Gói thầu: Mua thuốc Generic (136 phần) tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400587620-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic (136 phần) tập trung cấp địa phương tỉnh Lào Cai năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400313178
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 116,350,467,785 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400527153 - DP.1739.1.N1 211,650,000 4,233,000
2 PP2400527154 - DP.1739.1.N2 144,970,000 2,899,400
3 PP2400527155 - DP.1739.2.N4 60,952,450 1,219,049
4 PP2400527156 - DP.1739.3.N3 492,600,000 9,852,000
5 PP2400527157 - DP.1739.3.N2 25,760,000 515,200
6 PP2400527158 - DP.1739.4.N2 370,079,251 7,401,586
7 PP2400527159 - DP.1739.5.N4 258,172,000 5,163,440
8 PP2400527160 - DP.1739.6.N4 103,205,160 2,064,104
9 PP2400527161 - DP.1739.7.N1 11,888,158,310 237,763,167
10 PP2400527162 - DP.1739.8.N4 160,433,000 3,208,660
11 PP2400527163 - DP.1739.8.N1 2,121,207,900 42,424,158
12 PP2400527164 - DP.1739.9.N1 92,190,000 1,843,800
13 PP2400527165 - DP.1739.11.N1 588,172,800 11,763,456
14 PP2400527166 - DP.1739.12.N1 5,539,775,400 110,795,508
15 PP2400527167 - DP.1739.12.N3 2,218,507,200 44,370,144
16 PP2400527168 - DP.1739.12.N2 890,216,000 17,804,320
17 PP2400527169 - DP.1739.11.N3 1,789,284,000 35,785,680
18 PP2400527170 - DP.1739.10.N3 642,154,800 12,843,096
19 PP2400527171 - DP.1739.10.N1 815,112,600 16,302,252
20 PP2400527172 - DP.1739.13.N4 103,652,790 2,073,056
21 PP2400527173 - DP.1739.14.N1 675,750,400 13,515,008
22 PP2400527174 - DP.1739.15.N4 16,464,186 329,284
23 PP2400527175 - DP.1739.16.N2 347,130,000 6,942,600
24 PP2400527176 - DP.1739.17.N3 845,984,160 16,919,684
25 PP2400527177 - DP.1739.18.N2 1,981,591,200 39,631,824
26 PP2400527178 - DP.1739.19.N2 53,095,000 1,061,900
27 PP2400527179 - DP.1739.19.N1 609,548,500 12,190,970
28 PP2400527180 - DP.1739.20.N4 36,889,470 737,790
29 PP2400527181 - DP.1739.20.N1 95,200,000 1,904,000
30 PP2400527182 - DP.1739.21.N1 44,528,000 890,560
31 PP2400527183 - DP.1739.21.N4 40,162,500 803,250
32 PP2400527184 - DP.1739.22.N1 307,528,200 6,150,564
33 PP2400527185 - DP.1739.23.N4 26,812,500 536,250
34 PP2400527186 - DP.1739.24.N4 123,360,900 2,467,218
35 PP2400527187 - DP.1739.25.N1 515,747,400 10,314,948
36 PP2400527188 - DP.1739.25.N2 212,913,000 4,258,260
37 PP2400527189 - DP.1739.26.N5 27,189,000 543,780
38 PP2400527190 - DP.1739.27.N1 755,947,500 15,118,950
39 PP2400527191 - DP.1739.28.N2 213,180,000 4,263,600
40 PP2400527192 - DP.1739.29.N1 2,736,900,000 54,738,000
41 PP2400527193 - DP.1739.29.N5 303,813,900 6,076,278
42 PP2400527194 - DP.1739.30.N4 98,316,500 1,966,330
43 PP2400527195 - DP.1739.31.N4 28,858,200 577,164
44 PP2400527196 - DP.1739.32.N4 43,656,000 873,120
45 PP2400527197 - DP.1739.33.N2 88,077,050 1,761,541
46 PP2400527198 - DP.1739.33.N1 1,192,464,000 23,849,280
47 PP2400527199 - DP.1739.34.N3 1,032,277,500 20,645,550
48 PP2400527200 - DP.1739.35.N4 11,329,500 226,590
49 PP2400527201 - DP.1739.37.N4 757,946,700 15,158,934
50 PP2400527202 - DP.1739.38.N4 651,052,500 13,021,050
51 PP2400527203 - DP.1739.39.N4 3,361,881,490 67,237,630
52 PP2400527204 - DP.1739.36.N4 295,221,402 5,904,429
53 PP2400527205 - DP.1739.40.N4 69,452,900 1,389,058
54 PP2400527206 - DP.1739.41.N1 3,238,793,200 64,775,864
55 PP2400527207 - DP.1739.41.N2 2,245,866,000 44,917,320
56 PP2400527208 - DP.1739.42.N4 411,248,880 8,224,978
57 PP2400527209 - DP.1739.43.N1 6,475,250,000 129,505,000
58 PP2400527210 - DP.1739.43.N5 1,307,924,100 26,158,482
59 PP2400527211 - DP.1739.44.N4 205,492,667 4,109,854
60 PP2400527212 - DP.1739.45.N1 149,347,600 2,986,952
61 PP2400527213 - DP.1739.46.N4 45,826,200 916,524
62 PP2400527214 - DP.1739.47.N4 403,800,000 8,076,000
63 PP2400527215 - DP.1739.48.N4 108,397,800 2,167,956
64 PP2400527216 - DP.1739.48.N1 151,200,000 3,024,000
65 PP2400527217 - DP.1739.48.N2 8,820,000 176,400
66 PP2400527218 - DP.1739.49.N4 128,111,200 2,562,224
67 PP2400527219 - DP.1739.50.N1 211,233,000 4,224,660
68 PP2400527220 - DP.1739.50.N2 39,099,800 781,996
69 PP2400527221 - DP.1739.51.N4 9,918,000 198,360
70 PP2400527222 - DP.1739.52.N4 186,460,575 3,729,212
71 PP2400527223 - DP.1739.53.N1 2,595,180,000 51,903,600
72 PP2400527224 - DP.1739.54.N1 513,300,000 10,266,000
73 PP2400527225 - DP.1739.55.N2 250,564,000 5,011,280
74 PP2400527226 - DP.1739.56.N1 331,520,000 6,630,400
75 PP2400527227 - DP.1739.53.N3 172,500,000 3,450,000
76 PP2400527228 - DP.1739.55.N1 1,078,831,800 21,576,636
77 PP2400527229 - DP.1739.57.N4 1,418,067,000 28,361,340
78 PP2400527230 - DP.1739.58.N4 82,929,000 1,658,580
79 PP2400527231 - DP.1739.60.N4 634,440,000 12,688,800
80 PP2400527232 - DP.1739.60.N2 5,060,137,000 101,202,740
81 PP2400527233 - DP.1739.61.N1 133,613,292 2,672,266
82 PP2400527234 - DP.1739.61.N2 114,016,000 2,280,320
83 PP2400527235 - DP.1739.59.N2 74,730,000 1,494,600
84 PP2400527236 - DP.1739.59.N3 193,916,250 3,878,325
85 PP2400527237 - DP.1739.62.N4 23,891,880 477,838
86 PP2400527238 - DP.1739.63.N2 224,101,735 4,482,035
87 PP2400527239 - DP.1739.63.N4 20,750,400 415,008
88 PP2400527240 - DP.1739.64.N4 893,036,071 17,860,722
89 PP2400527241 - DP.1739.64.N1 3,903,846,800 78,076,936
90 PP2400527242 - DP.1739.65.N1 3,163,270,656 63,265,414
91 PP2400527243 - DP.1739.65.N4 871,447,500 17,428,950
92 PP2400527244 - DP.1739.66.N4 91,802,750 1,836,055
93 PP2400527245 - DP.1739.67.N4 868,084,000 17,361,680
94 PP2400527246 - DP.1739.68.N4 94,380,000 1,887,600
95 PP2400527247 - DP.1739.69.N4 24,754,800 495,096
96 PP2400527248 - DP.1739.71.N4 823,020,000 16,460,400
97 PP2400527249 - DP.1739.72.N4 6,289,615,200 125,792,304
98 PP2400527250 - DP.1739.73.N4 2,191,754,250 43,835,085
99 PP2400527251 - DP.1739.74.N4 8,424,783,045 168,495,661
100 PP2400527252 - DP.1739.70.N4 2,057,087,260 41,141,746
101 PP2400527253 - DP.1739.75.N4 155,800,000 3,116,000
102 PP2400527254 - DP.1739.76.N4 126,750,300 2,535,006
103 PP2400527255 - DP.1739.76.N1 118,272,000 2,365,440
104 PP2400527256 - DP.1739.77.N1 168,386,000 3,367,720
105 PP2400527257 - DP.1739.78.N4 702,592,000 14,051,840
106 PP2400527258 - DP.1739.79.N4 805,913,100 16,118,262
107 PP2400527259 - DP.1739.80.N4 65,252,250 1,305,045
108 PP2400527260 - DP.1739.81.N1 915,699,000 18,313,980
109 PP2400527261 - DP.1739.81.N4 22,389,250 447,785
110 PP2400527262 - DP.1739.82.N1 83,059,200 1,661,184
111 PP2400527263 - DP.1739.82.N4 543,136,000 10,862,720
112 PP2400527264 - DP.1739.83.N4 135,142,050 2,702,841
113 PP2400527265 - DP.1739.84.N3 797,402,235 15,948,045
114 PP2400527266 - DP.1739.86.N1 1,194,821,760 23,896,436
115 PP2400527267 - DP.1739.86.N2 207,580,000 4,151,600
116 PP2400527268 - DP.1739.86.N4 248,625,000 4,972,500
117 PP2400527269 - DP.1739.87.N3 194,575,500 3,891,510
118 PP2400527270 - DP.1739.85.N3 1,102,472,000 22,049,440
119 PP2400527271 - DP.1739.88.N1 131,332,500 2,626,650
120 PP2400527272 - DP.1739.89.N2 208,696,950 4,173,939
121 PP2400527273 - DP.1739.90.N4 16,550,380 331,008
122 PP2400527274 - DP.1739.90.N2 726,600 14,532
123 PP2400527275 - DP.1739.91.N4 301,625,250 6,032,505
124 PP2400527276 - DP.1739.92.N1 529,288,200 10,585,764
125 PP2400527277 - DP.1739.93.N1 338,800,000 6,776,000
126 PP2400527278 - DP.1739.94.N4 1,310,680,000 26,213,600
127 PP2400527279 - DP.1739.95.N4 48,348,000 966,960
128 PP2400527280 - DP.1739.96.N1 355,551,100 7,111,022
129 PP2400527281 - DP.1739.97.N4 111,186,650 2,223,733
130 PP2400527282 - DP.1739.97.N5 20,182,500 403,650
131 PP2400527283 - DP.1739.98.N4 10,950,000 219,000
132 PP2400527284 - DP.1739.98.N2 100,567,980 2,011,360
133 PP2400527285 - DP.1739.99.N4 13,494,600 269,892
134 PP2400527286 - DP.1739.99.N1 446,220,000 8,924,400
135 PP2400527287 - DP.1739.99.N2 561,330,000 11,226,600
136 PP2400527288 - DP.1739.100.N4 194,386,500 3,887,730
DP.1739.1.N1
Mã phần lô PP2400527153
Giá từng phần lô 211,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DP.1739.1.N2
Mã phần lô PP2400527154
Giá từng phần lô 144,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,899,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.2.N4
Mã phần lô PP2400527155
Giá từng phần lô 60,952,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.3.N3
Mã phần lô PP2400527156
Giá từng phần lô 492,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.3.N2
Mã phần lô PP2400527157
Giá từng phần lô 25,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.4.N2
Mã phần lô PP2400527158
Giá từng phần lô 370,079,251
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,401,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.5.N4
Mã phần lô PP2400527159
Giá từng phần lô 258,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,163,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.6.N4
Mã phần lô PP2400527160
Giá từng phần lô 103,205,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.7.N1
Mã phần lô PP2400527161
Giá từng phần lô 11,888,158,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,763,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.8.N4
Mã phần lô PP2400527162
Giá từng phần lô 160,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.8.N1
Mã phần lô PP2400527163
Giá từng phần lô 2,121,207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,424,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.9.N1
Mã phần lô PP2400527164
Giá từng phần lô 92,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.11.N1
Mã phần lô PP2400527165
Giá từng phần lô 588,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,763,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.12.N1
Mã phần lô PP2400527166
Giá từng phần lô 5,539,775,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,795,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.12.N3
Mã phần lô PP2400527167
Giá từng phần lô 2,218,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,370,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.12.N2
Mã phần lô PP2400527168
Giá từng phần lô 890,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,804,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.11.N3
Mã phần lô PP2400527169
Giá từng phần lô 1,789,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,785,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.10.N3
Mã phần lô PP2400527170
Giá từng phần lô 642,154,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,843,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.10.N1
Mã phần lô PP2400527171
Giá từng phần lô 815,112,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,302,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.13.N4
Mã phần lô PP2400527172
Giá từng phần lô 103,652,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.14.N1
Mã phần lô PP2400527173
Giá từng phần lô 675,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,515,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.15.N4
Mã phần lô PP2400527174
Giá từng phần lô 16,464,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.16.N2
Mã phần lô PP2400527175
Giá từng phần lô 347,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,942,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.17.N3
Mã phần lô PP2400527176
Giá từng phần lô 845,984,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,919,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.18.N2
Mã phần lô PP2400527177
Giá từng phần lô 1,981,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,631,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.19.N2
Mã phần lô PP2400527178
Giá từng phần lô 53,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.19.N1
Mã phần lô PP2400527179
Giá từng phần lô 609,548,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,190,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.20.N4
Mã phần lô PP2400527180
Giá từng phần lô 36,889,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.20.N1
Mã phần lô PP2400527181
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.21.N1
Mã phần lô PP2400527182
Giá từng phần lô 44,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.21.N4
Mã phần lô PP2400527183
Giá từng phần lô 40,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.22.N1
Mã phần lô PP2400527184
Giá từng phần lô 307,528,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.23.N4
Mã phần lô PP2400527185
Giá từng phần lô 26,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.24.N4
Mã phần lô PP2400527186
Giá từng phần lô 123,360,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.25.N1
Mã phần lô PP2400527187
Giá từng phần lô 515,747,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,314,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.25.N2
Mã phần lô PP2400527188
Giá từng phần lô 212,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,258,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.26.N5
Mã phần lô PP2400527189
Giá từng phần lô 27,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.27.N1
Mã phần lô PP2400527190
Giá từng phần lô 755,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,118,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.28.N2
Mã phần lô PP2400527191
Giá từng phần lô 213,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,263,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.29.N1
Mã phần lô PP2400527192
Giá từng phần lô 2,736,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.29.N5
Mã phần lô PP2400527193
Giá từng phần lô 303,813,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,076,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.30.N4
Mã phần lô PP2400527194
Giá từng phần lô 98,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.31.N4
Mã phần lô PP2400527195
Giá từng phần lô 28,858,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.32.N4
Mã phần lô PP2400527196
Giá từng phần lô 43,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.33.N2
Mã phần lô PP2400527197
Giá từng phần lô 88,077,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,541
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.33.N1
Mã phần lô PP2400527198
Giá từng phần lô 1,192,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,849,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.34.N3
Mã phần lô PP2400527199
Giá từng phần lô 1,032,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,645,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.35.N4
Mã phần lô PP2400527200
Giá từng phần lô 11,329,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.37.N4
Mã phần lô PP2400527201
Giá từng phần lô 757,946,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,158,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.38.N4
Mã phần lô PP2400527202
Giá từng phần lô 651,052,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,021,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.39.N4
Mã phần lô PP2400527203
Giá từng phần lô 3,361,881,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,237,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.36.N4
Mã phần lô PP2400527204
Giá từng phần lô 295,221,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,429
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.40.N4
Mã phần lô PP2400527205
Giá từng phần lô 69,452,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.41.N1
Mã phần lô PP2400527206
Giá từng phần lô 3,238,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,775,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.41.N2
Mã phần lô PP2400527207
Giá từng phần lô 2,245,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,917,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.42.N4
Mã phần lô PP2400527208
Giá từng phần lô 411,248,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,224,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.43.N1
Mã phần lô PP2400527209
Giá từng phần lô 6,475,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.43.N5
Mã phần lô PP2400527210
Giá từng phần lô 1,307,924,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,158,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.44.N4
Mã phần lô PP2400527211
Giá từng phần lô 205,492,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,109,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.45.N1
Mã phần lô PP2400527212
Giá từng phần lô 149,347,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,986,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.46.N4
Mã phần lô PP2400527213
Giá từng phần lô 45,826,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.47.N4
Mã phần lô PP2400527214
Giá từng phần lô 403,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.48.N4
Mã phần lô PP2400527215
Giá từng phần lô 108,397,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.48.N1
Mã phần lô PP2400527216
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.48.N2
Mã phần lô PP2400527217
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.49.N4
Mã phần lô PP2400527218
Giá từng phần lô 128,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.50.N1
Mã phần lô PP2400527219
Giá từng phần lô 211,233,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.50.N2
Mã phần lô PP2400527220
Giá từng phần lô 39,099,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.51.N4
Mã phần lô PP2400527221
Giá từng phần lô 9,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.52.N4
Mã phần lô PP2400527222
Giá từng phần lô 186,460,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.53.N1
Mã phần lô PP2400527223
Giá từng phần lô 2,595,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,903,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.54.N1
Mã phần lô PP2400527224
Giá từng phần lô 513,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.55.N2
Mã phần lô PP2400527225
Giá từng phần lô 250,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,011,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.56.N1
Mã phần lô PP2400527226
Giá từng phần lô 331,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.53.N3
Mã phần lô PP2400527227
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.55.N1
Mã phần lô PP2400527228
Giá từng phần lô 1,078,831,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,576,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.57.N4
Mã phần lô PP2400527229
Giá từng phần lô 1,418,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,361,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.58.N4
Mã phần lô PP2400527230
Giá từng phần lô 82,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.60.N4
Mã phần lô PP2400527231
Giá từng phần lô 634,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,688,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.60.N2
Mã phần lô PP2400527232
Giá từng phần lô 5,060,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,202,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.61.N1
Mã phần lô PP2400527233
Giá từng phần lô 133,613,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.61.N2
Mã phần lô PP2400527234
Giá từng phần lô 114,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.59.N2
Mã phần lô PP2400527235
Giá từng phần lô 74,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.59.N3
Mã phần lô PP2400527236
Giá từng phần lô 193,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,878,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.62.N4
Mã phần lô PP2400527237
Giá từng phần lô 23,891,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.63.N2
Mã phần lô PP2400527238
Giá từng phần lô 224,101,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.63.N4
Mã phần lô PP2400527239
Giá từng phần lô 20,750,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.64.N4
Mã phần lô PP2400527240
Giá từng phần lô 893,036,071
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,722
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.64.N1
Mã phần lô PP2400527241
Giá từng phần lô 3,903,846,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,076,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.65.N1
Mã phần lô PP2400527242
Giá từng phần lô 3,163,270,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,265,414
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.65.N4
Mã phần lô PP2400527243
Giá từng phần lô 871,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,428,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.66.N4
Mã phần lô PP2400527244
Giá từng phần lô 91,802,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.67.N4
Mã phần lô PP2400527245
Giá từng phần lô 868,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,361,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.68.N4
Mã phần lô PP2400527246
Giá từng phần lô 94,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.69.N4
Mã phần lô PP2400527247
Giá từng phần lô 24,754,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.71.N4
Mã phần lô PP2400527248
Giá từng phần lô 823,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,460,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.72.N4
Mã phần lô PP2400527249
Giá từng phần lô 6,289,615,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,792,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.73.N4
Mã phần lô PP2400527250
Giá từng phần lô 2,191,754,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,835,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.74.N4
Mã phần lô PP2400527251
Giá từng phần lô 8,424,783,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,495,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.70.N4
Mã phần lô PP2400527252
Giá từng phần lô 2,057,087,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,141,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.75.N4
Mã phần lô PP2400527253
Giá từng phần lô 155,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.76.N4
Mã phần lô PP2400527254
Giá từng phần lô 126,750,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,006
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.76.N1
Mã phần lô PP2400527255
Giá từng phần lô 118,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.77.N1
Mã phần lô PP2400527256
Giá từng phần lô 168,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.78.N4
Mã phần lô PP2400527257
Giá từng phần lô 702,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,051,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.79.N4
Mã phần lô PP2400527258
Giá từng phần lô 805,913,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,118,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.80.N4
Mã phần lô PP2400527259
Giá từng phần lô 65,252,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.81.N1
Mã phần lô PP2400527260
Giá từng phần lô 915,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,313,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.81.N4
Mã phần lô PP2400527261
Giá từng phần lô 22,389,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.82.N1
Mã phần lô PP2400527262
Giá từng phần lô 83,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.82.N4
Mã phần lô PP2400527263
Giá từng phần lô 543,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,862,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.83.N4
Mã phần lô PP2400527264
Giá từng phần lô 135,142,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.84.N3
Mã phần lô PP2400527265
Giá từng phần lô 797,402,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,948,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.86.N1
Mã phần lô PP2400527266
Giá từng phần lô 1,194,821,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,896,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.86.N2
Mã phần lô PP2400527267
Giá từng phần lô 207,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,151,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.86.N4
Mã phần lô PP2400527268
Giá từng phần lô 248,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.87.N3
Mã phần lô PP2400527269
Giá từng phần lô 194,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,891,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.85.N3
Mã phần lô PP2400527270
Giá từng phần lô 1,102,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,049,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.88.N1
Mã phần lô PP2400527271
Giá từng phần lô 131,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.89.N2
Mã phần lô PP2400527272
Giá từng phần lô 208,696,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,173,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.90.N4
Mã phần lô PP2400527273
Giá từng phần lô 16,550,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.90.N2
Mã phần lô PP2400527274
Giá từng phần lô 726,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.91.N4
Mã phần lô PP2400527275
Giá từng phần lô 301,625,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.92.N1
Mã phần lô PP2400527276
Giá từng phần lô 529,288,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.93.N1
Mã phần lô PP2400527277
Giá từng phần lô 338,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.94.N4
Mã phần lô PP2400527278
Giá từng phần lô 1,310,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.95.N4
Mã phần lô PP2400527279
Giá từng phần lô 48,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.96.N1
Mã phần lô PP2400527280
Giá từng phần lô 355,551,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,111,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.97.N4
Mã phần lô PP2400527281
Giá từng phần lô 111,186,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,733
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.97.N5
Mã phần lô PP2400527282
Giá từng phần lô 20,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.98.N4
Mã phần lô PP2400527283
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.98.N2
Mã phần lô PP2400527284
Giá từng phần lô 100,567,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.99.N4
Mã phần lô PP2400527285
Giá từng phần lô 13,494,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.99.N1
Mã phần lô PP2400527286
Giá từng phần lô 446,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,924,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.99.N2
Mã phần lô PP2400527287
Giá từng phần lô 561,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,226,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
DP.1739.100.N4
Mã phần lô PP2400527288
Giá từng phần lô 194,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->