Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 cho Trung tâm Y tế huyện Nam Sách

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400260626-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2024 14:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Nam Sách
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Nam Sách
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 cho Trung tâm Y tế huyện Nam Sách
Số hiệu KHLCNT PL2400147469
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,978,842,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29.788.425 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400123947 - NS.DL.10.01 216,000,000 2,160,000
2 PP2400123948 - NS.DL.18.02 374,850,000 3,748,500
3 PP2400123949 - NS.DL.21.03 330,000,000 3,300,000
4 PP2400123950 - NS.DL.22.04 244,000,000 2,440,000
5 PP2400123951 - NS.DL.35.05 15,600,000 156,000
6 PP2400123952 - NS.DL.71.06 65,000,000 650,000
7 PP2400123953 - NS.DL.72.07 256,500,000 2,565,000
8 PP2400123954 - NS.DL.98.08 250,000,000 2,500,000
9 PP2400123955 - NS.DL.104.09 69,000,000 690,000
10 PP2400123956 - NS.DL.117.10 123,750,000 1,237,500
11 PP2400123957 - NS.DL.118.11 172,500,000 1,725,000
12 PP2400123958 - NS.DL.126.12 136,342,500 1,363,425
13 PP2400123959 - NS.DL.127.13 227,500,000 2,275,000
14 PP2400123960 - NS.DL.156.14 47,800,000 478,000
15 PP2400123961 - NS.DL.181.15 320,000,000 3,200,000
16 PP2400123962 - NS.DL.212.16 130,000,000 1,300,000
NS.DL.10.01
Mã phần lô PP2400123947
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.18.02
Mã phần lô PP2400123948
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.21.03
Mã phần lô PP2400123949
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.22.04
Mã phần lô PP2400123950
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.35.05
Mã phần lô PP2400123951
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.71.06
Mã phần lô PP2400123952
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.72.07
Mã phần lô PP2400123953
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.98.08
Mã phần lô PP2400123954
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.104.09
Mã phần lô PP2400123955
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.117.10
Mã phần lô PP2400123956
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.118.11
Mã phần lô PP2400123957
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.126.12
Mã phần lô PP2400123958
Giá từng phần lô 136,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.127.13
Mã phần lô PP2400123959
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.156.14
Mã phần lô PP2400123960
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.181.15
Mã phần lô PP2400123961
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NS.DL.212.16
Mã phần lô PP2400123962
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->