Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La (gồm: 37 mặt hàng, trong đó: Nhóm 3: 37)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383136-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La (gồm: 37 mặt hàng, trong đó: Nhóm 3: 37)
Số hiệu KHLCNT PL2300256355
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 3,793,886,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37.938.860 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300511995 - 2 1,450
2 PP2300511996 - 4 3,600
3 PP2300511997 - 6 980
4 PP2300511998 - 8 1,450
5 PP2300511999 - 9 2,499
6 PP2300512000 - 12 900
7 PP2300512001 - 13 2,050
8 PP2300512002 - 14 2,835
9 PP2300512003 - 36 690
10 PP2300512004 - 37 1,450
11 PP2300512005 - 56 2,050
12 PP2300512006 - 57 680
13 PP2300512007 - 58 3,000
14 PP2300512008 - 65 1,680
15 PP2300512009 - 65 2,300
16 PP2300512010 - 72 1,710
17 PP2300512011 - 80 3,650
18 PP2300512012 - 82 5,500
19 PP2300512013 - 86 6,000
20 PP2300512014 - 98 2,500
21 PP2300512015 - 127 2,800
22 PP2300512016 - 127 174
23 PP2300512017 - 127 5,200
24 PP2300512018 - 129 1,400
25 PP2300512019 - 135 1,100
26 PP2300512020 - 156 31,983
27 PP2300512021 - 163 1,230
28 PP2300512022 - 167 1,200
29 PP2300512023 - 171 1,239
30 PP2300512024 - 173 1,900
31 PP2300512025 - 173 45,000
32 PP2300512026 - 181 3,100
33 PP2300512027 - 181 2,500
34 PP2300512028 - 181 39,400
35 PP2300512029 - 191 2,550
36 PP2300512030 - 211 3,192
37 PP2300512031 - 219 33,400
2
Mã phần lô PP2300511995
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4
Mã phần lô PP2300511996
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
6
Mã phần lô PP2300511997
Giá từng phần lô 980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
8
Mã phần lô PP2300511998
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
9
Mã phần lô PP2300511999
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
12
Mã phần lô PP2300512000
Giá từng phần lô 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
13
Mã phần lô PP2300512001
Giá từng phần lô 2,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14
Mã phần lô PP2300512002
Giá từng phần lô 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
36
Mã phần lô PP2300512003
Giá từng phần lô 690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
37
Mã phần lô PP2300512004
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
56
Mã phần lô PP2300512005
Giá từng phần lô 2,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
57
Mã phần lô PP2300512006
Giá từng phần lô 680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
58
Mã phần lô PP2300512007
Giá từng phần lô 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2300512008
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
65
Mã phần lô PP2300512009
Giá từng phần lô 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
72
Mã phần lô PP2300512010
Giá từng phần lô 1,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
80
Mã phần lô PP2300512011
Giá từng phần lô 3,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
82
Mã phần lô PP2300512012
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
86
Mã phần lô PP2300512013
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
98
Mã phần lô PP2300512014
Giá từng phần lô 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2300512015
Giá từng phần lô 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2300512016
Giá từng phần lô 174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
127
Mã phần lô PP2300512017
Giá từng phần lô 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
129
Mã phần lô PP2300512018
Giá từng phần lô 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
135
Mã phần lô PP2300512019
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
156
Mã phần lô PP2300512020
Giá từng phần lô 31,983
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
163
Mã phần lô PP2300512021
Giá từng phần lô 1,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
167
Mã phần lô PP2300512022
Giá từng phần lô 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
171
Mã phần lô PP2300512023
Giá từng phần lô 1,239
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
173
Mã phần lô PP2300512024
Giá từng phần lô 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
173
Mã phần lô PP2300512025
Giá từng phần lô 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
181
Mã phần lô PP2300512026
Giá từng phần lô 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
181
Mã phần lô PP2300512027
Giá từng phần lô 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
181
Mã phần lô PP2300512028
Giá từng phần lô 39,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
191
Mã phần lô PP2300512029
Giá từng phần lô 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
211
Mã phần lô PP2300512030
Giá từng phần lô 3,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
219
Mã phần lô PP2300512031
Giá từng phần lô 33,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->