Gói thầu: Mua thuốc generic (141 phần) tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế tỉnh Lào Cai năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300222817-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Mua thuốc generic (141 phần) tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế tỉnh Lào Cai năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300159771
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 32,373,519,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 971.205.592,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300337514 - G.N1.1.001 117,300,000 3,519,000
2 PP2300337515 - G.N2.1.002 39,900,000 1,197,000
3 PP2300337516 - G.N3.3.013 234,400,000 7,032,000
4 PP2300337517 - G.N2.4.017 36,243,900 1,087,317
5 PP2300337518 - G.N4.4.019 35,381,500 1,061,445
6 PP2300337519 - G.N4.5.024 76,813,200 2,304,396
7 PP2300337520 - G.N4.6.029 41,245,750 1,237,372
8 PP2300337521 - G.N1.8.036 3,179,150,000 95,374,500
9 PP2300337522 - G.N1.9.041 85,293,000 2,558,790
10 PP2300337523 - G.N2.9.042 2,887,500 86,625
11 PP2300337524 - G.N1.11.051 482,328,000 14,469,840
12 PP2300337525 - G.N4.11.054 84,500,000 2,535,000
13 PP2300337526 - G.N1.15.071 33,200,000 996,000
14 PP2300337527 - G.N1.14.066 2,112,320,000 63,369,600
15 PP2300337528 - G.N3.14.068 2,576,307,200 77,289,216
16 PP2300337529 - G.N1.13.061 185,762,400 5,572,872
17 PP2300337530 - G.N3.13.063 696,922,800 20,907,684
18 PP2300337531 - G.N5.17.085 9,765,000 292,950
19 PP2300337532 - G.N1.16.076 81,250,000 2,437,500
20 PP2300337533 - G.N4.16.079 10,566,000 316,980
21 PP2300337534 - G.N2.18.087 23,957,800 718,734
22 PP2300337535 - G.N1.19.091 108,735,000 3,262,050
23 PP2300337536 - G.N3.19.093 1,140,000 34,200
24 PP2300337537 - G.N3.21.103 384,350,400 11,530,512
25 PP2300337538 - G.N2.20.097 10,500,000 315,000
26 PP2300337539 - G.N2.25.122 262,800,000 7,884,000
27 PP2300337540 - G.N4.27.134 103,992,000 3,119,760
28 PP2300337541 - G.N1.28.136 805,000,000 24,150,000
29 PP2300337542 - G.N2.28.137 269,514,000 8,085,420
30 PP2300337543 - G.N4.29.144 9,450,000 283,500
31 PP2300337544 - G.N2.29.142 323,420,000 9,702,600
32 PP2300337545 - G.N1.31.151 2,790,000,000 83,700,000
33 PP2300337546 - G.N2.31.152 1,272,180,000 38,165,400
34 PP2300337547 - G.N3.31.153 9,450,000 283,500
35 PP2300337548 - G.N4.31.154 31,959,000 958,770
36 PP2300337549 - G.N1.35.171 79,000,000 2,370,000
37 PP2300337550 - G.N4.35.174 70,304,500 2,109,135
38 PP2300337551 - G.N2.38.187 93,585,000 2,807,550
39 PP2300337552 - G.N1.37.181 82,950,000 2,488,500
40 PP2300337553 - G.N2.37.182 210,246,000 6,307,380
41 PP2300337554 - G.N3.37.183 3,116,000 93,480
42 PP2300337555 - G.N4.37.184 41,097,000 1,232,910
43 PP2300337556 - G.N2.39.192 186,300,000 5,589,000
44 PP2300337557 - G.N1.43.211 36,465,000 1,093,950
45 PP2300337558 - G.N4.43.214 6,380,000 191,400
46 PP2300337559 - G.N2.46.227 89,355,000 2,680,650
47 PP2300337560 - G.N1.46.226 44,688,000 1,340,640
48 PP2300337561 - G.N4.46.229 219,450,000 6,583,500
49 PP2300337562 - G.N5.47.235 3,800,000 114,000
50 PP2300337563 - G.N1.48.236 18,774,000 563,220
51 PP2300337564 - G.N4.48.239 330,200 9,906
52 PP2300337565 - G.N1.52.256 204,450,000 6,133,500
53 PP2300337566 - G.N2.54.267 40,000,000 1,200,000
54 PP2300337567 - G.N2.53.262 146,190,000 4,385,700
55 PP2300337568 - G.N2.55.272 32,500,000 975,000
56 PP2300337569 - G.N3.55.273 27,000,000 810,000
57 PP2300337570 - G.N4.57.284 52,500,000 1,575,000
58 PP2300337571 - G.N4.59.294 41,347,740 1,240,432
59 PP2300337572 - G.N1.60.296 14,000,000 420,000
60 PP2300337573 - G.N4.60.299 12,480,600 374,418
61 PP2300337574 - G.N4.61.304 9,690,000 290,700
62 PP2300337575 - G.N2.63.312 88,281,000 2,648,430
63 PP2300337576 - G.N3.64.318 329,225,600 9,876,768
64 PP2300337577 - G.N1.65.321 1,098,725,250 32,961,757
65 PP2300337578 - G.N2.65.322 1,059,135,000 31,774,050
66 PP2300337579 - G.N5.65.325 362,850,000 10,885,500
67 PP2300337580 - G.N4.66.329 13,777,000 413,310
68 PP2300337581 - G.N1.68.336 34,048,000 1,021,440
69 PP2300337582 - G.N4.67.334 819,000 24,570
70 PP2300337583 - G.N1.69.341 69,160,000 2,074,800
71 PP2300337584 - G.N4.69.344 26,460,000 793,800
72 PP2300337585 - G.N4.72.359 21,664,000 649,920
73 PP2300337586 - G.N1.74.366 35,451,000 1,063,530
74 PP2300337587 - G.N3.75.373 612,000 18,360
75 PP2300337588 - G.N1.79.391 74,597,600 2,237,928
76 PP2300337589 - G.N2.79.392 7,500,000 225,000
77 PP2300337590 - G.N3.79.393 68,255,000 2,047,650
78 PP2300337591 - G.N4.80.399 1,470,000 44,100
79 PP2300337592 - G.N1.81.401 22,100,000 663,000
80 PP2300337593 - G.N2.81.402 23,400,000 702,000
81 PP2300337594 - G.N1.82.406 40,242,000 1,207,260
82 PP2300337595 - G.N4.82.409 13,995,000 419,850
83 PP2300337596 - G.N1.83.411 188,510,000 5,655,300
84 PP2300337597 - G.N2.83.412 33,600,000 1,008,000
85 PP2300337598 - G.N2.85.422 26,404,000 792,120
86 PP2300337599 - G.N3.85.423 75,633,000 2,268,990
87 PP2300337600 - G.N2.86.427 1,253,998,200 37,619,946
88 PP2300337601 - G.N1.86.426 66,800,000 2,004,000
89 PP2300337602 - G.N2.86.646 1,111,383,000 33,341,490
90 PP2300337603 - G.N4.86.429 222,802,650 6,684,079
91 PP2300337604 - G.N1.87.431 25,263,100 757,893
92 PP2300337605 - G.N3.87.433 117,113,000 3,513,390
93 PP2300337606 - G.N1.88.436 150,423,000 4,512,690
94 PP2300337607 - G.N4.88.439 98,058,000 2,941,740
95 PP2300337608 - G.N1.89.441 23,473,800 704,214
96 PP2300337609 - G.N4.89.444 10,857,000 325,710
97 PP2300337610 - G.N2.91.452 118,200,600 3,546,018
98 PP2300337611 - G.N1.90.446 1,110,600,000 33,318,000
99 PP2300337612 - G.N4.90.449 586,025,000 17,580,750
100 PP2300337613 - G.N4.92.459 35,190,000 1,055,700
101 PP2300337614 - G.N1.93.461 107,856,000 3,235,680
102 PP2300337615 - G.N2.93.462 26,000,000 780,000
103 PP2300337616 - G.N4.96.479 431,796,300 12,953,889
104 PP2300337617 - G.N4.95.474 99,600,000 2,988,000
105 PP2300337618 - G.N1.97.481 571,320,000 17,139,600
106 PP2300337619 - G.N5.97.485 726,000 21,780
107 PP2300337620 - G.N1.98.486 80,000,000 2,400,000
108 PP2300337621 - G.N1.99.491 15,400,000 462,000
109 PP2300337622 - G.N4.99.494 111,595,000 3,347,850
110 PP2300337623 - G.N3.100.498 14,803,200 444,096
111 PP2300337624 - G.N4.100.499 862,500 25,875
112 PP2300337625 - G.N3.102.508 417,316,800 12,519,504
113 PP2300337626 - G.N3.103.513 426,880,000 12,806,400
114 PP2300337627 - G.N4.103.514 274,890,000 8,246,700
115 PP2300337628 - G.N1.104.516 1,094,352,000 32,830,560
116 PP2300337629 - G.N3.104.647 69,000,000 2,070,000
117 PP2300337630 - G.N2.104.517 270,620,000 8,118,600
118 PP2300337631 - G.N3.104.518 21,664,000 649,920
119 PP2300337632 - G.N4.104.519 52,065,000 1,561,950
120 PP2300337633 - G.N4.104.519 8,900,000 267,000
121 PP2300337634 - G.N3.101.503 59,667,500 1,790,025
122 PP2300337635 - G.N1.107.531 89,082,000 2,672,460
123 PP2300337636 - G.N1.107.531 4,860,000 145,800
124 PP2300337637 - G.N4.106.529 131,020,140 3,930,604
125 PP2300337638 - G.N4.109.544 178,665,000 5,359,950
126 PP2300337639 - G.N4.108.539 3,857,000 115,710
127 PP2300337640 - G.N4.111.554 270,000 8,100
128 PP2300337641 - G.N4.112.559 13,588,000 407,640
129 PP2300337642 - G.N2.116.577 4,860,000 145,800
130 PP2300337643 - G.N1.117.581 88,281,000 2,648,430
131 PP2300337644 - G.N4.117.584 6,063,750 181,912
132 PP2300337645 - G.N2.120.597 1,890,000 56,700
133 PP2300337646 - G.N1.121.601 129,770,000 3,893,100
134 PP2300337647 - G.N4.121.604 35,047,000 1,051,410
135 PP2300337648 - G.N1.123.611 84,700,000 2,541,000
136 PP2300337649 - G.N2.122.607 3,870,000 116,100
137 PP2300337650 - G.N4.122.609 17,366,700 521,001
138 PP2300337651 - G.N2.124.617 2,150,000 64,500
139 PP2300337652 - G.N3.126.628 307,500,000 9,225,000
140 PP2300337653 - G.N4.126.629 75,480,000 2,264,400
141 PP2300337654 - G.N4.127.634 99,799,560 2,993,986
G.N1.1.001
Mã phần lô PP2300337514
Giá từng phần lô 117,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.1.002
Mã phần lô PP2300337515
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.3.013
Mã phần lô PP2300337516
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.4.017
Mã phần lô PP2300337517
Giá từng phần lô 36,243,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.4.019
Mã phần lô PP2300337518
Giá từng phần lô 35,381,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.5.024
Mã phần lô PP2300337519
Giá từng phần lô 76,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,396
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.6.029
Mã phần lô PP2300337520
Giá từng phần lô 41,245,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.8.036
Mã phần lô PP2300337521
Giá từng phần lô 3,179,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,374,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.9.041
Mã phần lô PP2300337522
Giá từng phần lô 85,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.9.042
Mã phần lô PP2300337523
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.11.051
Mã phần lô PP2300337524
Giá từng phần lô 482,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,469,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.11.054
Mã phần lô PP2300337525
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.15.071
Mã phần lô PP2300337526
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.14.066
Mã phần lô PP2300337527
Giá từng phần lô 2,112,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.14.068
Mã phần lô PP2300337528
Giá từng phần lô 2,576,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,289,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.13.061
Mã phần lô PP2300337529
Giá từng phần lô 185,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.13.063
Mã phần lô PP2300337530
Giá từng phần lô 696,922,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,907,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N5.17.085
Mã phần lô PP2300337531
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.16.076
Mã phần lô PP2300337532
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.16.079
Mã phần lô PP2300337533
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.18.087
Mã phần lô PP2300337534
Giá từng phần lô 23,957,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.19.091
Mã phần lô PP2300337535
Giá từng phần lô 108,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.19.093
Mã phần lô PP2300337536
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.21.103
Mã phần lô PP2300337537
Giá từng phần lô 384,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,530,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.20.097
Mã phần lô PP2300337538
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.25.122
Mã phần lô PP2300337539
Giá từng phần lô 262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.27.134
Mã phần lô PP2300337540
Giá từng phần lô 103,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.28.136
Mã phần lô PP2300337541
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.28.137
Mã phần lô PP2300337542
Giá từng phần lô 269,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.29.144
Mã phần lô PP2300337543
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.29.142
Mã phần lô PP2300337544
Giá từng phần lô 323,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.31.151
Mã phần lô PP2300337545
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.31.152
Mã phần lô PP2300337546
Giá từng phần lô 1,272,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,165,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.31.153
Mã phần lô PP2300337547
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.31.154
Mã phần lô PP2300337548
Giá từng phần lô 31,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.35.171
Mã phần lô PP2300337549
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.35.174
Mã phần lô PP2300337550
Giá từng phần lô 70,304,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.38.187
Mã phần lô PP2300337551
Giá từng phần lô 93,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.37.181
Mã phần lô PP2300337552
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.37.182
Mã phần lô PP2300337553
Giá từng phần lô 210,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,307,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.37.183
Mã phần lô PP2300337554
Giá từng phần lô 3,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.37.184
Mã phần lô PP2300337555
Giá từng phần lô 41,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.39.192
Mã phần lô PP2300337556
Giá từng phần lô 186,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.43.211
Mã phần lô PP2300337557
Giá từng phần lô 36,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.43.214
Mã phần lô PP2300337558
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.46.227
Mã phần lô PP2300337559
Giá từng phần lô 89,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.46.226
Mã phần lô PP2300337560
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.46.229
Mã phần lô PP2300337561
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N5.47.235
Mã phần lô PP2300337562
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.48.236
Mã phần lô PP2300337563
Giá từng phần lô 18,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.48.239
Mã phần lô PP2300337564
Giá từng phần lô 330,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.52.256
Mã phần lô PP2300337565
Giá từng phần lô 204,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.54.267
Mã phần lô PP2300337566
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.53.262
Mã phần lô PP2300337567
Giá từng phần lô 146,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.55.272
Mã phần lô PP2300337568
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.55.273
Mã phần lô PP2300337569
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.57.284
Mã phần lô PP2300337570
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.59.294
Mã phần lô PP2300337571
Giá từng phần lô 41,347,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.60.296
Mã phần lô PP2300337572
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.60.299
Mã phần lô PP2300337573
Giá từng phần lô 12,480,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.61.304
Mã phần lô PP2300337574
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.63.312
Mã phần lô PP2300337575
Giá từng phần lô 88,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.64.318
Mã phần lô PP2300337576
Giá từng phần lô 329,225,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,876,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.65.321
Mã phần lô PP2300337577
Giá từng phần lô 1,098,725,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,961,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.65.322
Mã phần lô PP2300337578
Giá từng phần lô 1,059,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,774,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N5.65.325
Mã phần lô PP2300337579
Giá từng phần lô 362,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,885,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.66.329
Mã phần lô PP2300337580
Giá từng phần lô 13,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.68.336
Mã phần lô PP2300337581
Giá từng phần lô 34,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.67.334
Mã phần lô PP2300337582
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.69.341
Mã phần lô PP2300337583
Giá từng phần lô 69,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.69.344
Mã phần lô PP2300337584
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.72.359
Mã phần lô PP2300337585
Giá từng phần lô 21,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.74.366
Mã phần lô PP2300337586
Giá từng phần lô 35,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.75.373
Mã phần lô PP2300337587
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.79.391
Mã phần lô PP2300337588
Giá từng phần lô 74,597,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.79.392
Mã phần lô PP2300337589
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.79.393
Mã phần lô PP2300337590
Giá từng phần lô 68,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.80.399
Mã phần lô PP2300337591
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.81.401
Mã phần lô PP2300337592
Giá từng phần lô 22,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.81.402
Mã phần lô PP2300337593
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.82.406
Mã phần lô PP2300337594
Giá từng phần lô 40,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.82.409
Mã phần lô PP2300337595
Giá từng phần lô 13,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.83.411
Mã phần lô PP2300337596
Giá từng phần lô 188,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.83.412
Mã phần lô PP2300337597
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.85.422
Mã phần lô PP2300337598
Giá từng phần lô 26,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.85.423
Mã phần lô PP2300337599
Giá từng phần lô 75,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.86.427
Mã phần lô PP2300337600
Giá từng phần lô 1,253,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,619,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.86.426
Mã phần lô PP2300337601
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.86.646
Mã phần lô PP2300337602
Giá từng phần lô 1,111,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,341,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.86.429
Mã phần lô PP2300337603
Giá từng phần lô 222,802,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,684,079
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.87.431
Mã phần lô PP2300337604
Giá từng phần lô 25,263,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.87.433
Mã phần lô PP2300337605
Giá từng phần lô 117,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.88.436
Mã phần lô PP2300337606
Giá từng phần lô 150,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.88.439
Mã phần lô PP2300337607
Giá từng phần lô 98,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.89.441
Mã phần lô PP2300337608
Giá từng phần lô 23,473,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,214
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.89.444
Mã phần lô PP2300337609
Giá từng phần lô 10,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.91.452
Mã phần lô PP2300337610
Giá từng phần lô 118,200,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,546,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.90.446
Mã phần lô PP2300337611
Giá từng phần lô 1,110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.90.449
Mã phần lô PP2300337612
Giá từng phần lô 586,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,580,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.92.459
Mã phần lô PP2300337613
Giá từng phần lô 35,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.93.461
Mã phần lô PP2300337614
Giá từng phần lô 107,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,235,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.93.462
Mã phần lô PP2300337615
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.96.479
Mã phần lô PP2300337616
Giá từng phần lô 431,796,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,953,889
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.95.474
Mã phần lô PP2300337617
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.97.481
Mã phần lô PP2300337618
Giá từng phần lô 571,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N5.97.485
Mã phần lô PP2300337619
Giá từng phần lô 726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.98.486
Mã phần lô PP2300337620
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.99.491
Mã phần lô PP2300337621
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.99.494
Mã phần lô PP2300337622
Giá từng phần lô 111,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,347,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.100.498
Mã phần lô PP2300337623
Giá từng phần lô 14,803,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.100.499
Mã phần lô PP2300337624
Giá từng phần lô 862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.102.508
Mã phần lô PP2300337625
Giá từng phần lô 417,316,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,519,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.103.513
Mã phần lô PP2300337626
Giá từng phần lô 426,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.103.514
Mã phần lô PP2300337627
Giá từng phần lô 274,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,246,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.104.516
Mã phần lô PP2300337628
Giá từng phần lô 1,094,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,830,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.104.647
Mã phần lô PP2300337629
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.104.517
Mã phần lô PP2300337630
Giá từng phần lô 270,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,118,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.104.518
Mã phần lô PP2300337631
Giá từng phần lô 21,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.104.519
Mã phần lô PP2300337632
Giá từng phần lô 52,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,561,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.104.519
Mã phần lô PP2300337633
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.101.503
Mã phần lô PP2300337634
Giá từng phần lô 59,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.107.531
Mã phần lô PP2300337635
Giá từng phần lô 89,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.107.531
Mã phần lô PP2300337636
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.106.529
Mã phần lô PP2300337637
Giá từng phần lô 131,020,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.109.544
Mã phần lô PP2300337638
Giá từng phần lô 178,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,359,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.108.539
Mã phần lô PP2300337639
Giá từng phần lô 3,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.111.554
Mã phần lô PP2300337640
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.112.559
Mã phần lô PP2300337641
Giá từng phần lô 13,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.116.577
Mã phần lô PP2300337642
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.117.581
Mã phần lô PP2300337643
Giá từng phần lô 88,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.117.584
Mã phần lô PP2300337644
Giá từng phần lô 6,063,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.120.597
Mã phần lô PP2300337645
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.121.601
Mã phần lô PP2300337646
Giá từng phần lô 129,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,893,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.121.604
Mã phần lô PP2300337647
Giá từng phần lô 35,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N1.123.611
Mã phần lô PP2300337648
Giá từng phần lô 84,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.122.607
Mã phần lô PP2300337649
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.122.609
Mã phần lô PP2300337650
Giá từng phần lô 17,366,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N2.124.617
Mã phần lô PP2300337651
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N3.126.628
Mã phần lô PP2300337652
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.126.629
Mã phần lô PP2300337653
Giá từng phần lô 75,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G.N4.127.634
Mã phần lô PP2300337654
Giá từng phần lô 99,799,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,986
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->