Gói thầu: Mua thuốc Generic (110 phần) cho Nhà thuốc Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400225399-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic (110 phần) cho Nhà thuốc Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400133849
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 10,623,692,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 212.488.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400100749 - GNR.001 2,450,000 49,000
2 PP2400100750 - GNR.002 92,240,000 1,845,000
3 PP2400100751 - GNR.003 172,500,000 3,450,000
4 PP2400100752 - GNR.004 537,600,000 10,752,000
5 PP2400100753 - GNR.005 1,225,000,000 24,500,000
6 PP2400100754 - GNR.006 34,500,000 690,000
7 PP2400100755 - GNR.007 11,940,000 239,000
8 PP2400100756 - GNR.008 790,000 16,000
9 PP2400100757 - GNR.009 76,455,000 1,530,000
10 PP2400100758 - GNR.010 5,250,000 105,000
11 PP2400100759 - GNR.011 6,700,000 134,000
12 PP2400100760 - GNR.012 8,760,000 176,000
13 PP2400100761 - GNR.013 75,930,000 1,519,000
14 PP2400100762 - GNR.014 24,935,000 499,000
15 PP2400100763 - GNR.015 42,785,000 856,000
16 PP2400100764 - GNR.016 20,940,000 419,000
17 PP2400100765 - GNR.017 78,750,000 1,575,000
18 PP2400100766 - GNR.018 16,800,000 336,000
19 PP2400100767 - GNR.019 35,772,000 716,000
20 PP2400100768 - GNR.020 3,400,000 68,000
21 PP2400100769 - GNR.021 189,000,000 3,780,000
22 PP2400100770 - GNR.022 57,000,000 1,140,000
23 PP2400100771 - GNR.023 17,500,000 350,000
24 PP2400100772 - GNR.024 419,958,000 8,400,000
25 PP2400100773 - GNR.025 52,500,000 1,050,000
26 PP2400100774 - GNR.026 4,452,000 90,000
27 PP2400100775 - GNR.027 81,900,000 1,638,000
28 PP2400100776 - GNR.028 30,000,000 600,000
29 PP2400100777 - GNR.029 4,950,000 99,000
30 PP2400100778 - GNR.030 15,675,000 314,000
31 PP2400100779 - GNR.031 187,500,000 3,750,000
32 PP2400100780 - GNR.032 107,350,000 2,147,000
33 PP2400100781 - GNR.033 107,350,000 2,147,000
34 PP2400100782 - GNR.034 100,000,000 2,000,000
35 PP2400100783 - GNR.035 1,180,000 24,000
36 PP2400100784 - GNR.036 41,800,000 836,000
37 PP2400100785 - GNR.037 846,000 17,000
38 PP2400100786 - GNR.038 21,000,000 420,000
39 PP2400100787 - GNR.039 30,500,000 610,000
40 PP2400100788 - GNR.040 100,000,000 2,000,000
41 PP2400100789 - GNR.041 77,100,000 1,542,000
42 PP2400100790 - GNR.042 26,335,000 527,000
43 PP2400100791 - GNR.043 8,547,000 171,000
44 PP2400100792 - GNR.044 21,897,000 438,000
45 PP2400100793 - GNR.045 630,000 13,000
46 PP2400100794 - GNR.046 40,200,000 804,000
47 PP2400100795 - GNR.047 38,000,000 760,000
48 PP2400100796 - GNR.048 7,000,000 140,000
49 PP2400100797 - GNR.049 922,000,000 18,440,000
50 PP2400100798 - GNR.050 1,635,900,000 32,718,000
51 PP2400100799 - GNR.051 49,990,000 1,000,000
52 PP2400100800 - GNR.052 114,000,000 2,280,000
53 PP2400100801 - GNR.053 110,000,000 2,200,000
54 PP2400100802 - GNR.054 171,000,000 3,420,000
55 PP2400100803 - GNR.055 377,500,000 7,550,000
56 PP2400100804 - GNR.056 269,500,000 5,390,000
57 PP2400100805 - GNR.057 7,400,000 148,000
58 PP2400100806 - GNR.058 12,960,000 260,000
59 PP2400100807 - GNR.059 5,900,000 118,000
60 PP2400100808 - GNR.060 5,780,000 116,000
61 PP2400100809 - GNR.061 20,140,000 403,000
62 PP2400100810 - GNR.062 29,400,000 588,000
63 PP2400100811 - GNR.063 70,000,000 1,400,000
64 PP2400100812 - GNR.064 393,000,000 7,860,000
65 PP2400100813 - GNR.065 25,250,000 505,000
66 PP2400100814 - GNR.066 25,100,000 502,000
67 PP2400100815 - GNR.067 800,000 16,000
68 PP2400100816 - GNR.068 11,690,000 234,000
69 PP2400100817 - GNR.069 23,565,000 472,000
70 PP2400100818 - GNR.070 11,016,000 221,000
71 PP2400100819 - GNR.071 5,898,000 118,000
72 PP2400100820 - GNR.072 9,566,000 192,000
73 PP2400100821 - GNR.073 33,600,000 672,000
74 PP2400100822 - GNR.074 394,200,000 7,884,000
75 PP2400100823 - GNR.075 400,000,000 8,000,000
76 PP2400100824 - GNR.076 1,800,000 36,000
77 PP2400100825 - GNR.077 9,960,000 200,000
78 PP2400100826 - GNR.078 2,750,000 55,000
79 PP2400100827 - GNR.079 8,200,000 164,000
80 PP2400100828 - GNR.080 760,000 16,000
81 PP2400100829 - GNR.081 20,650,000 413,000
82 PP2400100830 - GNR.082 29,800,000 596,000
83 PP2400100831 - GNR.083 32,945,000 659,000
84 PP2400100832 - GNR.084 32,500,000 650,000
85 PP2400100833 - GNR.085 8,575,000 172,000
86 PP2400100834 - GNR.086 90,000,000 1,800,000
87 PP2400100835 - GNR.087 120,200,000 2,404,000
88 PP2400100836 - GNR.088 24,000,000 480,000
89 PP2400100837 - GNR.089 19,690,000 394,000
90 PP2400100838 - GNR.090 6,400,000 128,000
91 PP2400100839 - GNR.091 29,000,000 580,000
92 PP2400100840 - GNR.092 3,600,000 72,000
93 PP2400100841 - GNR.093 60,000,000 1,200,000
94 PP2400100842 - GNR.094 27,000,000 540,000
95 PP2400100843 - GNR.095 119,400,000 2,388,000
96 PP2400100844 - GNR.096 58,000,000 1,160,000
97 PP2400100845 - GNR.097 32,050,000 641,000
98 PP2400100846 - GNR.098 28,350,000 567,000
99 PP2400100847 - GNR.099 10,000,000 200,000
100 PP2400100848 - GNR.100 140,490,000 2,810,000
101 PP2400100849 - GNR.101 14,000,000 280,000
102 PP2400100850 - GNR.102 41,000,000 820,000
103 PP2400100851 - GNR.103 31,500,000 630,000
104 PP2400100852 - GNR.104 4,800,000 96,000
105 PP2400100853 - GNR.105 10,800,000 216,000
106 PP2400100854 - GNR.106 27,050,000 541,000
107 PP2400100855 - GNR.107 27,000,000 540,000
108 PP2400100856 - GNR.108 140,000,000 2,800,000
109 PP2400100857 - GNR.109 11,000,000 220,000
110 PP2400100858 - GNR.110 1,600,000 32,000
GNR.001
Mã phần lô PP2400100749
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.002
Mã phần lô PP2400100750
Giá từng phần lô 92,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.003
Mã phần lô PP2400100751
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.004
Mã phần lô PP2400100752
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.005
Mã phần lô PP2400100753
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.006
Mã phần lô PP2400100754
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.007
Mã phần lô PP2400100755
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.008
Mã phần lô PP2400100756
Giá từng phần lô 790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.009
Mã phần lô PP2400100757
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.010
Mã phần lô PP2400100758
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.011
Mã phần lô PP2400100759
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.012
Mã phần lô PP2400100760
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.013
Mã phần lô PP2400100761
Giá từng phần lô 75,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.014
Mã phần lô PP2400100762
Giá từng phần lô 24,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.015
Mã phần lô PP2400100763
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.016
Mã phần lô PP2400100764
Giá từng phần lô 20,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.017
Mã phần lô PP2400100765
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.018
Mã phần lô PP2400100766
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.019
Mã phần lô PP2400100767
Giá từng phần lô 35,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.020
Mã phần lô PP2400100768
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.021
Mã phần lô PP2400100769
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.022
Mã phần lô PP2400100770
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.023
Mã phần lô PP2400100771
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.024
Mã phần lô PP2400100772
Giá từng phần lô 419,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.025
Mã phần lô PP2400100773
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.026
Mã phần lô PP2400100774
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.027
Mã phần lô PP2400100775
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.028
Mã phần lô PP2400100776
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.029
Mã phần lô PP2400100777
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.030
Mã phần lô PP2400100778
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.031
Mã phần lô PP2400100779
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.032
Mã phần lô PP2400100780
Giá từng phần lô 107,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.033
Mã phần lô PP2400100781
Giá từng phần lô 107,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.034
Mã phần lô PP2400100782
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.035
Mã phần lô PP2400100783
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.036
Mã phần lô PP2400100784
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.037
Mã phần lô PP2400100785
Giá từng phần lô 846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.038
Mã phần lô PP2400100786
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.039
Mã phần lô PP2400100787
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.040
Mã phần lô PP2400100788
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.041
Mã phần lô PP2400100789
Giá từng phần lô 77,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.042
Mã phần lô PP2400100790
Giá từng phần lô 26,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.043
Mã phần lô PP2400100791
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.044
Mã phần lô PP2400100792
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.045
Mã phần lô PP2400100793
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.046
Mã phần lô PP2400100794
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.047
Mã phần lô PP2400100795
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.048
Mã phần lô PP2400100796
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.049
Mã phần lô PP2400100797
Giá từng phần lô 922,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.050
Mã phần lô PP2400100798
Giá từng phần lô 1,635,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.051
Mã phần lô PP2400100799
Giá từng phần lô 49,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.052
Mã phần lô PP2400100800
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.053
Mã phần lô PP2400100801
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.054
Mã phần lô PP2400100802
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.055
Mã phần lô PP2400100803
Giá từng phần lô 377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.056
Mã phần lô PP2400100804
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.057
Mã phần lô PP2400100805
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.058
Mã phần lô PP2400100806
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.059
Mã phần lô PP2400100807
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.060
Mã phần lô PP2400100808
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.061
Mã phần lô PP2400100809
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.062
Mã phần lô PP2400100810
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.063
Mã phần lô PP2400100811
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.064
Mã phần lô PP2400100812
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.065
Mã phần lô PP2400100813
Giá từng phần lô 25,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.066
Mã phần lô PP2400100814
Giá từng phần lô 25,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.067
Mã phần lô PP2400100815
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.068
Mã phần lô PP2400100816
Giá từng phần lô 11,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.069
Mã phần lô PP2400100817
Giá từng phần lô 23,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.070
Mã phần lô PP2400100818
Giá từng phần lô 11,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.071
Mã phần lô PP2400100819
Giá từng phần lô 5,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.072
Mã phần lô PP2400100820
Giá từng phần lô 9,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.073
Mã phần lô PP2400100821
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.074
Mã phần lô PP2400100822
Giá từng phần lô 394,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.075
Mã phần lô PP2400100823
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.076
Mã phần lô PP2400100824
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.077
Mã phần lô PP2400100825
Giá từng phần lô 9,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.078
Mã phần lô PP2400100826
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.079
Mã phần lô PP2400100827
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.080
Mã phần lô PP2400100828
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.081
Mã phần lô PP2400100829
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.082
Mã phần lô PP2400100830
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.083
Mã phần lô PP2400100831
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.084
Mã phần lô PP2400100832
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.085
Mã phần lô PP2400100833
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.086
Mã phần lô PP2400100834
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.087
Mã phần lô PP2400100835
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.088
Mã phần lô PP2400100836
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.089
Mã phần lô PP2400100837
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.090
Mã phần lô PP2400100838
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.091
Mã phần lô PP2400100839
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.092
Mã phần lô PP2400100840
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.093
Mã phần lô PP2400100841
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.094
Mã phần lô PP2400100842
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.095
Mã phần lô PP2400100843
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.096
Mã phần lô PP2400100844
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.097
Mã phần lô PP2400100845
Giá từng phần lô 32,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.098
Mã phần lô PP2400100846
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.099
Mã phần lô PP2400100847
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.100
Mã phần lô PP2400100848
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.101
Mã phần lô PP2400100849
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.102
Mã phần lô PP2400100850
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.103
Mã phần lô PP2400100851
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.104
Mã phần lô PP2400100852
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.105
Mã phần lô PP2400100853
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.106
Mã phần lô PP2400100854
Giá từng phần lô 27,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.107
Mã phần lô PP2400100855
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.108
Mã phần lô PP2400100856
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.109
Mã phần lô PP2400100857
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GNR.110
Mã phần lô PP2400100858
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->