Gói thầu: Mua thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200088795-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Mua thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200067771
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm Xã hội thanh toán và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Giồng Trôm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang - Số 40 Hùng Vương, phường 7, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 12,577,661,285 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 188,664,919 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Aciclovir 2,450,000 8,500,000 127,500 12 tháng
2 Allopurinol 7,000,000 7,000,000 105,000 12 tháng
3 Ambroxol 16,000,000 16,000,000 240,000 12 tháng
4 Aminophylin 591,450 591,450 8,871 12 tháng
5 Amlodipin 28,500,000 28,500,000 427,500 12 tháng
6 Amlodipin + lisinopril 26,250,000 26,250,000 393,750 12 tháng
7 Ampicilin + sulbactam 93,000,000 93,000,000 1,395,000 12 tháng
8 Betahistin 119,240,000 119,240,000 1,788,600 12 tháng
9 Cilnidipin 22,500,000 22,500,000 337,500 12 tháng
10 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 35,850,000 35,850,000 537,750 12 tháng
11 Colchicin 27,250,000 27,250,000 408,750 12 tháng
12 Diazepam 6,650,000 6,650,000 99,750 12 tháng
13 Diclofenac 27,099,000 27,099,000 406,485 12 tháng
14 Digoxin 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
15 Diosmin + hesperidin 16,290,000 16,290,000 244,350 12 tháng
16 Diosmin + hesperidin 31,600,000 31,600,000 474,000 12 tháng
17 Drotaverin clohydrat 2,653,000 2,653,000 39,795 12 tháng
18 Enoxaparin (natri) 44,825,000 44,825,000 672,375 12 tháng
19 Etifoxin chlohydrat 16,500,000 16,500,000 247,500 12 tháng
20 Etoricoxib 67,200,000 67,200,000 1,008,000 12 tháng
21 Fenofibrat 35,265,000 35,265,000 528,975 12 tháng
22 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 1,605,660 1,605,660 24,084 12 tháng
23 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 4,245,000 4,245,000 63,675 12 tháng
24 Ibuprofen 25,000,000 25,000,000 375,000 12 tháng
25 Ibuprofen + Codein 45,000,000 45,000,000 675,000 12 tháng
26 Amlodipin + indapamid 49,870,000 49,870,000 748,050 12 tháng
27 Amlodipin + indapamid 49,870,000 49,870,000 748,050 12 tháng
28 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 270,000,000 270,000,000 4,050,000 12 tháng
29 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) 641,250,000 641,250,000 9,618,750 12 tháng
30 Insulin analog trộn, hỗn hợp 455,700,000 455,700,000 6,835,500 12 tháng
31 Insulin analog trộn, hỗn hợp 454,000,000 454,000,000 6,810,000 12 tháng
32 Insulin người trộn, hỗn hợp 129,166,500 129,166,500 1,937,497 12 tháng
33 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 13,000,000 13,000,000 195,000 12 tháng
34 Kali clorid 2,250,000 2,250,000 33,750 12 tháng
35 Lidocain hydroclodrid 1,590,000 1,590,000 23,850 12 tháng
36 Magnesi aspartat + kali aspartat 7,770,000 7,770,000 116,550 12 tháng
37 Metoprolol 16,000,000 16,000,000 240,000 12 tháng
38 Morphin 55,860,000 55,860,000 837,900 12 tháng
39 Morphin 33,300,000 33,300,000 499,500 12 tháng
40 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,750,000 4,750,000 71,250 12 tháng
41 Nitroglycerine 1,070,000 1,070,000 16,050 12 tháng
42 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 19,445,000 19,445,000 291,675 12 tháng
43 Nystatin + neomycin + polymyxin B 4,750,000 4,750,000 71,250 12 tháng
44 Ofloxacin 16,000,000 16,000,000 240,000 12 tháng
45 Olopatadin hydroclorid 13,109,900 13,109,900 196,648 12 tháng
46 Paracetamol 1,129,000 1,129,000 16,935 12 tháng
47 Paracetamol + codein phosphat 19,725,000 46,500,000 697,500 12 tháng
48 Perindopril + amlodipin 25,307,500 25,307,500 379,612 12 tháng
49 Perindopril + amlodipin 32,945,000 32,945,000 494,175 12 tháng
50 Piracetam 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
51 Promethazin hydroclorid 1,500,000 1,500,000 22,500 12 tháng
52 Ramipril 13,750,000 13,750,000 206,250 12 tháng
53 Ringer lactat 39,000,000 39,000,000 585,000 12 tháng
54 Risedronat 36,000,000 55,000,000 825,000 12 tháng
55 Saccharomyces boulardii 10,170,000 10,170,000 152,550 12 tháng
56 Salbutamol sulfat 11,437,500 14,900,000 223,500 12 tháng
57 Simethicon 26,650,000 26,650,000 399,750 12 tháng
58 Spironolacton 24,150,000 10,500,000 157,500 12 tháng
59 Tamsulosin hydroclorid 36,000,000 36,000,000 540,000 12 tháng
60 Tenoxicam 13,500,000 13,500,000 202,500 12 tháng
61 Tenoxicam 156,800,000 156,800,000 2,352,000 12 tháng
62 Theophylin 12,895,000 12,895,000 193,425 12 tháng
63 Acetyl leucin 14,490,000 33,000,000 495,000 12 tháng
64 Acetylsalicylic acid 2,695,000 3,400,000 51,000 12 tháng
65 Alpha chymotrypsin 10,500,000 40,250,000 603,750 12 tháng
66 Ambroxol 4,200,000 13,125,000 196,875 12 tháng
67 Amoxicilin + acid clavulanic 25,950,000 49,000,000 735,000 12 tháng
68 Ampicilin + sulbactam 44,250,000 94,983,000 1,424,745 12 tháng
69 Atorvastatin 10,200,000 27,000,000 405,000 12 tháng
70 Baclofen 18,500,000 18,500,000 277,500 12 tháng
71 Bambuterol 5,250,000 7,350,000 110,250 12 tháng
72 Betahistin 29,000,000 29,000,000 435,000 12 tháng
73 Bezafibrat 29,000,000 29,000,000 435,000 12 tháng
74 Bisoprolol 4,620,000 29,500,000 442,500 12 tháng
75 Bisoprolol + hydroclorothiazid 13,250,000 13,250,000 198,750 12 tháng
76 Calci gluconat 1,330,000 1,330,000 19,950 12 tháng
77 Cefaclor 31,460,000 42,000,000 630,000 12 tháng
78 Cefalexin 19,000,000 19,000,000 285,000 12 tháng
79 Cefamandol 32,500,000 32,500,000 487,500 12 tháng
80 Cefazolin 57,000,000 57,000,000 855,000 12 tháng
81 Ceftizoxim 207,000,000 207,000,000 3,105,000 12 tháng
82 Dexibuprofen 89,775,000 59,000,000 885,000 12 tháng
83 Domperidon 28,875,000 8,250,000 123,750 12 tháng
84 Donepezil 11,600,000 11,600,000 174,000 12 tháng
85 Ebastin 28,350,000 44,500,000 667,500 12 tháng
86 Enalapril + hydrochlorothiazid 18,000,000 18,000,000 270,000 12 tháng
87 Etodolac 39,900,000 39,900,000 598,500 12 tháng
88 Felodipin 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
89 Fexofenadin 26,000,000 4,300,000 64,500 12 tháng
90 Fluvastatin 34,000,000 34,000,000 510,000 12 tháng
91 Gabapentin 15,750,000 33,750,000 506,250 12 tháng
92 Gliclazid 14,280,000 75,000,000 1,125,000 12 tháng
93 Glipizid 59,000,000 59,000,000 885,000 12 tháng
94 Insulin người trộn, hỗn hợp 38,350,000 31,000,000 465,000 12 tháng
95 Irbesartan + hydroclorothiazid 6,140,000 31,200,000 468,000 12 tháng
96 Ivabradin 8,250,000 12,300,000 184,500 12 tháng
97 Lactulose 6,820,000 6,820,000 102,300 12 tháng
98 Lercanidipin hydroclorid 18,750,000 18,750,000 281,250 12 tháng
99 Methocarbamol 11,550,000 73,500,000 1,102,500 12 tháng
100 N-acetylcystein 28,125,000 28,125,000 421,875 12 tháng
101 Natri montelukast 6,500,000 6,500,000 97,500 12 tháng
102 Nizatidin 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
103 Ondansetron 2,225,000 2,225,000 33,375 12 tháng
104 Paracetamol + codein phosphat 46,500,000 19,725,000 295,875 12 tháng
105 Paracetamol + Methocarbamol 45,750,000 45,750,000 686,250 12 tháng
106 Perindopril 34,800,000 34,800,000 522,000 12 tháng
107 Piperacilin 69,500,000 69,500,000 1,042,500 12 tháng
108 Pralidoxim 2,025,000 2,025,000 30,375 12 tháng
109 Pravastatin 10,500,000 10,500,000 157,500 12 tháng
110 Risedronat 55,000,000 36,000,000 540,000 12 tháng
111 Salbutamol sulfat 14,900,000 11,437,500 171,563 12 tháng
112 Simvastatin 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
113 Spironolacton 30,660,000 24,150,000 362,250 12 tháng
114 Telmisartan 29,000,000 29,000,000 435,000 12 tháng
115 Trimetazidin 4,900,000 4,900,000 73,500 12 tháng
116 Ursodeoxycholic acid 35,400,000 35,400,000 531,000 12 tháng
117 Vitamin B1 + B6 + B12 115,500,000 115,500,000 1,732,500 12 tháng
118 Vitamin B6 + magnesi lactat 7,800,000 7,800,000 117,000 12 tháng
119 Vitamin C 23,940,000 23,940,000 359,100 12 tháng
120 Vitamin C 19,000,000 19,000,000 285,000 12 tháng
121 Vitamin K1 1,100,000 1,100,000 16,500 12 tháng
122 Aceclofenac 174,750,000 174,750,000 2,621,250 12 tháng
123 Amlodipin 59,250,000 107,500,000 1,612,500 12 tháng
124 Amoxicilin 13,250,000 13,250,000 198,750 12 tháng
125 Amoxicilin + acid clavulanic 35,400,000 7,822,500 117,338 12 tháng
126 Azithromycin 7,000,000 7,000,000 105,000 12 tháng
127 Azithromycin 6,720,000 6,720,000 100,800 12 tháng
128 Bisoprolol 29,500,000 4,620,000 69,300 12 tháng
129 Cefaclor 11,860,000 45,000,000 675,000 12 tháng
130 Cefadroxil 9,450,000 9,450,000 141,750 12 tháng
131 Cefadroxil 25,200,000 25,200,000 378,000 12 tháng
132 Cefpodoxim 51,000,000 13,200,000 198,000 12 tháng
133 Cefpodoxim 3,090,000 40,500,000 607,500 12 tháng
134 Celecoxib 71,400,000 71,400,000 1,071,000 12 tháng
135 Cetirizin 5,800,000 4,000,000 60,000 12 tháng
136 Desloratadin 2,625,000 7,875,000 118,125 12 tháng
137 Drotaverin clohydrat 7,875,000 26,250,000 393,750 12 tháng
138 Esomeprazol 15,450,000 37,500,000 562,500 12 tháng
139 Etoricoxib 40,000,000 40,000,000 600,000 12 tháng
140 Felodipin 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
141 Fexofenadin 4,300,000 26,000,000 390,000 12 tháng
142 Gabapentin 33,750,000 15,750,000 236,250 12 tháng
143 Gliclazid 75,000,000 14,280,000 214,200 12 tháng
144 Glimepirid 34,000,000 70,500,000 1,057,500 12 tháng
145 Irbesartan 325,000,000 68,000,000 1,020,000 12 tháng
146 Irbesartan 68,000,000 69,840,000 1,047,600 12 tháng
147 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 21,750,000 51,060,000 765,900 12 tháng
148 Loratadin 10,800,000 9,860,000 147,900 12 tháng
149 Losartan 45,000,000 45,000,000 675,000 12 tháng
150 Losartan 33,250,000 33,250,000 498,750 12 tháng
151 Metformin 54,000,000 50,000,000 750,000 12 tháng
152 Metformin 79,800,000 30,000,000 450,000 12 tháng
153 Metformin 50,000,000 42,000,000 630,000 12 tháng
154 Glibenclamid + metformin 106,000,000 106,000,000 1,590,000 12 tháng
155 Glibenclamid + metformin 78,120,000 78,120,000 1,171,800 12 tháng
156 Glibenclamid + metformin 75,000,000 75,000,000 1,125,000 12 tháng
157 Paracetamol + Tramadol 56,250,000 56,250,000 843,750 12 tháng
158 Piracetam 42,900,000 101,250,000 1,518,750 12 tháng
159 Piracetam 101,250,000 29,610,000 444,150 12 tháng
160 Pregabalin 29,925,000 29,925,000 448,875 12 tháng
161 Rebamipid 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
162 Risperidon 13,500,000 13,500,000 202,500 12 tháng
163 Spiramycin 26,617,500 17,500,000 262,500 12 tháng
164 Telmisartan + hydroclorothiazid 112,350,000 112,350,000 1,685,250 12 tháng
165 Trimetazidin 8,025,000 26,250,000 393,750 12 tháng
166 Acetazolamid 1,000,000 1,000,000 15,000 12 tháng
167 Acetyl leucin 33,000,000 14,490,000 217,350 12 tháng
168 Acetylsalicylic acid 860,000 2,695,000 40,425 12 tháng
169 Acetylsalicylic acid 3,400,000 860,000 12,900 12 tháng
170 Aciclovir 8,500,000 2,450,000 36,750 12 tháng
171 Adenosin triphosphat 16,000,000 16,000,000 240,000 12 tháng
172 Alimemazin 2,100,000 2,100,000 31,500 12 tháng
173 Alimemazin 4,750,000 4,750,000 71,250 12 tháng
174 Alfuzosin 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
175 Alpha chymotrypsin 40,250,000 10,500,000 157,500 12 tháng
176 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 50,000,000 50,000,000 750,000 12 tháng
177 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 57,000,000 57,000,000 855,000 12 tháng
178 Alverin citrat 7,200,000 7,200,000 108,000 12 tháng
179 Alverin citrat + simethicon 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
180 Ambroxol 26,210,000 4,200,000 63,000 12 tháng
181 Ambroxol 13,125,000 26,210,000 393,150 12 tháng
182 Amlodipin 107,500,000 59,250,000 888,750 12 tháng
183 Amoxicilin + acid clavulanic 34,335,000 25,950,000 389,250 12 tháng
184 Amoxicilin + acid clavulanic 69,000,000 35,400,000 531,000 12 tháng
185 Amoxicilin + acid clavulanic 7,822,500 34,335,000 515,025 12 tháng
186 Amoxicilin + acid clavulanic 49,000,000 69,000,000 1,035,000 12 tháng
187 Ampicilin + sulbactam 94,983,000 44,250,000 663,750 12 tháng
188 Amylase + lipase + protease 150,000,000 150,000,000 2,250,000 12 tháng
189 Atorvastatin 27,000,000 10,200,000 153,000 12 tháng
190 Atropin sulfat 1,060,000 1,060,000 15,900 12 tháng
191 Atropin sulfat 986,400 986,400 14,796 12 tháng
192 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 9,975,000 9,975,000 149,625 12 tháng
193 Bacillus subtilis 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
194 Bacillus clausii 13,650,000 13,650,000 204,750 12 tháng
195 Bambuterol 7,350,000 5,250,000 78,750 12 tháng
196 Bromhexin hydroclorid 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
197 Bromhexin hydroclorid 67,500,000 67,500,000 1,012,500 12 tháng
198 Calci carbonat + calci gluconolactat 9,750,000 9,750,000 146,250 12 tháng
199 Calci carbonat + calci gluconolactat 16,500,000 16,500,000 247,500 12 tháng
200 Calci carbonat + vitamin D3 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
201 Calci carbonat + vitamin D3 11,970,000 11,970,000 179,550 12 tháng
202 Calci carbonat + calci gluconolactat 6,250,000 6,250,000 93,750 12 tháng
203 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat 13,671,000 13,671,000 205,065 12 tháng
204 Calci lactat 9,900,000 9,900,000 148,500 12 tháng
205 Calcitriol 44,730,000 44,730,000 670,950 12 tháng
206 Calcitriol 25,000,000 25,000,000 375,000 12 tháng
207 Candesartan 5,750,000 5,750,000 86,250 12 tháng
208 Candesartan + hydrochlorothiazid 92,610,000 92,610,000 1,389,150 12 tháng
209 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 48,150,000 48,150,000 722,250 12 tháng
210 Carbocistein 15,745,000 15,745,000 236,175 12 tháng
211 Carbocistein 41,000,000 41,000,000 615,000 12 tháng
212 Carbocistein 37,485,000 37,485,000 562,275 12 tháng
213 Cefaclor 43,550,000 31,460,000 471,900 12 tháng
214 Cefaclor 45,000,000 11,860,000 177,900 12 tháng
215 Cefaclor 42,000,000 43,550,000 653,250 12 tháng
216 Cefpodoxim 13,200,000 51,000,000 765,000 12 tháng
217 Cefpodoxim 40,500,000 3,090,000 46,350 12 tháng
218 Cefuroxim 4,187,500 4,187,500 62,813 12 tháng
219 Cetirizin 4,000,000 5,800,000 87,000 12 tháng
220 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
221 Cilnidipin 39,900,000 39,900,000 598,500 12 tháng
222 Cinnarizin 5,200,000 5,200,000 78,000 12 tháng
223 Clopidogrel 33,300,000 33,300,000 499,500 12 tháng
224 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 59,850,000 59,850,000 897,750 12 tháng
225 Clorpromazin 7,250,000 7,250,000 108,750 12 tháng
226 Clotrimazol 3,250,000 3,250,000 48,750 12 tháng
227 Clotrimazol 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
228 Clotrimazol + Betamethason 1,491,000 1,491,000 22,365 12 tháng
229 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 85,000,000 85,000,000 1,275,000 12 tháng
230 Colchicin 1,640,000 1,640,000 24,600 12 tháng
231 Cồn 70° 5,323,500 5,323,500 79,853 12 tháng
232 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 126,000,000 126,000,000 1,890,000 12 tháng
233 Desloratadin 7,875,000 2,625,000 39,375 12 tháng
234 Dexamethason 888,000 888,000 13,320 12 tháng
235 Dexchlorpheniramin 600,000 600,000 9,000 12 tháng
236 Betamethasone + dexchlorpheniramin 1,760,000 1,760,000 26,400 12 tháng
237 Dexibuprofen 59,000,000 89,775,000 1,346,625 12 tháng
238 Dextromethorphan 5,250,000 5,250,000 78,750 12 tháng
239 Dextromethorphan 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
240 Diazepam 894,600 894,600 13,419 12 tháng
241 Diazepam 12,000,000 12,000,000 180,000 12 tháng
242 Digoxin 1,600,000 1,600,000 24,000 12 tháng
243 Digoxin 11,375,000 11,375,000 170,625 12 tháng
244 Dioctahedral smectit 19,500,000 19,500,000 292,500 12 tháng
245 Dioctahedral smectit 10,200,000 10,200,000 153,000 12 tháng
246 Diosmectit 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
247 Diosmin + hesperidin 14,175,000 14,175,000 212,625 12 tháng
248 Diphenhydramin 588,000 588,000 8,820 12 tháng
249 Domperidon 8,250,000 28,875,000 433,125 12 tháng
250 Đồng sulfat 4,494,000 4,494,000 67,410 12 tháng
251 Doxazosin 17,100,000 17,100,000 256,500 12 tháng
252 Drotaverin clohydrat 26,250,000 7,875,000 118,125 12 tháng
253 Ebastin 44,500,000 28,350,000 425,250 12 tháng
254 Eperison 54,600,000 54,600,000 819,000 12 tháng
255 Eprazinon 14,970,000 14,970,000 224,550 12 tháng
256 Erythromycin 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
257 Esomeprazol 7,360,000 15,450,000 231,750 12 tháng
258 Esomeprazol 37,500,000 7,360,000 110,400 12 tháng
259 Fenofibrat 94,500,000 94,500,000 1,417,500 12 tháng
260 Fluconazol 10,800,000 10,800,000 162,000 12 tháng
261 Glimepirid 47,250,000 34,000,000 510,000 12 tháng
262 Glimepirid 70,500,000 47,250,000 708,750 12 tháng
263 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 8,000,000 8,000,000 120,000 12 tháng
264 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 8,800,000 8,800,000 132,000 12 tháng
265 Glucose 26,775,000 26,775,000 401,625 12 tháng
266 Griseofulvin 6,300,000 6,300,000 94,500 12 tháng
267 Guaiazulen + dimethicon 20,950,000 20,950,000 314,250 12 tháng
268 Hydroxypropylmethylcellulose 2,439,500 2,439,500 36,593 12 tháng
269 Hydroxypropylmethylcellulose 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
270 Irbesartan 69,840,000 325,000,000 4,875,000 12 tháng
271 Irbesartan + hydroclorothiazid 31,200,000 6,140,000 92,100 12 tháng
272 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 51,060,000 21,750,000 326,250 12 tháng
273 Itraconazol 6,150,000 6,150,000 92,250 12 tháng
274 Ivabradin 12,300,000 8,250,000 123,750 12 tháng
275 Kẽm gluconat 11,250,000 11,250,000 168,750 12 tháng
276 Ketoconazol 1,707,500 1,707,500 25,613 12 tháng
277 Lacidipin 11,250,000 11,250,000 168,750 12 tháng
278 Lactobacillus acidophilus 6,750,000 6,750,000 101,250 12 tháng
279 Lactobacillus acidophilus 7,245,000 7,245,000 108,675 12 tháng
280 Lansoprazol 22,500,000 22,500,000 337,500 12 tháng
281 Levocetirizin 46,500,000 46,500,000 697,500 12 tháng
282 Levofloxacin 523,950 523,950 7,859 12 tháng
283 Lidocain hydroclodrid 3,750,000 3,750,000 56,250 12 tháng
284 Loratadin 9,860,000 10,800,000 162,000 12 tháng
285 Macrogol 3,500,000 3,500,000 52,500 12 tháng
286 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 75,000,000 75,000,000 1,125,000 12 tháng
287 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 95,760,000 95,760,000 1,436,400 12 tháng
288 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 55,200,000 55,200,000 828,000 12 tháng
289 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
290 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 51,660,000 51,660,000 774,900 12 tháng
291 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 204,750,000 204,750,000 3,071,250 12 tháng
292 Magnesi sulfat 1,450,000 1,450,000 21,750 12 tháng
293 Manitol 289,575 289,575 4,344 12 tháng
294 Mesalazin 40,000,000 40,000,000 600,000 12 tháng
295 Metformin 30,000,000 54,000,000 810,000 12 tháng
296 Metformin 42,000,000 79,800,000 1,197,000 12 tháng
297 Methocarbamol 37,485,000 11,550,000 173,250 12 tháng
298 Methocarbamol 73,500,000 37,485,000 562,275 12 tháng
299 Methyl ergometrin maleat 595,000 595,000 8,925 12 tháng
300 Methyl prednisolon 8,165,000 8,165,000 122,475 12 tháng
301 Metoclopramid 1,407,000 1,407,000 21,105 12 tháng
302 Metronidazol + neomycin + nystatin 1,505,000 1,505,000 22,575 12 tháng
303 Moxifloxacin 2,300,000 2,300,000 34,500 12 tháng
304 Moxifloxacin + dexamethason 1,100,000 1,100,000 16,500 12 tháng
305 N-acetylcystein 5,460,000 5,460,000 81,900 12 tháng
306 N-acetylcystein 8,820,000 8,820,000 132,300 12 tháng
307 Nalidixic acid 5,000,000 5,000,000 75,000 12 tháng
308 Naloxon (hydroclorid) 2,940,000 2,940,000 44,100 12 tháng
309 Naphazolin 131,250 131,250 1,969 12 tháng
310 Natri clorid 4,200,000 4,200,000 63,000 12 tháng
311 Natri clorid 5,355,000 5,355,000 80,325 12 tháng
312 Natri clorid 5,460,000 5,460,000 81,900 12 tháng
313 Natri clorid 695,000 695,000 10,425 12 tháng
314 Natri clorid 19,700,000 19,700,000 295,500 12 tháng
315 Natri clorid 37,015,000 37,015,000 555,225 12 tháng
316 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,575,000 1,575,000 23,625 12 tháng
317 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 4,125,000 4,125,000 61,875 12 tháng
318 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 2,235,000 2,235,000 33,525 12 tháng
319 Natri montelukast 7,980,000 7,980,000 119,700 12 tháng
320 Neomycin (sulfat) 2,208,000 2,208,000 33,120 12 tháng
321 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 18,500,000 277,500 12 tháng
322 Nicardipin 2,100,000 2,100,000 31,500 12 tháng
323 Nicorandil 30,000,000 30,000,000 450,000 12 tháng
324 Nifedipin 124,000,000 124,000,000 1,860,000 12 tháng
325 Nizatidin 27,500,000 27,500,000 412,500 12 tháng
326 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 14,000,000 14,000,000 210,000 12 tháng
327 Nước cất pha tiêm 4,875,000 4,875,000 73,125 12 tháng
328 Nước cất pha tiêm 1,700,000 1,700,000 25,500 12 tháng
329 Nước oxy già 472,500 472,500 7,088 12 tháng
330 Nystatin 920,000 920,000 13,800 12 tháng
331 Nystatin 1,080,000 1,080,000 16,200 12 tháng
332 Nystatin + neomycin + polymyxin B 2,250,000 2,250,000 33,750 12 tháng
333 Ofloxacin 1,260,000 1,260,000 18,900 12 tháng
334 Ofloxacin 8,925,000 8,925,000 133,875 12 tháng
335 Omeprazol 7,350,000 7,350,000 110,250 12 tháng
336 Pantoprazol 34,225,000 34,225,000 513,375 12 tháng
337 Paracetamol 945,000 945,000 14,175 12 tháng
338 Paracetamol 8,977,500 8,977,500 134,663 12 tháng
339 Paracetamol 900,000 900,000 13,500 12 tháng
340 Paracetamol 2,712,500 2,712,500 40,687 12 tháng
341 Paracetamol + chlorphemramin 22,000,000 22,000,000 330,000 12 tháng
342 Paracetamol + codein phosphat 14,595,000 14,595,000 218,925 12 tháng
343 Paracetamol + ibuprofen 13,000,000 13,000,000 195,000 12 tháng
344 Paracetamol + Methocarbamol 57,500,000 57,500,000 862,500 12 tháng
345 Phenobarbital 5,600,000 5,600,000 84,000 12 tháng
346 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 27,489,000 27,489,000 412,335 12 tháng
347 Piracetam 29,610,000 42,900,000 643,500 12 tháng
348 Povidon iodin 14,900,000 14,900,000 223,500 12 tháng
349 Povidon iodin 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
350 Progesteron 3,800,000 3,800,000 57,000 12 tháng
351 Promethazin hydroclorid 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
352 Propranolol (hydroclorid) 990,000 990,000 14,850 12 tháng
353 Ramipril 27,500,000 27,500,000 412,500 12 tháng
354 Ringer lactat 7,590,000 9,030,000 135,450 12 tháng
355 Risperidon 3,240,000 3,240,000 48,600 12 tháng
356 Rotundin 1,685,000 1,685,000 25,275 12 tháng
357 Saccharomyces boulardii 16,548,000 16,548,000 248,220 12 tháng
358 Salbutamol sulfat 22,050,000 22,050,000 330,750 12 tháng
359 Salbutamol sulfat 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
360 Salbutamol sulfat 79,800,000 79,800,000 1,197,000 12 tháng
361 Sắt sulfat + acid folic 4,000,000 4,000,000 60,000 12 tháng
362 Sắt sulfat + acid folic 6,250,000 6,250,000 93,750 12 tháng
363 Simvastatin 15,750,000 15,750,000 236,250 12 tháng
364 Sorbitol 41,200,000 41,200,000 618,000 12 tháng
365 Spiramycin 21,500,000 26,617,500 399,262 12 tháng
366 Spiramycin 11,025,000 21,500,000 322,500 12 tháng
367 Spiramycin 17,500,000 11,025,000 165,375 12 tháng
368 Spironolacton 10,500,000 30,660,000 459,900 12 tháng
369 Furosemid + spironolacton 8,000,000 8,000,000 120,000 12 tháng
370 Sulfasalazin 23,100,000 23,100,000 346,500 12 tháng
371 Tetracyclin hydroclorid 355,000 355,000 5,325 12 tháng
372 Thiocolchicosid 10,500,000 10,500,000 157,500 12 tháng
373 Thiocolchicosid 12,475,000 12,475,000 187,125 12 tháng
374 Tiaprofenic acid 98,000,000 98,000,000 1,470,000 12 tháng
375 Tizanidin hydroclorid 48,720,000 48,720,000 730,800 12 tháng
376 Tizanidin hydroclorid 36,540,000 36,540,000 548,100 12 tháng
377 Tobramycin 2,856,000 2,856,000 42,840 12 tháng
378 Tobramycin + dexamethason 10,500,000 10,500,000 157,500 12 tháng
379 Trancxamic acid 3,748,500 3,748,500 56,227 12 tháng
380 Tricalcium phosphat 25,000,000 25,000,000 375,000 12 tháng
381 Trimetazidin 26,250,000 8,025,000 120,375 12 tháng
382 Ursodeoxycholic acid 21,660,000 21,660,000 324,900 12 tháng
383 Valproat natri 33,075,000 33,075,000 496,125 12 tháng
384 Vitamin A + D 5,250,000 5,250,000 78,750 12 tháng
385 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 18,480,000 18,480,000 277,200 12 tháng
386 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 26,000,000 26,000,000 390,000 12 tháng
387 Vitamin C 11,505,000 11,505,000 172,575 12 tháng
388 Vitamin C 10,800,000 10,800,000 162,000 12 tháng
389 Vitamin E 2,400,000 2,400,000 36,000 12 tháng
390 Vitamin PP 460,000 460,000 6,900 12 tháng
391 Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương 26,250,000 26,250,000 393,750 12 tháng
392 Mã tiền, Huyết giác, Ô đầu, Đại hồi, Long não, Một dược, Địa liền, Nhũ hương, Đinh hương, Quế, Gừng, Methyl salicylat, Glycerin, Ethanol. 15,000,000 15,000,000 225,000 12 tháng
393 Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat 10,750,000 10,750,000 161,250 12 tháng
394 Amlodipin + Losartan 52,000,000 52,000,000 780,000 12 tháng
395 Bismuth 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
396 Insulin người trộn, hỗn hợp 31,000,000 38,350,000 575,250 12 tháng
397 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 120,000,000 120,000,000 1,800,000 12 tháng
398 Ketoprofen 29,500,000 29,500,000 442,500 12 tháng
399 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 12,822,000 12,822,000 192,330 12 tháng
400 Methyl ergometrin maleat 595,000 595,000 8,925 12 tháng
401 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
402 Pralidoxim 8,100,000 8,100,000 121,500 12 tháng
403 Ringer lactat 9,030,000 7,590,000 113,850 12 tháng
404 Roxithromycin 7,497,000 7,497,000 112,455 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 2,450,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 591,450
Dự toán (VND) 591,450
Số tiền bảo đảm (VND) 8,871
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + lisinopril
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 93,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 119,240,000
Dự toán (VND) 119,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,788,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 35,850,000
Dự toán (VND) 35,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 537,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 27,250,000
Dự toán (VND) 27,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 6,650,000
Dự toán (VND) 6,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 27,099,000
Dự toán (VND) 27,099,000
Số tiền bảo đảm (VND) 406,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 16,290,000
Dự toán (VND) 16,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 244,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 31,600,000
Dự toán (VND) 31,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 474,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 2,653,000
Dự toán (VND) 2,653,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 44,825,000
Dự toán (VND) 44,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxin chlohydrat
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 35,265,000
Dự toán (VND) 35,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 1,605,660
Dự toán (VND) 1,605,660
Số tiền bảo đảm (VND) 24,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Giá từng phần lô 4,245,000
Dự toán (VND) 4,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen + Codein
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 49,870,000
Dự toán (VND) 49,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 748,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 49,870,000
Dự toán (VND) 49,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 748,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
Giá từng phần lô 641,250,000
Dự toán (VND) 641,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,618,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 455,700,000
Dự toán (VND) 455,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,835,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 454,000,000
Dự toán (VND) 454,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 129,166,500
Dự toán (VND) 129,166,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,937,497
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 1,590,000
Dự toán (VND) 1,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 7,770,000
Dự toán (VND) 7,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 55,860,000
Dự toán (VND) 55,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 33,300,000
Dự toán (VND) 33,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nitroglycerine
Giá từng phần lô 1,070,000
Dự toán (VND) 1,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 19,445,000
Dự toán (VND) 19,445,000
Số tiền bảo đảm (VND) 291,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olopatadin hydroclorid
Giá từng phần lô 13,109,900
Dự toán (VND) 13,109,900
Số tiền bảo đảm (VND) 196,648
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,129,000
Dự toán (VND) 1,129,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,935
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 19,725,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 25,307,500
Dự toán (VND) 25,307,500
Số tiền bảo đảm (VND) 379,612
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 32,945,000
Dự toán (VND) 32,945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 494,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 13,750,000
Dự toán (VND) 13,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 585,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risedronat
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 10,170,000
Dự toán (VND) 10,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 11,437,500
Dự toán (VND) 14,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 26,650,000
Dự toán (VND) 26,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tamsulosin hydroclorid
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 156,800,000
Dự toán (VND) 156,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Theophylin
Giá từng phần lô 12,895,000
Dự toán (VND) 12,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 14,490,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 2,695,000
Dự toán (VND) 3,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 40,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 13,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 49,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 44,250,000
Dự toán (VND) 94,983,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,424,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bezafibrat
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 1,330,000
Dự toán (VND) 1,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 31,460,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 487,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefazolin
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 207,000,000
Dự toán (VND) 207,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 89,775,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 28,875,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Donepezil
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 11,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 44,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 667,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 4,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluvastatin
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 506,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glipizid
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 59,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 885,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 38,350,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 6,140,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 6,820,000
Dự toán (VND) 6,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipin hydroclorid
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 281,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 28,125,000
Dự toán (VND) 28,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 421,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nizatidin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 2,225,000
Dự toán (VND) 2,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 19,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Methocarbamol
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 45,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 686,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 34,800,000
Dự toán (VND) 34,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piperacilin
Giá từng phần lô 69,500,000
Dự toán (VND) 69,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,042,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 2,025,000
Dự toán (VND) 2,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risedronat
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 14,900,000
Dự toán (VND) 11,437,500
Số tiền bảo đảm (VND) 171,563
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 30,660,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 4,900,000
Dự toán (VND) 4,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 35,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,732,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 7,800,000
Dự toán (VND) 7,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 23,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K1
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aceclofenac
Giá từng phần lô 174,750,000
Dự toán (VND) 174,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,621,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 59,250,000
Dự toán (VND) 107,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,612,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 7,822,500
Số tiền bảo đảm (VND) 117,338
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 11,860,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 51,000,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 3,090,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 607,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,071,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 15,450,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 4,300,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 70,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,057,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 325,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,020,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 69,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,047,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Giá từng phần lô 21,750,000
Dự toán (VND) 51,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 9,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 33,250,000
Dự toán (VND) 33,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,590,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 78,120,000
Dự toán (VND) 78,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,171,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 56,250,000
Dự toán (VND) 56,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 843,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 101,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,518,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 101,250,000
Dự toán (VND) 29,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 444,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 29,925,000
Dự toán (VND) 29,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rebamipid
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 202,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 26,617,500
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 112,350,000
Dự toán (VND) 112,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,685,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 8,025,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 14,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 217,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 860,000
Dự toán (VND) 2,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 3,400,000
Dự toán (VND) 860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 2,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 4,750,000
Dự toán (VND) 4,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 40,250,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 26,210,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 13,125,000
Dự toán (VND) 26,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 107,500,000
Dự toán (VND) 59,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 888,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 34,335,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 35,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 531,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 7,822,500
Dự toán (VND) 34,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 515,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 69,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 94,983,000
Dự toán (VND) 44,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 663,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amylase + lipase + protease
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 1,060,000
Dự toán (VND) 1,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 986,400
Dự toán (VND) 986,400
Số tiền bảo đảm (VND) 14,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 9,975,000
Dự toán (VND) 9,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
Giá từng phần lô 13,671,000
Dự toán (VND) 13,671,000
Số tiền bảo đảm (VND) 205,065
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 9,900,000
Dự toán (VND) 9,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 44,730,000
Dự toán (VND) 44,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 5,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 92,610,000
Dự toán (VND) 92,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,389,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Giá từng phần lô 48,150,000
Dự toán (VND) 48,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 722,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 15,745,000
Dự toán (VND) 15,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 41,000,000
Dự toán (VND) 41,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 615,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 37,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 43,550,000
Dự toán (VND) 31,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 471,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 11,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 43,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 653,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 51,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 765,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 3,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 4,187,500
Dự toán (VND) 4,187,500
Số tiền bảo đảm (VND) 62,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 33,300,000
Dự toán (VND) 33,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 7,250,000
Dự toán (VND) 7,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 3,250,000
Dự toán (VND) 3,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol + Betamethason
Giá từng phần lô 1,491,000
Dự toán (VND) 1,491,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 1,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 5,323,500
Dự toán (VND) 5,323,500
Số tiền bảo đảm (VND) 79,853
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 888,000
Dự toán (VND) 888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexibuprofen
Giá từng phần lô 59,000,000
Dự toán (VND) 89,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,346,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dextromethorphan
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 894,600
Dự toán (VND) 894,600
Số tiền bảo đảm (VND) 13,419
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 11,375,000
Dự toán (VND) 11,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 8,250,000
Dự toán (VND) 28,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 433,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đồng sulfat
Giá từng phần lô 4,494,000
Dự toán (VND) 4,494,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxazosin
Giá từng phần lô 17,100,000
Dự toán (VND) 17,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 44,500,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon
Giá từng phần lô 14,970,000
Dự toán (VND) 14,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 7,360,000
Dự toán (VND) 15,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 7,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluconazol
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 510,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 70,500,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 708,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 8,800,000
Dự toán (VND) 8,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 26,775,000
Dự toán (VND) 26,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Griseofulvin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Guaiazulen + dimethicon
Giá từng phần lô 20,950,000
Dự toán (VND) 20,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 314,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 2,439,500
Dự toán (VND) 2,439,500
Số tiền bảo đảm (VND) 36,593
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 69,840,000
Dự toán (VND) 325,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 6,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Giá từng phần lô 51,060,000
Dự toán (VND) 21,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 8,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoconazol
Giá từng phần lô 1,707,500
Dự toán (VND) 1,707,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,613
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lacidipin
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 7,245,000
Dự toán (VND) 7,245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,675
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 523,950
Dự toán (VND) 523,950
Số tiền bảo đảm (VND) 7,859
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 3,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 9,860,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 95,760,000
Dự toán (VND) 95,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 55,200,000
Dự toán (VND) 55,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 51,660,000
Dự toán (VND) 51,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 204,750,000
Dự toán (VND) 204,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,071,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 1,450,000
Dự toán (VND) 1,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 289,575
Dự toán (VND) 289,575
Số tiền bảo đảm (VND) 4,344
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mesalazin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 37,485,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 37,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 595,000
Dự toán (VND) 595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 8,165,000
Dự toán (VND) 8,165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,407,000
Dự toán (VND) 1,407,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,105
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 1,505,000
Dự toán (VND) 1,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nalidixic acid
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon (hydroclorid)
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 131,250
Dự toán (VND) 131,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,969
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 5,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 695,000
Dự toán (VND) 695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 19,700,000
Dự toán (VND) 19,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 37,015,000
Dự toán (VND) 37,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 2,235,000
Dự toán (VND) 2,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin (sulfat)
Giá từng phần lô 2,208,000
Dự toán (VND) 2,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 124,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nizatidin
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 4,875,000
Dự toán (VND) 4,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 1,700,000
Dự toán (VND) 1,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 472,500
Dự toán (VND) 472,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 8,925,000
Dự toán (VND) 8,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 34,225,000
Dự toán (VND) 34,225,000
Số tiền bảo đảm (VND) 513,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 8,977,500
Dự toán (VND) 8,977,500
Số tiền bảo đảm (VND) 134,663
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 2,712,500
Dự toán (VND) 2,712,500
Số tiền bảo đảm (VND) 40,687
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorphemramin
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 14,595,000
Dự toán (VND) 14,595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + ibuprofen
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Methocarbamol
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 57,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 27,489,000
Dự toán (VND) 27,489,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 29,610,000
Dự toán (VND) 42,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 643,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 14,900,000
Dự toán (VND) 14,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 3,800,000
Dự toán (VND) 3,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol (hydroclorid)
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 7,590,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Risperidon
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 3,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,685,000
Dự toán (VND) 1,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 16,548,000
Dự toán (VND) 16,548,000
Số tiền bảo đảm (VND) 248,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 6,250,000
Dự toán (VND) 6,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 41,200,000
Dự toán (VND) 41,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 618,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 26,617,500
Số tiền bảo đảm (VND) 399,262
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 11,025,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 322,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 11,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 30,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 459,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + spironolacton
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfasalazin
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 355,000
Dự toán (VND) 355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 12,475,000
Dự toán (VND) 12,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiaprofenic acid
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 48,720,000
Dự toán (VND) 48,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 36,540,000
Dự toán (VND) 36,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 548,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trancxamic acid
Giá từng phần lô 3,748,500
Dự toán (VND) 3,748,500
Số tiền bảo đảm (VND) 56,227
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tricalcium phosphat
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 8,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 21,660,000
Dự toán (VND) 21,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 33,075,000
Dự toán (VND) 33,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 496,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 18,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 11,505,000
Dự toán (VND) 11,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 460,000
Dự toán (VND) 460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 393,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền, Huyết giác, Ô đầu, Đại hồi, Long não, Một dược, Địa liền, Nhũ hương, Đinh hương, Quế, Gừng, Methyl salicylat, Glycerin, Ethanol.
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat
Giá từng phần lô 10,750,000
Dự toán (VND) 10,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bismuth
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 38,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 575,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 12,822,000
Dự toán (VND) 12,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl ergometrin maleat
Giá từng phần lô 595,000
Dự toán (VND) 595,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 121,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 7,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Roxithromycin
Giá từng phần lô 7,497,000
Dự toán (VND) 7,497,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->