Gói thầu: “Mua thuốc generic (148 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2023-2024”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300317804-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu “Mua thuốc generic (148 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2023-2024”
Số hiệu KHLCNT PL2300216542
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 13,541,010,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 406.192.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300450405 - GE001 63,000,000 1,890,000
2 PP2300450406 - GE002 39,000,000 1,170,000
3 PP2300450407 - GE003 9,800,000 294,000
4 PP2300450408 - GE004 12,799,000 383,000
5 PP2300450409 - GE005 56,000,000 1,680,000
6 PP2300450410 - GE006 65,600,000 1,968,000
7 PP2300450411 - GE007 28,875,000 866,000
8 PP2300450412 - GE008 246,400,000 7,392,000
9 PP2300450413 - GE009 10,500,000 315,000
10 PP2300450414 - GE010 13,200,000 396,000
11 PP2300450415 - GE011 72,000,000 2,160,000
12 PP2300450416 - GE012 93,600,000 2,808,000
13 PP2300450417 - GE013 104,000,000 3,120,000
14 PP2300450418 - GE014 63,000,000 1,890,000
15 PP2300450419 - GE015 85,360,000 2,560,000
16 PP2300450420 - GE016 493,616,000 14,808,000
17 PP2300450421 - GE017 306,810,000 9,204,000
18 PP2300450422 - GE018 520,000,000 15,600,000
19 PP2300450423 - GE019 75,000,000 2,250,000
20 PP2300450424 - GE020 135,000,000 4,050,000
21 PP2300450425 - GE021 4,350,000 130,000
22 PP2300450426 - GE022 73,500,000 2,205,000
23 PP2300450427 - GE023 67,500,000 2,025,000
24 PP2300450428 - GE024 35,700,000 1,071,000
25 PP2300450429 - GE025 1,050,000 31,000
26 PP2300450430 - GE026 147,420,000 4,422,000
27 PP2300450431 - GE027 112,500,000 3,375,000
28 PP2300450432 - GE028 39,900,000 1,197,000
29 PP2300450433 - GE029 114,900,000 3,447,000
30 PP2300450434 - GE030 74,000,000 2,220,000
31 PP2300450435 - GE031 1,400,000 42,000
32 PP2300450436 - GE032 750,000,000 22,500,000
33 PP2300450437 - GE033 1,152,000,000 34,560,000
34 PP2300450438 - GE034 103,000,000 3,090,000
35 PP2300450439 - GE035 89,250,000 2,677,000
36 PP2300450440 - GE036 972,000,000 29,160,000
37 PP2300450441 - GE037 429,500,000 12,885,000
38 PP2300450442 - GE038 118,000,000 3,540,000
39 PP2300450443 - GE039 212,000,000 6,360,000
40 PP2300450444 - GE040 220,000,000 6,600,000
41 PP2300450445 - GE041 199,000,000 5,970,000
42 PP2300450446 - GE042 38,500,000 1,155,000
43 PP2300450447 - GE043 9,700,000 291,000
44 PP2300450448 - GE044 4,900,000 147,000
45 PP2300450449 - GE045 4,625,000 138,000
46 PP2300450450 - GE046 7,665,000 229,000
47 PP2300450451 - GE047 2,169,000 65,000
48 PP2300450452 - GE048 2,520,000 75,000
49 PP2300450453 - GE049 4,200,000 126,000
50 PP2300450454 - GE050 28,350,000 850,000
51 PP2300450455 - GE051 19,740,000 592,000
52 PP2300450456 - GE052 13,265,000 397,000
53 PP2300450457 - GE053 210,000,000 6,300,000
54 PP2300450458 - GE054 93,000,000 2,790,000
55 PP2300450459 - GE055 11,550,000 346,000
56 PP2300450460 - GE056 70,000,000 2,100,000
57 PP2300450461 - GE057 37,000,000 1,110,000
58 PP2300450462 - GE058 16,380,000 491,000
59 PP2300450463 - GE059 45,950,000 1,378,000
60 PP2300450464 - GE060 105,000,000 3,150,000
61 PP2300450465 - GE061 646,000,000 19,380,000
62 PP2300450466 - GE062 330,000,000 9,900,000
63 PP2300450467 - GE063 1,995,000 59,000
64 PP2300450468 - GE064 4,725,000 141,000
65 PP2300450469 - GE065 14,112,000 423,000
66 PP2300450470 - GE066 94,752,000 2,842,000
67 PP2300450471 - GE067 74,655,000 2,239,000
68 PP2300450472 - GE068 262,500 7,000
69 PP2300450473 - GE069 7,578,900 227,000
70 PP2300450474 - GE070 30,375,000 911,000
71 PP2300450475 - GE071 60,750,000 1,822,000
72 PP2300450476 - GE072 304,000,000 9,120,000
73 PP2300450477 - GE073 193,800,000 5,814,000
74 PP2300450478 - GE074 6,360,000 190,000
75 PP2300450479 - GE075 1,490,000 44,000
76 PP2300450480 - GE076 336,000 10,000
77 PP2300450481 - GE077 14,250,000 427,000
78 PP2300450482 - GE078 15,200,000 456,000
79 PP2300450483 - GE079 19,950,000 598,000
80 PP2300450484 - GE080 28,980,000 869,000
81 PP2300450485 - GE081 1,070,000 32,000
82 PP2300450486 - GE082 3,264,000 97,000
83 PP2300450487 - GE083 150,000,000 4,500,000
84 PP2300450488 - GE084 20,989,500 629,000
85 PP2300450489 - GE085 23,940,000 718,000
86 PP2300450490 - GE086 99,200,000 2,976,000
87 PP2300450491 - GE087 186,000,000 5,580,000
88 PP2300450492 - GE088 131,250,000 3,937,000
89 PP2300450493 - GE089 869,400 26,000
90 PP2300450494 - GE090 44,730,000 1,341,000
91 PP2300450495 - GE091 9,500,000 285,000
92 PP2300450496 - GE092 15,225,000 456,000
93 PP2300450497 - GE093 22,000,000 660,000
94 PP2300450498 - GE094 22,000,000 660,000
95 PP2300450499 - GE095 2,250,000 67,000
96 PP2300450500 - GE096 68,250,000 2,047,000
97 PP2300450501 - GE097 60,064,000 1,801,000
98 PP2300450502 - GE098 98,280,000 2,948,000
99 PP2300450503 - GE099 7,692,000 230,000
100 PP2300450504 - GE100 21,000,000 630,000
101 PP2300450505 - GE101 23,100,000 693,000
102 PP2300450506 - GE102 44,400,000 1,332,000
103 PP2300450507 - GE103 67,620,000 2,028,000
104 PP2300450508 - GE104 67,940,000 2,038,000
105 PP2300450509 - GE105 693,200 20,000
106 PP2300450510 - GE106 135,000,000 4,050,000
107 PP2300450511 - GE107 28,050,000 841,000
108 PP2300450512 - GE108 8,850,000 265,000
109 PP2300450513 - GE109 32,900,000 987,000
110 PP2300450514 - GE110 38,694,000 1,160,000
111 PP2300450515 - GE111 42,000,000 1,260,000
112 PP2300450516 - GE112 5,460,000 163,000
113 PP2300450517 - GE113 54,600,000 1,638,000
114 PP2300450518 - GE114 5,400,000 162,000
115 PP2300450519 - GE115 231,000 6,000
116 PP2300450520 - GE116 54,978,000 1,649,000
117 PP2300450521 - GE117 1,575,000 47,000
118 PP2300450522 - GE118 34,800,000 1,044,000
119 PP2300450523 - GE119 148,470,000 4,454,000
120 PP2300450524 - GE120 126,600,000 3,798,000
121 PP2300450525 - GE121 75,000,000 2,250,000
122 PP2300450526 - GE122 64,500,000 1,935,000
123 PP2300450527 - GE123 30,050,000 901,000
124 PP2300450528 - GE124 25,600,000 768,000
125 PP2300450529 - GE125 19,690,000 590,000
126 PP2300450530 - GE126 18,130,000 543,000
127 PP2300450531 - GE127 4,788,000 143,000
128 PP2300450532 - GE128 73,200,000 2,196,000
129 PP2300450533 - GE129 57,500,000 1,725,000
130 PP2300450534 - GE130 18,300,000 549,000
131 PP2300450535 - GE131 25,539,000 766,000
132 PP2300450536 - GE132 148,750,000 4,462,000
133 PP2300450537 - GE133 47,880,000 1,436,000
134 PP2300450538 - GE134 18,624,000 558,000
135 PP2300450539 - GE135 8,400,000 252,000
136 PP2300450540 - GE136 6,135,000 184,000
137 PP2300450541 - GE137 199,500,000 5,985,000
138 PP2300450542 - GE138 1,400,000 42,000
139 PP2300450543 - GE139 504,000 15,000
140 PP2300450544 - GE140 450,000,000 13,500,000
141 PP2300450545 - GE141 222,750,000 6,682,000
142 PP2300450546 - GE142 11,760,000 352,000
143 PP2300450547 - GE143 12,180,000 365,000
144 PP2300450548 - GE144 10,770,000 323,000
145 PP2300450549 - GE145 35,070,000 1,052,000
146 PP2300450550 - GE146 23,940,000 718,000
147 PP2300450551 - GE147 2,500,000 75,000
148 PP2300450552 - GE148 35,000,000 1,050,000
GE001
Mã phần lô PP2300450405
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002
Mã phần lô PP2300450406
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE003
Mã phần lô PP2300450407
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE004
Mã phần lô PP2300450408
Giá từng phần lô 12,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE005
Mã phần lô PP2300450409
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006
Mã phần lô PP2300450410
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE007
Mã phần lô PP2300450411
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE008
Mã phần lô PP2300450412
Giá từng phần lô 246,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE009
Mã phần lô PP2300450413
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010
Mã phần lô PP2300450414
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011
Mã phần lô PP2300450415
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE012
Mã phần lô PP2300450416
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013
Mã phần lô PP2300450417
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE014
Mã phần lô PP2300450418
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE015
Mã phần lô PP2300450419
Giá từng phần lô 85,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE016
Mã phần lô PP2300450420
Giá từng phần lô 493,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE017
Mã phần lô PP2300450421
Giá từng phần lô 306,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE018
Mã phần lô PP2300450422
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE019
Mã phần lô PP2300450423
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE020
Mã phần lô PP2300450424
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE021
Mã phần lô PP2300450425
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE022
Mã phần lô PP2300450426
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE023
Mã phần lô PP2300450427
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE024
Mã phần lô PP2300450428
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE025
Mã phần lô PP2300450429
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE026
Mã phần lô PP2300450430
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE027
Mã phần lô PP2300450431
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028
Mã phần lô PP2300450432
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE029
Mã phần lô PP2300450433
Giá từng phần lô 114,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE030
Mã phần lô PP2300450434
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE031
Mã phần lô PP2300450435
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE032
Mã phần lô PP2300450436
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE033
Mã phần lô PP2300450437
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE034
Mã phần lô PP2300450438
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE035
Mã phần lô PP2300450439
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036
Mã phần lô PP2300450440
Giá từng phần lô 972,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE037
Mã phần lô PP2300450441
Giá từng phần lô 429,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038
Mã phần lô PP2300450442
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE039
Mã phần lô PP2300450443
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE040
Mã phần lô PP2300450444
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE041
Mã phần lô PP2300450445
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042
Mã phần lô PP2300450446
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE043
Mã phần lô PP2300450447
Giá từng phần lô 9,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE044
Mã phần lô PP2300450448
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE045
Mã phần lô PP2300450449
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE046
Mã phần lô PP2300450450
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE047
Mã phần lô PP2300450451
Giá từng phần lô 2,169,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE048
Mã phần lô PP2300450452
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE049
Mã phần lô PP2300450453
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE050
Mã phần lô PP2300450454
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051
Mã phần lô PP2300450455
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE052
Mã phần lô PP2300450456
Giá từng phần lô 13,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053
Mã phần lô PP2300450457
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE054
Mã phần lô PP2300450458
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE055
Mã phần lô PP2300450459
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE056
Mã phần lô PP2300450460
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057
Mã phần lô PP2300450461
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE058
Mã phần lô PP2300450462
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE059
Mã phần lô PP2300450463
Giá từng phần lô 45,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE060
Mã phần lô PP2300450464
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE061
Mã phần lô PP2300450465
Giá từng phần lô 646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062
Mã phần lô PP2300450466
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE063
Mã phần lô PP2300450467
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064
Mã phần lô PP2300450468
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065
Mã phần lô PP2300450469
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE066
Mã phần lô PP2300450470
Giá từng phần lô 94,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE067
Mã phần lô PP2300450471
Giá từng phần lô 74,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE068
Mã phần lô PP2300450472
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE069
Mã phần lô PP2300450473
Giá từng phần lô 7,578,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070
Mã phần lô PP2300450474
Giá từng phần lô 30,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE071
Mã phần lô PP2300450475
Giá từng phần lô 60,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE072
Mã phần lô PP2300450476
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE073
Mã phần lô PP2300450477
Giá từng phần lô 193,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE074
Mã phần lô PP2300450478
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE075
Mã phần lô PP2300450479
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE076
Mã phần lô PP2300450480
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE077
Mã phần lô PP2300450481
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE078
Mã phần lô PP2300450482
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE079
Mã phần lô PP2300450483
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE080
Mã phần lô PP2300450484
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081
Mã phần lô PP2300450485
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE082
Mã phần lô PP2300450486
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE083
Mã phần lô PP2300450487
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE084
Mã phần lô PP2300450488
Giá từng phần lô 20,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE085
Mã phần lô PP2300450489
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE086
Mã phần lô PP2300450490
Giá từng phần lô 99,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE087
Mã phần lô PP2300450491
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE088
Mã phần lô PP2300450492
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE089
Mã phần lô PP2300450493
Giá từng phần lô 869,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE090
Mã phần lô PP2300450494
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091
Mã phần lô PP2300450495
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE092
Mã phần lô PP2300450496
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE093
Mã phần lô PP2300450497
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE094
Mã phần lô PP2300450498
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE095
Mã phần lô PP2300450499
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE096
Mã phần lô PP2300450500
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE097
Mã phần lô PP2300450501
Giá từng phần lô 60,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE098
Mã phần lô PP2300450502
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE099
Mã phần lô PP2300450503
Giá từng phần lô 7,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE100
Mã phần lô PP2300450504
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE101
Mã phần lô PP2300450505
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102
Mã phần lô PP2300450506
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE103
Mã phần lô PP2300450507
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE104
Mã phần lô PP2300450508
Giá từng phần lô 67,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105
Mã phần lô PP2300450509
Giá từng phần lô 693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE106
Mã phần lô PP2300450510
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE107
Mã phần lô PP2300450511
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108
Mã phần lô PP2300450512
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE109
Mã phần lô PP2300450513
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE110
Mã phần lô PP2300450514
Giá từng phần lô 38,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE111
Mã phần lô PP2300450515
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112
Mã phần lô PP2300450516
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE113
Mã phần lô PP2300450517
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114
Mã phần lô PP2300450518
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115
Mã phần lô PP2300450519
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116
Mã phần lô PP2300450520
Giá từng phần lô 54,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE117
Mã phần lô PP2300450521
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE118
Mã phần lô PP2300450522
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE119
Mã phần lô PP2300450523
Giá từng phần lô 148,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE120
Mã phần lô PP2300450524
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE121
Mã phần lô PP2300450525
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE122
Mã phần lô PP2300450526
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE123
Mã phần lô PP2300450527
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE124
Mã phần lô PP2300450528
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE125
Mã phần lô PP2300450529
Giá từng phần lô 19,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE126
Mã phần lô PP2300450530
Giá từng phần lô 18,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE127
Mã phần lô PP2300450531
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE128
Mã phần lô PP2300450532
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE129
Mã phần lô PP2300450533
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE130
Mã phần lô PP2300450534
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE131
Mã phần lô PP2300450535
Giá từng phần lô 25,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE132
Mã phần lô PP2300450536
Giá từng phần lô 148,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE133
Mã phần lô PP2300450537
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134
Mã phần lô PP2300450538
Giá từng phần lô 18,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE135
Mã phần lô PP2300450539
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE136
Mã phần lô PP2300450540
Giá từng phần lô 6,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE137
Mã phần lô PP2300450541
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE138
Mã phần lô PP2300450542
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE139
Mã phần lô PP2300450543
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE140
Mã phần lô PP2300450544
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE141
Mã phần lô PP2300450545
Giá từng phần lô 222,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE142
Mã phần lô PP2300450546
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE143
Mã phần lô PP2300450547
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE144
Mã phần lô PP2300450548
Giá từng phần lô 10,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE145
Mã phần lô PP2300450549
Giá từng phần lô 35,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146
Mã phần lô PP2300450550
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE147
Mã phần lô PP2300450551
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE148
Mã phần lô PP2300450552
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->