Gói thầu: Mua thuốc generic (182 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300313287-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ LÀO CAI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ LÀO CAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (182 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300219004 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 16,973,313,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 339.514.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300446161 - GNR-001 | 22,000,000 | 440,000 |
| 2 | PP2300446162 - GNR-002 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 3 | PP2300446163 - GNR-003 | 14,200,000 | 284,000 |
| 4 | PP2300446164 - GNR-004 | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 5 | PP2300446165 - GNR-005 | 1,558,000 | 32,000 |
| 6 | PP2300446166 - GNR-006 | 7,296,000 | 146,000 |
| 7 | PP2300446167 - GNR-007 | 17,598,750 | 352,000 |
| 8 | PP2300446168 - GNR-008 | 907,750 | 19,000 |
| 9 | PP2300446169 - GNR-009 | 480,000 | 10,000 |
| 10 | PP2300446170 - GNR-010 | 34,840,000 | 697,000 |
| 11 | PP2300446171 - GNR-011 | 792,000,000 | 15,840,000 |
| 12 | PP2300446172 - GNR-012 | 102,684,000 | 2,054,000 |
| 13 | PP2300446173 - GNR-013 | 33,800,000 | 676,000 |
| 14 | PP2300446174 - GNR-014 | 149,610,000 | 2,993,000 |
| 15 | PP2300446175 - GNR-015 | 42,000,000 | 840,000 |
| 16 | PP2300446176 - GNR-016 | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 17 | PP2300446177 - GNR-017 | 756,000,000 | 15,120,000 |
| 18 | PP2300446178 - GNR-018 | 744,000,000 | 14,880,000 |
| 19 | PP2300446179 - GNR-019 | 409,080,000 | 8,182,000 |
| 20 | PP2300446180 - GNR-020 | 522,000 | 11,000 |
| 21 | PP2300446181 - GNR-021 | 15,400,000 | 308,000 |
| 22 | PP2300446182 - GNR-022 | 2,415,000 | 49,000 |
| 23 | PP2300446183 - GNR-023 | 19,110,000 | 383,000 |
| 24 | PP2300446184 - GNR-024 | 42,924,000 | 859,000 |
| 25 | PP2300446185 - GNR-025 | 845,000 | 17,000 |
| 26 | PP2300446186 - GNR-026 | 30,000,000 | 600,000 |
| 27 | PP2300446187 - GNR-027 | 100,548,000 | 2,011,000 |
| 28 | PP2300446188 - GNR-028 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 29 | PP2300446189 - GNR-029 | 14,000,000 | 280,000 |
| 30 | PP2300446190 - GNR-030 | 525,000 | 11,000 |
| 31 | PP2300446191 - GNR-031 | 196,560,000 | 3,932,000 |
| 32 | PP2300446192 - GNR-032 | 166,800,000 | 3,336,000 |
| 33 | PP2300446193 - GNR-033 | 32,760,000 | 656,000 |
| 34 | PP2300446194 - GNR-034 | 13,101,900 | 263,000 |
| 35 | PP2300446195 - GNR-035 | 4,979,000 | 100,000 |
| 36 | PP2300446196 - GNR-036 | 25,792,200 | 516,000 |
| 37 | PP2300446197 - GNR-037 | 1,408,000,000 | 28,160,000 |
| 38 | PP2300446198 - GNR-038 | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 39 | PP2300446199 - GNR-039 | 189,945,000 | 3,799,000 |
| 40 | PP2300446200 - GNR-040 | 1,087,500,000 | 21,750,000 |
| 41 | PP2300446201 - GNR-041 | 31,680,000 | 634,000 |
| 42 | PP2300446202 - GNR-042 | 119,400,000 | 2,388,000 |
| 43 | PP2300446203 - GNR-043 | 48,315,000 | 967,000 |
| 44 | PP2300446204 - GNR-044 | 8,893,500 | 178,000 |
| 45 | PP2300446205 - GNR-045 | 5,365,000 | 108,000 |
| 46 | PP2300446206 - GNR-046 | 7,080,000 | 142,000 |
| 47 | PP2300446207 - GNR-047 | 1,300,000 | 26,000 |
| 48 | PP2300446208 - GNR-048 | 895,000 | 18,000 |
| 49 | PP2300446209 - GNR-049 | 88,000 | 2,000 |
| 50 | PP2300446210 - GNR-050 | 1,260,000 | 26,000 |
| 51 | PP2300446211 - GNR-051 | 1,170,000 | 24,000 |
| 52 | PP2300446212 - GNR-052 | 130,000 | 3,000 |
| 53 | PP2300446213 - GNR-053 | 3,475,000 | 70,000 |
| 54 | PP2300446214 - GNR-054 | 30,802,800 | 617,000 |
| 55 | PP2300446215 - GNR-055 | 3,150,000 | 63,000 |
| 56 | PP2300446216 - GNR-056 | 21,600,000 | 432,000 |
| 57 | PP2300446217 - GNR-057 | 1,584,000 | 32,000 |
| 58 | PP2300446218 - GNR-058 | 6,415,500 | 129,000 |
| 59 | PP2300446219 - GNR-059 | 3,183,600 | 64,000 |
| 60 | PP2300446220 - GNR-060 | 250,250,000 | 5,005,000 |
| 61 | PP2300446221 - GNR-061 | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 62 | PP2300446222 - GNR-062 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 63 | PP2300446223 - GNR-063 | 185,000,000 | 3,700,000 |
| 64 | PP2300446224 - GNR-064 | 27,200,000 | 544,000 |
| 65 | PP2300446225 - GNR-065 | 3,549,000 | 71,000 |
| 66 | PP2300446226 - GNR-066 | 1,151,500 | 24,000 |
| 67 | PP2300446227 - GNR-067 | 111,360,000 | 2,228,000 |
| 68 | PP2300446228 - GNR-068 | 6,050,000 | 121,000 |
| 69 | PP2300446229 - GNR-069 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 70 | PP2300446230 - GNR-070 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 71 | PP2300446231 - GNR-071 | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 72 | PP2300446232 - GNR-072 | 330,000,000 | 6,600,000 |
| 73 | PP2300446233 - GNR-073 | 17,023,800 | 341,000 |
| 74 | PP2300446234 - GNR-074 | 8,190,000 | 164,000 |
| 75 | PP2300446235 - GNR-075 | 1,963,500 | 40,000 |
| 76 | PP2300446236 - GNR-076 | 8,348,000 | 167,000 |
| 77 | PP2300446237 - GNR-077 | 16,300,100 | 327,000 |
| 78 | PP2300446238 - GNR-078 | 210,000 | 5,000 |
| 79 | PP2300446239 - GNR-079 | 144,900 | 3,000 |
| 80 | PP2300446240 - GNR-080 | 8,170,200 | 164,000 |
| 81 | PP2300446241 - GNR-081 | 22,275,000 | 446,000 |
| 82 | PP2300446242 - GNR-082 | 22,275,000 | 446,000 |
| 83 | PP2300446243 - GNR-083 | 295,800,000 | 5,916,000 |
| 84 | PP2300446244 - GNR-084 | 370,092,800 | 7,402,000 |
| 85 | PP2300446245 - GNR-085 | 1,824,000,000 | 36,480,000 |
| 86 | PP2300446246 - GNR-086 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 87 | PP2300446247 - GNR-087 | 13,740,000 | 275,000 |
| 88 | PP2300446248 - GNR-088 | 1,041,600 | 21,000 |
| 89 | PP2300446249 - GNR-089 | 60,000 | 1,500 |
| 90 | PP2300446250 - GNR-090 | 5,375,000 | 108,000 |
| 91 | PP2300446251 - GNR-091 | 608,000 | 13,000 |
| 92 | PP2300446252 - GNR-092 | 16,800,000 | 336,000 |
| 93 | PP2300446253 - GNR-093 | 10,200,000 | 204,000 |
| 94 | PP2300446254 - GNR-094 | 3,551,100 | 72,000 |
| 95 | PP2300446255 - GNR-095 | 1,590,000 | 32,000 |
| 96 | PP2300446256 - GNR-096 | 622,500 | 13,000 |
| 97 | PP2300446257 - GNR-097 | 2,646,000 | 53,000 |
| 98 | PP2300446258 - GNR-098 | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 99 | PP2300446259 - GNR-099 | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 100 | PP2300446260 - GNR-100 | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 101 | PP2300446261 - GNR-101 | 186,000,000 | 3,720,000 |
| 102 | PP2300446262 - GNR-102 | 203,000 | 5,000 |
| 103 | PP2300446263 - GNR-103 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 104 | PP2300446264 - GNR-104 | 18,750,000 | 375,000 |
| 105 | PP2300446265 - GNR-105 | 16,000,000 | 320,000 |
| 106 | PP2300446266 - GNR-106 | 15,834,000 | 317,000 |
| 107 | PP2300446267 - GNR-107 | 198,450 | 4,000 |
| 108 | PP2300446268 - GNR-108 | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 109 | PP2300446269 - GNR-109 | 6,489,000 | 130,000 |
| 110 | PP2300446270 - GNR-110 | 936,000 | 19,000 |
| 111 | PP2300446271 - GNR-111 | 6,000,000 | 120,000 |
| 112 | PP2300446272 - GNR-112 | 2,835,000 | 57,000 |
| 113 | PP2300446273 - GNR-113 | 450,000 | 9,000 |
| 114 | PP2300446274 - GNR-114 | 7,600,000 | 152,000 |
| 115 | PP2300446275 - GNR-115 | 882,000 | 18,000 |
| 116 | PP2300446276 - GNR-116 | 378,000 | 8,000 |
| 117 | PP2300446277 - GNR-117 | 1,620,000 | 33,000 |
| 118 | PP2300446278 - GNR-118 | 11,958,000 | 240,000 |
| 119 | PP2300446279 - GNR-119 | 86,940,000 | 1,739,000 |
| 120 | PP2300446280 - GNR-120 | 65,520,000 | 1,311,000 |
| 121 | PP2300446281 - GNR-121 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 122 | PP2300446282 - GNR-122 | 231,000 | 5,000 |
| 123 | PP2300446283 - GNR-123 | 3,360,000 | 68,000 |
| 124 | PP2300446284 - GNR-124 | 22,200,000 | 444,000 |
| 125 | PP2300446285 - GNR-125 | 1,092,000 | 22,000 |
| 126 | PP2300446286 - GNR-126 | 1,420,000 | 29,000 |
| 127 | PP2300446287 - GNR-127 | 20,250,000 | 405,000 |
| 128 | PP2300446288 - GNR-128 | 20,319,000 | 407,000 |
| 129 | PP2300446289 - GNR-129 | 16,800,000 | 336,000 |
| 130 | PP2300446290 - GNR-130 | 1,890,000 | 38,000 |
| 131 | PP2300446291 - GNR-131 | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 132 | PP2300446292 - GNR-132 | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 133 | PP2300446293 - GNR-133 | 13,440,000 | 269,000 |
| 134 | PP2300446294 - GNR-134 | 125,400 | 3,000 |
| 135 | PP2300446295 - GNR-135 | 2,050,000 | 41,000 |
| 136 | PP2300446296 - GNR-136 | 189,000 | 4,000 |
| 137 | PP2300446297 - GNR-137 | 225,800 | 5,000 |
| 138 | PP2300446298 - GNR-138 | 264,100 | 6,000 |
| 139 | PP2300446299 - GNR-139 | 44,000,000 | 880,000 |
| 140 | PP2300446300 - GNR-140 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 141 | PP2300446301 - GNR-141 | 81,900,000 | 1,638,000 |
| 142 | PP2300446302 - GNR-142 | 105,424,000 | 2,109,000 |
| 143 | PP2300446303 - GNR-143 | 482,800,000 | 9,656,000 |
| 144 | PP2300446304 - GNR-144 | 79,068,000 | 1,582,000 |
| 145 | PP2300446305 - GNR-145 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 146 | PP2300446306 - GNR-146 | 23,100 | 500 |
| 147 | PP2300446307 - GNR-147 | 157,500 | 4,000 |
| 148 | PP2300446308 - GNR-148 | 506,400,000 | 10,128,000 |
| 149 | PP2300446309 - GNR-149 | 26,840,000 | 537,000 |
| 150 | PP2300446310 - GNR-150 | 18,900,000 | 378,000 |
| 151 | PP2300446311 - GNR-151 | 5,300,000 | 106,000 |
| 152 | PP2300446312 - GNR-152 | 9,450,000 | 189,000 |
| 153 | PP2300446313 - GNR-153 | 3,938,000 | 79,000 |
| 154 | PP2300446314 - GNR-154 | 32,000,000 | 640,000 |
| 155 | PP2300446315 - GNR-155 | 60,420,000 | 1,209,000 |
| 156 | PP2300446316 - GNR-156 | 9,680,000 | 194,000 |
| 157 | PP2300446317 - GNR-157 | 16,900,000 | 338,000 |
| 158 | PP2300446318 - GNR-158 | 101,748,000 | 2,035,000 |
| 159 | PP2300446319 - GNR-159 | 9,200,000 | 184,000 |
| 160 | PP2300446320 - GNR-160 | 13,620,800 | 273,000 |
| 161 | PP2300446321 - GNR-161 | 16,380,000 | 328,000 |
| 162 | PP2300446322 - GNR-162 | 1,470,000 | 30,000 |
| 163 | PP2300446323 - GNR-163 | 38,932,600 | 779,000 |
| 164 | PP2300446324 - GNR-164 | 15,520,000 | 311,000 |
| 165 | PP2300446325 - GNR-165 | 3,570,000 | 72,000 |
| 166 | PP2300446326 - GNR-166 | 787,500 | 16,000 |
| 167 | PP2300446327 - GNR-167 | 69,720,000 | 1,395,000 |
| 168 | PP2300446328 - GNR-168 | 73,440,000 | 1,469,000 |
| 169 | PP2300446329 - GNR-169 | 1,249,500 | 25,000 |
| 170 | PP2300446330 - GNR-170 | 1,080,000,000 | 21,600,000 |
| 171 | PP2300446331 - GNR-171 | 27,993,000 | 560,000 |
| 172 | PP2300446332 - GNR-172 | 43,919,000 | 879,000 |
| 173 | PP2300446333 - GNR-173 | 3,850,000 | 77,000 |
| 174 | PP2300446334 - GNR-174 | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 175 | PP2300446335 - GNR-175 | 25,536,000 | 511,000 |
| 176 | PP2300446336 - GNR-176 | 320,000 | 7,000 |
| 177 | PP2300446337 - GNR-177 | 600,000 | 12,000 |
| 178 | PP2300446338 - GNR-178 | 58,450,000 | 1,169,000 |
| 179 | PP2300446339 - GNR-179 | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 180 | PP2300446340 - GNR-180 | 50,000 | 1,000 |
| 181 | PP2300446341 - GNR-181 | 7,500,000 | 150,000 |
| 182 | PP2300446342 - GNR-182 | 5,700,000 | 114,000 |
GNR-001 |
|
| Mã phần lô | PP2300446161 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-002 |
|
| Mã phần lô | PP2300446162 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-003 |
|
| Mã phần lô | PP2300446163 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-004 |
|
| Mã phần lô | PP2300446164 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-005 |
|
| Mã phần lô | PP2300446165 |
| Giá từng phần lô | 1,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-006 |
|
| Mã phần lô | PP2300446166 |
| Giá từng phần lô | 7,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-007 |
|
| Mã phần lô | PP2300446167 |
| Giá từng phần lô | 17,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-008 |
|
| Mã phần lô | PP2300446168 |
| Giá từng phần lô | 907,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-009 |
|
| Mã phần lô | PP2300446169 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-010 |
|
| Mã phần lô | PP2300446170 |
| Giá từng phần lô | 34,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-011 |
|
| Mã phần lô | PP2300446171 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-012 |
|
| Mã phần lô | PP2300446172 |
| Giá từng phần lô | 102,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-013 |
|
| Mã phần lô | PP2300446173 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-014 |
|
| Mã phần lô | PP2300446174 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-015 |
|
| Mã phần lô | PP2300446175 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-016 |
|
| Mã phần lô | PP2300446176 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-017 |
|
| Mã phần lô | PP2300446177 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-018 |
|
| Mã phần lô | PP2300446178 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-019 |
|
| Mã phần lô | PP2300446179 |
| Giá từng phần lô | 409,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-020 |
|
| Mã phần lô | PP2300446180 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-021 |
|
| Mã phần lô | PP2300446181 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-022 |
|
| Mã phần lô | PP2300446182 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-023 |
|
| Mã phần lô | PP2300446183 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-024 |
|
| Mã phần lô | PP2300446184 |
| Giá từng phần lô | 42,924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-025 |
|
| Mã phần lô | PP2300446185 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-026 |
|
| Mã phần lô | PP2300446186 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-027 |
|
| Mã phần lô | PP2300446187 |
| Giá từng phần lô | 100,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-028 |
|
| Mã phần lô | PP2300446188 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-029 |
|
| Mã phần lô | PP2300446189 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-030 |
|
| Mã phần lô | PP2300446190 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-031 |
|
| Mã phần lô | PP2300446191 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-032 |
|
| Mã phần lô | PP2300446192 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-033 |
|
| Mã phần lô | PP2300446193 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-034 |
|
| Mã phần lô | PP2300446194 |
| Giá từng phần lô | 13,101,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-035 |
|
| Mã phần lô | PP2300446195 |
| Giá từng phần lô | 4,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-036 |
|
| Mã phần lô | PP2300446196 |
| Giá từng phần lô | 25,792,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-037 |
|
| Mã phần lô | PP2300446197 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-038 |
|
| Mã phần lô | PP2300446198 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-039 |
|
| Mã phần lô | PP2300446199 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-040 |
|
| Mã phần lô | PP2300446200 |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-041 |
|
| Mã phần lô | PP2300446201 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-042 |
|
| Mã phần lô | PP2300446202 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-043 |
|
| Mã phần lô | PP2300446203 |
| Giá từng phần lô | 48,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-044 |
|
| Mã phần lô | PP2300446204 |
| Giá từng phần lô | 8,893,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-045 |
|
| Mã phần lô | PP2300446205 |
| Giá từng phần lô | 5,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-046 |
|
| Mã phần lô | PP2300446206 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-047 |
|
| Mã phần lô | PP2300446207 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-048 |
|
| Mã phần lô | PP2300446208 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-049 |
|
| Mã phần lô | PP2300446209 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-050 |
|
| Mã phần lô | PP2300446210 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-051 |
|
| Mã phần lô | PP2300446211 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-052 |
|
| Mã phần lô | PP2300446212 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-053 |
|
| Mã phần lô | PP2300446213 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-054 |
|
| Mã phần lô | PP2300446214 |
| Giá từng phần lô | 30,802,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-055 |
|
| Mã phần lô | PP2300446215 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-056 |
|
| Mã phần lô | PP2300446216 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-057 |
|
| Mã phần lô | PP2300446217 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-058 |
|
| Mã phần lô | PP2300446218 |
| Giá từng phần lô | 6,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-059 |
|
| Mã phần lô | PP2300446219 |
| Giá từng phần lô | 3,183,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-060 |
|
| Mã phần lô | PP2300446220 |
| Giá từng phần lô | 250,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-061 |
|
| Mã phần lô | PP2300446221 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-062 |
|
| Mã phần lô | PP2300446222 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-063 |
|
| Mã phần lô | PP2300446223 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-064 |
|
| Mã phần lô | PP2300446224 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-065 |
|
| Mã phần lô | PP2300446225 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-066 |
|
| Mã phần lô | PP2300446226 |
| Giá từng phần lô | 1,151,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-067 |
|
| Mã phần lô | PP2300446227 |
| Giá từng phần lô | 111,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-068 |
|
| Mã phần lô | PP2300446228 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-069 |
|
| Mã phần lô | PP2300446229 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-070 |
|
| Mã phần lô | PP2300446230 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-071 |
|
| Mã phần lô | PP2300446231 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-072 |
|
| Mã phần lô | PP2300446232 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-073 |
|
| Mã phần lô | PP2300446233 |
| Giá từng phần lô | 17,023,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-074 |
|
| Mã phần lô | PP2300446234 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-075 |
|
| Mã phần lô | PP2300446235 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-076 |
|
| Mã phần lô | PP2300446236 |
| Giá từng phần lô | 8,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-077 |
|
| Mã phần lô | PP2300446237 |
| Giá từng phần lô | 16,300,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-078 |
|
| Mã phần lô | PP2300446238 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-079 |
|
| Mã phần lô | PP2300446239 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-080 |
|
| Mã phần lô | PP2300446240 |
| Giá từng phần lô | 8,170,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-081 |
|
| Mã phần lô | PP2300446241 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-082 |
|
| Mã phần lô | PP2300446242 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-083 |
|
| Mã phần lô | PP2300446243 |
| Giá từng phần lô | 295,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-084 |
|
| Mã phần lô | PP2300446244 |
| Giá từng phần lô | 370,092,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-085 |
|
| Mã phần lô | PP2300446245 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-086 |
|
| Mã phần lô | PP2300446246 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-087 |
|
| Mã phần lô | PP2300446247 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-088 |
|
| Mã phần lô | PP2300446248 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-089 |
|
| Mã phần lô | PP2300446249 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-090 |
|
| Mã phần lô | PP2300446250 |
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-091 |
|
| Mã phần lô | PP2300446251 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-092 |
|
| Mã phần lô | PP2300446252 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-093 |
|
| Mã phần lô | PP2300446253 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-094 |
|
| Mã phần lô | PP2300446254 |
| Giá từng phần lô | 3,551,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-095 |
|
| Mã phần lô | PP2300446255 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-096 |
|
| Mã phần lô | PP2300446256 |
| Giá từng phần lô | 622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-097 |
|
| Mã phần lô | PP2300446257 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-098 |
|
| Mã phần lô | PP2300446258 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-099 |
|
| Mã phần lô | PP2300446259 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300446260 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300446261 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300446262 |
| Giá từng phần lô | 203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300446263 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300446264 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300446265 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300446266 |
| Giá từng phần lô | 15,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300446267 |
| Giá từng phần lô | 198,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300446268 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300446269 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300446270 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300446271 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300446272 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300446273 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300446274 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300446275 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300446276 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300446277 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300446278 |
| Giá từng phần lô | 11,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300446279 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300446280 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300446281 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300446282 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300446283 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300446284 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300446285 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300446286 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300446287 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-128 |
|
| Mã phần lô | PP2300446288 |
| Giá từng phần lô | 20,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-129 |
|
| Mã phần lô | PP2300446289 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-130 |
|
| Mã phần lô | PP2300446290 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300446291 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-132 |
|
| Mã phần lô | PP2300446292 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-133 |
|
| Mã phần lô | PP2300446293 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-134 |
|
| Mã phần lô | PP2300446294 |
| Giá từng phần lô | 125,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300446295 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-136 |
|
| Mã phần lô | PP2300446296 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-137 |
|
| Mã phần lô | PP2300446297 |
| Giá từng phần lô | 225,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-138 |
|
| Mã phần lô | PP2300446298 |
| Giá từng phần lô | 264,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-139 |
|
| Mã phần lô | PP2300446299 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300446300 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-141 |
|
| Mã phần lô | PP2300446301 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-142 |
|
| Mã phần lô | PP2300446302 |
| Giá từng phần lô | 105,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-143 |
|
| Mã phần lô | PP2300446303 |
| Giá từng phần lô | 482,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-144 |
|
| Mã phần lô | PP2300446304 |
| Giá từng phần lô | 79,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-145 |
|
| Mã phần lô | PP2300446305 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-146 |
|
| Mã phần lô | PP2300446306 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-147 |
|
| Mã phần lô | PP2300446307 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-148 |
|
| Mã phần lô | PP2300446308 |
| Giá từng phần lô | 506,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-149 |
|
| Mã phần lô | PP2300446309 |
| Giá từng phần lô | 26,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-150 |
|
| Mã phần lô | PP2300446310 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-151 |
|
| Mã phần lô | PP2300446311 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-152 |
|
| Mã phần lô | PP2300446312 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-153 |
|
| Mã phần lô | PP2300446313 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-154 |
|
| Mã phần lô | PP2300446314 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-155 |
|
| Mã phần lô | PP2300446315 |
| Giá từng phần lô | 60,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-156 |
|
| Mã phần lô | PP2300446316 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-157 |
|
| Mã phần lô | PP2300446317 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-158 |
|
| Mã phần lô | PP2300446318 |
| Giá từng phần lô | 101,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-159 |
|
| Mã phần lô | PP2300446319 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-160 |
|
| Mã phần lô | PP2300446320 |
| Giá từng phần lô | 13,620,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-161 |
|
| Mã phần lô | PP2300446321 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-162 |
|
| Mã phần lô | PP2300446322 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-163 |
|
| Mã phần lô | PP2300446323 |
| Giá từng phần lô | 38,932,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-164 |
|
| Mã phần lô | PP2300446324 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-165 |
|
| Mã phần lô | PP2300446325 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-166 |
|
| Mã phần lô | PP2300446326 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-167 |
|
| Mã phần lô | PP2300446327 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-168 |
|
| Mã phần lô | PP2300446328 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-169 |
|
| Mã phần lô | PP2300446329 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-170 |
|
| Mã phần lô | PP2300446330 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-171 |
|
| Mã phần lô | PP2300446331 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-172 |
|
| Mã phần lô | PP2300446332 |
| Giá từng phần lô | 43,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-173 |
|
| Mã phần lô | PP2300446333 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-174 |
|
| Mã phần lô | PP2300446334 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-175 |
|
| Mã phần lô | PP2300446335 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-176 |
|
| Mã phần lô | PP2300446336 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-177 |
|
| Mã phần lô | PP2300446337 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-178 |
|
| Mã phần lô | PP2300446338 |
| Giá từng phần lô | 58,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-179 |
|
| Mã phần lô | PP2300446339 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-180 |
|
| Mã phần lô | PP2300446340 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-181 |
|
| Mã phần lô | PP2300446341 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GNR-182 |
|
| Mã phần lô | PP2300446342 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi