Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400240329-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2024 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà
Số hiệu KHLCNT PL2400135342
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 2,856,380,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.563.800 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103871 - 05C.10.01 180,000,000 1,800,000
2 PP2400103872 - 05C.10.02 130,000,000 1,300,000
3 PP2400103873 - 05C.21.03 247,500,000 2,475,000
4 PP2400103874 - 05C.22.04 112,000,000 1,120,000
5 PP2400103875 - 05C.35.05 22,400,000 224,000
6 PP2400103876 - 05C.37.06 57,500,000 575,000
7 PP2400103877 - 05C.71.07 65,000,000 650,000
8 PP2400103878 - 05C.71.08 149,940,000 1,499,400
9 PP2400103879 - 05C.72.09 239,400,000 2,394,000
10 PP2400103880 - 05C.94.10 50,000,000 500,000
11 PP2400103881 - 05C.94.11 40,500,000 405,000
12 PP2400103882 - 05C.98.12 175,000,000 1,750,000
13 PP2400103883 - 05C.117.13 276,640,000 2,766,400
14 PP2400103884 - 05C.127.14 140,000,000 1,400,000
15 PP2400103885 - 05C.127.15 227,500,000 2,275,000
16 PP2400103886 - 05C.128.16 256,000,000 2,560,000
17 PP2400103887 - 05C.184.17 357,000,000 3,570,000
18 PP2400103888 - 05C.212.18 130,000,000 1,300,000
05C.10.01
Mã phần lô PP2400103871
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.10.02
Mã phần lô PP2400103872
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.21.03
Mã phần lô PP2400103873
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.22.04
Mã phần lô PP2400103874
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.35.05
Mã phần lô PP2400103875
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.37.06
Mã phần lô PP2400103876
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.71.07
Mã phần lô PP2400103877
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.71.08
Mã phần lô PP2400103878
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.72.09
Mã phần lô PP2400103879
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.94.10
Mã phần lô PP2400103880
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.94.11
Mã phần lô PP2400103881
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.98.12
Mã phần lô PP2400103882
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.117.13
Mã phần lô PP2400103883
Giá từng phần lô 276,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.127.14
Mã phần lô PP2400103884
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.127.15
Mã phần lô PP2400103885
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.128.16
Mã phần lô PP2400103886
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.184.17
Mã phần lô PP2400103887
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
05C.212.18
Mã phần lô PP2400103888
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->