Gói thầu: “Mua thuốc generic (141 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2023-2024”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300352690-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Hà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | “Mua thuốc generic (141 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bắc Hà năm 2023-2024” |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300219761 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 10,803,211,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108.032.118,1 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300446951 - GE001 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 2 | PP2300446952 - GE002 | 50,732,000 | 507,320 |
| 3 | PP2300446953 - GE003 | 2,040,000 | 20,400 |
| 4 | PP2300446954 - GE004 | 1,900,000 | 19,000 |
| 5 | PP2300446955 - GE005 | 1,435,000 | 14,350 |
| 6 | PP2300446956 - GE006 | 10,500,000 | 105,000 |
| 7 | PP2300446957 - GE007 | 8,400,000 | 84,000 |
| 8 | PP2300446958 - GE008 | 123,200,000 | 1,232,000 |
| 9 | PP2300446959 - GE009 | 907,750 | 9,077 |
| 10 | PP2300446960 - GE010 | 13,500,000 | 135,000 |
| 11 | PP2300446961 - GE011 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 12 | PP2300446962 - GE012 | 279,300,000 | 2,793,000 |
| 13 | PP2300446963 - GE013 | 863,828,000 | 8,638,280 |
| 14 | PP2300446964 - GE014 | 204,540,000 | 2,045,400 |
| 15 | PP2300446965 - GE015 | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 16 | PP2300446966 - GE016 | 1,187,500 | 11,875 |
| 17 | PP2300446967 - GE017 | 22,050,000 | 220,500 |
| 18 | PP2300446968 - GE018 | 6,555,000 | 65,550 |
| 19 | PP2300446969 - GE019 | 75,600,000 | 756,000 |
| 20 | PP2300446970 - GE020 | 35,000,000 | 350,000 |
| 21 | PP2300446971 - GE021 | 22,723,200 | 227,232 |
| 22 | PP2300446972 - GE022 | 4,200,000 | 42,000 |
| 23 | PP2300446973 - GE023 | 190,960 | 1,909 |
| 24 | PP2300446974 - GE024 | 356,265,000 | 3,562,650 |
| 25 | PP2300446975 - GE025 | 250,200,000 | 2,502,000 |
| 26 | PP2300446976 - GE026 | 24,237,500 | 242,375 |
| 27 | PP2300446977 - GE027 | 768,000,000 | 7,680,000 |
| 28 | PP2300446978 - GE028 | 357,000,000 | 3,570,000 |
| 29 | PP2300446979 - GE029 | 450,500,000 | 4,505,000 |
| 30 | PP2300446980 - GE030 | 60,000,000 | 600,000 |
| 31 | PP2300446981 - GE031 | 126,500,000 | 1,265,000 |
| 32 | PP2300446982 - GE032 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 33 | PP2300446983 - GE033 | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 34 | PP2300446984 - GE034 | 30,800,000 | 308,000 |
| 35 | PP2300446985 - GE035 | 224,000,000 | 2,240,000 |
| 36 | PP2300446986 - GE036 | 15,675,000 | 156,750 |
| 37 | PP2300446987 - GE037 | 445,800 | 4,458 |
| 38 | PP2300446988 - GE038 | 3,780,000 | 37,800 |
| 39 | PP2300446989 - GE039 | 1,600,000 | 16,000 |
| 40 | PP2300446990 - GE040 | 325,000 | 3,250 |
| 41 | PP2300446991 - GE041 | 39,760,000 | 397,600 |
| 42 | PP2300446992 - GE042 | 18,960,000 | 189,600 |
| 43 | PP2300446993 - GE043 | 2,781,600 | 27,816 |
| 44 | PP2300446994 - GE044 | 13,650,000 | 136,500 |
| 45 | PP2300446995 - GE045 | 26,400,000 | 264,000 |
| 46 | PP2300446996 - GE046 | 665,000,000 | 6,650,000 |
| 47 | PP2300446997 - GE047 | 20,625,000 | 206,250 |
| 48 | PP2300446998 - GE048 | 245,200,000 | 2,452,000 |
| 49 | PP2300446999 - GE049 | 183,000,000 | 1,830,000 |
| 50 | PP2300447000 - GE050 | 44,400,000 | 444,000 |
| 51 | PP2300447001 - GE051 | 133,600,000 | 1,336,000 |
| 52 | PP2300447002 - GE052 | 13,650,000 | 136,500 |
| 53 | PP2300447003 - GE053 | 7,200,000 | 72,000 |
| 54 | PP2300447004 - GE054 | 1,694,000 | 16,940 |
| 55 | PP2300447005 - GE055 | 297,000,000 | 2,970,000 |
| 56 | PP2300447006 - GE056 | 40,320,000 | 403,200 |
| 57 | PP2300447007 - GE057 | 39,200,000 | 392,000 |
| 58 | PP2300447008 - GE058 | 17,955,000 | 179,550 |
| 59 | PP2300447009 - GE059 | 18,900,000 | 189,000 |
| 60 | PP2300447010 - GE060 | 58,800,000 | 588,000 |
| 61 | PP2300447011 - GE061 | 760,000 | 7,600 |
| 62 | PP2300447012 - GE062 | 3,049,200 | 30,492 |
| 63 | PP2300447013 - GE063 | 14,000,000 | 140,000 |
| 64 | PP2300447014 - GE064 | 18,947,250 | 189,472 |
| 65 | PP2300447015 - GE065 | 40,170,000 | 401,700 |
| 66 | PP2300447016 - GE066 | 12,200,000 | 122,000 |
| 67 | PP2300447017 - GE067 | 20,250,000 | 202,500 |
| 68 | PP2300447018 - GE068 | 109,345,600 | 1,093,456 |
| 69 | PP2300447019 - GE069 | 82,500,000 | 825,000 |
| 70 | PP2300447020 - GE070 | 151,000,000 | 1,510,000 |
| 71 | PP2300447021 - GE071 | 1,041,600 | 10,416 |
| 72 | PP2300447022 - GE072 | 2,044,800 | 20,448 |
| 73 | PP2300447023 - GE073 | 5,472,000 | 54,720 |
| 74 | PP2300447024 - GE074 | 30,303,000 | 303,030 |
| 75 | PP2300447025 - GE075 | 6,800,000 | 68,000 |
| 76 | PP2300447026 - GE076 | 2,739,000 | 27,390 |
| 77 | PP2300447027 - GE077 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 78 | PP2300447028 - GE078 | 17,325,000 | 173,250 |
| 79 | PP2300447029 - GE079 | 14,999,500 | 149,995 |
| 80 | PP2300447030 - GE080 | 39,375,000 | 393,750 |
| 81 | PP2300447031 - GE081 | 580,000 | 5,800 |
| 82 | PP2300447032 - GE082 | 1,554,000 | 15,540 |
| 83 | PP2300447033 - GE083 | 166,400 | 1,664 |
| 84 | PP2300447034 - GE084 | 16,396,800 | 163,968 |
| 85 | PP2300447035 - GE085 | 6,090,000 | 60,900 |
| 86 | PP2300447036 - GE086 | 9,000,000 | 90,000 |
| 87 | PP2300447037 - GE087 | 11,690,700 | 116,907 |
| 88 | PP2300447038 - GE088 | 3,300,000 | 33,000 |
| 89 | PP2300447039 - GE089 | 63,000,000 | 630,000 |
| 90 | PP2300447040 - GE090 | 319,840,000 | 3,198,400 |
| 91 | PP2300447041 - GE091 | 2,310,000 | 23,100 |
| 92 | PP2300447042 - GE092 | 3,381,000 | 33,810 |
| 93 | PP2300447043 - GE093 | 400,000 | 4,000 |
| 94 | PP2300447044 - GE094 | 22,940,000 | 229,400 |
| 95 | PP2300447045 - GE095 | 3,332,000 | 33,320 |
| 96 | PP2300447046 - GE096 | 4,950,000 | 49,500 |
| 97 | PP2300447047 - GE097 | 16,800,000 | 168,000 |
| 98 | PP2300447048 - GE098 | 10,080,000 | 100,800 |
| 99 | PP2300447049 - GE099 | 13,000,000 | 130,000 |
| 100 | PP2300447050 - GE100 | 14,946,800 | 149,468 |
| 101 | PP2300447051 - GE101 | 1,534,000 | 15,340 |
| 102 | PP2300447052 - GE102 | 26,250,000 | 262,500 |
| 103 | PP2300447053 - GE103 | 13,856,850 | 138,568 |
| 104 | PP2300447054 - GE104 | 23,200,000 | 232,000 |
| 105 | PP2300447055 - GE105 | 41,542,200 | 415,422 |
| 106 | PP2300447056 - GE106 | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 107 | PP2300447057 - GE107 | 86,020,000 | 860,200 |
| 108 | PP2300447058 - GE108 | 12,958,000 | 129,580 |
| 109 | PP2300447059 - GE109 | 1,957,200 | 19,572 |
| 110 | PP2300447060 - GE110 | 58,041,000 | 580,410 |
| 111 | PP2300447061 - GE111 | 109,200,000 | 1,092,000 |
| 112 | PP2300447062 - GE112 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 113 | PP2300447063 - GE113 | 540,000 | 5,400 |
| 114 | PP2300447064 - GE114 | 138,600 | 1,386 |
| 115 | PP2300447065 - GE115 | 1,365,000 | 13,650 |
| 116 | PP2300447066 - GE116 | 19,880,000 | 198,800 |
| 117 | PP2300447067 - GE117 | 19,080,000 | 190,800 |
| 118 | PP2300447068 - GE118 | 12,760,000 | 127,600 |
| 119 | PP2300447069 - GE119 | 37,520,000 | 375,200 |
| 120 | PP2300447070 - GE120 | 31,080,000 | 310,800 |
| 121 | PP2300447071 - GE121 | 38,800,000 | 388,000 |
| 122 | PP2300447072 - GE122 | 4,160,000 | 41,600 |
| 123 | PP2300447073 - GE123 | 11,025,000 | 110,250 |
| 124 | PP2300447074 - GE124 | 27,900,000 | 279,000 |
| 125 | PP2300447075 - GE125 | 7,308,000 | 73,080 |
| 126 | PP2300447076 - GE126 | 8,899,000 | 88,990 |
| 127 | PP2300447077 - GE127 | 113,760,000 | 1,137,600 |
| 128 | PP2300447078 - GE128 | 765,000 | 7,650 |
| 129 | PP2300447079 - GE129 | 56,640,000 | 566,400 |
| 130 | PP2300447080 - GE130 | 36,520,000 | 365,200 |
| 131 | PP2300447081 - GE131 | 2,454,000 | 24,540 |
| 132 | PP2300447082 - GE132 | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 133 | PP2300447083 - GE133 | 261,000,000 | 2,610,000 |
| 134 | PP2300447084 - GE134 | 8,925,000 | 89,250 |
| 135 | PP2300447085 - GE135 | 4,692,000 | 46,920 |
| 136 | PP2300447086 - GE136 | 2,205,000 | 22,050 |
| 137 | PP2300447087 - GE137 | 1,764,000 | 17,640 |
| 138 | PP2300447088 - GE138 | 40,000,000 | 400,000 |
| 139 | PP2300447089 - GE139 | 322,000 | 3,220 |
| 140 | PP2300447090 - GE140 | 247,000 | 2,470 |
| 141 | PP2300447091 - GE141 | 1,860,000 | 18,600 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300446951 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300446952 |
| Giá từng phần lô | 50,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2300446953 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2300446954 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2300446955 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2300446956 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2300446957 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2300446958 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2300446959 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2300446960 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2300446961 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2300446962 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2300446963 |
| Giá từng phần lô | 863,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,638,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2300446964 |
| Giá từng phần lô | 204,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,045,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2300446965 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2300446966 |
| Giá từng phần lô | 1,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2300446967 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2300446968 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2300446969 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2300446970 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2300446971 |
| Giá từng phần lô | 22,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2300446972 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2300446973 |
| Giá từng phần lô | 190,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2300446974 |
| Giá từng phần lô | 356,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2300446975 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2300446976 |
| Giá từng phần lô | 24,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2300446977 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2300446978 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2300446979 |
| Giá từng phần lô | 450,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2300446980 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2300446981 |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2300446982 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2300446983 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2300446984 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2300446985 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2300446986 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2300446987 |
| Giá từng phần lô | 445,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2300446988 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2300446989 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2300446990 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2300446991 |
| Giá từng phần lô | 39,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2300446992 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2300446993 |
| Giá từng phần lô | 2,781,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2300446994 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2300446995 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300446996 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2300446997 |
| Giá từng phần lô | 20,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300446998 |
| Giá từng phần lô | 245,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2300446999 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2300447000 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2300447001 |
| Giá từng phần lô | 133,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2300447002 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2300447003 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2300447004 |
| Giá từng phần lô | 1,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2300447005 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2300447006 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2300447007 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2300447008 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2300447009 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2300447010 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2300447011 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2300447012 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2300447013 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2300447014 |
| Giá từng phần lô | 18,947,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2300447015 |
| Giá từng phần lô | 40,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2300447016 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2300447017 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE068 |
|
| Mã phần lô | PP2300447018 |
| Giá từng phần lô | 109,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE069 |
|
| Mã phần lô | PP2300447019 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE070 |
|
| Mã phần lô | PP2300447020 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE071 |
|
| Mã phần lô | PP2300447021 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE072 |
|
| Mã phần lô | PP2300447022 |
| Giá từng phần lô | 2,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE073 |
|
| Mã phần lô | PP2300447023 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE074 |
|
| Mã phần lô | PP2300447024 |
| Giá từng phần lô | 30,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE075 |
|
| Mã phần lô | PP2300447025 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE076 |
|
| Mã phần lô | PP2300447026 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE077 |
|
| Mã phần lô | PP2300447027 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE078 |
|
| Mã phần lô | PP2300447028 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE079 |
|
| Mã phần lô | PP2300447029 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE080 |
|
| Mã phần lô | PP2300447030 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE081 |
|
| Mã phần lô | PP2300447031 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE082 |
|
| Mã phần lô | PP2300447032 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE083 |
|
| Mã phần lô | PP2300447033 |
| Giá từng phần lô | 166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE084 |
|
| Mã phần lô | PP2300447034 |
| Giá từng phần lô | 16,396,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE085 |
|
| Mã phần lô | PP2300447035 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE086 |
|
| Mã phần lô | PP2300447036 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE087 |
|
| Mã phần lô | PP2300447037 |
| Giá từng phần lô | 11,690,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE088 |
|
| Mã phần lô | PP2300447038 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE089 |
|
| Mã phần lô | PP2300447039 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE090 |
|
| Mã phần lô | PP2300447040 |
| Giá từng phần lô | 319,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE091 |
|
| Mã phần lô | PP2300447041 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE092 |
|
| Mã phần lô | PP2300447042 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE093 |
|
| Mã phần lô | PP2300447043 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE094 |
|
| Mã phần lô | PP2300447044 |
| Giá từng phần lô | 22,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE095 |
|
| Mã phần lô | PP2300447045 |
| Giá từng phần lô | 3,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE096 |
|
| Mã phần lô | PP2300447046 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE097 |
|
| Mã phần lô | PP2300447047 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE098 |
|
| Mã phần lô | PP2300447048 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE099 |
|
| Mã phần lô | PP2300447049 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300447050 |
| Giá từng phần lô | 14,946,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300447051 |
| Giá từng phần lô | 1,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300447052 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300447053 |
| Giá từng phần lô | 13,856,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300447054 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE105 |
|
| Mã phần lô | PP2300447055 |
| Giá từng phần lô | 41,542,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE106 |
|
| Mã phần lô | PP2300447056 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE107 |
|
| Mã phần lô | PP2300447057 |
| Giá từng phần lô | 86,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE108 |
|
| Mã phần lô | PP2300447058 |
| Giá từng phần lô | 12,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE109 |
|
| Mã phần lô | PP2300447059 |
| Giá từng phần lô | 1,957,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE110 |
|
| Mã phần lô | PP2300447060 |
| Giá từng phần lô | 58,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE111 |
|
| Mã phần lô | PP2300447061 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE112 |
|
| Mã phần lô | PP2300447062 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE113 |
|
| Mã phần lô | PP2300447063 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE114 |
|
| Mã phần lô | PP2300447064 |
| Giá từng phần lô | 138,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE115 |
|
| Mã phần lô | PP2300447065 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE116 |
|
| Mã phần lô | PP2300447066 |
| Giá từng phần lô | 19,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE117 |
|
| Mã phần lô | PP2300447067 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE118 |
|
| Mã phần lô | PP2300447068 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE119 |
|
| Mã phần lô | PP2300447069 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE120 |
|
| Mã phần lô | PP2300447070 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE121 |
|
| Mã phần lô | PP2300447071 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE122 |
|
| Mã phần lô | PP2300447072 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE123 |
|
| Mã phần lô | PP2300447073 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE124 |
|
| Mã phần lô | PP2300447074 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE125 |
|
| Mã phần lô | PP2300447075 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE126 |
|
| Mã phần lô | PP2300447076 |
| Giá từng phần lô | 8,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE127 |
|
| Mã phần lô | PP2300447077 |
| Giá từng phần lô | 113,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE128 |
|
| Mã phần lô | PP2300447078 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE129 |
|
| Mã phần lô | PP2300447079 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE130 |
|
| Mã phần lô | PP2300447080 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE131 |
|
| Mã phần lô | PP2300447081 |
| Giá từng phần lô | 2,454,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE132 |
|
| Mã phần lô | PP2300447082 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE133 |
|
| Mã phần lô | PP2300447083 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE134 |
|
| Mã phần lô | PP2300447084 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE135 |
|
| Mã phần lô | PP2300447085 |
| Giá từng phần lô | 4,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE136 |
|
| Mã phần lô | PP2300447086 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE137 |
|
| Mã phần lô | PP2300447087 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE138 |
|
| Mã phần lô | PP2300447088 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE139 |
|
| Mã phần lô | PP2300447089 |
| Giá từng phần lô | 322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE140 |
|
| Mã phần lô | PP2300447090 |
| Giá từng phần lô | 247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GE141 |
|
| Mã phần lô | PP2300447091 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi