Gói thầu: Mua thuốc generic (154 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400537313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (154 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400271175 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 35,180,685,953 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400488004 - KH589.001 | 9,797,850 | 196,000 |
| 2 | PP2400488005 - KH589.002 | 6,844,950 | 137,000 |
| 3 | PP2400488006 - KH589.003 | 12,700,000 | 254,000 |
| 4 | PP2400488007 - KH589.004 | 841,890,000 | 16,838,000 |
| 5 | PP2400488008 - KH589.005 | 1,920,000 | 39,000 |
| 6 | PP2400488009 - KH589.006 | 1,173,700,000 | 23,474,000 |
| 7 | PP2400488010 - KH589.007 | 1,818,900,000 | 36,378,000 |
| 8 | PP2400488011 - KH589.008 | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 9 | PP2400488012 - KH589.009 | 8,556,000,000 | 171,120,000 |
| 10 | PP2400488013 - KH589.010 | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 11 | PP2400488014 - KH589.011 | 1,000,000,000 | 20,000,000 |
| 12 | PP2400488015 - KH589.012 | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 13 | PP2400488016 - KH589.013 | 5,175,000 | 104,000 |
| 14 | PP2400488017 - KH589.014 | 12,655,650 | 254,000 |
| 15 | PP2400488018 - KH589.015 | 2,263,000 | 46,000 |
| 16 | PP2400488019 - KH589.016 | 10,500,000 | 210,000 |
| 17 | PP2400488020 - KH589.017 | 363,000,000 | 7,260,000 |
| 18 | PP2400488021 - KH589.018 | 4,358,500 | 88,000 |
| 19 | PP2400488022 - KH589.019 | 33,783,750 | 676,000 |
| 20 | PP2400488023 - KH589.020 | 54,723,200 | 1,095,000 |
| 21 | PP2400488024 - KH589.021 | 53,865,000 | 1,078,000 |
| 22 | PP2400488025 - KH589.022 | 60,858,000 | 1,218,000 |
| 23 | PP2400488026 - KH589.023 | 325,272,360 | 6,506,000 |
| 24 | PP2400488027 - KH589.024 | 941,528,000 | 18,831,000 |
| 25 | PP2400488028 - KH589.025 | 201,102,000 | 4,023,000 |
| 26 | PP2400488029 - KH589.026 | 116,340,000 | 2,327,000 |
| 27 | PP2400488030 - KH589.027 | 4,165,000 | 84,000 |
| 28 | PP2400488031 - KH589.028 | 3,864,000 | 78,000 |
| 29 | PP2400488032 - KH589.029 | 1,119,195,000 | 22,384,000 |
| 30 | PP2400488033 - KH589.030 | 51,800,000 | 1,036,000 |
| 31 | PP2400488034 - KH589.031 | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 32 | PP2400488035 - KH589.032 | 152,350,000 | 3,047,000 |
| 33 | PP2400488036 - KH589.033 | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 34 | PP2400488037 - KH589.034 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 35 | PP2400488038 - KH589.035 | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 36 | PP2400488039 - KH589.036 | 243,234,000 | 4,865,000 |
| 37 | PP2400488040 - KH589.037 | 187,450 | 4,000 |
| 38 | PP2400488041 - KH589.038 | 1,185,600 | 24,000 |
| 39 | PP2400488042 - KH589.039 | 353,770,200 | 7,076,000 |
| 40 | PP2400488043 - KH589.040 | 42,300,000 | 846,000 |
| 41 | PP2400488044 - KH589.041 | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 42 | PP2400488045 - KH589.042 | 49,000,000 | 980,000 |
| 43 | PP2400488046 - KH589.043 | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 44 | PP2400488047 - KH589.044 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 45 | PP2400488048 - KH589.045 | 63,920,000 | 1,279,000 |
| 46 | PP2400488049 - KH589.046 | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 47 | PP2400488050 - KH589.047 | 24,145,400 | 483,000 |
| 48 | PP2400488051 - KH589.048 | 7,955,360 | 160,000 |
| 49 | PP2400488052 - KH589.049 | 160,000 | 4,000 |
| 50 | PP2400488053 - KH589.050 | 467,250,000 | 9,345,000 |
| 51 | PP2400488054 - KH589.051 | 10,200,000 | 204,000 |
| 52 | PP2400488055 - KH589.052 | 18,931,500 | 379,000 |
| 53 | PP2400488056 - KH589.053 | 187,195,680 | 3,744,000 |
| 54 | PP2400488057 - KH589.054 | 75,992,400 | 1,520,000 |
| 55 | PP2400488058 - KH589.055 | 10,676,500 | 214,000 |
| 56 | PP2400488059 - KH589.056 | 4,800,000 | 96,000 |
| 57 | PP2400488060 - KH589.057 | 132,440,000 | 2,649,000 |
| 58 | PP2400488061 - KH589.058 | 1,980,000 | 40,000 |
| 59 | PP2400488062 - KH589.059 | 18,900,000 | 378,000 |
| 60 | PP2400488063 - KH589.060 | 224,480,000 | 4,490,000 |
| 61 | PP2400488064 - KH589.061 | 1,208,400 | 25,000 |
| 62 | PP2400488065 - KH589.062 | 25,957,000 | 520,000 |
| 63 | PP2400488066 - KH589.063 | 22,200,000 | 444,000 |
| 64 | PP2400488067 - KH589.064 | 63,270,900 | 1,266,000 |
| 65 | PP2400488068 - KH589.065 | 62,100,000 | 1,242,000 |
| 66 | PP2400488069 - KH589.066 | 185,808,000 | 3,717,000 |
| 67 | PP2400488070 - KH589.067 | 1,368,000 | 28,000 |
| 68 | PP2400488071 - KH589.068 | 3,160,000 | 64,000 |
| 69 | PP2400488072 - KH589.069 | 369,969,600 | 7,400,000 |
| 70 | PP2400488073 - KH589.070 | 413,770,000 | 8,276,000 |
| 71 | PP2400488074 - KH589.071 | 105,020,000 | 2,101,000 |
| 72 | PP2400488075 - KH589.072 | 17,500,000 | 350,000 |
| 73 | PP2400488076 - KH589.073 | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 74 | PP2400488077 - KH589.074 | 53,357,700 | 1,068,000 |
| 75 | PP2400488078 - KH589.075 | 445,450 | 9,000 |
| 76 | PP2400488079 - KH589.076 | 8,427,000 | 169,000 |
| 77 | PP2400488080 - KH589.077 | 30,660,000 | 614,000 |
| 78 | PP2400488081 - KH589.078 | 826,000 | 17,000 |
| 79 | PP2400488082 - KH589.079 | 2,265,600 | 46,000 |
| 80 | PP2400488083 - KH589.080 | 496,000,000 | 9,920,000 |
| 81 | PP2400488084 - KH589.081 | 2,583,300 | 52,000 |
| 82 | PP2400488085 - KH589.082 | 2,394,000 | 48,000 |
| 83 | PP2400488086 - KH589.083 | 2,069,550 | 42,000 |
| 84 | PP2400488087 - KH589.084 | 9,384,400 | 188,000 |
| 85 | PP2400488088 - KH589.085 | 17,701,200 | 355,000 |
| 86 | PP2400488089 - KH589.086 | 2,000,000 | 40,000 |
| 87 | PP2400488090 - KH589.087 | 6,980,000 | 140,000 |
| 88 | PP2400488091 - KH589.088 | 21,609,000 | 433,000 |
| 89 | PP2400488092 - KH589.089 | 130,590,000 | 2,612,000 |
| 90 | PP2400488093 - KH589.090 | 18,940,000 | 379,000 |
| 91 | PP2400488094 - KH589.091 | 15,896,160 | 318,000 |
| 92 | PP2400488095 - KH589.092 | 94,600,000 | 1,892,000 |
| 93 | PP2400488096 - KH589.093 | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 94 | PP2400488097 - KH589.094 | 11,400,000 | 228,000 |
| 95 | PP2400488098 - KH589.095 | 19,937,400 | 399,000 |
| 96 | PP2400488099 - KH589.096 | 19,926,000 | 399,000 |
| 97 | PP2400488100 - KH589.097 | 16,000,000 | 320,000 |
| 98 | PP2400488101 - KH589.098 | 28,026,000 | 561,000 |
| 99 | PP2400488102 - KH589.099 | 112,980,000 | 2,260,000 |
| 100 | PP2400488103 - KH589.100 | 6,435,000 | 129,000 |
| 101 | PP2400488104 - KH589.101 | 21,652,050 | 434,000 |
| 102 | PP2400488105 - KH589.102 | 53,675,000 | 1,074,000 |
| 103 | PP2400488106 - KH589.103 | 14,906,000 | 299,000 |
| 104 | PP2400488107 - KH589.104 | 16,544,000 | 331,000 |
| 105 | PP2400488108 - KH589.105 | 6,948,247 | 139,000 |
| 106 | PP2400488109 - KH589.106 | 19,111,000 | 383,000 |
| 107 | PP2400488110 - KH589.107 | 77,000,000 | 1,540,000 |
| 108 | PP2400488111 - KH589.108 | 29,257,800 | 586,000 |
| 109 | PP2400488112 - KH589.109 | 14,490,000 | 290,000 |
| 110 | PP2400488113 - KH589.110 | 15,701,500 | 315,000 |
| 111 | PP2400488114 - KH589.111 | 24,299,100 | 486,000 |
| 112 | PP2400488115 - KH589.112 | 452,520,000 | 9,051,000 |
| 113 | PP2400488116 - KH589.113 | 187,786,500 | 3,756,000 |
| 114 | PP2400488117 - KH589.114 | 167,000 | 4,000 |
| 115 | PP2400488118 - KH589.115 | 97,250,000 | 1,945,000 |
| 116 | PP2400488119 - KH589.116 | 72,961,400 | 1,460,000 |
| 117 | PP2400488120 - KH589.117 | 205,079,996 | 4,102,000 |
| 118 | PP2400488121 - KH589.118 | 3,650,400 | 74,000 |
| 119 | PP2400488122 - KH589.119 | 59,392,000 | 1,188,000 |
| 120 | PP2400488123 - KH589.120 | 20,280,000 | 406,000 |
| 121 | PP2400488124 - KH589.121 | 1,575,200 | 32,000 |
| 122 | PP2400488125 - KH589.122 | 3,589,472,000 | 71,790,000 |
| 123 | PP2400488126 - KH589.123 | 34,801,000 | 697,000 |
| 124 | PP2400488127 - KH589.124 | 31,811,000 | 637,000 |
| 125 | PP2400488128 - KH589.125 | 7,735,000 | 155,000 |
| 126 | PP2400488129 - KH589.126 | 49,996,000 | 1,000,000 |
| 127 | PP2400488130 - KH589.127 | 94,920,000 | 1,899,000 |
| 128 | PP2400488131 - KH589.128 | 123,469,500 | 2,470,000 |
| 129 | PP2400488132 - KH589.129 | 6,400,000 | 128,000 |
| 130 | PP2400488133 - KH589.130 | 30,429,000 | 609,000 |
| 131 | PP2400488134 - KH589.131 | 105,225,000 | 2,105,000 |
| 132 | PP2400488135 - KH589.132 | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 133 | PP2400488136 - KH589.133 | 31,672,620 | 634,000 |
| 134 | PP2400488137 - KH589.134 | 465,600,000 | 9,312,000 |
| 135 | PP2400488138 - KH589.135 | 1,890,000 | 38,000 |
| 136 | PP2400488139 - KH589.136 | 10,465,000 | 210,000 |
| 137 | PP2400488140 - KH589.137 | 6,300,000 | 126,000 |
| 138 | PP2400488141 - KH589.138 | 15,750,000 | 315,000 |
| 139 | PP2400488142 - KH589.139 | 11,500,000 | 230,000 |
| 140 | PP2400488143 - KH589.140 | 253,000,000 | 5,060,000 |
| 141 | PP2400488144 - KH589.141 | 2,518,200,000 | 50,364,000 |
| 142 | PP2400488145 - KH589.142 | 2,400,000 | 48,000 |
| 143 | PP2400488146 - KH589.143 | 56,637,000 | 1,133,000 |
| 144 | PP2400488147 - KH589.144 | 44,928,765 | 899,000 |
| 145 | PP2400488148 - KH589.145 | 770,000 | 16,000 |
| 146 | PP2400488149 - KH589.146 | 2,700,000 | 54,000 |
| 147 | PP2400488150 - KH589.147 | 31,500,000 | 630,000 |
| 148 | PP2400488151 - KH589.148 | 37,416,400 | 749,000 |
| 149 | PP2400488152 - KH589.149 | 20,018,465 | 401,000 |
| 150 | PP2400488153 - KH589.150 | 217,500 | 5,000 |
| 151 | PP2400488154 - KH589.151 | 36,210,000 | 725,000 |
| 152 | PP2400488155 - KH589.152 | 29,915,000 | 599,000 |
| 153 | PP2400488156 - KH589.153 | 1,168,500 | 24,000 |
| 154 | PP2400488157 - KH589.154 | 65,100,000 | 1,302,000 |
KH589.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400488004 |
| Giá từng phần lô | 9,797,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400488005 |
| Giá từng phần lô | 6,844,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400488006 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400488007 |
| Giá từng phần lô | 841,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400488008 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400488009 |
| Giá từng phần lô | 1,173,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400488010 |
| Giá từng phần lô | 1,818,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400488011 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400488012 |
| Giá từng phần lô | 8,556,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400488013 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400488014 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400488015 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400488016 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400488017 |
| Giá từng phần lô | 12,655,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400488018 |
| Giá từng phần lô | 2,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400488019 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400488020 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400488021 |
| Giá từng phần lô | 4,358,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400488022 |
| Giá từng phần lô | 33,783,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400488023 |
| Giá từng phần lô | 54,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400488024 |
| Giá từng phần lô | 53,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400488025 |
| Giá từng phần lô | 60,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400488026 |
| Giá từng phần lô | 325,272,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400488027 |
| Giá từng phần lô | 941,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400488028 |
| Giá từng phần lô | 201,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400488029 |
| Giá từng phần lô | 116,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400488030 |
| Giá từng phần lô | 4,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400488031 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400488032 |
| Giá từng phần lô | 1,119,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400488033 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400488034 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400488035 |
| Giá từng phần lô | 152,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400488036 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400488037 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400488038 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400488039 |
| Giá từng phần lô | 243,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400488040 |
| Giá từng phần lô | 187,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400488041 |
| Giá từng phần lô | 1,185,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400488042 |
| Giá từng phần lô | 353,770,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400488043 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400488044 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400488045 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400488046 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400488047 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400488048 |
| Giá từng phần lô | 63,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400488049 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400488050 |
| Giá từng phần lô | 24,145,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400488051 |
| Giá từng phần lô | 7,955,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400488052 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400488053 |
| Giá từng phần lô | 467,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400488054 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400488055 |
| Giá từng phần lô | 18,931,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400488056 |
| Giá từng phần lô | 187,195,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400488057 |
| Giá từng phần lô | 75,992,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400488058 |
| Giá từng phần lô | 10,676,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400488059 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400488060 |
| Giá từng phần lô | 132,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400488061 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400488062 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400488063 |
| Giá từng phần lô | 224,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400488064 |
| Giá từng phần lô | 1,208,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400488065 |
| Giá từng phần lô | 25,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400488066 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400488067 |
| Giá từng phần lô | 63,270,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400488068 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400488069 |
| Giá từng phần lô | 185,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400488070 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400488071 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400488072 |
| Giá từng phần lô | 369,969,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400488073 |
| Giá từng phần lô | 413,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400488074 |
| Giá từng phần lô | 105,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400488075 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400488076 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400488077 |
| Giá từng phần lô | 53,357,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400488078 |
| Giá từng phần lô | 445,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400488079 |
| Giá từng phần lô | 8,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400488080 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400488081 |
| Giá từng phần lô | 826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400488082 |
| Giá từng phần lô | 2,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400488083 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400488084 |
| Giá từng phần lô | 2,583,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400488085 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400488086 |
| Giá từng phần lô | 2,069,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400488087 |
| Giá từng phần lô | 9,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400488088 |
| Giá từng phần lô | 17,701,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400488089 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400488090 |
| Giá từng phần lô | 6,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400488091 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400488092 |
| Giá từng phần lô | 130,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400488093 |
| Giá từng phần lô | 18,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400488094 |
| Giá từng phần lô | 15,896,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400488095 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400488096 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400488097 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400488098 |
| Giá từng phần lô | 19,937,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400488099 |
| Giá từng phần lô | 19,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400488100 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400488101 |
| Giá từng phần lô | 28,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400488102 |
| Giá từng phần lô | 112,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400488103 |
| Giá từng phần lô | 6,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400488104 |
| Giá từng phần lô | 21,652,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400488105 |
| Giá từng phần lô | 53,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400488106 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400488107 |
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400488108 |
| Giá từng phần lô | 6,948,247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400488109 |
| Giá từng phần lô | 19,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400488110 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400488111 |
| Giá từng phần lô | 29,257,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400488112 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400488113 |
| Giá từng phần lô | 15,701,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.111 |
|
| Mã phần lô | PP2400488114 |
| Giá từng phần lô | 24,299,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.112 |
|
| Mã phần lô | PP2400488115 |
| Giá từng phần lô | 452,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.113 |
|
| Mã phần lô | PP2400488116 |
| Giá từng phần lô | 187,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.114 |
|
| Mã phần lô | PP2400488117 |
| Giá từng phần lô | 167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.115 |
|
| Mã phần lô | PP2400488118 |
| Giá từng phần lô | 97,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.116 |
|
| Mã phần lô | PP2400488119 |
| Giá từng phần lô | 72,961,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.117 |
|
| Mã phần lô | PP2400488120 |
| Giá từng phần lô | 205,079,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.118 |
|
| Mã phần lô | PP2400488121 |
| Giá từng phần lô | 3,650,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.119 |
|
| Mã phần lô | PP2400488122 |
| Giá từng phần lô | 59,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.120 |
|
| Mã phần lô | PP2400488123 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.121 |
|
| Mã phần lô | PP2400488124 |
| Giá từng phần lô | 1,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.122 |
|
| Mã phần lô | PP2400488125 |
| Giá từng phần lô | 3,589,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.123 |
|
| Mã phần lô | PP2400488126 |
| Giá từng phần lô | 34,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.124 |
|
| Mã phần lô | PP2400488127 |
| Giá từng phần lô | 31,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.125 |
|
| Mã phần lô | PP2400488128 |
| Giá từng phần lô | 7,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.126 |
|
| Mã phần lô | PP2400488129 |
| Giá từng phần lô | 49,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.127 |
|
| Mã phần lô | PP2400488130 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.128 |
|
| Mã phần lô | PP2400488131 |
| Giá từng phần lô | 123,469,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.129 |
|
| Mã phần lô | PP2400488132 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.130 |
|
| Mã phần lô | PP2400488133 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.131 |
|
| Mã phần lô | PP2400488134 |
| Giá từng phần lô | 105,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.132 |
|
| Mã phần lô | PP2400488135 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.133 |
|
| Mã phần lô | PP2400488136 |
| Giá từng phần lô | 31,672,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.134 |
|
| Mã phần lô | PP2400488137 |
| Giá từng phần lô | 465,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.135 |
|
| Mã phần lô | PP2400488138 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.136 |
|
| Mã phần lô | PP2400488139 |
| Giá từng phần lô | 10,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.137 |
|
| Mã phần lô | PP2400488140 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.138 |
|
| Mã phần lô | PP2400488141 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.139 |
|
| Mã phần lô | PP2400488142 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.140 |
|
| Mã phần lô | PP2400488143 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.141 |
|
| Mã phần lô | PP2400488144 |
| Giá từng phần lô | 2,518,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.142 |
|
| Mã phần lô | PP2400488145 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.143 |
|
| Mã phần lô | PP2400488146 |
| Giá từng phần lô | 56,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.144 |
|
| Mã phần lô | PP2400488147 |
| Giá từng phần lô | 44,928,765 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.145 |
|
| Mã phần lô | PP2400488148 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.146 |
|
| Mã phần lô | PP2400488149 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.147 |
|
| Mã phần lô | PP2400488150 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.148 |
|
| Mã phần lô | PP2400488151 |
| Giá từng phần lô | 37,416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.149 |
|
| Mã phần lô | PP2400488152 |
| Giá từng phần lô | 20,018,465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.150 |
|
| Mã phần lô | PP2400488153 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.151 |
|
| Mã phần lô | PP2400488154 |
| Giá từng phần lô | 36,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.152 |
|
| Mã phần lô | PP2400488155 |
| Giá từng phần lô | 29,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.153 |
|
| Mã phần lô | PP2400488156 |
| Giá từng phần lô | 1,168,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH589.154 |
|
| Mã phần lô | PP2400488157 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi