Gói thầu: Mua thuốc generic (204 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300310510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic (204 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217705 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 8,831,593,407 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88.375.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300443891 - KH824.001 | 129,000 | 1,500 |
| 2 | PP2300443892 - KH824.002 | 1,100,000 | 11,000 |
| 3 | PP2300443893 - KH824.003 | 6,000,000 | 60,000 |
| 4 | PP2300443894 - KH824.004 | 80,850,000 | 809,000 |
| 5 | PP2300443895 - KH824.005 | 47,600 | 500 |
| 6 | PP2300443896 - KH824.006 | 200,000 | 2,000 |
| 7 | PP2300443897 - KH824.007 | 1,927,000 | 20,000 |
| 8 | PP2300443898 - KH824.008 | 1,279,900 | 13,000 |
| 9 | PP2300443899 - KH824.009 | 2,100,000 | 21,000 |
| 10 | PP2300443900 - KH824.010 | 39,600,000 | 396,000 |
| 11 | PP2300443901 - KH824.011 | 4,000,000 | 40,000 |
| 12 | PP2300443902 - KH824.012 | 540,000 | 6,000 |
| 13 | PP2300443903 - KH824.013 | 58,050,000 | 581,000 |
| 14 | PP2300443904 - KH824.014 | 2,600,000 | 26,000 |
| 15 | PP2300443905 - KH824.015 | 5,990,000 | 60,000 |
| 16 | PP2300443906 - KH824.016 | 34,200,000 | 342,000 |
| 17 | PP2300443907 - KH824.017 | 5,880,000 | 59,000 |
| 18 | PP2300443908 - KH824.018 | 3,622,500 | 37,000 |
| 19 | PP2300443909 - KH824.019 | 538,000 | 6,000 |
| 20 | PP2300443910 - KH824.020 | 120,000 | 1,500 |
| 21 | PP2300443911 - KH824.021 | 56,160,000 | 562,000 |
| 22 | PP2300443912 - KH824.022 | 31,200,000 | 312,000 |
| 23 | PP2300443913 - KH824.023 | 21,340,000 | 214,000 |
| 24 | PP2300443914 - KH824.024 | 88,500,000 | 885,000 |
| 25 | PP2300443915 - KH824.025 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 26 | PP2300443916 - KH824.026 | 59,120,000 | 592,000 |
| 27 | PP2300443917 - KH824.027 | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 28 | PP2300443918 - KH824.028 | 75,000,000 | 750,000 |
| 29 | PP2300443919 - KH824.029 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 30 | PP2300443920 - KH824.030 | 3,600,000 | 36,000 |
| 31 | PP2300443921 - KH824.031 | 5,880,000 | 59,000 |
| 32 | PP2300443922 - KH824.032 | 5,500,000 | 55,000 |
| 33 | PP2300443923 - KH824.033 | 10,350,000 | 104,000 |
| 34 | PP2300443924 - KH824.034 | 47,250,000 | 473,000 |
| 35 | PP2300443925 - KH824.035 | 87,500 | 1,000 |
| 36 | PP2300443926 - KH824.036 | 6,090,000 | 61,000 |
| 37 | PP2300443927 - KH824.037 | 37,872,000 | 379,000 |
| 38 | PP2300443928 - KH824.038 | 1,260,000 | 13,000 |
| 39 | PP2300443929 - KH824.039 | 73,500 | 1,000 |
| 40 | PP2300443930 - KH824.040 | 3,990,000 | 40,000 |
| 41 | PP2300443931 - KH824.041 | 14,910,000 | 150,000 |
| 42 | PP2300443932 - KH824.042 | 70,000,000 | 700,000 |
| 43 | PP2300443933 - KH824.043 | 98,280,000 | 983,000 |
| 44 | PP2300443934 - KH824.044 | 11,250,000 | 113,000 |
| 45 | PP2300443935 - KH824.045 | 14,600,000 | 146,000 |
| 46 | PP2300443936 - KH824.046 | 158,000 | 2,000 |
| 47 | PP2300443937 - KH824.047 | 34,650,000 | 347,000 |
| 48 | PP2300443938 - KH824.048 | 3,990,000 | 40,000 |
| 49 | PP2300443939 - KH824.049 | 21,000,000 | 210,000 |
| 50 | PP2300443940 - KH824.050 | 31,878,000 | 319,000 |
| 51 | PP2300443941 - KH824.051 | 384,000,000 | 3,840,000 |
| 52 | PP2300443942 - KH824.052 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 53 | PP2300443943 - KH824.053 | 5,474,000 | 55,000 |
| 54 | PP2300443944 - KH824.054 | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 55 | PP2300443945 - KH824.055 | 107,982,000 | 1,080,000 |
| 56 | PP2300443946 - KH824.056 | 1,026,000,000 | 10,260,000 |
| 57 | PP2300443947 - KH824.057 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 58 | PP2300443948 - KH824.058 | 19,250,000 | 193,000 |
| 59 | PP2300443949 - KH824.059 | 3,990,000 | 40,000 |
| 60 | PP2300443950 - KH824.060 | 28,800,000 | 288,000 |
| 61 | PP2300443951 - KH824.061 | 576,000 | 6,000 |
| 62 | PP2300443952 - KH824.062 | 63,000 | 800 |
| 63 | PP2300443953 - KH824.063 | 1,470,000 | 15,000 |
| 64 | PP2300443954 - KH824.064 | 15,675,000 | 157,000 |
| 65 | PP2300443955 - KH824.065 | 1,200,000 | 12,000 |
| 66 | PP2300443956 - KH824.066 | 396,000 | 4,000 |
| 67 | PP2300443957 - KH824.067 | 341,780 | 4,000 |
| 68 | PP2300443958 - KH824.068 | 5,220,000 | 53,000 |
| 69 | PP2300443959 - KH824.069 | 2,640,000 | 27,000 |
| 70 | PP2300443960 - KH824.070 | 5,040,000 | 51,000 |
| 71 | PP2300443961 - KH824.071 | 36,000,000 | 360,000 |
| 72 | PP2300443962 - KH824.072 | 800,000 | 8,000 |
| 73 | PP2300443963 - KH824.073 | 800,000 | 8,000 |
| 74 | PP2300443964 - KH824.074 | 117,000 | 1,500 |
| 75 | PP2300443965 - KH824.075 | 31,600,000 | 316,000 |
| 76 | PP2300443966 - KH824.076 | 5,280,000 | 53,000 |
| 77 | PP2300443967 - KH824.077 | 10,206,000 | 103,000 |
| 78 | PP2300443968 - KH824.078 | 13,818,000 | 139,000 |
| 79 | PP2300443969 - KH824.079 | 3,285,000 | 33,000 |
| 80 | PP2300443970 - KH824.080 | 76,000,000 | 760,000 |
| 81 | PP2300443971 - KH824.081 | 536,000 | 6,000 |
| 82 | PP2300443972 - KH824.082 | 33,075,000 | 331,000 |
| 83 | PP2300443973 - KH824.083 | 17,700,000 | 177,000 |
| 84 | PP2300443974 - KH824.084 | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 85 | PP2300443975 - KH824.085 | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 86 | PP2300443976 - KH824.086 | 15,015,000 | 151,000 |
| 87 | PP2300443977 - KH824.087 | 24,000 | 300 |
| 88 | PP2300443978 - KH824.088 | 3,825,000 | 39,000 |
| 89 | PP2300443979 - KH824.089 | 1,281,000 | 13,000 |
| 90 | PP2300443980 - KH824.090 | 1,871,100 | 19,000 |
| 91 | PP2300443981 - KH824.091 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 92 | PP2300443982 - KH824.092 | 247,500,000 | 2,475,000 |
| 93 | PP2300443983 - KH824.093 | 119,500,000 | 1,195,000 |
| 94 | PP2300443984 - KH824.094 | 1,260,000 | 13,000 |
| 95 | PP2300443985 - KH824.095 | 2,310,000 | 24,000 |
| 96 | PP2300443986 - KH824.096 | 322,890 | 4,000 |
| 97 | PP2300443987 - KH824.097 | 51,474,000 | 515,000 |
| 98 | PP2300443988 - KH824.098 | 4,158,000 | 42,000 |
| 99 | PP2300443989 - KH824.099 | 2,000,000 | 20,000 |
| 100 | PP2300443990 - KH824.100 | 2,500,000 | 25,000 |
| 101 | PP2300443991 - KH824.101 | 1,250,000 | 13,000 |
| 102 | PP2300443992 - KH824.102 | 6,052,000 | 61,000 |
| 103 | PP2300443993 - KH824.103 | 2,025,000 | 21,000 |
| 104 | PP2300443994 - KH824.104 | 135,900,000 | 1,359,000 |
| 105 | PP2300443995 - KH824.105 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 106 | PP2300443996 - KH824.106 | 13,337,500 | 134,000 |
| 107 | PP2300443997 - KH824.107 | 504,000 | 6,000 |
| 108 | PP2300443998 - KH824.108 | 2,100,000 | 21,000 |
| 109 | PP2300443999 - KH824.109 | 2,236,500 | 23,000 |
| 110 | PP2300444000 - KH824.110 | 1,174,600 | 12,000 |
| 111 | PP2300444001 - KH824.111 | 1,110,000 | 12,000 |
| 112 | PP2300444002 - KH824.112 | 2,432,000 | 25,000 |
| 113 | PP2300444003 - KH824.113 | 19,320,000 | 194,000 |
| 114 | PP2300444004 - KH824.114 | 72,500,000 | 725,000 |
| 115 | PP2300444005 - KH824.115 | 2,020,000 | 21,000 |
| 116 | PP2300444006 - KH824.116 | 2,675,000 | 27,000 |
| 117 | PP2300444007 - KH824.117 | 1,470,000 | 15,000 |
| 118 | PP2300444008 - KH824.118 | 26,932,000 | 270,000 |
| 119 | PP2300444009 - KH824.119 | 2,905,000 | 30,000 |
| 120 | PP2300444010 - KH824.120 | 29,000,000 | 290,000 |
| 121 | PP2300444011 - KH824.121 | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 122 | PP2300444012 - KH824.122 | 21,000,000 | 210,000 |
| 123 | PP2300444013 - KH824.123 | 19,950,000 | 200,000 |
| 124 | PP2300444014 - KH824.124 | 104,958,000 | 1,050,000 |
| 125 | PP2300444015 - KH824.125 | 18,900,000 | 189,000 |
| 126 | PP2300444016 - KH824.126 | 11,970,000 | 120,000 |
| 127 | PP2300444017 - KH824.127 | 3,000,000 | 30,000 |
| 128 | PP2300444018 - KH824.128 | 11,287,500 | 113,000 |
| 129 | PP2300444019 - KH824.129 | 348,000 | 4,000 |
| 130 | PP2300444020 - KH824.130 | 793,800 | 8,000 |
| 131 | PP2300444021 - KH824.131 | 35,640,000 | 357,000 |
| 132 | PP2300444022 - KH824.132 | 6,540,000 | 66,000 |
| 133 | PP2300444023 - KH824.133 | 18,446,400 | 185,000 |
| 134 | PP2300444024 - KH824.134 | 8,800,000 | 88,000 |
| 135 | PP2300444025 - KH824.135 | 5,850,000 | 59,000 |
| 136 | PP2300444026 - KH824.136 | 294,000 | 3,000 |
| 137 | PP2300444027 - KH824.137 | 7,056,000 | 71,000 |
| 138 | PP2300444028 - KH824.138 | 7,245,000 | 73,000 |
| 139 | PP2300444029 - KH824.139 | 264,000 | 3,000 |
| 140 | PP2300444030 - KH824.140 | 8,974,000 | 90,000 |
| 141 | PP2300444031 - KH824.141 | 67,200,000 | 672,000 |
| 142 | PP2300444032 - KH824.142 | 982,800 | 10,000 |
| 143 | PP2300444033 - KH824.143 | 990,000 | 10,000 |
| 144 | PP2300444034 - KH824.144 | 16,800,000 | 168,000 |
| 145 | PP2300444035 - KH824.145 | 33,810,000 | 339,000 |
| 146 | PP2300444036 - KH824.146 | 5,400,000 | 54,000 |
| 147 | PP2300444037 - KH824.147 | 5,600,000 | 56,000 |
| 148 | PP2300444038 - KH824.148 | 29,920,000 | 300,000 |
| 149 | PP2300444039 - KH824.149 | 21,000,000 | 210,000 |
| 150 | PP2300444040 - KH824.150 | 1,455,300 | 15,000 |
| 151 | PP2300444041 - KH824.151 | 95,000,000 | 950,000 |
| 152 | PP2300444042 - KH824.152 | 1,470,000 | 15,000 |
| 153 | PP2300444043 - KH824.153 | 14,058,000 | 141,000 |
| 154 | PP2300444044 - KH824.154 | 7,032,000 | 71,000 |
| 155 | PP2300444045 - KH824.155 | 89,754,000 | 898,000 |
| 156 | PP2300444046 - KH824.156 | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 157 | PP2300444047 - KH824.157 | 2,006,400 | 21,000 |
| 158 | PP2300444048 - KH824.158 | 462,000 | 5,000 |
| 159 | PP2300444049 - KH824.159 | 61,500,000 | 615,000 |
| 160 | PP2300444050 - KH824.160 | 27,300,000 | 273,000 |
| 161 | PP2300444051 - KH824.161 | 24,675,000 | 247,000 |
| 162 | PP2300444052 - KH824.162 | 32,245,000 | 323,000 |
| 163 | PP2300444053 - KH824.163 | 39,984,000 | 400,000 |
| 164 | PP2300444054 - KH824.164 | 5,460,000 | 55,000 |
| 165 | PP2300444055 - KH824.165 | 2,973,600 | 30,000 |
| 166 | PP2300444056 - KH824.166 | 1,890,000 | 19,000 |
| 167 | PP2300444057 - KH824.167 | 7,680,000 | 77,000 |
| 168 | PP2300444058 - KH824.168 | 5,250,000 | 53,000 |
| 169 | PP2300444059 - KH824.169 | 315,000 | 4,000 |
| 170 | PP2300444060 - KH824.170 | 26,500,000 | 265,000 |
| 171 | PP2300444061 - KH824.171 | 9,450,000 | 95,000 |
| 172 | PP2300444062 - KH824.172 | 10,600,000 | 106,000 |
| 173 | PP2300444063 - KH824.173 | 20,360,000 | 204,000 |
| 174 | PP2300444064 - KH824.174 | 300,000 | 3,000 |
| 175 | PP2300444065 - KH824.175 | 8,820,000 | 89,000 |
| 176 | PP2300444066 - KH824.176 | 13,000,000 | 130,000 |
| 177 | PP2300444067 - KH824.177 | 64,176,000 | 642,000 |
| 178 | PP2300444068 - KH824.178 | 18,440,000 | 185,000 |
| 179 | PP2300444069 - KH824.179 | 275,000 | 3,000 |
| 180 | PP2300444070 - KH824.180 | 22,875,000 | 229,000 |
| 181 | PP2300444071 - KH824.181 | 35,280,000 | 353,000 |
| 182 | PP2300444072 - KH824.182 | 152,637 | 2,000 |
| 183 | PP2300444073 - KH824.183 | 24,360,000 | 244,000 |
| 184 | PP2300444074 - KH824.184 | 56,880,000 | 569,000 |
| 185 | PP2300444075 - KH824.185 | 1,050,000 | 11,000 |
| 186 | PP2300444076 - KH824.186 | 3,675,000 | 37,000 |
| 187 | PP2300444077 - KH824.187 | 16,600,000 | 166,000 |
| 188 | PP2300444078 - KH824.188 | 340,200,000 | 3,402,000 |
| 189 | PP2300444079 - KH824.189 | 2,485,000 | 25,000 |
| 190 | PP2300444080 - KH824.190 | 4,032,000 | 41,000 |
| 191 | PP2300444081 - KH824.191 | 11,245,000 | 113,000 |
| 192 | PP2300444082 - KH824.192 | 1,650,600 | 17,000 |
| 193 | PP2300444083 - KH824.193 | 4,175,000 | 42,000 |
| 194 | PP2300444084 - KH824.194 | 490,000 | 5,000 |
| 195 | PP2300444085 - KH824.195 | 6,090,000 | 61,000 |
| 196 | PP2300444086 - KH824.196 | 7,500,000 | 75,000 |
| 197 | PP2300444087 - KH824.197 | 9,870,000 | 99,000 |
| 198 | PP2300444088 - KH824.198 | 32,732,000 | 328,000 |
| 199 | PP2300444089 - KH824.199 | 33,516,000 | 336,000 |
| 200 | PP2300444090 - KH824.200 | 3,430,000 | 35,000 |
| 201 | PP2300444091 - KH824.201 | 6,300,000 | 63,000 |
| 202 | PP2300444092 - KH824.202 | 3,780,000 | 38,000 |
| 203 | PP2300444093 - KH824.203 | 3,500,000 | 35,000 |
| 204 | PP2300444094 - KH824.204 | 3,192,000 | 32,000 |
KH824.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300443891 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300443892 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300443893 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300443894 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300443895 |
| Giá từng phần lô | 47,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300443896 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300443897 |
| Giá từng phần lô | 1,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300443898 |
| Giá từng phần lô | 1,279,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300443899 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300443900 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300443901 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300443902 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300443903 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300443904 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300443905 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300443906 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300443907 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300443908 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300443909 |
| Giá từng phần lô | 538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300443910 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300443911 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300443912 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300443913 |
| Giá từng phần lô | 21,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300443914 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300443915 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300443916 |
| Giá từng phần lô | 59,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300443917 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300443918 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300443919 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300443920 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300443921 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300443922 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300443923 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300443924 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300443925 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300443926 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300443927 |
| Giá từng phần lô | 37,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300443928 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300443929 |
| Giá từng phần lô | 73,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300443930 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300443931 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300443932 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300443933 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300443934 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300443935 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300443936 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300443937 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300443938 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300443939 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300443940 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300443941 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300443942 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300443943 |
| Giá từng phần lô | 5,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300443944 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300443945 |
| Giá từng phần lô | 107,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300443946 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300443947 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300443948 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300443949 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300443950 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300443951 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300443952 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300443953 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300443954 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300443955 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300443956 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300443957 |
| Giá từng phần lô | 341,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300443958 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300443959 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300443960 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300443961 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300443962 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300443963 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300443964 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300443965 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300443966 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300443967 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300443968 |
| Giá từng phần lô | 13,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300443969 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300443970 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300443971 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300443972 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300443973 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300443974 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300443975 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300443976 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300443977 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300443978 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300443979 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300443980 |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300443981 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300443982 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300443983 |
| Giá từng phần lô | 119,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300443984 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300443985 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300443986 |
| Giá từng phần lô | 322,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300443987 |
| Giá từng phần lô | 51,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300443988 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300443989 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300443990 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300443991 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300443992 |
| Giá từng phần lô | 6,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300443993 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300443994 |
| Giá từng phần lô | 135,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300443995 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300443996 |
| Giá từng phần lô | 13,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300443997 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300443998 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300443999 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300444000 |
| Giá từng phần lô | 1,174,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300444001 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300444002 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300444003 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300444004 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300444005 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300444006 |
| Giá từng phần lô | 2,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300444007 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300444008 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300444009 |
| Giá từng phần lô | 2,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300444010 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300444011 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300444012 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300444013 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300444014 |
| Giá từng phần lô | 104,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300444015 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300444016 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300444017 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300444018 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300444019 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300444020 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300444021 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300444022 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300444023 |
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300444024 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300444025 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300444026 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300444027 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300444028 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300444029 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300444030 |
| Giá từng phần lô | 8,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300444031 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300444032 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300444033 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300444034 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300444035 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300444036 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300444037 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300444038 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300444039 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300444040 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300444041 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300444042 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300444043 |
| Giá từng phần lô | 14,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300444044 |
| Giá từng phần lô | 7,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300444045 |
| Giá từng phần lô | 89,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300444046 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300444047 |
| Giá từng phần lô | 2,006,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300444048 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300444049 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300444050 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300444051 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300444052 |
| Giá từng phần lô | 32,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300444053 |
| Giá từng phần lô | 39,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300444054 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300444055 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300444056 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300444057 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300444058 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300444059 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300444060 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300444061 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300444062 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300444063 |
| Giá từng phần lô | 20,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300444064 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300444065 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300444066 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300444067 |
| Giá từng phần lô | 64,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300444068 |
| Giá từng phần lô | 18,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300444069 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300444070 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300444071 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300444072 |
| Giá từng phần lô | 152,637 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300444073 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300444074 |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300444075 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300444076 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300444077 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300444078 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300444079 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300444080 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300444081 |
| Giá từng phần lô | 11,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300444082 |
| Giá từng phần lô | 1,650,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300444083 |
| Giá từng phần lô | 4,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300444084 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300444085 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300444086 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300444087 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300444088 |
| Giá từng phần lô | 32,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300444089 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300444090 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300444091 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300444092 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300444093 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH824.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300444094 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi