Gói thầu: Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300194748-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Tam Điệp
Tên gói thầu Mua thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền sử dụng tại Trung tâm y tế thành phố Tam Điệp năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300135999
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,993,866,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.938.660 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300302909 - A01 84,000,000 840,000
2 PP2300302910 - A02 189,000,000 1,890,000
3 PP2300302911 - A03 268,400,000 2,684,000
4 PP2300302912 - A04 16,200,000 162,000
5 PP2300302913 - A05 40,500,000 405,000
6 PP2300302914 - A06 129,000,000 1,290,000
7 PP2300302915 - A07 117,600,000 1,176,000
8 PP2300302916 - A08 31,850,000 318,500
9 PP2300302917 - A09 20,000,000 200,000
10 PP2300302918 - A10 17,500,000 175,000
11 PP2300302919 - A11 29,200,000 292,000
12 PP2300302920 - A12 31,500,000 315,000
13 PP2300302921 - A13 99,000,000 990,000
14 PP2300302922 - A14 101,750,000 1,017,500
15 PP2300302923 - A15 144,000,000 1,440,000
16 PP2300302924 - A16 243,000,000 2,430,000
17 PP2300302925 - A17 21,252,000 212,520
18 PP2300302926 - A18 68,800,000 688,000
19 PP2300302927 - A19 153,000,000 1,530,000
20 PP2300302928 - A20 44,000,000 440,000
21 PP2300302929 - A21 48,300,000 483,000
22 PP2300302930 - A22 7,520,000 75,200
23 PP2300302931 - A23 6,930,000 69,300
24 PP2300302932 - A24 5,540,000 55,400
25 PP2300302933 - A25 924,000 9,240
26 PP2300302934 - A26 58,500,000 585,000
27 PP2300302935 - A27 16,600,000 166,000
A01
Mã phần lô PP2300302909
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A02
Mã phần lô PP2300302910
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A03
Mã phần lô PP2300302911
Giá từng phần lô 268,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A04
Mã phần lô PP2300302912
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A05
Mã phần lô PP2300302913
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A06
Mã phần lô PP2300302914
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A07
Mã phần lô PP2300302915
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A08
Mã phần lô PP2300302916
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,500
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A09
Mã phần lô PP2300302917
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A10
Mã phần lô PP2300302918
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A11
Mã phần lô PP2300302919
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A12
Mã phần lô PP2300302920
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A13
Mã phần lô PP2300302921
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A14
Mã phần lô PP2300302922
Giá từng phần lô 101,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,500
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A15
Mã phần lô PP2300302923
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A16
Mã phần lô PP2300302924
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A17
Mã phần lô PP2300302925
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A18
Mã phần lô PP2300302926
Giá từng phần lô 68,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A19
Mã phần lô PP2300302927
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A20
Mã phần lô PP2300302928
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A21
Mã phần lô PP2300302929
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A22
Mã phần lô PP2300302930
Giá từng phần lô 7,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A23
Mã phần lô PP2300302931
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A24
Mã phần lô PP2300302932
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,400
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A25
Mã phần lô PP2300302933
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A26
Mã phần lô PP2300302934
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
A27
Mã phần lô PP2300302935
Giá từng phần lô 16,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Chậm nhất 10 ngày sau khi có dự trù đến khi hết hiệu lực hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->