.04.70 | 309,960,000 | 4,649,400 |
| 71 | PP2300490469 - CS2CP2023.04.71 | 108,675,000 | 1,630,125 |
| 72 | PP2300490470 - CS2CP2023.04.72 | 63,000,000 | 945,000 |
| 73 | PP2300490471 - CS2CP2023.04.73 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 74 | PP2300490472 - CS2CP2023.04.74 | 38,000,000 | 570,000 |
| 75 | PP2300490473 - CS2CP2023.04.75 | 25,000,000 | 375,000 |
CS2CP2023.01.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300490399 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.01.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300490400 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.02.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300490401 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300490402 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300490403 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300490404 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300490405 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300490406 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300490407 |
| Giá từng phần lô | 20,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300490408 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300490409 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300490410 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300490411 |
| Giá từng phần lô | 43,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300490412 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300490413 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300490414 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300490415 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300490416 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300490417 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300490418 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300490419 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300490420 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300490421 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300490422 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300490423 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300490424 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300490425 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300490426 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300490427 |
| Giá từng phần lô | 57,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300490428 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300490429 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300490430 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300490431 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300490432 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300490433 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300490434 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300490435 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300490436 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300490437 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300490438 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300490439 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300490440 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300490441 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300490442 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300490443 |
| Giá từng phần lô | 148,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300490444 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300490445 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300490446 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300490447 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300490448 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300490449 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300490450 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300490451 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300490452 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300490453 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300490454 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300490455 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300490456 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300490457 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300490458 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300490459 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300490460 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300490461 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300490462 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300490463 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300490464 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.03.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300490465 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300490466 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300490467 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300490468 |
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,649,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300490469 |
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300490470 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300490471 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300490472 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
CS2CP2023.04.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300490473 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 NGÀY |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi