Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300352117-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2023 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300244710
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 5,113,460,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51.136.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300485209 - KH2560.01 73,500,000 735,000
2 PP2300485210 - KH2560.02 49,000,000 490,000
3 PP2300485211 - KH2560.03 290,000,000 2,900,000
4 PP2300485212 - KH2560.04 90,000,000 900,000
5 PP2300485213 - KH2560.05 280,000,000 2,800,000
6 PP2300485214 - KH2560.06 78,650,000 787,000
7 PP2300485215 - KH2560.07 90,000,000 900,000
8 PP2300485216 - KH2560.08 224,700,000 2,247,000
9 PP2300485217 - KH2560.09 435,000,000 4,350,000
10 PP2300485218 - KH2560.10 314,580,000 3,146,000
11 PP2300485219 - KH2560.11 39,800,000 398,000
12 PP2300485220 - KH2560.12 205,000,000 2,050,000
13 PP2300485221 - KH2560.13 50,400,000 504,000
14 PP2300485222 - KH2560.14 66,400,000 664,000
15 PP2300485223 - KH2560.15 119,700,000 1,197,000
16 PP2300485224 - KH2560.16 56,700,000 567,000
17 PP2300485225 - KH2560.17 73,000,000 730,000
18 PP2300485226 - KH2560.18 375,000,000 3,750,000
19 PP2300485227 - KH2560.19 108,000,000 1,080,000
20 PP2300485228 - KH2560.20 437,400,000 4,374,000
21 PP2300485229 - KH2560.21 138,000,000 1,380,000
22 PP2300485230 - KH2560.22 160,000,000 1,600,000
23 PP2300485231 - KH2560.23 70,000,000 700,000
24 PP2300485232 - KH2560.24 6,500,000 65,000
25 PP2300485233 - KH2560.25 67,800,000 678,000
26 PP2300485234 - KH2560.26 190,000,000 1,900,000
27 PP2300485235 - KH2560.27 135,000,000 1,350,000
28 PP2300485236 - KH2560.28 465,000,000 4,650,000
29 PP2300485237 - KH2560.29 39,400,000 394,000
30 PP2300485238 - KH2560.30 174,930,000 1,750,000
31 PP2300485239 - KH2560.31 210,000,000 2,100,000
KH2560.01
Mã phần lô PP2300485209
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.02
Mã phần lô PP2300485210
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.03
Mã phần lô PP2300485211
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.04
Mã phần lô PP2300485212
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.05
Mã phần lô PP2300485213
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.06
Mã phần lô PP2300485214
Giá từng phần lô 78,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.07
Mã phần lô PP2300485215
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.08
Mã phần lô PP2300485216
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.09
Mã phần lô PP2300485217
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.10
Mã phần lô PP2300485218
Giá từng phần lô 314,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.11
Mã phần lô PP2300485219
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.12
Mã phần lô PP2300485220
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.13
Mã phần lô PP2300485221
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.14
Mã phần lô PP2300485222
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.15
Mã phần lô PP2300485223
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.16
Mã phần lô PP2300485224
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.17
Mã phần lô PP2300485225
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.18
Mã phần lô PP2300485226
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.19
Mã phần lô PP2300485227
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.20
Mã phần lô PP2300485228
Giá từng phần lô 437,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.21
Mã phần lô PP2300485229
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.22
Mã phần lô PP2300485230
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.23
Mã phần lô PP2300485231
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.24
Mã phần lô PP2300485232
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.25
Mã phần lô PP2300485233
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.26
Mã phần lô PP2300485234
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.27
Mã phần lô PP2300485235
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.28
Mã phần lô PP2300485236
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.29
Mã phần lô PP2300485237
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.30
Mã phần lô PP2300485238
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH2560.31
Mã phần lô PP2300485239
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->