Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300088276-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới
Số hiệu KHLCNT PL2300059884
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 6,619,350,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66.193.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300136262 - G3.N2.1 190,000,000 1,900,000
2 PP2300136263 - G3.N2.2 190,000,000 1,900,000
3 PP2300136264 - G3.N2.3 170,800,000 1,708,000
4 PP2300136265 - G3.N2.4 218,400,000 2,184,000
5 PP2300136266 - G3.N2.5 360,000,000 3,600,000
6 PP2300136267 - G3.N2.6 360,000,000 3,600,000
7 PP2300136268 - G3.N2.7 1,440,000,000 14,400,000
8 PP2300136269 - G3.N2.8 1,200,000,000 12,000,000
9 PP2300136270 - G3.N2.9 50,500,000 505,000
10 PP2300136271 - G3.N2.10 175,000,000 1,750,000
11 PP2300136272 - G3.N2.11 58,500,000 585,000
12 PP2300136273 - G3.N2.12 111,750,000 1,117,500
13 PP2300136274 - G3.N2.13 184,000,000 1,840,000
14 PP2300136275 - G3.N2.14 261,000,000 2,610,000
15 PP2300136276 - G3.N2.15 63,000,000 630,000
16 PP2300136277 - G3.N2.16 53,500,000 535,000
17 PP2300136278 - G3.N2.17 1,372,000,000 13,720,000
18 PP2300136279 - G3.N2.18 66,400,000 664,000
19 PP2300136280 - G3.N2.19 94,500,000 945,000
G3.N2.1
Mã phần lô PP2300136262
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.2
Mã phần lô PP2300136263
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.3
Mã phần lô PP2300136264
Giá từng phần lô 170,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.4
Mã phần lô PP2300136265
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.5
Mã phần lô PP2300136266
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.6
Mã phần lô PP2300136267
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.7
Mã phần lô PP2300136268
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.8
Mã phần lô PP2300136269
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.9
Mã phần lô PP2300136270
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.10
Mã phần lô PP2300136271
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.11
Mã phần lô PP2300136272
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.12
Mã phần lô PP2300136273
Giá từng phần lô 111,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.13
Mã phần lô PP2300136274
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.14
Mã phần lô PP2300136275
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.15
Mã phần lô PP2300136276
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.16
Mã phần lô PP2300136277
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.17
Mã phần lô PP2300136278
Giá từng phần lô 1,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.18
Mã phần lô PP2300136279
Giá từng phần lô 66,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3.N2.19
Mã phần lô PP2300136280
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->