Gói thầu: Mua thuốc generic (168 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300311819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (168 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300218567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 13,131,570,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 262.678.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300445808 - KH823.001 | 4,620,000 | 93,000 |
| 2 | PP2300445809 - KH823.002 | 210,000 | 5,000 |
| 3 | PP2300445810 - KH823.003 | 441,000 | 9,000 |
| 4 | PP2300445811 - KH823.004 | 9,177,750 | 184,000 |
| 5 | PP2300445812 - KH823.005 | 23,400,000 | 468,000 |
| 6 | PP2300445813 - KH823.006 | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 7 | PP2300445814 - KH823.007 | 9,450,000 | 189,000 |
| 8 | PP2300445815 - KH823.008 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 9 | PP2300445816 - KH823.009 | 320,100,000 | 6,402,000 |
| 10 | PP2300445817 - KH823.010 | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 11 | PP2300445818 - KH823.011 | 3,393,610,000 | 67,873,000 |
| 12 | PP2300445819 - KH823.012 | 800,000,000 | 16,000,000 |
| 13 | PP2300445820 - KH823.013 | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 14 | PP2300445821 - KH823.014 | 1,075,000 | 22,000 |
| 15 | PP2300445822 - KH823.015 | 17,640,000 | 353,000 |
| 16 | PP2300445823 - KH823.016 | 4,200,000 | 84,000 |
| 17 | PP2300445824 - KH823.017 | 8,970,000 | 180,000 |
| 18 | PP2300445825 - KH823.018 | 3,972,000 | 80,000 |
| 19 | PP2300445826 - KH823.019 | 11,550,000 | 231,000 |
| 20 | PP2300445827 - KH823.020 | 19,121,400 | 383,000 |
| 21 | PP2300445828 - KH823.021 | 39,900,000 | 798,000 |
| 22 | PP2300445829 - KH823.022 | 249,060,000 | 4,982,000 |
| 23 | PP2300445830 - KH823.023 | 45,446,400 | 909,000 |
| 24 | PP2300445831 - KH823.024 | 296,700,000 | 5,934,000 |
| 25 | PP2300445832 - KH823.025 | 11,100,000 | 222,000 |
| 26 | PP2300445833 - KH823.026 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 27 | PP2300445834 - KH823.027 | 3,500,000 | 70,000 |
| 28 | PP2300445835 - KH823.028 | 390,600 | 8,000 |
| 29 | PP2300445836 - KH823.029 | 6,500,000 | 130,000 |
| 30 | PP2300445837 - KH823.030 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 31 | PP2300445838 - KH823.031 | 29,000,000 | 580,000 |
| 32 | PP2300445839 - KH823.032 | 37,000,000 | 740,000 |
| 33 | PP2300445840 - KH823.033 | 5,460,000 | 110,000 |
| 34 | PP2300445841 - KH823.034 | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 35 | PP2300445842 - KH823.035 | 375,120,000 | 7,503,000 |
| 36 | PP2300445843 - KH823.036 | 209,800,000 | 4,196,000 |
| 37 | PP2300445844 - KH823.037 | 53,550,000 | 1,071,000 |
| 38 | PP2300445845 - KH823.038 | 243,000,000 | 4,860,000 |
| 39 | PP2300445846 - KH823.039 | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 40 | PP2300445847 - KH823.040 | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 41 | PP2300445848 - KH823.041 | 39,816,000 | 797,000 |
| 42 | PP2300445849 - KH823.042 | 468,000 | 10,000 |
| 43 | PP2300445850 - KH823.043 | 206,280,000 | 4,126,000 |
| 44 | PP2300445851 - KH823.044 | 3,000,000 | 60,000 |
| 45 | PP2300445852 - KH823.045 | 15,000,000 | 300,000 |
| 46 | PP2300445853 - KH823.046 | 22,400,000 | 448,000 |
| 47 | PP2300445854 - KH823.047 | 363,000 | 8,000 |
| 48 | PP2300445855 - KH823.048 | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 49 | PP2300445856 - KH823.049 | 32,400,000 | 648,000 |
| 50 | PP2300445857 - KH823.050 | 1,114,500 | 23,000 |
| 51 | PP2300445858 - KH823.051 | 1,890,000 | 38,000 |
| 52 | PP2300445859 - KH823.052 | 1,341,900 | 27,000 |
| 53 | PP2300445860 - KH823.053 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 54 | PP2300445861 - KH823.054 | 10,200,000 | 204,000 |
| 55 | PP2300445862 - KH823.055 | 3,120,000 | 63,000 |
| 56 | PP2300445863 - KH823.056 | 74,284,000 | 1,486,000 |
| 57 | PP2300445864 - KH823.057 | 23,000,000 | 460,000 |
| 58 | PP2300445865 - KH823.058 | 7,896,000 | 158,000 |
| 59 | PP2300445866 - KH823.059 | 19,320,000 | 387,000 |
| 60 | PP2300445867 - KH823.060 | 86,625,000 | 1,733,000 |
| 61 | PP2300445868 - KH823.061 | 9,825,000 | 197,000 |
| 62 | PP2300445869 - KH823.062 | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 63 | PP2300445870 - KH823.063 | 21,000,000 | 420,000 |
| 64 | PP2300445871 - KH823.064 | 4,510,800 | 91,000 |
| 65 | PP2300445872 - KH823.065 | 42,000,000 | 840,000 |
| 66 | PP2300445873 - KH823.066 | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 67 | PP2300445874 - KH823.067 | 630,000 | 13,000 |
| 68 | PP2300445875 - KH823.068 | 69,790,000 | 1,396,000 |
| 69 | PP2300445876 - KH823.069 | 7,980,000 | 160,000 |
| 70 | PP2300445877 - KH823.070 | 11,025,000 | 221,000 |
| 71 | PP2300445878 - KH823.071 | 16,398,000 | 328,000 |
| 72 | PP2300445879 - KH823.072 | 85,790,000 | 1,716,000 |
| 73 | PP2300445880 - KH823.073 | 6,426,000 | 129,000 |
| 74 | PP2300445881 - KH823.074 | 20,790,000 | 416,000 |
| 75 | PP2300445882 - KH823.075 | 5,052,600 | 102,000 |
| 76 | PP2300445883 - KH823.076 | 12,000,000 | 240,000 |
| 77 | PP2300445884 - KH823.077 | 19,000,000 | 380,000 |
| 78 | PP2300445885 - KH823.078 | 1,012,500 | 21,000 |
| 79 | PP2300445886 - KH823.079 | 1,020,000 | 21,000 |
| 80 | PP2300445887 - KH823.080 | 31,800,000 | 636,000 |
| 81 | PP2300445888 - KH823.081 | 7,700,000 | 154,000 |
| 82 | PP2300445889 - KH823.082 | 2,272,000 | 46,000 |
| 83 | PP2300445890 - KH823.083 | 447,000 | 9,000 |
| 84 | PP2300445891 - KH823.084 | 28,600,000 | 572,000 |
| 85 | PP2300445892 - KH823.085 | 59,250,000 | 1,185,000 |
| 86 | PP2300445893 - KH823.086 | 7,904,000 | 159,000 |
| 87 | PP2300445894 - KH823.087 | 29,400,000 | 588,000 |
| 88 | PP2300445895 - KH823.088 | 3,180,000 | 64,000 |
| 89 | PP2300445896 - KH823.089 | 40,905,000 | 819,000 |
| 90 | PP2300445897 - KH823.090 | 1,664,000 | 34,000 |
| 91 | PP2300445898 - KH823.091 | 14,000,000 | 280,000 |
| 92 | PP2300445899 - KH823.092 | 19,250,000 | 385,000 |
| 93 | PP2300445900 - KH823.093 | 787,500 | 16,000 |
| 94 | PP2300445901 - KH823.094 | 2,457,000 | 50,000 |
| 95 | PP2300445902 - KH823.095 | 630,000 | 13,000 |
| 96 | PP2300445903 - KH823.096 | 1,717,000 | 35,000 |
| 97 | PP2300445904 - KH823.097 | 35,640,000 | 713,000 |
| 98 | PP2300445905 - KH823.098 | 3,000,000 | 60,000 |
| 99 | PP2300445906 - KH823.099 | 6,225,000 | 125,000 |
| 100 | PP2300445907 - KH823.100 | 54,270,000 | 1,086,000 |
| 101 | PP2300445908 - KH823.101 | 12,180,000 | 244,000 |
| 102 | PP2300445909 - KH823.102 | 1,198,000 | 24,000 |
| 103 | PP2300445910 - KH823.103 | 6,300,000 | 126,000 |
| 104 | PP2300445911 - KH823.104 | 5,000,000 | 100,000 |
| 105 | PP2300445912 - KH823.105 | 4,920,000 | 99,000 |
| 106 | PP2300445913 - KH823.106 | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 107 | PP2300445914 - KH823.107 | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 108 | PP2300445915 - KH823.108 | 10,560,000 | 212,000 |
| 109 | PP2300445916 - KH823.109 | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 110 | PP2300445917 - KH823.110 | 37,674,000 | 754,000 |
| 111 | PP2300445918 - KH823.111 | 136,080,000 | 2,722,000 |
| 112 | PP2300445919 - KH823.112 | 6,293,700 | 126,000 |
| 113 | PP2300445920 - KH823.113 | 4,158,000 | 84,000 |
| 114 | PP2300445921 - KH823.114 | 23,000,000 | 460,000 |
| 115 | PP2300445922 - KH823.115 | 12,975,000 | 260,000 |
| 116 | PP2300445923 - KH823.116 | 290,000 | 6,000 |
| 117 | PP2300445924 - KH823.117 | 9,900,000 | 198,000 |
| 118 | PP2300445925 - KH823.118 | 12,600,000 | 252,000 |
| 119 | PP2300445926 - KH823.119 | 4,950,000 | 99,000 |
| 120 | PP2300445927 - KH823.120 | 64,505,000 | 1,291,000 |
| 121 | PP2300445928 - KH823.121 | 26,600,000 | 532,000 |
| 122 | PP2300445929 - KH823.122 | 1,953,000 | 40,000 |
| 123 | PP2300445930 - KH823.123 | 10,560,000 | 212,000 |
| 124 | PP2300445931 - KH823.124 | 6,875,000 | 138,000 |
| 125 | PP2300445932 - KH823.125 | 41,300,000 | 826,000 |
| 126 | PP2300445933 - KH823.126 | 2,090,000 | 42,000 |
| 127 | PP2300445934 - KH823.127 | 4,800,000 | 96,000 |
| 128 | PP2300445935 - KH823.128 | 9,032,000 | 181,000 |
| 129 | PP2300445936 - KH823.129 | 2,835,000 | 57,000 |
| 130 | PP2300445937 - KH823.130 | 9,440,000 | 189,000 |
| 131 | PP2300445938 - KH823.131 | 32,945,000 | 659,000 |
| 132 | PP2300445939 - KH823.132 | 5,400,000 | 108,000 |
| 133 | PP2300445940 - KH823.133 | 33,600 | 1,000 |
| 134 | PP2300445941 - KH823.134 | 560,000 | 12,000 |
| 135 | PP2300445942 - KH823.135 | 2,814,000 | 57,000 |
| 136 | PP2300445943 - KH823.136 | 210,000 | 5,000 |
| 137 | PP2300445944 - KH823.137 | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 138 | PP2300445945 - KH823.138 | 7,140,000 | 143,000 |
| 139 | PP2300445946 - KH823.139 | 267,000,000 | 5,340,000 |
| 140 | PP2300445947 - KH823.140 | 6,055,000 | 122,000 |
| 141 | PP2300445948 - KH823.141 | 18,030,000 | 361,000 |
| 142 | PP2300445949 - KH823.142 | 70,400,000 | 1,408,000 |
| 143 | PP2300445950 - KH823.143 | 116,600,000 | 2,332,000 |
| 144 | PP2300445951 - KH823.144 | 68,553,000 | 1,372,000 |
| 145 | PP2300445952 - KH823.145 | 24,470,000 | 490,000 |
| 146 | PP2300445953 - KH823.146 | 1,888,500 | 38,000 |
| 147 | PP2300445954 - KH823.147 | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 148 | PP2300445955 - KH823.148 | 30,524,400 | 611,000 |
| 149 | PP2300445956 - KH823.149 | 51,040,000 | 1,021,000 |
| 150 | PP2300445957 - KH823.150 | 990,000 | 20,000 |
| 151 | PP2300445958 - KH823.151 | 82,350,000 | 1,647,000 |
| 152 | PP2300445959 - KH823.152 | 10,980,000 | 220,000 |
| 153 | PP2300445960 - KH823.153 | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 154 | PP2300445961 - KH823.154 | 14,000,000 | 280,000 |
| 155 | PP2300445962 - KH823.155 | 3,150,000 | 63,000 |
| 156 | PP2300445963 - KH823.156 | 46,560,000 | 932,000 |
| 157 | PP2300445964 - KH823.157 | 1,050,000 | 21,000 |
| 158 | PP2300445965 - KH823.158 | 6,680,000 | 134,000 |
| 159 | PP2300445966 - KH823.159 | 7,157,500 | 144,000 |
| 160 | PP2300445967 - KH823.160 | 15,375,000 | 308,000 |
| 161 | PP2300445968 - KH823.161 | 979,300,000 | 19,586,000 |
| 162 | PP2300445969 - KH823.162 | 58,464,000 | 1,170,000 |
| 163 | PP2300445970 - KH823.163 | 27,993,000 | 560,000 |
| 164 | PP2300445971 - KH823.164 | 6,195,000 | 124,000 |
| 165 | PP2300445972 - KH823.165 | 5,245,240 | 105,000 |
| 166 | PP2300445973 - KH823.166 | 11,690,000 | 234,000 |
| 167 | PP2300445974 - KH823.167 | 2,028,000 | 41,000 |
| 168 | PP2300445975 - KH823.168 | 14,300,000 | 286,000 |
KH823.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300445808 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300445809 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300445810 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300445811 |
| Giá từng phần lô | 9,177,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300445812 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300445813 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300445814 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300445815 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300445816 |
| Giá từng phần lô | 320,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300445817 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300445818 |
| Giá từng phần lô | 3,393,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300445819 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300445820 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300445821 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300445822 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300445823 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300445824 |
| Giá từng phần lô | 8,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300445825 |
| Giá từng phần lô | 3,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300445826 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300445827 |
| Giá từng phần lô | 19,121,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300445828 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300445829 |
| Giá từng phần lô | 249,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300445830 |
| Giá từng phần lô | 45,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300445831 |
| Giá từng phần lô | 296,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300445832 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300445833 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300445834 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300445835 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300445836 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300445837 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300445838 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300445839 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300445840 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300445841 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300445842 |
| Giá từng phần lô | 375,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300445843 |
| Giá từng phần lô | 209,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300445844 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300445845 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300445846 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300445847 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300445848 |
| Giá từng phần lô | 39,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300445849 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300445850 |
| Giá từng phần lô | 206,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300445851 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300445852 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300445853 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300445854 |
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300445855 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300445856 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300445857 |
| Giá từng phần lô | 1,114,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300445858 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300445859 |
| Giá từng phần lô | 1,341,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300445860 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300445861 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300445862 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300445863 |
| Giá từng phần lô | 74,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300445864 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300445865 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300445866 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300445867 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300445868 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300445869 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300445870 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300445871 |
| Giá từng phần lô | 4,510,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300445872 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300445873 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300445874 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300445875 |
| Giá từng phần lô | 69,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300445876 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300445877 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300445878 |
| Giá từng phần lô | 16,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300445879 |
| Giá từng phần lô | 85,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300445880 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300445881 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300445882 |
| Giá từng phần lô | 5,052,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300445883 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300445884 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300445885 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300445886 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300445887 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300445888 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300445889 |
| Giá từng phần lô | 2,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300445890 |
| Giá từng phần lô | 447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300445891 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300445892 |
| Giá từng phần lô | 59,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300445893 |
| Giá từng phần lô | 7,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300445894 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300445895 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300445896 |
| Giá từng phần lô | 40,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300445897 |
| Giá từng phần lô | 1,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300445898 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300445899 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300445900 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300445901 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300445902 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300445903 |
| Giá từng phần lô | 1,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300445904 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300445905 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300445906 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300445907 |
| Giá từng phần lô | 54,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300445908 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300445909 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300445910 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300445911 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300445912 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300445913 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300445914 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300445915 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300445916 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300445917 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300445918 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300445919 |
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300445920 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300445921 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300445922 |
| Giá từng phần lô | 12,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300445923 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300445924 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300445925 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300445926 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300445927 |
| Giá từng phần lô | 64,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300445928 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300445929 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300445930 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300445931 |
| Giá từng phần lô | 6,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300445932 |
| Giá từng phần lô | 41,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300445933 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300445934 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300445935 |
| Giá từng phần lô | 9,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300445936 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300445937 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300445938 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300445939 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300445940 |
| Giá từng phần lô | 33,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300445941 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300445942 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300445943 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300445944 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300445945 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300445946 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300445947 |
| Giá từng phần lô | 6,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300445948 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300445949 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300445950 |
| Giá từng phần lô | 116,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300445951 |
| Giá từng phần lô | 68,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300445952 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300445953 |
| Giá từng phần lô | 1,888,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300445954 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300445955 |
| Giá từng phần lô | 30,524,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300445956 |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300445957 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300445958 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300445959 |
| Giá từng phần lô | 10,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300445960 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300445961 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300445962 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300445963 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300445964 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300445965 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300445966 |
| Giá từng phần lô | 7,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300445967 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300445968 |
| Giá từng phần lô | 979,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300445969 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300445970 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300445971 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300445972 |
| Giá từng phần lô | 5,245,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300445973 |
| Giá từng phần lô | 11,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300445974 |
| Giá từng phần lô | 2,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300445975 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi