Gói thầu: Mua thuốc generic (121 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300311537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Si Ma Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (121 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300218408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 9,131,688,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91.359.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300445680 - KH816.001 | 4,704,000 | 48,000 |
| 2 | PP2300445681 - KH816.002 | 3,150,000 | 32,000 |
| 3 | PP2300445682 - KH816.003 | 11,500,000 | 115,000 |
| 4 | PP2300445683 - KH816.004 | 31,200,000 | 312,000 |
| 5 | PP2300445684 - KH816.005 | 3,360,000 | 34,000 |
| 6 | PP2300445685 - KH816.006 | 8,550,000 | 86,000 |
| 7 | PP2300445686 - KH816.007 | 4,160,000 | 42,000 |
| 8 | PP2300445687 - KH816.008 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 9 | PP2300445688 - KH816.009 | 6,300,000 | 63,000 |
| 10 | PP2300445689 - KH816.010 | 265,500,000 | 2,655,000 |
| 11 | PP2300445690 - KH816.011 | 1,000,000,000 | 10,000,000 |
| 12 | PP2300445691 - KH816.012 | 767,025,000 | 7,671,000 |
| 13 | PP2300445692 - KH816.013 | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 14 | PP2300445693 - KH816.014 | 157,500 | 2,000 |
| 15 | PP2300445694 - KH816.015 | 58,800 | 800 |
| 16 | PP2300445695 - KH816.016 | 9,468,000 | 95,000 |
| 17 | PP2300445696 - KH816.017 | 4,200,000 | 42,000 |
| 18 | PP2300445697 - KH816.018 | 115,500 | 1,500 |
| 19 | PP2300445698 - KH816.019 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 20 | PP2300445699 - KH816.020 | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 21 | PP2300445700 - KH816.021 | 19,326,000 | 194,000 |
| 22 | PP2300445701 - KH816.022 | 2,028,000 | 21,000 |
| 23 | PP2300445702 - KH816.023 | 800,000,000 | 8,000,000 |
| 24 | PP2300445703 - KH816.024 | 2,612,500 | 27,000 |
| 25 | PP2300445704 - KH816.025 | 148,600 | 2,000 |
| 26 | PP2300445705 - KH816.026 | 1,320,000 | 14,000 |
| 27 | PP2300445706 - KH816.027 | 1,890,000 | 19,000 |
| 28 | PP2300445707 - KH816.028 | 1,460,000 | 15,000 |
| 29 | PP2300445708 - KH816.029 | 65,000 | 800 |
| 30 | PP2300445709 - KH816.030 | 4,800,000 | 48,000 |
| 31 | PP2300445710 - KH816.031 | 13,818,000 | 139,000 |
| 32 | PP2300445711 - KH816.032 | 3,960,000 | 40,000 |
| 33 | PP2300445712 - KH816.033 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 34 | PP2300445713 - KH816.034 | 11,550,000 | 116,000 |
| 35 | PP2300445714 - KH816.035 | 84,000,000 | 840,000 |
| 36 | PP2300445715 - KH816.036 | 1,554,000 | 16,000 |
| 37 | PP2300445716 - KH816.037 | 8,736,000 | 88,000 |
| 38 | PP2300445717 - KH816.038 | 11,602,500 | 117,000 |
| 39 | PP2300445718 - KH816.039 | 2,975,000 | 30,000 |
| 40 | PP2300445719 - KH816.040 | 18,700,000 | 187,000 |
| 41 | PP2300445720 - KH816.041 | 315,000 | 4,000 |
| 42 | PP2300445721 - KH816.042 | 10,395,000 | 104,000 |
| 43 | PP2300445722 - KH816.043 | 102,948,000 | 1,030,000 |
| 44 | PP2300445723 - KH816.044 | 277,200 | 3,000 |
| 45 | PP2300445724 - KH816.045 | 1,513,000 | 16,000 |
| 46 | PP2300445725 - KH816.046 | 5,062,500 | 51,000 |
| 47 | PP2300445726 - KH816.047 | 3,543,750 | 36,000 |
| 48 | PP2300445727 - KH816.048 | 12,240,000 | 123,000 |
| 49 | PP2300445728 - KH816.049 | 4,205,600 | 43,000 |
| 50 | PP2300445729 - KH816.050 | 5,300,000 | 53,000 |
| 51 | PP2300445730 - KH816.051 | 2,976,000 | 30,000 |
| 52 | PP2300445731 - KH816.052 | 795,200 | 8,000 |
| 53 | PP2300445732 - KH816.053 | 1,250,000 | 13,000 |
| 54 | PP2300445733 - KH816.054 | 3,040,000 | 31,000 |
| 55 | PP2300445734 - KH816.055 | 25,200,000 | 252,000 |
| 56 | PP2300445735 - KH816.056 | 1,992,000 | 20,000 |
| 57 | PP2300445736 - KH816.057 | 6,733,000 | 68,000 |
| 58 | PP2300445737 - KH816.058 | 9,336,600 | 94,000 |
| 59 | PP2300445738 - KH816.059 | 145,000 | 2,000 |
| 60 | PP2300445739 - KH816.060 | 50,000,000 | 500,000 |
| 61 | PP2300445740 - KH816.061 | 396,900 | 4,000 |
| 62 | PP2300445741 - KH816.062 | 351,000 | 4,000 |
| 63 | PP2300445742 - KH816.063 | 12,180,000 | 122,000 |
| 64 | PP2300445743 - KH816.064 | 1,350,000 | 14,000 |
| 65 | PP2300445744 - KH816.065 | 24,600,000 | 246,000 |
| 66 | PP2300445745 - KH816.066 | 7,300,000 | 73,000 |
| 67 | PP2300445746 - KH816.067 | 1,320,000 | 14,000 |
| 68 | PP2300445747 - KH816.068 | 36,225,000 | 363,000 |
| 69 | PP2300445748 - KH816.069 | 20,475,000 | 205,000 |
| 70 | PP2300445749 - KH816.070 | 5,128,000 | 52,000 |
| 71 | PP2300445750 - KH816.071 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 72 | PP2300445751 - KH816.072 | 15,435,000 | 155,000 |
| 73 | PP2300445752 - KH816.073 | 231,000 | 3,000 |
| 74 | PP2300445753 - KH816.074 | 4,000,000 | 40,000 |
| 75 | PP2300445754 - KH816.075 | 600,000 | 6,000 |
| 76 | PP2300445755 - KH816.076 | 546,000 | 6,000 |
| 77 | PP2300445756 - KH816.077 | 1,980,000 | 20,000 |
| 78 | PP2300445757 - KH816.078 | 11,200,000 | 112,000 |
| 79 | PP2300445758 - KH816.079 | 5,040,000 | 51,000 |
| 80 | PP2300445759 - KH816.080 | 1,120,000 | 12,000 |
| 81 | PP2300445760 - KH816.081 | 19,000,000 | 190,000 |
| 82 | PP2300445761 - KH816.082 | 37,000,000 | 370,000 |
| 83 | PP2300445762 - KH816.083 | 65,940,000 | 660,000 |
| 84 | PP2300445763 - KH816.084 | 3,662,500 | 37,000 |
| 85 | PP2300445764 - KH816.085 | 966,000,000 | 9,660,000 |
| 86 | PP2300445765 - KH816.086 | 8,151,000 | 82,000 |
| 87 | PP2300445766 - KH816.087 | 14,187,800 | 142,000 |
| 88 | PP2300445767 - KH816.088 | 44,000,000 | 440,000 |
| 89 | PP2300445768 - KH816.089 | 2,700,000 | 27,000 |
| 90 | PP2300445769 - KH816.090 | 69,300 | 1,000 |
| 91 | PP2300445770 - KH816.091 | 120,000 | 1,500 |
| 92 | PP2300445771 - KH816.092 | 6,090,000 | 61,000 |
| 93 | PP2300445772 - KH816.093 | 2,475,000 | 25,000 |
| 94 | PP2300445773 - KH816.094 | 960,000 | 10,000 |
| 95 | PP2300445774 - KH816.095 | 1,040,000 | 11,000 |
| 96 | PP2300445775 - KH816.096 | 633,000,000 | 6,330,000 |
| 97 | PP2300445776 - KH816.097 | 5,355,000 | 54,000 |
| 98 | PP2300445777 - KH816.098 | 2,014,000 | 21,000 |
| 99 | PP2300445778 - KH816.099 | 3,780,000 | 38,000 |
| 100 | PP2300445779 - KH816.100 | 1,431,000 | 15,000 |
| 101 | PP2300445780 - KH816.101 | 2,590,000 | 26,000 |
| 102 | PP2300445781 - KH816.102 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 103 | PP2300445782 - KH816.103 | 84,790,000 | 848,000 |
| 104 | PP2300445783 - KH816.104 | 2,425,000 | 25,000 |
| 105 | PP2300445784 - KH816.105 | 8,820,000 | 89,000 |
| 106 | PP2300445785 - KH816.106 | 31,500,000 | 315,000 |
| 107 | PP2300445786 - KH816.107 | 7,980,000 | 80,000 |
| 108 | PP2300445787 - KH816.108 | 8,010,000 | 81,000 |
| 109 | PP2300445788 - KH816.109 | 15,800,000 | 158,000 |
| 110 | PP2300445789 - KH816.110 | 1,575,000 | 16,000 |
| 111 | PP2300445790 - KH816.111 | 34,500,000 | 345,000 |
| 112 | PP2300445791 - KH816.112 | 1,431,500 | 15,000 |
| 113 | PP2300445792 - KH816.113 | 3,528,000 | 36,000 |
| 114 | PP2300445793 - KH816.114 | 8,397,900 | 84,000 |
| 115 | PP2300445794 - KH816.115 | 940,500,000 | 9,405,000 |
| 116 | PP2300445795 - KH816.116 | 6,720,000 | 68,000 |
| 117 | PP2300445796 - KH816.117 | 40,915,000 | 410,000 |
| 118 | PP2300445797 - KH816.118 | 10,260,000 | 103,000 |
| 119 | PP2300445798 - KH816.119 | 630,000 | 7,000 |
| 120 | PP2300445799 - KH816.120 | 294,000 | 3,000 |
| 121 | PP2300445800 - KH816.121 | 606,000 | 7,000 |
KH816.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300445680 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300445681 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300445682 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300445683 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300445684 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300445685 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300445686 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300445687 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300445688 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300445689 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300445690 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300445691 |
| Giá từng phần lô | 767,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300445692 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300445693 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300445694 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300445695 |
| Giá từng phần lô | 9,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300445696 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300445697 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300445698 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300445699 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300445700 |
| Giá từng phần lô | 19,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300445701 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300445702 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300445703 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300445704 |
| Giá từng phần lô | 148,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300445705 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300445706 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300445707 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300445708 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300445709 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300445710 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300445711 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300445712 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300445713 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300445714 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300445715 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300445716 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300445717 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300445718 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300445719 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300445720 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300445721 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300445722 |
| Giá từng phần lô | 102,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300445723 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300445724 |
| Giá từng phần lô | 1,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300445725 |
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300445726 |
| Giá từng phần lô | 3,543,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300445727 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300445728 |
| Giá từng phần lô | 4,205,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300445729 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300445730 |
| Giá từng phần lô | 2,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300445731 |
| Giá từng phần lô | 795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300445732 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300445733 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300445734 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300445735 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300445736 |
| Giá từng phần lô | 6,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300445737 |
| Giá từng phần lô | 9,336,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300445738 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300445739 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300445740 |
| Giá từng phần lô | 396,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300445741 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300445742 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300445743 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300445744 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300445745 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300445746 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300445747 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300445748 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300445749 |
| Giá từng phần lô | 5,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300445750 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300445751 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300445752 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300445753 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300445754 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300445755 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300445756 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300445757 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300445758 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300445759 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300445760 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300445761 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300445762 |
| Giá từng phần lô | 65,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300445763 |
| Giá từng phần lô | 3,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300445764 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300445765 |
| Giá từng phần lô | 8,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300445766 |
| Giá từng phần lô | 14,187,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300445767 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300445768 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300445769 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300445770 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300445771 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300445772 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300445773 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300445774 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300445775 |
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300445776 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300445777 |
| Giá từng phần lô | 2,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300445778 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300445779 |
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300445780 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300445781 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300445782 |
| Giá từng phần lô | 84,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300445783 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300445784 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300445785 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300445786 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300445787 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300445788 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300445789 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300445790 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300445791 |
| Giá từng phần lô | 1,431,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300445792 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300445793 |
| Giá từng phần lô | 8,397,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300445794 |
| Giá từng phần lô | 940,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300445795 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300445796 |
| Giá từng phần lô | 40,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300445797 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300445798 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300445799 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH816.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300445800 |
| Giá từng phần lô | 606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi