Gói thầu: Mua thuốc generic (202 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (202 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300216959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 24,960,079,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 499.240.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300442301 - KH823.001 | 46,120,000 | 923,000 |
| 2 | PP2300442302 - KH823.002 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 3 | PP2300442303 - KH823.003 | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 4 | PP2300442304 - KH823.004 | 27,500,000 | 550,000 |
| 5 | PP2300442305 - KH823.005 | 1,700,000 | 34,000 |
| 6 | PP2300442306 - KH823.006 | 2,870,000 | 58,000 |
| 7 | PP2300442307 - KH823.007 | 19,600,000 | 392,000 |
| 8 | PP2300442308 - KH823.008 | 8,400,000 | 168,000 |
| 9 | PP2300442309 - KH823.009 | 58,697,750 | 1,174,000 |
| 10 | PP2300442310 - KH823.010 | 11,400,000 | 228,000 |
| 11 | PP2300442311 - KH823.011 | 108,300,000 | 2,166,000 |
| 12 | PP2300442312 - KH823.012 | 21,786,000 | 436,000 |
| 13 | PP2300442313 - KH823.013 | 3,004,800 | 61,000 |
| 14 | PP2300442314 - KH823.014 | 49,870,000 | 998,000 |
| 15 | PP2300442315 - KH823.015 | 59,899,000 | 1,198,000 |
| 16 | PP2300442316 - KH823.016 | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 17 | PP2300442317 - KH823.017 | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 18 | PP2300442318 - KH823.018 | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 19 | PP2300442319 - KH823.019 | 106,700,000 | 2,134,000 |
| 20 | PP2300442320 - KH823.020 | 1,851,060,000 | 37,022,000 |
| 21 | PP2300442321 - KH823.021 | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 22 | PP2300442322 - KH823.022 | 459,000,000 | 9,180,000 |
| 23 | PP2300442323 - KH823.023 | 15,120,000 | 303,000 |
| 24 | PP2300442324 - KH823.024 | 412,500 | 9,000 |
| 25 | PP2300442325 - KH823.025 | 690,000 | 14,000 |
| 26 | PP2300442326 - KH823.026 | 31,500,000 | 630,000 |
| 27 | PP2300442327 - KH823.027 | 8,400,000 | 168,000 |
| 28 | PP2300442328 - KH823.028 | 55,336,000 | 1,107,000 |
| 29 | PP2300442329 - KH823.029 | 27,000,000 | 540,000 |
| 30 | PP2300442330 - KH823.030 | 24,906,000 | 499,000 |
| 31 | PP2300442331 - KH823.031 | 45,446,400 | 909,000 |
| 32 | PP2300442332 - KH823.032 | 12,500,000 | 250,000 |
| 33 | PP2300442333 - KH823.033 | 735,000 | 15,000 |
| 34 | PP2300442334 - KH823.034 | 356,265,000 | 7,126,000 |
| 35 | PP2300442335 - KH823.035 | 108,750,000 | 2,175,000 |
| 36 | PP2300442336 - KH823.036 | 43,800,000 | 876,000 |
| 37 | PP2300442337 - KH823.037 | 15,960,000 | 320,000 |
| 38 | PP2300442338 - KH823.038 | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 39 | PP2300442339 - KH823.039 | 366,450,000 | 7,329,000 |
| 40 | PP2300442340 - KH823.040 | 59,600,000 | 1,192,000 |
| 41 | PP2300442341 - KH823.041 | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 42 | PP2300442342 - KH823.042 | 1,875,000,000 | 37,500,000 |
| 43 | PP2300442343 - KH823.043 | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 44 | PP2300442344 - KH823.044 | 35,000,000 | 700,000 |
| 45 | PP2300442345 - KH823.045 | 137,500,000 | 2,750,000 |
| 46 | PP2300442346 - KH823.046 | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 47 | PP2300442347 - KH823.047 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 48 | PP2300442348 - KH823.048 | 96,250,000 | 1,925,000 |
| 49 | PP2300442349 - KH823.049 | 4,042,500 | 81,000 |
| 50 | PP2300442350 - KH823.050 | 2,700,000 | 54,000 |
| 51 | PP2300442351 - KH823.051 | 448,000,000 | 8,960,000 |
| 52 | PP2300442352 - KH823.052 | 24,800,000 | 496,000 |
| 53 | PP2300442353 - KH823.053 | 26,125,000 | 523,000 |
| 54 | PP2300442354 - KH823.054 | 187,440,000 | 3,749,000 |
| 55 | PP2300442355 - KH823.055 | 2,340,000 | 47,000 |
| 56 | PP2300442356 - KH823.056 | 17,640,000 | 353,000 |
| 57 | PP2300442357 - KH823.057 | 2,640,000 | 53,000 |
| 58 | PP2300442358 - KH823.058 | 14,500,000 | 290,000 |
| 59 | PP2300442359 - KH823.059 | 650,000 | 13,000 |
| 60 | PP2300442360 - KH823.060 | 480,000 | 10,000 |
| 61 | PP2300442361 - KH823.061 | 17,375,000 | 348,000 |
| 62 | PP2300442362 - KH823.062 | 31,600,000 | 632,000 |
| 63 | PP2300442363 - KH823.063 | 16,200,000 | 324,000 |
| 64 | PP2300442364 - KH823.064 | 4,935,000 | 99,000 |
| 65 | PP2300442365 - KH823.065 | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 66 | PP2300442366 - KH823.066 | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 67 | PP2300442367 - KH823.067 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 68 | PP2300442368 - KH823.068 | 35,000,000 | 700,000 |
| 69 | PP2300442369 - KH823.069 | 34,650,000 | 693,000 |
| 70 | PP2300442370 - KH823.070 | 30,500,000 | 610,000 |
| 71 | PP2300442371 - KH823.071 | 444,000,000 | 8,880,000 |
| 72 | PP2300442372 - KH823.072 | 7,000,000 | 140,000 |
| 73 | PP2300442373 - KH823.073 | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 74 | PP2300442374 - KH823.074 | 12,600,000 | 252,000 |
| 75 | PP2300442375 - KH823.075 | 5,323,100 | 107,000 |
| 76 | PP2300442376 - KH823.076 | 3,843,000 | 77,000 |
| 77 | PP2300442377 - KH823.077 | 9,834,000 | 197,000 |
| 78 | PP2300442378 - KH823.078 | 19,426,000 | 389,000 |
| 79 | PP2300442379 - KH823.079 | 23,200,000 | 464,000 |
| 80 | PP2300442380 - KH823.080 | 487,500,000 | 9,750,000 |
| 81 | PP2300442381 - KH823.081 | 127,800,000 | 2,556,000 |
| 82 | PP2300442382 - KH823.082 | 510,000,000 | 10,200,000 |
| 83 | PP2300442383 - KH823.083 | 224,910,000 | 4,499,000 |
| 84 | PP2300442384 - KH823.084 | 95,600,000 | 1,912,000 |
| 85 | PP2300442385 - KH823.085 | 15,120,000 | 303,000 |
| 86 | PP2300442386 - KH823.086 | 23,100,000 | 462,000 |
| 87 | PP2300442387 - KH823.087 | 11,760,000 | 236,000 |
| 88 | PP2300442388 - KH823.088 | 274,528,000 | 5,491,000 |
| 89 | PP2300442389 - KH823.089 | 3,465,000 | 70,000 |
| 90 | PP2300442390 - KH823.090 | 21,500,000 | 430,000 |
| 91 | PP2300442391 - KH823.091 | 5,900,000 | 118,000 |
| 92 | PP2300442392 - KH823.092 | 247,500,000 | 4,950,000 |
| 93 | PP2300442393 - KH823.093 | 304,000,000 | 6,080,000 |
| 94 | PP2300442394 - KH823.094 | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 95 | PP2300442395 - KH823.095 | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 96 | PP2300442396 - KH823.096 | 533,500,000 | 10,670,000 |
| 97 | PP2300442397 - KH823.097 | 13,740,000 | 275,000 |
| 98 | PP2300442398 - KH823.098 | 14,600,000 | 292,000 |
| 99 | PP2300442399 - KH823.099 | 11,160,000 | 224,000 |
| 100 | PP2300442400 - KH823.100 | 3,976,000 | 80,000 |
| 101 | PP2300442401 - KH823.101 | 45,000,000 | 900,000 |
| 102 | PP2300442402 - KH823.102 | 18,240,000 | 365,000 |
| 103 | PP2300442403 - KH823.103 | 29,925,000 | 599,000 |
| 104 | PP2300442404 - KH823.104 | 16,800,000 | 336,000 |
| 105 | PP2300442405 - KH823.105 | 12,600,000 | 252,000 |
| 106 | PP2300442406 - KH823.106 | 3,822,000 | 77,000 |
| 107 | PP2300442407 - KH823.107 | 10,400,000 | 208,000 |
| 108 | PP2300442408 - KH823.108 | 49,350,000 | 987,000 |
| 109 | PP2300442409 - KH823.109 | 20,950,000 | 419,000 |
| 110 | PP2300442410 - KH823.110 | 44,520,000 | 891,000 |
| 111 | PP2300442411 - KH823.111 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 112 | PP2300442412 - KH823.112 | 145,000 | 3,000 |
| 113 | PP2300442413 - KH823.113 | 1,984,500 | 40,000 |
| 114 | PP2300442414 - KH823.114 | 525,000 | 11,000 |
| 115 | PP2300442415 - KH823.115 | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 116 | PP2300442416 - KH823.116 | 13,167,000 | 264,000 |
| 117 | PP2300442417 - KH823.117 | 7,000,000 | 140,000 |
| 118 | PP2300442418 - KH823.118 | 5,985,000 | 120,000 |
| 119 | PP2300442419 - KH823.119 | 13,702,500 | 275,000 |
| 120 | PP2300442420 - KH823.120 | 18,446,400 | 369,000 |
| 121 | PP2300442421 - KH823.121 | 579,600 | 12,000 |
| 122 | PP2300442422 - KH823.122 | 18,900,000 | 378,000 |
| 123 | PP2300442423 - KH823.123 | 7,150,000 | 143,000 |
| 124 | PP2300442424 - KH823.124 | 882,000 | 18,000 |
| 125 | PP2300442425 - KH823.125 | 3,900,000 | 78,000 |
| 126 | PP2300442426 - KH823.126 | 86,940,000 | 1,739,000 |
| 127 | PP2300442427 - KH823.127 | 40,950,000 | 819,000 |
| 128 | PP2300442428 - KH823.128 | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 129 | PP2300442429 - KH823.129 | 44,870,000 | 898,000 |
| 130 | PP2300442430 - KH823.130 | 5,250,000 | 105,000 |
| 131 | PP2300442431 - KH823.131 | 39,000,000 | 780,000 |
| 132 | PP2300442432 - KH823.132 | 15,960,000 | 320,000 |
| 133 | PP2300442433 - KH823.133 | 3,100,000 | 62,000 |
| 134 | PP2300442434 - KH823.134 | 62,900,000 | 1,258,000 |
| 135 | PP2300442435 - KH823.135 | 10,380,000 | 208,000 |
| 136 | PP2300442436 - KH823.136 | 23,000,000 | 460,000 |
| 137 | PP2300442437 - KH823.137 | 4,950,000 | 99,000 |
| 138 | PP2300442438 - KH823.138 | 16,800,000 | 336,000 |
| 139 | PP2300442439 - KH823.139 | 50,715,000 | 1,015,000 |
| 140 | PP2300442440 - KH823.140 | 2,600,000 | 52,000 |
| 141 | PP2300442441 - KH823.141 | 25,200,000 | 504,000 |
| 142 | PP2300442442 - KH823.142 | 2,835,000 | 57,000 |
| 143 | PP2300442443 - KH823.143 | 20,790,000 | 416,000 |
| 144 | PP2300442444 - KH823.144 | 9,375,000 | 188,000 |
| 145 | PP2300442445 - KH823.145 | 405,000,000 | 8,100,000 |
| 146 | PP2300442446 - KH823.146 | 44,000,000 | 880,000 |
| 147 | PP2300442447 - KH823.147 | 42,630,000 | 853,000 |
| 148 | PP2300442448 - KH823.148 | 14,160,000 | 284,000 |
| 149 | PP2300442449 - KH823.149 | 7,315,000 | 147,000 |
| 150 | PP2300442450 - KH823.150 | 257,960,000 | 5,160,000 |
| 151 | PP2300442451 - KH823.151 | 41,125,000 | 823,000 |
| 152 | PP2300442452 - KH823.152 | 1,890,000 | 38,000 |
| 153 | PP2300442453 - KH823.153 | 2,258,000 | 46,000 |
| 154 | PP2300442454 - KH823.154 | 498,000,000 | 9,960,000 |
| 155 | PP2300442455 - KH823.155 | 511,200,000 | 10,224,000 |
| 156 | PP2300442456 - KH823.156 | 59,600,000 | 1,192,000 |
| 157 | PP2300442457 - KH823.157 | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 158 | PP2300442458 - KH823.158 | 9,750,000 | 195,000 |
| 159 | PP2300442459 - KH823.159 | 115,500 | 3,000 |
| 160 | PP2300442460 - KH823.160 | 4,200,000 | 84,000 |
| 161 | PP2300442461 - KH823.161 | 1,202,700,000 | 24,054,000 |
| 162 | PP2300442462 - KH823.162 | 593,880,000 | 11,878,000 |
| 163 | PP2300442463 - KH823.163 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 164 | PP2300442464 - KH823.164 | 12,200,000 | 244,000 |
| 165 | PP2300442465 - KH823.165 | 6,010,000 | 121,000 |
| 166 | PP2300442466 - KH823.166 | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 167 | PP2300442467 - KH823.167 | 18,900,000 | 378,000 |
| 168 | PP2300442468 - KH823.168 | 3,250,000 | 65,000 |
| 169 | PP2300442469 - KH823.169 | 9,075,000 | 182,000 |
| 170 | PP2300442470 - KH823.170 | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 171 | PP2300442471 - KH823.171 | 600,000 | 12,000 |
| 172 | PP2300442472 - KH823.172 | 4,098,000 | 82,000 |
| 173 | PP2300442473 - KH823.173 | 121,500,000 | 2,430,000 |
| 174 | PP2300442474 - KH823.174 | 147,000,000 | 2,940,000 |
| 175 | PP2300442475 - KH823.175 | 347,130,000 | 6,943,000 |
| 176 | PP2300442476 - KH823.176 | 17,640,000 | 353,000 |
| 177 | PP2300442477 - KH823.177 | 9,750,000 | 195,000 |
| 178 | PP2300442478 - KH823.178 | 296,765,000 | 5,936,000 |
| 179 | PP2300442479 - KH823.179 | 73,600,000 | 1,472,000 |
| 180 | PP2300442480 - KH823.180 | 34,500,000 | 690,000 |
| 181 | PP2300442481 - KH823.181 | 2,600,000 | 52,000 |
| 182 | PP2300442482 - KH823.182 | 18,300,000 | 366,000 |
| 183 | PP2300442483 - KH823.183 | 25,200,000 | 504,000 |
| 184 | PP2300442484 - KH823.184 | 9,576,000 | 192,000 |
| 185 | PP2300442485 - KH823.185 | 54,320,000 | 1,087,000 |
| 186 | PP2300442486 - KH823.186 | 36,800,000 | 736,000 |
| 187 | PP2300442487 - KH823.187 | 630,000 | 13,000 |
| 188 | PP2300442488 - KH823.188 | 41,500,000 | 830,000 |
| 189 | PP2300442489 - KH823.189 | 7,350,000 | 147,000 |
| 190 | PP2300442490 - KH823.190 | 978,200 | 20,000 |
| 191 | PP2300442491 - KH823.191 | 578,550,000 | 11,571,000 |
| 192 | PP2300442492 - KH823.192 | 5,796,000 | 116,000 |
| 193 | PP2300442493 - KH823.193 | 3,460,000 | 70,000 |
| 194 | PP2300442494 - KH823.194 | 44,788,800 | 896,000 |
| 195 | PP2300442495 - KH823.195 | 282,150,000 | 5,643,000 |
| 196 | PP2300442496 - KH823.196 | 2,688,000 | 54,000 |
| 197 | PP2300442497 - KH823.197 | 81,150,000 | 1,623,000 |
| 198 | PP2300442498 - KH823.198 | 10,800,000 | 216,000 |
| 199 | PP2300442499 - KH823.199 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 200 | PP2300442500 - KH823.200 | 40,250,000 | 805,000 |
| 201 | PP2300442501 - KH823.201 | 630,000 | 13,000 |
| 202 | PP2300442502 - KH823.202 | 4,090,500 | 82,000 |
KH823.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300442301 |
| Giá từng phần lô | 46,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300442302 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300442303 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300442304 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300442305 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300442306 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300442307 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300442308 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300442309 |
| Giá từng phần lô | 58,697,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300442310 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300442311 |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300442312 |
| Giá từng phần lô | 21,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300442313 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300442314 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300442315 |
| Giá từng phần lô | 59,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300442316 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300442317 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300442318 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300442319 |
| Giá từng phần lô | 106,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300442320 |
| Giá từng phần lô | 1,851,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300442321 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300442322 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300442323 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300442324 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300442325 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300442326 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300442327 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300442328 |
| Giá từng phần lô | 55,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300442329 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300442330 |
| Giá từng phần lô | 24,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300442331 |
| Giá từng phần lô | 45,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300442332 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300442333 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300442334 |
| Giá từng phần lô | 356,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300442335 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300442336 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300442337 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300442338 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300442339 |
| Giá từng phần lô | 366,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300442340 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300442341 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300442342 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300442343 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300442344 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300442345 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300442346 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300442347 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300442348 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300442349 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300442350 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300442351 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300442352 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300442353 |
| Giá từng phần lô | 26,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300442354 |
| Giá từng phần lô | 187,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300442355 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300442356 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300442357 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300442358 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300442359 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300442360 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300442361 |
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300442362 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300442363 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300442364 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300442365 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300442366 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300442367 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300442368 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300442369 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300442370 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300442371 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300442372 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300442373 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300442374 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300442375 |
| Giá từng phần lô | 5,323,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300442376 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300442377 |
| Giá từng phần lô | 9,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300442378 |
| Giá từng phần lô | 19,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300442379 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300442380 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300442381 |
| Giá từng phần lô | 127,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300442382 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300442383 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300442384 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300442385 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300442386 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300442387 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300442388 |
| Giá từng phần lô | 274,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300442389 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300442390 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300442391 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300442392 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300442393 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300442394 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300442395 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300442396 |
| Giá từng phần lô | 533,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300442397 |
| Giá từng phần lô | 13,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300442398 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300442399 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300442400 |
| Giá từng phần lô | 3,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300442401 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300442402 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300442403 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300442404 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300442405 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300442406 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300442407 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300442408 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300442409 |
| Giá từng phần lô | 20,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300442410 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300442411 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300442412 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300442413 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300442414 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300442415 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300442416 |
| Giá từng phần lô | 13,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300442417 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300442418 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300442419 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300442420 |
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300442421 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300442422 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300442423 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300442424 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300442425 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300442426 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300442427 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300442428 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300442429 |
| Giá từng phần lô | 44,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300442430 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300442431 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300442432 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300442433 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300442434 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300442435 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300442436 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300442437 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300442438 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300442439 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300442440 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300442441 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300442442 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300442443 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300442444 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300442445 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300442446 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300442447 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300442448 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300442449 |
| Giá từng phần lô | 7,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300442450 |
| Giá từng phần lô | 257,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300442451 |
| Giá từng phần lô | 41,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300442452 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300442453 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300442454 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300442455 |
| Giá từng phần lô | 511,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300442456 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300442457 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300442458 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300442459 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300442460 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300442461 |
| Giá từng phần lô | 1,202,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300442462 |
| Giá từng phần lô | 593,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300442463 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300442464 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300442465 |
| Giá từng phần lô | 6,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300442466 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300442467 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300442468 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300442469 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300442470 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300442471 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300442472 |
| Giá từng phần lô | 4,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300442473 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300442474 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300442475 |
| Giá từng phần lô | 347,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,943,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300442476 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300442477 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300442478 |
| Giá từng phần lô | 296,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300442479 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300442480 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300442481 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300442482 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300442483 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300442484 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300442485 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300442486 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300442487 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300442488 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300442489 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300442490 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300442491 |
| Giá từng phần lô | 578,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,571,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300442492 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300442493 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300442494 |
| Giá từng phần lô | 44,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300442495 |
| Giá từng phần lô | 282,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300442496 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300442497 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300442498 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300442499 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300442500 |
| Giá từng phần lô | 40,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300442501 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH823.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300442502 |
| Giá từng phần lô | 4,090,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi