Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200088832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200067771 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Giồng Trôm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang - Số 40 Hùng Vương, phường 7, thành phố Mỹ Tho, Tiền Giang |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 2,788,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,832,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 11,500,000 | 11,500,000 | 172,500 | 12 tháng |
| 2 | Actiso | 12,150,000 | 12,150,000 | 182,250 | 12 tháng |
| 3 | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 37,485,000 | 37,485,000 | 562,275 | 12 tháng |
| 4 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 27,000,000 | 27,000,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 5 | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 6 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 48,400,000 | 48,400,000 | 726,000 | 12 tháng |
| 7 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 46,200,000 | 46,200,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 8 | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 21,840,000 | 21,840,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 9 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. | 10,200,000 | 10,200,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 10 | Kim tiền thảo. | 119,700,000 | 119,700,000 | 1,795,500 | 12 tháng |
| 11 | Kim tiền thảo, Râu mèo | 22,500,000 | 22,500,000 | 337,500 | 12 tháng |
| 12 | Kim tiền thảo, Râu ngô | 33,750,000 | 33,750,000 | 506,250 | 12 tháng |
| 13 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 12 tháng |
| 14 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 15 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 16 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 160,000,000 | 160,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 17 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 18 | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 54,050,000 | 54,050,000 | 810,750 | 12 tháng |
| 19 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 66,000,000 | 66,000,000 | 990,000 | 12 tháng |
| 20 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 72,500,000 | 72,500,000 | 1,087,500 | 12 tháng |
| 21 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Sơn dược, Nhục đậu khấu | 37,500,000 | 37,500,000 | 562,500 | 12 tháng |
| 22 | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 14,175,000 | 14,175,000 | 212,625 | 12 tháng |
| 23 | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 24 | Chè dây | 25,560,000 | 25,560,000 | 383,400 | 12 tháng |
| 25 | Chỉ thực, Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Ngô thù du | 24,950,000 | 24,950,000 | 374,250 | 12 tháng |
| 26 | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 25,830,000 | 25,830,000 | 387,450 | 12 tháng |
| 27 | Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 28,750,000 | 28,750,000 | 431,250 | 12 tháng |
| 28 | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 17,500,000 | 17,500,000 | 262,500 | 12 tháng |
| 29 | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | 40,500,000 | 40,500,000 | 607,500 | 12 tháng |
| 30 | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 20,250,000 | 20,250,000 | 303,750 | 12 tháng |
| 31 | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê. | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 32 | Đan sâm, Tam thất | 9,660,000 | 9,660,000 | 144,900 | 12 tháng |
| 33 | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 34 | Đinh lăng, Bạch quả | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 35 | Đinh lăng, Bạch quả | 75,000,000 | 75,000,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 36 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 39,900,000 | 39,900,000 | 598,500 | 12 tháng |
| 37 | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 37,125,000 | 37,125,000 | 556,875 | 12 tháng |
| 38 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 39 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 38,850,000 | 38,850,000 | 582,750 | 12 tháng |
| 40 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 37,500,000 | 37,500,000 | 562,500 | 12 tháng |
| 41 | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 26,880,000 | 26,880,000 | 403,200 | 12 tháng |
| 42 | Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 43 | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 44 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 41,800,000 | 41,800,000 | 627,000 | 12 tháng |
| 45 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 55,125,000 | 55,125,000 | 826,875 | 12 tháng |
| 46 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 47 | Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Hắc phụ. | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 48 | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 32,500,000 | 32,500,000 | 487,500 | 12 tháng |
| 49 | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 50 | Câu đằng, Hạ khô thảo, Bạch mao căn, Linh chi, Ích mẫu. | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 51 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 27,000,000 | 27,000,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 52 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 53 | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa. | 82,400,000 | 82,400,000 | 1,236,000 | 12 tháng |
| 54 | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 20,850,000 | 20,850,000 | 312,750 | 12 tháng |
| 55 | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 28,875,000 | 28,875,000 | 433,125 | 12 tháng |
| 56 | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 57 | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 58 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì ,Phục linh, Trạch tả | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 59 | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 4,000,000 | 4,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 60 | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. | 14,250,000 | 14,250,000 | 213,750 | 12 tháng |
| 61 | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 62 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà | 26,250,000 | 26,250,000 | 393,750 | 12 tháng |
| 63 | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Bạch linh, Thục địa, Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả | 28,750,000 | 28,750,000 | 431,250 | 12 tháng |
| 64 | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 152,000,000 | 152,000,000 | 2,280,000 | 12 tháng |
| 65 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 22,575,000 | 22,575,000 | 338,625 | 12 tháng |
| 66 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 31,500,000 | 31,500,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 67 | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế. | 12,600,000 | 12,600,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 68 | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 20,500,000 | 20,500,000 | 307,500 | 12 tháng |
| 69 | Bột bèo hoa dâu | 19,000,000 | 19,000,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 70 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 28,980,000 | 28,980,000 | 434,700 | 12 tháng |
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso |
|
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Dự toán (VND) | 12,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Dự toán (VND) | 37,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,275 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Dự toán (VND) | 46,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 21,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 119,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 506,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 54,050,000 |
| Dự toán (VND) | 54,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Dự toán (VND) | 72,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Sơn dược, Nhục đậu khấu |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Dự toán (VND) | 25,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 383,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực, Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 24,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương |
|
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Dự toán (VND) | 25,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 28,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 20,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê. |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi |
|
| Giá từng phần lô | 37,125,000 |
| Dự toán (VND) | 37,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 38,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 582,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Dự toán (VND) | 26,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp, Tang bạch bì, Ma hoàng, Mạch môn, Bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Dự toán (VND) | 41,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 627,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 55,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 826,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Hắc phụ. |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 487,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng, Hạ khô thảo, Bạch mao căn, Linh chi, Ích mẫu. |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Dự toán (VND) | 82,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Dự toán (VND) | 20,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 28,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 433,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì ,Phục linh, Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 393,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Bạch linh, Thục địa, Sơn thù du, Thạch quyết minh, Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Dự toán (VND) | 28,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Dự toán (VND) | 22,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 338,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế. |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não |
|
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Dự toán (VND) | 20,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 307,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bột bèo hoa dâu |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung. |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi