Gói thầu: “Mua thuốc generic (141 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2023-2024”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300352690-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu “Mua thuốc generic (141 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2023-2024”
Số hiệu KHLCNT PL2300219761
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 10,803,211,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108.032.118,1 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300446951 - GE001 132,300,000 1,323,000
2 PP2300446952 - GE002 50,732,000 507,320
3 PP2300446953 - GE003 2,040,000 20,400
4 PP2300446954 - GE004 1,900,000 19,000
5 PP2300446955 - GE005 1,435,000 14,350
6 PP2300446956 - GE006 10,500,000 105,000
7 PP2300446957 - GE007 8,400,000 84,000
8 PP2300446958 - GE008 123,200,000 1,232,000
9 PP2300446959 - GE009 907,750 9,077
10 PP2300446960 - GE010 13,500,000 135,000
11 PP2300446961 - GE011 105,000,000 1,050,000
12 PP2300446962 - GE012 279,300,000 2,793,000
13 PP2300446963 - GE013 863,828,000 8,638,280
14 PP2300446964 - GE014 204,540,000 2,045,400
15 PP2300446965 - GE015 480,000,000 4,800,000
16 PP2300446966 - GE016 1,187,500 11,875
17 PP2300446967 - GE017 22,050,000 220,500
18 PP2300446968 - GE018 6,555,000 65,550
19 PP2300446969 - GE019 75,600,000 756,000
20 PP2300446970 - GE020 35,000,000 350,000
21 PP2300446971 - GE021 22,723,200 227,232
22 PP2300446972 - GE022 4,200,000 42,000
23 PP2300446973 - GE023 190,960 1,909
24 PP2300446974 - GE024 356,265,000 3,562,650
25 PP2300446975 - GE025 250,200,000 2,502,000
26 PP2300446976 - GE026 24,237,500 242,375
27 PP2300446977 - GE027 768,000,000 7,680,000
28 PP2300446978 - GE028 357,000,000 3,570,000
29 PP2300446979 - GE029 450,500,000 4,505,000
30 PP2300446980 - GE030 60,000,000 600,000
31 PP2300446981 - GE031 126,500,000 1,265,000
32 PP2300446982 - GE032 630,000,000 6,300,000
33 PP2300446983 - GE033 288,000,000 2,880,000
34 PP2300446984 - GE034 30,800,000 308,000
35 PP2300446985 - GE035 224,000,000 2,240,000
36 PP2300446986 - GE036 15,675,000 156,750
37 PP2300446987 - GE037 445,800 4,458
38 PP2300446988 - GE038 3,780,000 37,800
39 PP2300446989 - GE039 1,600,000 16,000
40 PP2300446990 - GE040 325,000 3,250
41 PP2300446991 - GE041 39,760,000 397,600
42 PP2300446992 - GE042 18,960,000 189,600
43 PP2300446993 - GE043 2,781,600 27,816
44 PP2300446994 - GE044 13,650,000 136,500
45 PP2300446995 - GE045 26,400,000 264,000
46 PP2300446996 - GE046 665,000,000 6,650,000
47 PP2300446997 - GE047 20,625,000 206,250
48 PP2300446998 - GE048 245,200,000 2,452,000
49 PP2300446999 - GE049 183,000,000 1,830,000
50 PP2300447000 - GE050 44,400,000 444,000
51 PP2300447001 - GE051 133,600,000 1,336,000
52 PP2300447002 - GE052 13,650,000 136,500
53 PP2300447003 - GE053 7,200,000 72,000
54 PP2300447004 - GE054 1,694,000 16,940
55 PP2300447005 - GE055 297,000,000 2,970,000
56 PP2300447006 - GE056 40,320,000 403,200
57 PP2300447007 - GE057 39,200,000 392,000
58 PP2300447008 - GE058 17,955,000 179,550
59 PP2300447009 - GE059 18,900,000 189,000
60 PP2300447010 - GE060 58,800,000 588,000
61 PP2300447011 - GE061 760,000 7,600
62 PP2300447012 - GE062 3,049,200 30,492
63 PP2300447013 - GE063 14,000,000 140,000
64 PP2300447014 - GE064 18,947,250 189,472
65 PP2300447015 - GE065 40,170,000 401,700
66 PP2300447016 - GE066 12,200,000 122,000
67 PP2300447017 - GE067 20,250,000 202,500
68 PP2300447018 - GE068 109,345,600 1,093,456
69 PP2300447019 - GE069 82,500,000 825,000
70 PP2300447020 - GE070 151,000,000 1,510,000
71 PP2300447021 - GE071 1,041,600 10,416
72 PP2300447022 - GE072 2,044,800 20,448
73 PP2300447023 - GE073 5,472,000 54,720
74 PP2300447024 - GE074 30,303,000 303,030
75 PP2300447025 - GE075 6,800,000 68,000
76 PP2300447026 - GE076 2,739,000 27,390
77 PP2300447027 - GE077 114,000,000 1,140,000
78 PP2300447028 - GE078 17,325,000 173,250
79 PP2300447029 - GE079 14,999,500 149,995
80 PP2300447030 - GE080 39,375,000 393,750
81 PP2300447031 - GE081 580,000 5,800
82 PP2300447032 - GE082 1,554,000 15,540
83 PP2300447033 - GE083 166,400 1,664
84 PP2300447034 - GE084 16,396,800 163,968
85 PP2300447035 - GE085 6,090,000 60,900
86 PP2300447036 - GE086 9,000,000 90,000
87 PP2300447037 - GE087 11,690,700 116,907
88 PP2300447038 - GE088 3,300,000 33,000
89 PP2300447039 - GE089 63,000,000 630,000
90 PP2300447040 - GE090 319,840,000 3,198,400
91 PP2300447041 - GE091 2,310,000 23,100
92 PP2300447042 - GE092 3,381,000 33,810
93 PP2300447043 - GE093 400,000 4,000
94 PP2300447044 - GE094 22,940,000 229,400
95 PP2300447045 - GE095 3,332,000 33,320
96 PP2300447046 - GE096 4,950,000 49,500
97 PP2300447047 - GE097 16,800,000 168,000
98 PP2300447048 - GE098 10,080,000 100,800
99 PP2300447049 - GE099 13,000,000 130,000
100 PP2300447050 - GE100 14,946,800 149,468
101 PP2300447051 - GE101 1,534,000 15,340
102 PP2300447052 - GE102 26,250,000 262,500
103 PP2300447053 - GE103 13,856,850 138,568
104 PP2300447054 - GE104 23,200,000 232,000
105 PP2300447055 - GE105 41,542,200 415,422
106 PP2300447056 - GE106 110,250,000 1,102,500
107 PP2300447057 - GE107 86,020,000 860,200
108 PP2300447058 - GE108 12,958,000 129,580
109 PP2300447059 - GE109 1,957,200 19,572
110 PP2300447060 - GE110 58,041,000 580,410
111 PP2300447061 - GE111 109,200,000 1,092,000
112 PP2300447062 - GE112 117,000,000 1,170,000
113 PP2300447063 - GE113 540,000 5,400
114 PP2300447064 - GE114 138,600 1,386
115 PP2300447065 - GE115 1,365,000 13,650
116 PP2300447066 - GE116 19,880,000 198,800
117 PP2300447067 - GE117 19,080,000 190,800
118 PP2300447068 - GE118 12,760,000 127,600
119 PP2300447069 - GE119 37,520,000 375,200
120 PP2300447070 - GE120 31,080,000 310,800
121 PP2300447071 - GE121 38,800,000 388,000
122 PP2300447072 - GE122 4,160,000 41,600
123 PP2300447073 - GE123 11,025,000 110,250
124 PP2300447074 - GE124 27,900,000 279,000
125 PP2300447075 - GE125 7,308,000 73,080
126 PP2300447076 - GE126 8,899,000 88,990
127 PP2300447077 - GE127 113,760,000 1,137,600
128 PP2300447078 - GE128 765,000 7,650
129 PP2300447079 - GE129 56,640,000 566,400
130 PP2300447080 - GE130 36,520,000 365,200
131 PP2300447081 - GE131 2,454,000 24,540
132 PP2300447082 - GE132 319,200,000 3,192,000
133 PP2300447083 - GE133 261,000,000 2,610,000
134 PP2300447084 - GE134 8,925,000 89,250
135 PP2300447085 - GE135 4,692,000 46,920
136 PP2300447086 - GE136 2,205,000 22,050
137 PP2300447087 - GE137 1,764,000 17,640
138 PP2300447088 - GE138 40,000,000 400,000
139 PP2300447089 - GE139 322,000 3,220
140 PP2300447090 - GE140 247,000 2,470
141 PP2300447091 - GE141 1,860,000 18,600
GE001
Mã phần lô PP2300446951
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE002
Mã phần lô PP2300446952
Giá từng phần lô 50,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE003
Mã phần lô PP2300446953
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE004
Mã phần lô PP2300446954
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE005
Mã phần lô PP2300446955
Giá từng phần lô 1,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE006
Mã phần lô PP2300446956
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE007
Mã phần lô PP2300446957
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE008
Mã phần lô PP2300446958
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE009
Mã phần lô PP2300446959
Giá từng phần lô 907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE010
Mã phần lô PP2300446960
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE011
Mã phần lô PP2300446961
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE012
Mã phần lô PP2300446962
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE013
Mã phần lô PP2300446963
Giá từng phần lô 863,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,638,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE014
Mã phần lô PP2300446964
Giá từng phần lô 204,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE015
Mã phần lô PP2300446965
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE016
Mã phần lô PP2300446966
Giá từng phần lô 1,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE017
Mã phần lô PP2300446967
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE018
Mã phần lô PP2300446968
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE019
Mã phần lô PP2300446969
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE020
Mã phần lô PP2300446970
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE021
Mã phần lô PP2300446971
Giá từng phần lô 22,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE022
Mã phần lô PP2300446972
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE023
Mã phần lô PP2300446973
Giá từng phần lô 190,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE024
Mã phần lô PP2300446974
Giá từng phần lô 356,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE025
Mã phần lô PP2300446975
Giá từng phần lô 250,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE026
Mã phần lô PP2300446976
Giá từng phần lô 24,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE027
Mã phần lô PP2300446977
Giá từng phần lô 768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE028
Mã phần lô PP2300446978
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE029
Mã phần lô PP2300446979
Giá từng phần lô 450,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE030
Mã phần lô PP2300446980
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE031
Mã phần lô PP2300446981
Giá từng phần lô 126,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE032
Mã phần lô PP2300446982
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE033
Mã phần lô PP2300446983
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE034
Mã phần lô PP2300446984
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE035
Mã phần lô PP2300446985
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE036
Mã phần lô PP2300446986
Giá từng phần lô 15,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE037
Mã phần lô PP2300446987
Giá từng phần lô 445,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE038
Mã phần lô PP2300446988
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE039
Mã phần lô PP2300446989
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE040
Mã phần lô PP2300446990
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE041
Mã phần lô PP2300446991
Giá từng phần lô 39,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE042
Mã phần lô PP2300446992
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE043
Mã phần lô PP2300446993
Giá từng phần lô 2,781,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE044
Mã phần lô PP2300446994
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE045
Mã phần lô PP2300446995
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE046
Mã phần lô PP2300446996
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE047
Mã phần lô PP2300446997
Giá từng phần lô 20,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE048
Mã phần lô PP2300446998
Giá từng phần lô 245,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE049
Mã phần lô PP2300446999
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE050
Mã phần lô PP2300447000
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE051
Mã phần lô PP2300447001
Giá từng phần lô 133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE052
Mã phần lô PP2300447002
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE053
Mã phần lô PP2300447003
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE054
Mã phần lô PP2300447004
Giá từng phần lô 1,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE055
Mã phần lô PP2300447005
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE056
Mã phần lô PP2300447006
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE057
Mã phần lô PP2300447007
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE058
Mã phần lô PP2300447008
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE059
Mã phần lô PP2300447009
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE060
Mã phần lô PP2300447010
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE061
Mã phần lô PP2300447011
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE062
Mã phần lô PP2300447012
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE063
Mã phần lô PP2300447013
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE064
Mã phần lô PP2300447014
Giá từng phần lô 18,947,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE065
Mã phần lô PP2300447015
Giá từng phần lô 40,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE066
Mã phần lô PP2300447016
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE067
Mã phần lô PP2300447017
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE068
Mã phần lô PP2300447018
Giá từng phần lô 109,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE069
Mã phần lô PP2300447019
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE070
Mã phần lô PP2300447020
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE071
Mã phần lô PP2300447021
Giá từng phần lô 1,041,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE072
Mã phần lô PP2300447022
Giá từng phần lô 2,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE073
Mã phần lô PP2300447023
Giá từng phần lô 5,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE074
Mã phần lô PP2300447024
Giá từng phần lô 30,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE075
Mã phần lô PP2300447025
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE076
Mã phần lô PP2300447026
Giá từng phần lô 2,739,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE077
Mã phần lô PP2300447027
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE078
Mã phần lô PP2300447028
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE079
Mã phần lô PP2300447029
Giá từng phần lô 14,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE080
Mã phần lô PP2300447030
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE081
Mã phần lô PP2300447031
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE082
Mã phần lô PP2300447032
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE083
Mã phần lô PP2300447033
Giá từng phần lô 166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE084
Mã phần lô PP2300447034
Giá từng phần lô 16,396,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE085
Mã phần lô PP2300447035
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE086
Mã phần lô PP2300447036
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE087
Mã phần lô PP2300447037
Giá từng phần lô 11,690,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE088
Mã phần lô PP2300447038
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE089
Mã phần lô PP2300447039
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE090
Mã phần lô PP2300447040
Giá từng phần lô 319,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE091
Mã phần lô PP2300447041
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE092
Mã phần lô PP2300447042
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE093
Mã phần lô PP2300447043
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE094
Mã phần lô PP2300447044
Giá từng phần lô 22,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE095
Mã phần lô PP2300447045
Giá từng phần lô 3,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE096
Mã phần lô PP2300447046
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE097
Mã phần lô PP2300447047
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE098
Mã phần lô PP2300447048
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE099
Mã phần lô PP2300447049
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE100
Mã phần lô PP2300447050
Giá từng phần lô 14,946,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE101
Mã phần lô PP2300447051
Giá từng phần lô 1,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE102
Mã phần lô PP2300447052
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE103
Mã phần lô PP2300447053
Giá từng phần lô 13,856,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE104
Mã phần lô PP2300447054
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE105
Mã phần lô PP2300447055
Giá từng phần lô 41,542,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE106
Mã phần lô PP2300447056
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE107
Mã phần lô PP2300447057
Giá từng phần lô 86,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE108
Mã phần lô PP2300447058
Giá từng phần lô 12,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE109
Mã phần lô PP2300447059
Giá từng phần lô 1,957,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE110
Mã phần lô PP2300447060
Giá từng phần lô 58,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE111
Mã phần lô PP2300447061
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE112
Mã phần lô PP2300447062
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE113
Mã phần lô PP2300447063
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE114
Mã phần lô PP2300447064
Giá từng phần lô 138,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE115
Mã phần lô PP2300447065
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE116
Mã phần lô PP2300447066
Giá từng phần lô 19,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE117
Mã phần lô PP2300447067
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE118
Mã phần lô PP2300447068
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE119
Mã phần lô PP2300447069
Giá từng phần lô 37,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE120
Mã phần lô PP2300447070
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE121
Mã phần lô PP2300447071
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE122
Mã phần lô PP2300447072
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE123
Mã phần lô PP2300447073
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE124
Mã phần lô PP2300447074
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE125
Mã phần lô PP2300447075
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE126
Mã phần lô PP2300447076
Giá từng phần lô 8,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE127
Mã phần lô PP2300447077
Giá từng phần lô 113,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE128
Mã phần lô PP2300447078
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE129
Mã phần lô PP2300447079
Giá từng phần lô 56,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE130
Mã phần lô PP2300447080
Giá từng phần lô 36,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE131
Mã phần lô PP2300447081
Giá từng phần lô 2,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE132
Mã phần lô PP2300447082
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE133
Mã phần lô PP2300447083
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE134
Mã phần lô PP2300447084
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE135
Mã phần lô PP2300447085
Giá từng phần lô 4,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE136
Mã phần lô PP2300447086
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE137
Mã phần lô PP2300447087
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE138
Mã phần lô PP2300447088
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE139
Mã phần lô PP2300447089
Giá từng phần lô 322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE140
Mã phần lô PP2300447090
Giá từng phần lô 247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GE141
Mã phần lô PP2300447091
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->