Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300079269-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Minh Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2300059959
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,175,851,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29.970.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300135733 - YHCT1 162,500,000 2,000,000
2 PP2300135734 - YHCT2 121,000,000 1,500,000
3 PP2300135735 - YHCT3 138,600,000 2,000,000
4 PP2300135736 - YHCT4 13,800,000 200,000
5 PP2300135737 - YHCT5 336,000,000 5,000,000
6 PP2300135738 - YHCT6 150,000,000 2,000,000
7 PP2300135739 - YHCT7 160,000,000 2,000,000
8 PP2300135740 - YHCT8 54,000,000 800,000
9 PP2300135741 - YHCT9 23,520,000 300,000
10 PP2300135742 - YHCT10 139,800,000 2,000,000
11 PP2300135743 - YHCT11 118,000,000 1,500,000
12 PP2300135744 - YHCT12 152,000,000 2,000,000
13 PP2300135745 - YHCT13 106,911,000 1,500,000
14 PP2300135746 - YHCT14 147,420,000 2,000,000
15 PP2300135747 - YHCT15 168,000,000 2,500,000
16 PP2300135748 - YHCT16 19,000,000 250,000
17 PP2300135749 - YHCT17 30,000,000 450,000
18 PP2300135750 - YHCT18 60,000,000 900,000
19 PP2300135751 - YHCT19 36,000,000 500,000
20 PP2300135752 - YHCT20 34,500,000 500,000
21 PP2300135753 - YHCT21 4,800,000 70,000
YHCT1
Mã phần lô PP2300135733
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT2
Mã phần lô PP2300135734
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT3
Mã phần lô PP2300135735
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT4
Mã phần lô PP2300135736
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT5
Mã phần lô PP2300135737
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT6
Mã phần lô PP2300135738
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT7
Mã phần lô PP2300135739
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT8
Mã phần lô PP2300135740
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT9
Mã phần lô PP2300135741
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT10
Mã phần lô PP2300135742
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT11
Mã phần lô PP2300135743
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT12
Mã phần lô PP2300135744
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT13
Mã phần lô PP2300135745
Giá từng phần lô 106,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT14
Mã phần lô PP2300135746
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT15
Mã phần lô PP2300135747
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT16
Mã phần lô PP2300135748
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT17
Mã phần lô PP2300135749
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT18
Mã phần lô PP2300135750
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT19
Mã phần lô PP2300135751
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT20
Mã phần lô PP2300135752
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
YHCT21
Mã phần lô PP2300135753
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->