Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300367792-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023-2024 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300254788
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 5,527,182,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82.907.730 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300509936 - 24CPĐY01 1,050
2 PP2300509937 - 24CPĐY02 2,050
3 PP2300509938 - 24CPĐY03 605
4 PP2300509939 - 24CPĐY04 1,800
5 PP2300509940 - 24CPĐY05 1,950
6 PP2300509941 - 24CPĐY06 1,930
7 PP2300509942 - 24CPĐY07 450
8 PP2300509943 - 24CPĐY08 798
9 PP2300509944 - 24CPĐY09 2,100
10 PP2300509945 - 24CPĐY10 4,450
11 PP2300509946 - 24CPĐY11 33,600
12 PP2300509947 - 24CPĐY12 840
13 PP2300509948 - 24CPĐY13 4,900
14 PP2300509949 - 24CPĐY14 2,982
15 PP2300509950 - 24CPĐY15 3,780
16 PP2300509951 - 24CPĐY16 4,439
17 PP2300509952 - 24CPĐY17 3,990
18 PP2300509953 - 24CPĐY18 1,150
19 PP2300509954 - 24CPĐY19 6,000
20 PP2300509955 - 24CPĐY20 8,450
21 PP2300509956 - 24CPĐY21 750
22 PP2300509957 - 24CPĐY22 3,511
23 PP2300509958 - 24CPĐY23 2,100
24 PP2300509959 - 24CPĐY24 5,481
25 PP2300509960 - 24CPĐY25 1,596
26 PP2300509961 - 24CPĐY26 5,500
27 PP2300509962 - 24CPĐY27 33,000
28 PP2300509963 - 24CPĐY28 777
29 PP2300509964 - 24CPĐY29 28,140
30 PP2300509965 - 24CPĐY30 23,499
31 PP2300509966 - 24CPĐY31 4,788
32 PP2300509967 - 24CPĐY32 1,260
33 PP2300509968 - 24CPĐY33 3,600
34 PP2300509969 - 24CPĐY34 800
35 PP2300509970 - 24CPĐY35 4,900
36 PP2300509971 - 24CPĐY36 9,500
37 PP2300509972 - 24CPĐY37 1,239
38 PP2300509973 - 24CPĐY38 1,900
39 PP2300509974 - 24CPĐY39 24,600
40 PP2300509975 - 24CPĐY40 25,200
41 PP2300509976 - 24CPĐY41 36,750
42 PP2300509977 - 24CPĐY42 33,390
43 PP2300509978 - 24CPĐY43 12,000
44 PP2300509979 - 24CPĐY44 6,300
24CPĐY01
Mã phần lô PP2300509936
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY02
Mã phần lô PP2300509937
Giá từng phần lô 2,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY03
Mã phần lô PP2300509938
Giá từng phần lô 605
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY04
Mã phần lô PP2300509939
Giá từng phần lô 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY05
Mã phần lô PP2300509940
Giá từng phần lô 1,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY06
Mã phần lô PP2300509941
Giá từng phần lô 1,930
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY07
Mã phần lô PP2300509942
Giá từng phần lô 450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY08
Mã phần lô PP2300509943
Giá từng phần lô 798
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY09
Mã phần lô PP2300509944
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY10
Mã phần lô PP2300509945
Giá từng phần lô 4,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY11
Mã phần lô PP2300509946
Giá từng phần lô 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY12
Mã phần lô PP2300509947
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY13
Mã phần lô PP2300509948
Giá từng phần lô 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY14
Mã phần lô PP2300509949
Giá từng phần lô 2,982
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY15
Mã phần lô PP2300509950
Giá từng phần lô 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY16
Mã phần lô PP2300509951
Giá từng phần lô 4,439
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY17
Mã phần lô PP2300509952
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY18
Mã phần lô PP2300509953
Giá từng phần lô 1,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY19
Mã phần lô PP2300509954
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY20
Mã phần lô PP2300509955
Giá từng phần lô 8,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY21
Mã phần lô PP2300509956
Giá từng phần lô 750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY22
Mã phần lô PP2300509957
Giá từng phần lô 3,511
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY23
Mã phần lô PP2300509958
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY24
Mã phần lô PP2300509959
Giá từng phần lô 5,481
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY25
Mã phần lô PP2300509960
Giá từng phần lô 1,596
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY26
Mã phần lô PP2300509961
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY27
Mã phần lô PP2300509962
Giá từng phần lô 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY28
Mã phần lô PP2300509963
Giá từng phần lô 777
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY29
Mã phần lô PP2300509964
Giá từng phần lô 28,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY30
Mã phần lô PP2300509965
Giá từng phần lô 23,499
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY31
Mã phần lô PP2300509966
Giá từng phần lô 4,788
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY32
Mã phần lô PP2300509967
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY33
Mã phần lô PP2300509968
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY34
Mã phần lô PP2300509969
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY35
Mã phần lô PP2300509970
Giá từng phần lô 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY36
Mã phần lô PP2300509971
Giá từng phần lô 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY37
Mã phần lô PP2300509972
Giá từng phần lô 1,239
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY38
Mã phần lô PP2300509973
Giá từng phần lô 1,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY39
Mã phần lô PP2300509974
Giá từng phần lô 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY40
Mã phần lô PP2300509975
Giá từng phần lô 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY41
Mã phần lô PP2300509976
Giá từng phần lô 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY42
Mã phần lô PP2300509977
Giá từng phần lô 33,390
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY43
Mã phần lô PP2300509978
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
24CPĐY44
Mã phần lô PP2300509979
Giá từng phần lô 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->