Gói thầu: Mua thuốc generic (152 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023 (12 tháng).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (152 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023 (12 tháng). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084292 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tổ chức hành chính - Bệnh viện Đa khoa Bảo Thắng |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 19,468,492,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 309,402,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylcystein | 25,000,000 | 29,400,000 | 588,000 | 12 tháng |
| 2 | Acetylcystein | 29,400,000 | 25,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 3 | Acetylleucine | 23,060,000 | 23,060,000 | 462,000 | 12 tháng |
| 4 | Aciclovir | 1,168,500 | 1,168,500 | 24,000 | 12 tháng |
| 5 | Acid amin | 8,950,000 | 8,950,000 | 179,000 | 12 tháng |
| 6 | Acid amin | 1,680,000 | 1,680,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 7 | Alpha Chymotrypsin | 35,280,000 | 35,280,000 | 706,000 | 12 tháng |
| 8 | Alpha Chymotrypsin | 12,500,000 | 12,500,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 9 | Aminophylin | 21,786,000 | 21,786,000 | 436,000 | 12 tháng |
| 10 | Amiodarone | 3,004,800 | 3,004,800 | 61,000 | 12 tháng |
| 11 | Amlodipin + Losartan | 250,000,000 | 250,000,000 | 5,000,000 | 12 tháng |
| 12 | Amoxicilin | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 13 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | 106,700,000 | 106,700,000 | 2,134,000 | 12 tháng |
| 14 | Ampicilin + sulbactam | 3,393,610,000 | 3,393,610,000 | 67,873,000 | 12 tháng |
| 15 | Ampicilin + sulbactam | 1,000,000,000 | 1,000,000,000 | 20,000,000 | 12 tháng |
| 16 | Aspirin | 812,500 | 812,500 | 17,000 | 12 tháng |
| 17 | Atropin sulfat | 4,300,000 | 4,300,000 | 86,000 | 12 tháng |
| 18 | Azithromycin | 73,000,000 | 73,000,000 | 1,460,000 | 12 tháng |
| 19 | Azithromycin | 34,500,000 | 34,500,000 | 690,000 | 12 tháng |
| 20 | Bisoprolol | 106,500,000 | 106,500,000 | 2,130,000 | 12 tháng |
| 21 | Budesonid | 62,670,000 | 62,670,000 | 1,254,000 | 12 tháng |
| 22 | Budesonid | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 23 | Bupivacain hydroclorid | 22,723,200 | 22,723,200 | 455,000 | 12 tháng |
| 24 | Calci clorid | 1,050,000 | 1,050,000 | 21,000 | 12 tháng |
| 25 | Calcitriol | 3,570,000 | 3,570,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 26 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 374,850,000 | 374,850,000 | 7,497,000 | 12 tháng |
| 27 | Captopril + Hydroclorothiazid | 210,000,000 | 210,000,000 | 4,200,000 | 12 tháng |
| 28 | Cefaclor | 114,900,000 | 114,900,000 | 2,298,000 | 12 tháng |
| 29 | Cefamandol | 1,258,000,000 | 1,258,000,000 | 25,160,000 | 12 tháng |
| 30 | Cefoperazon | 836,000,000 | 836,000,000 | 16,720,000 | 12 tháng |
| 31 | Cefoperazon + Sulbactam | 864,000,000 | 864,000,000 | 17,280,000 | 12 tháng |
| 32 | Cefpodoxim | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,920,000 | 12 tháng |
| 33 | Cefradin | 315,000,000 | 315,000,000 | 6,300,000 | 12 tháng |
| 34 | Cefradin | 288,000,000 | 288,000,000 | 5,760,000 | 12 tháng |
| 35 | Cefuroxim | 79,632,000 | 79,632,000 | 1,593,000 | 12 tháng |
| 36 | Clobetasol propionat | 4,281,200 | 4,281,200 | 86,000 | 12 tháng |
| 37 | Clobetasone butyrate | 2,026,900 | 2,026,900 | 41,000 | 12 tháng |
| 38 | Cloxacillin | 448,000,000 | 448,000,000 | 8,960,000 | 12 tháng |
| 39 | Codein phosphat + Terpin hydrat | 1,900,000 | 1,900,000 | 38,000 | 12 tháng |
| 40 | Colchicin | 26,125,000 | 26,125,000 | 523,000 | 12 tháng |
| 41 | Desloratadine | 156,000,000 | 156,000,000 | 3,120,000 | 12 tháng |
| 42 | Dexamethason phosphat | 750,000 | 750,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 43 | Diazepam | 10,080,000 | 10,080,000 | 202,000 | 12 tháng |
| 44 | Diazepam | 896,000 | 896,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 45 | Digoxin | 585,000 | 585,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 46 | Digoxin | 800,000 | 800,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 47 | Diosmectit | 17,375,000 | 17,375,000 | 348,000 | 12 tháng |
| 48 | Diosmin + Hesperidin | 31,600,000 | 31,600,000 | 632,000 | 12 tháng |
| 49 | Diphenhydramin hydroclorid | 4,800,000 | 4,800,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 50 | Drotaverin HCL | 4,935,000 | 4,935,000 | 99,000 | 12 tháng |
| 51 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 292,500,000 | 292,500,000 | 5,850,000 | 12 tháng |
| 52 | Enoxaparin natri | 7,000,000 | 7,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 53 | Ephedrine hydroclorid | 11,550,000 | 11,550,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 54 | Famotidin | 185,000,000 | 185,000,000 | 3,700,000 | 12 tháng |
| 55 | Fentanyl | 20,250,000 | 20,250,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 56 | Fexofenadin | 9,450,000 | 9,450,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 57 | Fusidic acid + Hydrocortison | 19,426,000 | 19,426,000 | 389,000 | 1 tháng |
| 58 | Gliclazid | 249,000,000 | 249,000,000 | 4,980,000 | 12 tháng |
| 59 | Gliclazid + Metformin Hydrochlorid | 375,000,000 | 375,000,000 | 7,500,000 | 12 tháng |
| 60 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 900,000,000 | 900,000,000 | 18,000,000 | 12 tháng |
| 61 | Glucosamin Sulfat | 11,168,000 | 11,168,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 62 | Glucose | 5,670,000 | 5,670,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 63 | Glucose | 30,240,000 | 30,240,000 | 605,000 | 12 tháng |
| 64 | Glucose | 112,305,000 | 112,305,000 | 2,247,000 | 12 tháng |
| 65 | Glycerol | 2,079,000 | 2,079,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 66 | Húng chanh + Núc nác + Cineol | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 67 | Ibuprofen | 15,750,000 | 15,750,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 68 | Insulin Human | 307,998,000 | 307,998,000 | 6,160,000 | 12 tháng |
| 69 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 6,200,000 | 6,200,000 | 124,000 | 12 tháng |
| 70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 112,000,000 | 112,000,000 | 2,240,000 | 12 tháng |
| 71 | Iobitridol | 550,000,000 | 550,000,000 | 11,000,000 | 12 tháng |
| 72 | Itraconazol | 3,500,000 | 3,500,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 73 | Indapamide + amlodipin | 99,740,000 | 99,740,000 | 1,995,000 | 12 tháng |
| 74 | Kali clorid | 10,430,000 | 10,430,000 | 209,000 | 12 tháng |
| 75 | Kali clorid | 577,000 | 577,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 76 | Kẽm Gluconat | 22,500,000 | 22,500,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 77 | Ketamine | 6,080,000 | 6,080,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 78 | Ketorolac tromethamin | 4,200,000 | 4,200,000 | 122,000 | 12 tháng |
| 79 | "Lactobacillus acidophilus" | 25,725,000 | 25,725,000 | 515,000 | 12 tháng |
| 80 | Levothyroxin natri | 1,470,000 | 1,470,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 81 | Levothyroxin natri | 3,890,000 | 3,890,000 | 78,000 | 12 tháng |
| 82 | Lisinopril | 55,000,000 | 55,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 83 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 450,000,000 | 450,000,000 | 9,000,000 | 12 tháng |
| 84 | Mã tiền, Huyết giác, Ô đầu, Đại hồi, Long não, Một dược, Địa liền, Nhũ hương, Đinh hương, Quế, Gừng, Methyl salicylat, Glycerin, Ethanol, | 109,956,000 | 109,956,000 | 2,200,000 | 12 tháng |
| 85 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 105,000,000 | 105,000,000 | 2,100,000 | 12 tháng |
| 86 | Magnesi sulfat | 37,800 | 37,800 | 1,000 | 12 tháng |
| 87 | Manitol | 378,000 | 378,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 88 | Meclophenoxat hydroclorid | 203,000,000 | 203,000,000 | 4,060,000 | 12 tháng |
| 89 | Meloxicam | 970,000 | 970,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 90 | Metformin Hydrochloride | 190,000,000 | 190,000,000 | 3,800,000 | 12 tháng |
| 91 | Metoprolol | 21,945,000 | 21,945,000 | 439,000 | 12 tháng |
| 92 | Midazolam | 7,560,000 | 7,560,000 | 152,000 | 12 tháng |
| 93 | Morphin hydroclorid | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 94 | Naloxon hydroclorid | 588,000 | 588,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 95 | Natri bicarbonat | 1,165,500 | 1,165,500 | 24,000 | 12 tháng |
| 96 | Natri clorid | 32,340,000 | 32,340,000 | 647,000 | 12 tháng |
| 97 | Natri clorid | 51,800,000 | 51,800,000 | 1,036,000 | 12 tháng |
| 98 | Natri clorid | 104,085,000 | 104,085,000 | 2,082,000 | 12 tháng |
| 99 | Natri clorid | 8,968,500 | 8,968,500 | 180,000 | 12 tháng |
| 100 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose | 6,930,000 | 6,930,000 | 139,000 | 12 tháng |
| 101 | Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat | 105,090,000 | 105,090,000 | 2,102,000 | 12 tháng |
| 102 | Natri hyaluronat | 31,200,000 | 31,200,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 103 | Nefopam hydroclorid | 16,500,000 | 16,500,000 | 624,000 | 12 tháng |
| 104 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason | 15,570,000 | 15,570,000 | 312,000 | 12 tháng |
| 105 | Neostigmine methylsulfate | 5,900,000 | 5,900,000 | 118,000 | 12 tháng |
| 106 | Nhũ dịch Lipid | 4,950,000 | 4,950,000 | 99,000 | 12 tháng |
| 107 | Nicardipin hydroclorid | 8,400,000 | 8,400,000 | 168,000 | 12 tháng |
| 108 | Nicorandil | 33,810,000 | 33,810,000 | 677,000 | 12 tháng |
| 109 | Nước cất pha tiêm | 16,800,000 | 16,800,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 110 | Nước cất pha tiêm | 3,398,500 | 3,398,500 | 68,000 | 12 tháng |
| 111 | Nước oxy già | 1,350,000 | 1,350,000 | 27,000 | 12 tháng |
| 112 | Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfat | 12,127,500 | 12,127,500 | 243,000 | 12 tháng |
| 113 | Oxytocin | 14,025,000 | 14,025,000 | 281,000 | 12 tháng |
| 114 | Papaverin hydroclorid | 9,196,000 | 9,196,000 | 184,000 | 12 tháng |
| 115 | Paracetamol | 1,165,000 | 119,952,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 116 | Paracetamol | 969,000 | 189,000,000 | 3,780,000 | 12 tháng |
| 117 | Paracetamol | 119,952,000 | 969,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 118 | Paracetamol | 189,000,000 | 1,165,000 | 3,955,000 | 12 tháng |
| 119 | Perindopril | 197,750,000 | 197,750,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 120 | Perindopril + Amlodipin | 852,000,000 | 852,000,000 | 17,040,000 | 12 tháng |
| 121 | Perindopril + amlodipin | 98,835,000 | 98,835,000 | 3,423,000 | 12 tháng |
| 122 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | 171,140,000 | 171,140,000 | 1,977,000 | 12 tháng |
| 123 | Pethidin hydroclorid | 27,000,000 | 27,000,000 | 540,000 | 12 tháng |
| 124 | Phenobarbital | 56,000 | 56,000 | 1,500 | 12 tháng |
| 125 | Piperacilin | 759,600,000 | 759,600,000 | 15,192,000 | 12 tháng |
| 126 | Piperacilin | 494,900,000 | 494,900,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 127 | Piracetam | 3,150,000 | 3,150,000 | 9,898,000 | 12 tháng |
| 128 | Polyethylene Glycol + Propylene Glycol | 12,020,000 | 12,020,000 | 241,000 | 12 tháng |
| 129 | Povidon iodin | 33,000,000 | 33,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 130 | Progesteron | 6,500,000 | 6,500,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 131 | Promethazin hydroclorid | 4,240,000 | 4,240,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 132 | Propofol | 25,290,000 | 25,290,000 | 506,000 | 12 tháng |
| 133 | Rabeprazol | 67,500,000 | 67,500,000 | 7,182,000 | 12 tháng |
| 134 | Ramipril | 359,100,000 | 359,100,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 135 | Repaglinid | 128,100,000 | 128,100,000 | 2,562,000 | 12 tháng |
| 136 | Rifamycin | 13,000,000 | 13,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 137 | Rocuronium bromid | 13,920,000 | 13,920,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 138 | Saccharomyces boulardii | 51,750,000 | 51,750,000 | 1,035,000 | 12 tháng |
| 139 | Salbutamol sulfat | 16,012,500 | 16,012,500 | 321,000 | 12 tháng |
| 140 | Sắt fumarat + Acid folic | 4,536,000 | 4,536,000 | 91,000 | 12 tháng |
| 141 | Sevofluran | 27,936,000 | 27,936,000 | 559,000 | 12 tháng |
| 142 | Sulfadiazin bạc | 4,704,000 | 4,704,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 143 | Suxamethonium clorid | 782,560 | 782,560 | 140,000 | 12 tháng |
| 144 | Thiamazol | 7,000,000 | 7,000,000 | 16,000 | 12 tháng |
| 145 | Tinh bột este hóa | 17,500,000 | 17,500,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 146 | Tobramycin | 74,250,000 | 74,250,000 | 1,485,000 | 12 tháng |
| 147 | Trimetazidine dihydrochloride | 5,355,000 | 5,355,000 | 108,000 | 12 tháng |
| 148 | Vitamin B1 | 9,000,000 | 9,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 149 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 100,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 150 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 34,500,000 | 34,500,000 | 690,000 | 12 tháng |
| 151 | Vitamin K1 | 2,040,000 | 2,040,000 | 41,000 | 12 tháng |
| 152 | Xylometazolin hydroclorid | 4,000,000 | 4,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylleucine |
|
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Dự toán (VND) | 23,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 462,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,168,500 |
| Dự toán (VND) | 1,168,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Dự toán (VND) | 8,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 179,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Dự toán (VND) | 35,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 706,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aminophylin |
|
| Giá từng phần lô | 21,786,000 |
| Dự toán (VND) | 21,786,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 436,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodarone |
|
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Dự toán (VND) | 3,004,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Dự toán (VND) | 106,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 3,393,610,000 |
| Dự toán (VND) | 3,393,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,873,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aspirin |
|
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Dự toán (VND) | 812,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 4,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Dự toán (VND) | 73,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Dự toán (VND) | 106,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Dự toán (VND) | 62,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 22,723,200 |
| Dự toán (VND) | 22,723,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 455,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Dự toán (VND) | 374,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Captopril + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 114,900,000 |
| Dự toán (VND) | 114,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefamandol |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon |
|
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Dự toán (VND) | 79,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasol propionat |
|
| Giá từng phần lô | 4,281,200 |
| Dự toán (VND) | 4,281,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clobetasone butyrate |
|
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Dự toán (VND) | 2,026,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein phosphat + Terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Dự toán (VND) | 26,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadine |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Dự toán (VND) | 896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Dự toán (VND) | 585,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Dự toán (VND) | 17,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + Hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 31,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Dự toán (VND) | 4,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Dự toán (VND) | 292,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enoxaparin natri |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ephedrine hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Famotidin |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 185,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Dự toán (VND) | 20,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + Hydrocortison |
|
| Giá từng phần lô | 19,426,000 |
| Dự toán (VND) | 19,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,000 |
| Thời gian THHĐ | 1 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Dự toán (VND) | 249,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid + Metformin Hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin Sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 11,168,000 |
| Dự toán (VND) | 11,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Dự toán (VND) | 30,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 605,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 112,305,000 |
| Dự toán (VND) | 112,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 2,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin Human |
|
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Dự toán (VND) | 307,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 6,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iobitridol |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamide + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Dự toán (VND) | 99,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 10,430,000 |
| Dự toán (VND) | 10,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 577,000 |
| Dự toán (VND) | 577,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketamine |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Dự toán (VND) | 6,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketorolac tromethamin |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
"Lactobacillus acidophilus" |
|
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Dự toán (VND) | 25,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 515,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin natri |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 1,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levothyroxin natri |
|
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Dự toán (VND) | 3,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền, Huyết giác, Ô đầu, Đại hồi, Long não, Một dược, Địa liền, Nhũ hương, Đinh hương, Quế, Gừng, Methyl salicylat, Glycerin, Ethanol, |
|
| Giá từng phần lô | 109,956,000 |
| Dự toán (VND) | 109,956,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 37,800 |
| Dự toán (VND) | 37,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Manitol |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meclophenoxat hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Dự toán (VND) | 203,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Dự toán (VND) | 970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin Hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Dự toán (VND) | 21,945,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 439,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Midazolam |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 7,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri bicarbonat |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 1,165,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Dự toán (VND) | 32,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Dự toán (VND) | 51,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 104,085,000 |
| Dự toán (VND) | 104,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,082,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,968,500 |
| Dự toán (VND) | 8,968,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid+Kali clorid+Natri lactat+Calci clorid dihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 105,090,000 |
| Dự toán (VND) | 105,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Dự toán (VND) | 31,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nefopam hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 624,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 15,570,000 |
| Dự toán (VND) | 15,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neostigmine methylsulfate |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 118,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ dịch Lipid |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Dự toán (VND) | 33,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 677,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 16,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước cất pha tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 3,398,500 |
| Dự toán (VND) | 3,398,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + neomycin sulfat + polymycin B sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Dự toán (VND) | 12,127,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxytocin |
|
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Dự toán (VND) | 14,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 281,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,196,000 |
| Dự toán (VND) | 9,196,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Dự toán (VND) | 119,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 969,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 119,952,000 |
| Dự toán (VND) | 969,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,955,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 197,750,000 |
| Dự toán (VND) | 197,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Dự toán (VND) | 852,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Dự toán (VND) | 98,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,423,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + Indapamide + Amlodipine |
|
| Giá từng phần lô | 171,140,000 |
| Dự toán (VND) | 171,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piperacilin |
|
| Giá từng phần lô | 759,600,000 |
| Dự toán (VND) | 759,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,192,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piperacilin |
|
| Giá từng phần lô | 494,900,000 |
| Dự toán (VND) | 494,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,898,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylene Glycol + Propylene Glycol |
|
| Giá từng phần lô | 12,020,000 |
| Dự toán (VND) | 12,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 241,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 6,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Dự toán (VND) | 4,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 25,290,000 |
| Dự toán (VND) | 25,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 506,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 67,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Dự toán (VND) | 359,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Repaglinid |
|
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Dự toán (VND) | 128,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,562,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rifamycin |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Dự toán (VND) | 13,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Dự toán (VND) | 51,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 16,012,500 |
| Dự toán (VND) | 16,012,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 321,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 4,536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevofluran |
|
| Giá từng phần lô | 27,936,000 |
| Dự toán (VND) | 27,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 559,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Suxamethonium clorid |
|
| Giá từng phần lô | 782,560 |
| Dự toán (VND) | 782,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiamazol |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh bột este hóa |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Dự toán (VND) | 74,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 690,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi