Gói thầu: Mua thuốc generic (117 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500070668-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic (117 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500027424
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 10,025,147,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500076066 - 100,800,000 144.000.000 70.560.000 3,024,000
2 PP2500076067 - 50,732,000 72.475.000 35.513.000 1,521,000
3 PP2500076068 - 2,574,000 3.678.000 1.802.000 77,000
4 PP2500076069 - 1,020,000 1.458.000 714.000 30,000
5 PP2500076070 - 20,400,000 29.143.000 14.280.000 612,000
6 PP2500076071 - 20,317,500 29.025.000 14.223.000 609,000
7 PP2500076072 - 103,235,880 147.480.000 72.266.000 3,097,000
8 PP2500076073 - 106,500,000 152.143.000 74.550.000 3,195,000
9 PP2500076074 - 511,350,000 730.500.000 357.945.000 15,340,000
10 PP2500076075 - 137,500,000 196.429.000 96.250.000 4,125,000
11 PP2500076076 - 400,000,000 571.429.000 280.000.000 12,000,000
12 PP2500076077 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 4,725,000
13 PP2500076078 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000 321,000
14 PP2500076079 - 9,750,000 13.929.000 6.825.000 292,000
15 PP2500076080 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000 810,000
16 PP2500076081 - 96,838,000 138.340.000 67.787.000 2,905,000
17 PP2500076082 - 1,260,000 1.800.000 882.000 37,000
18 PP2500076083 - 335,160,000 478.800.000 234.612.000 10,054,000
19 PP2500076084 - 208,500,000 297.858.000 145.950.000 6,255,000
20 PP2500076085 - 68,600,000 98.000.000 48.020.000 2,058,000
21 PP2500076086 - 34,600,000 49.429.000 24.220.000 1,038,000
22 PP2500076087 - 36,750,000 52.500.000 25.725.000 1,102,000
23 PP2500076088 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 3,600,000
24 PP2500076089 - 960,000,000 1.371.429.000 672.000.000 28,800,000
25 PP2500076090 - 689,000,000 984.286.000 482.300.000 20,670,000
26 PP2500076091 - 275,000,000 392.858.000 192.500.000 8,250,000
27 PP2500076092 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 10,080,000
28 PP2500076093 - 472,500,000 675.000.000 330.750.000 14,175,000
29 PP2500076094 - 218,000,000 311.429.000 152.600.000 6,540,000
30 PP2500076095 - 117,500,000 167.858.000 82.250.000 3,525,000
31 PP2500076096 - 15,400,000 22.000.000 10.780.000 462,000
32 PP2500076097 - 74,700,000 106.715.000 52.290.000 2,241,000
33 PP2500076098 - 804,000 1.149.000 563.000 24,000
34 PP2500076099 - 358,400,000 512.000.000 250.880.000 10,752,000
35 PP2500076100 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000 192,000
36 PP2500076101 - 9,900,000 14.143.000 6.930.000 297,000
37 PP2500076102 - 3,200,000 4.572.000 2.240.000 96,000
38 PP2500076103 - 51,000,000 72.858.000 35.700.000 1,530,000
39 PP2500076104 - 4,470,000 6.386.000 3.129.000 134,000
40 PP2500076105 - 17,766,000 25.380.000 12.437.000 532,000
41 PP2500076106 - 16,720,000 23.886.000 11.704.000 501,000
42 PP2500076107 - 175,000,000 250.000.000 122.500.000 5,250,000
43 PP2500076108 - 275,000,000 392.858.000 192.500.000 8,250,000
44 PP2500076109 - 136,950,000 195.643.000 95.865.000 4,108,000
45 PP2500076110 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000 1,620,000
46 PP2500076111 - 111,000,000 158.572.000 77.700.000 3,330,000
47 PP2500076112 - 246,240,000 351.772.000 172.368.000 7,387,000
48 PP2500076113 - 2,115,000 3.022.000 1.481.000 63,000
49 PP2500076114 - 284,800,000 406.858.000 199.360.000 8,544,000
50 PP2500076115 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 1,350,000
51 PP2500076116 - 2,772,000 3.960.000 1.941.000 83,000
52 PP2500076117 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000 60,000
53 PP2500076118 - 210,000 300.000 147.000 6,000
54 PP2500076119 - 10,800,000 15.429.000 7.560.000 324,000
55 PP2500076120 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 2,205,000
56 PP2500076121 - 38,250,000 54.643.000 26.775.000 1,147,000
57 PP2500076122 - 11,800,000 16.858.000 8.260.000 354,000
58 PP2500076123 - 226,500,000 323.572.000 158.550.000 6,795,000
59 PP2500076124 - 26,675,000 38.108.000 18.673.000 800,000
60 PP2500076125 - 5,180,000 7.400.000 3.626.000 155,000
61 PP2500076126 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 504,000
62 PP2500076127 - 31,878,000 45.540.000 22.315.000 956,000
63 PP2500076128 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000 720,000
64 PP2500076129 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 340,000
65 PP2500076130 - 14,388,000 20.555.000 10.072.000 431,000
66 PP2500076131 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 2,992,000
67 PP2500076132 - 3,914,400 5.592.000 2.741.000 117,000
68 PP2500076133 - 43,200,000 61.715.000 30.240.000 1,296,000
69 PP2500076134 - 29,757,000 42.510.000 20.830.000 892,000
70 PP2500076135 - 294,000 420.000 206.000 8,000
71 PP2500076136 - 31,760,000 45.372.000 22.232.000 952,000
72 PP2500076137 - 12,920,000 18.458.000 9.044.000 387,000
73 PP2500076138 - 1,155,000 1.650.000 809.000 34,000
74 PP2500076139 - 2,780,000 3.972.000 1.946.000 83,000
75 PP2500076140 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 157,000
76 PP2500076141 - 29,600,000 42.286.000 20.720.000 888,000
77 PP2500076142 - 20,760,000 29.658.000 14.532.000 622,000
78 PP2500076143 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 252,000
79 PP2500076144 - 4,473,000 6.390.000 3.132.000 134,000
80 PP2500076145 - 13,860,000 19.800.000 9.702.000 415,000
81 PP2500076146 - 11,150,000 15.929.000 7.805.000 334,000
82 PP2500076147 - 26,006,400 37.152.000 18.205.000 780,000
83 PP2500076148 - 46,250,000 66.072.000 32.375.000 1,387,000
84 PP2500076149 - 155,000,000 221.429.000 108.500.000 4,650,000
85 PP2500076150 - 6,615,000 9.450.000 4.631.000 198,000
86 PP2500076151 - 23,320,000 33.315.000 16.324.000 699,000
87 PP2500076152 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 1,701,000
88 PP2500076153 - 62,947,500 89.925.000 44.064.000 1,888,000
89 PP2500076154 - 3,262,000 4.660.000 2.284.000 97,000
90 PP2500076155 - 2,325,600 3.323.000 1.628.000 69,000
91 PP2500076156 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000 1,470,000
92 PP2500076157 - 114,000,000 162.858.000 79.800.000 3,420,000
93 PP2500076158 - 23,756,800 33.939.000 16.630.000 712,000
94 PP2500076159 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000 340,000
95 PP2500076160 - 37,520,000 53.600.000 26.264.000 1,125,000
96 PP2500076161 - 2,352,000 3.360.000 1.647.000 70,000
97 PP2500076162 - 38,800,000 55.429.000 27.160.000 1,164,000
98 PP2500076163 - 812,000 1.160.000 569.000 24,000
99 PP2500076164 - 28,224,000 40.320.000 19.757.000 846,000
100 PP2500076165 - 6,804,000 9.720.000 4.763.000 204,000
101 PP2500076166 - 8,899,000 12.713.000 6.230.000 266,000
102 PP2500076167 - 124,160,000 177.372.000 86.912.000 3,724,000
103 PP2500076168 - 840,000 1.200.000 588.000 25,000
104 PP2500076169 - 2,040,000 2.915.000 1.428.000 61,000
105 PP2500076170 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 315,000
106 PP2500076171 - 19,800,000 28.286.000 13.860.000 594,000
107 PP2500076172 - 271,320,000 387.600.000 189.924.000 8,139,000
108 PP2500076173 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 5,400,000
109 PP2500076174 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 5,880,000
110 PP2500076175 - 49,500,000 70.715.000 34.650.000 1,485,000
111 PP2500076176 - 41,989,500 59.985.000 29.393.000 1,259,000
112 PP2500076177 - 2,671,200 3.816.000 1.870.000 80,000
113 PP2500076178 - 12,800,000 18.286.000 8.960.000 384,000
114 PP2500076179 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 1,890,000
115 PP2500076180 - 10,350,000 14.786.000 7.245.000 310,000
116 PP2500076181 - 913,500 1.305.000 640.000 27,000
117 PP2500076182 - 2,250,000 3.215.000 1.575.000 67,000
Mã phần lô PP2500076066
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076067
Giá từng phần lô 50,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076068
Giá từng phần lô 2,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.678.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076069
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076070
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076071
Giá từng phần lô 20,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076072
Giá từng phần lô 103,235,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076073
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076074
Giá từng phần lô 511,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076075
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076076
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076077
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076078
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076079
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076080
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076081
Giá từng phần lô 96,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076082
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076083
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076084
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076085
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076086
Giá từng phần lô 34,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076087
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076088
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076089
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076090
Giá từng phần lô 689,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076091
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076092
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076093
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076094
Giá từng phần lô 218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076095
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076096
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076097
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076098
Giá từng phần lô 804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076099
Giá từng phần lô 358,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076100
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076101
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076102
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076103
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076104
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076105
Giá từng phần lô 17,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076106
Giá từng phần lô 16,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076107
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076108
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076109
Giá từng phần lô 136,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076110
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076111
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076112
Giá từng phần lô 246,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076113
Giá từng phần lô 2,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076114
Giá từng phần lô 284,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076115
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076116
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076117
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076118
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076119
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076120
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076121
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076122
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076123
Giá từng phần lô 226,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076124
Giá từng phần lô 26,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076125
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076126
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076127
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076128
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076129
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076130
Giá từng phần lô 14,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076131
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076132
Giá từng phần lô 3,914,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076133
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076134
Giá từng phần lô 29,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076135
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076136
Giá từng phần lô 31,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076137
Giá từng phần lô 12,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076138
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076139
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076140
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076141
Giá từng phần lô 29,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076142
Giá từng phần lô 20,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076143
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076144
Giá từng phần lô 4,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076145
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076146
Giá từng phần lô 11,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076147
Giá từng phần lô 26,006,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076148
Giá từng phần lô 46,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076149
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076150
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076151
Giá từng phần lô 23,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076152
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076153
Giá từng phần lô 62,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076154
Giá từng phần lô 3,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076155
Giá từng phần lô 2,325,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076156
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076157
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076158
Giá từng phần lô 23,756,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.939.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076159
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076160
Giá từng phần lô 37,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076161
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076162
Giá từng phần lô 38,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076163
Giá từng phần lô 812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076164
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076165
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076166
Giá từng phần lô 8,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076167
Giá từng phần lô 124,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076168
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076169
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076170
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076171
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076172
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076173
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076174
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076175
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076176
Giá từng phần lô 41,989,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076177
Giá từng phần lô 2,671,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076178
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076179
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076180
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076181
Giá từng phần lô 913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500076182
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->