Gói thầu: Mua thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300373698-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300257482
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 116,981,667,428 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.754.725.011,42 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300514470 - G4001 9,072,000 136,080
2 PP2300514471 - G4002 6,300,000 94,500
3 PP2300514472 - G1003 1,080,000,000 16,200,000
4 PP2300514473 - G1004 28,160,000 422,400
5 PP2300514474 - G4005 17,920,000 268,800
6 PP2300514475 - G1006 3,780,000 56,700
7 PP2300514476 - G4007 2,400,000 36,000
8 PP2300514477 - G1008 60,000,000 900,000
9 PP2300514478 - G1009 78,000,000 1,170,000
10 PP2300514479 - G1010 54,000,000 810,000
11 PP2300514480 - G1011 29,184,000 437,760
12 PP2300514481 - G1012 109,500,000 1,642,500
13 PP2300514482 - G1013 7,155,000 107,325
14 PP2300514483 - G4014 34,398,000 515,970
15 PP2300514484 - G1015 40,992,000 614,880
16 PP2300514485 - G4016 47,250,000 708,750
17 PP2300514486 - G1017 486,000,000 7,290,000
18 PP2300514487 - G1018 110,000,000 1,650,000
19 PP2300514488 - G1019 3,259,200,000 48,888,000
20 PP2300514489 - G1020 23,992,500 359,887
21 PP2300514490 - G1021 22,500,000 337,500
22 PP2300514491 - G4022 19,950,000 299,250
23 PP2300514492 - G1023 140,800,000 2,112,000
24 PP2300514493 - G4024 109,800,000 1,647,000
25 PP2300514494 - G1025 558,000,000 8,370,000
26 PP2300514495 - G1026 10,920,000 163,800
27 PP2300514496 - G1027 14,000,000 210,000
28 PP2300514497 - G4028 34,500,000 517,500
29 PP2300514498 - G5029 16,200,000 243,000
30 PP2300514499 - G1030 7,476,000 112,140
31 PP2300514500 - G1031 1,425,000 21,375
32 PP2300514501 - G4032 81,000,000 1,215,000
33 PP2300514502 - G1033 560,000,000 8,400,000
34 PP2300514503 - G2034 139,800,000 2,097,000
35 PP2300514504 - G4035 50,765,000 761,475
36 PP2300514505 - G1036 120,099,000 1,801,485
37 PP2300514506 - G4037 30,100,000 451,500
38 PP2300514507 - G2038 96,000,000 1,440,000
39 PP2300514508 - G4039 60,320,000 904,800
40 PP2300514509 - G1040 46,950,000 704,250
41 PP2300514510 - G4041 16,000,000 240,000
42 PP2300514511 - G4042 61,440,000 921,600
43 PP2300514512 - G4043 38,400,000 576,000
44 PP2300514513 - G4044 22,608,000 339,120
45 PP2300514514 - G4045 19,152,000 287,280
46 PP2300514515 - G4046 612,000,000 9,180,000
47 PP2300514516 - G4047 378,000,000 5,670,000
48 PP2300514517 - G4048 8,000,000 120,000
49 PP2300514518 - G4049 24,000,000 360,000
50 PP2300514519 - G4050 7,950,000 119,250
51 PP2300514520 - G4051 25,200,000 378,000
52 PP2300514521 - G2052 9,456,000 141,840
53 PP2300514522 - G2053 335,500,000 5,032,500
54 PP2300514523 - G2054 330,000,000 4,950,000
55 PP2300514524 - G4055 17,600,000 264,000
56 PP2300514525 - G1056 90,000,000 1,350,000
57 PP2300514526 - G1057 108,927,000 1,633,905
58 PP2300514527 - G4058 54,545,400 818,181
59 PP2300514528 - G1059 31,500,000 472,500
60 PP2300514529 - G4060 4,080,000 61,200
61 PP2300514530 - G4061 24,000,000 360,000
62 PP2300514531 - G2062 108,000,000 1,620,000
63 PP2300514532 - G2063 81,120,000 1,216,800
64 PP2300514533 - G2064 600,000,000 9,000,000
65 PP2300514534 - G2065 108,000,000 1,620,000
66 PP2300514535 - G5066 36,000,000 540,000
67 PP2300514536 - G4067 798,000 11,970
68 PP2300514537 - G3068 24,000,000 360,000
69 PP2300514538 - G4069 4,816,000 72,240
70 PP2300514539 - G4070 3,900,000 58,500
71 PP2300514540 - G4071 157,500,000 2,362,500
72 PP2300514541 - G4072 57,960,000 869,400
73 PP2300514542 - G1073 47,340,000 710,100
74 PP2300514543 - G4074 60,000,000 900,000
75 PP2300514544 - G4075 4,860,000 72,900
76 PP2300514545 - G4076 17,400,000 261,000
77 PP2300514546 - G2077 36,690,000 550,350
78 PP2300514547 - G4078 1,650,000 24,750
79 PP2300514548 - G1079 1,500,000 22,500
80 PP2300514549 - G1080 78,000,000 1,170,000
81 PP2300514550 - G4081 2,362,500 35,437
82 PP2300514551 - G2082 159,600,000 2,394,000
83 PP2300514552 - G1083 165,000,000 2,475,000
84 PP2300514553 - G4084 558,800,000 8,382,000
85 PP2300514554 - G1085 127,050,000 1,905,750
86 PP2300514555 - G1086 99,000,000 1,485,000
87 PP2300514556 - G4087 4,158,000 62,370
88 PP2300514557 - G4088 3,318,500 49,777
89 PP2300514558 - G4089 3,234,000 48,510
90 PP2300514559 - G4090 19,200,000 288,000
91 PP2300514560 - G4091 20,000,000 300,000
92 PP2300514561 - G1092 190,000,000 2,850,000
93 PP2300514562 - G4093 975,000,000 14,625,000
94 PP2300514563 - G1094 483,600,000 7,254,000
95 PP2300514564 - G4095 87,000,000 1,305,000
96 PP2300514565 - G1096 58,350,000 875,250
97 PP2300514566 - G5097 38,070,000 571,050
98 PP2300514567 - G4098 98,532,000 1,477,980
99 PP2300514568 - G4099 354,375,000 5,315,625
100 PP2300514569 - G1100 1,554,000 23,310
101 PP2300514570 - G4101 37,485,000 562,275
102 PP2300514571 - G1102 46,500,000 697,500
103 PP2300514572 - G4103 1,512,000 22,680
104 PP2300514573 - G5104 66,906,000 1,003,590
105 PP2300514574 - G4105 5,220,000 78,300
106 PP2300514575 - G3106 141,615,000 2,124,225
107 PP2300514576 - G4107 104,400,000 1,566,000
108 PP2300514577 - G5108 7,800,000 117,000
109 PP2300514578 - G1109 5,949,600 89,244
110 PP2300514579 - G4110 3,175,200 47,628
111 PP2300514580 - G4111 6,000,000 90,000
112 PP2300514581 - G4112 5,250,000 78,750
113 PP2300514582 - G3113 187,740,000 2,816,100
114 PP2300514583 - G4114 100,500,000 1,507,500
115 PP2300514584 - G2115 141,750,000 2,126,250
116 PP2300514585 - G4116 264,600,000 3,969,000
117 PP2300514586 - G4117 177,000,000 2,655,000
118 PP2300514587 - G1118 420,000,000 6,300,000
119 PP2300514588 - G2119 730,000,000 10,950,000
120 PP2300514589 - G4120 897,750,000 13,466,250
121 PP2300514590 - G4121 188,000,000 2,820,000
122 PP2300514591 - G2122 112,500,000 1,687,500
123 PP2300514592 - G1123 106,700,000 1,600,500
124 PP2300514593 - G4124 552,580,000 8,288,700
125 PP2300514594 - G4125 154,980,000 2,324,700
126 PP2300514595 - G2126 1,422,000,000 21,330,000
127 PP2300514596 - G4127 520,000,000 7,800,000
128 PP2300514597 - G4128 3,790,000 56,850
129 PP2300514598 - G4129 155,610,000 2,334,150
130 PP2300514599 - G1130 159,936,000 2,399,040
131 PP2300514600 - G4131 51,300,000 769,500
132 PP2300514601 - G3132 90,000,000 1,350,000
133 PP2300514602 - G2133 750,000,000 11,250,000
134 PP2300514603 - G2134 520,000,000 7,800,000
135 PP2300514604 - G2135 585,000,000 8,775,000
136 PP2300514605 - G4136 1,044,000,000 15,660,000
137 PP2300514606 - G2137 330,300,000 4,954,500
138 PP2300514607 - G4138 179,700,000 2,695,500
139 PP2300514608 - G4139 255,000,000 3,825,000
140 PP2300514609 - G4140 282,690,000 4,240,350
141 PP2300514610 - G3141 63,900,000 958,500
142 PP2300514611 - G2142 100,000,000 1,500,000
143 PP2300514612 - G2143 136,500,000 2,047,500
144 PP2300514613 - G2144 47,000,000 705,000
145 PP2300514614 - G2145 630,000,000 9,450,000
146 PP2300514615 - G2146 1,234,800,000 18,522,000
147 PP2300514616 - G4147 1,080,000,000 16,200,000
148 PP2300514617 - G2148 703,710,000 10,555,650
149 PP2300514618 - G4149 900,000,000 13,500,000
150 PP2300514619 - G4150 466,440,000 6,996,600
151 PP2300514620 - G2151 567,000,000 8,505,000
152 PP2300514621 - G2152 850,500,000 12,757,500
153 PP2300514622 - G3153 312,000,000 4,680,000
154 PP2300514623 - G3154 67,200,000 1,008,000
155 PP2300514624 - G2155 405,000,000 6,075,000
156 PP2300514625 - G4156 234,000,000 3,510,000
157 PP2300514626 - G2157 640,000,000 9,600,000
158 PP2300514627 - G2158 956,000,000 14,340,000
159 PP2300514628 - G4159 848,400,000 12,726,000
160 PP2300514629 - G4160 516,000,000 7,740,000
161 PP2300514630 - G4161 501,228,000 7,518,420
162 PP2300514631 - G2162 405,000,000 6,075,000
163 PP2300514632 - G4163 123,000,000 1,845,000
164 PP2300514633 - G4164 216,000,000 3,240,000
165 PP2300514634 - G4165 61,200,000 918,000
166 PP2300514635 - G4166 312,000,000 4,680,000
167 PP2300514636 - G4167 1,116,000,000 16,740,000
168 PP2300514637 - G4168 464,940,000 6,974,100
169 PP2300514638 - G4169 243,000,000 3,645,000
170 PP2300514639 - G2170 340,000,000 5,100,000
171 PP2300514640 - G4171 283,500,000 4,252,500
172 PP2300514641 - G1172 445,000,000 6,675,000
173 PP2300514642 - G2173 332,500,000 4,987,500
174 PP2300514643 - G2174 499,000,000 7,485,000
175 PP2300514644 - G4175 576,000,000 8,640,000
176 PP2300514645 - G4176 466,800,000 7,002,000
177 PP2300514646 - G1177 27,588,000 413,820
178 PP2300514647 - G4178 24,420,000 366,300
179 PP2300514648 - G4179 1,360,800,000 20,412,000
180 PP2300514649 - G4180 40,320,000 604,800
181 PP2300514650 - G4181 579,600 8,694
182 PP2300514651 - G1182 35,640,000 534,600
183 PP2300514652 - G4183 356,076,000 5,341,140
184 PP2300514653 - G4184 2,280,000 34,200
185 PP2300514654 - G2185 9,720,000 145,800
186 PP2300514655 - G3186 9,180,000 137,700
187 PP2300514656 - G4187 1,260,000 18,900
188 PP2300514657 - G4188 51,600,000 774,000
189 PP2300514658 - G3189 84,000,000 1,260,000
190 PP2300514659 - G1190 20,400,000 306,000
191 PP2300514660 - G4191 30,625,000 459,375
192 PP2300514661 - G1192 4,068,000 61,020
193 PP2300514662 - G4193 22,320,000 334,800
194 PP2300514663 - G1194 10,320,000 154,800
195 PP2300514664 - G4195 536,004,000 8,040,060
196 PP2300514665 - G4196 5,500,000 82,500
197 PP2300514666 - G4197 136,500,000 2,047,500
198 PP2300514667 - G1198 318,150,000 4,772,250
199 PP2300514668 - G4199 9,900,000 148,500
200 PP2300514669 - G1200 70,803,500 1,062,052
201 PP2300514670 - G4201 252,000,000 3,780,000
202 PP2300514671 - G4202 88,000,000 1,320,000
203 PP2300514672 - G4203 30,660,000 459,900
204 PP2300514673 - G4204 2,562,000 38,430
205 PP2300514674 - G4205 17,000,000 255,000
206 PP2300514675 - G4206 35,500,000 532,500
207 PP2300514676 - G4207 504,000,000 7,560,000
208 PP2300514677 - G2208 732,000,000 10,980,000
209 PP2300514678 - G4209 594,960,000 8,924,400
210 PP2300514679 - G2210 442,500,000 6,637,500
211 PP2300514680 - G4211 440,000,000 6,600,000
212 PP2300514681 - G4212 56,400,000 846,000
213 PP2300514682 - G4213 24,000,000 360,000
214 PP2300514683 - G4214 12,600,000 189,000
215 PP2300514684 - G2215 286,400,000 4,296,000
216 PP2300514685 - G4216 163,200,000 2,448,000
217 PP2300514686 - G5217 175,000,000 2,625,000
218 PP2300514687 - G4218 156,000,000 2,340,000
219 PP2300514688 - G2219 46,200,000 693,000
220 PP2300514689 - G4220 4,579,200 68,688
221 PP2300514690 - G2221 3,950,000 59,250
222 PP2300514691 - G1222 1,620,000 24,300
223 PP2300514692 - G4223 126,600,000 1,899,000
224 PP2300514693 - G1224 13,463,100 201,946
225 PP2300514694 - G4225 1,260,000 18,900
226 PP2300514695 - G2226 88,200,000 1,323,000
227 PP2300514696 - G5227 7,300,000 109,500
228 PP2300514697 - G4228 29,400,000 441,000
229 PP2300514698 - G1229 11,400,000 171,000
230 PP2300514699 - G4230 20,540,000 308,100
231 PP2300514700 - G4231 22,680,000 340,200
232 PP2300514701 - G1232 20,345,000 305,175
233 PP2300514702 - G4233 1,441,430,000 21,621,450
234 PP2300514703 - G4234 80,388,000 1,205,820
235 PP2300514704 - G1235 59,794,800 896,922
236 PP2300514705 - G1236 37,312,800 559,692
237 PP2300514706 - G4237 76,941,900 1,154,128
238 PP2300514707 - G4238 425,880,000 6,388,200
239 PP2300514708 - G4239 12,379,500 185,692
240 PP2300514709 - G4240 201,600,000 3,024,000
241 PP2300514710 - G1241 9,000,000 135,000
242 PP2300514711 - G4242 6,923,700 103,855
243 PP2300514712 - G4243 124,195,680 1,862,935
244 PP2300514713 - G4244 11,834,550 177,518
245 PP2300514714 - G4245 32,999,400 494,991
246 PP2300514715 - G4246 329,994,000 4,949,910
247 PP2300514716 - G1247 1,304,748 19,571
248 PP2300514717 - G4248 432,000,000 6,480,000
249 PP2300514718 - G4249 325,684,800 4,885,272
250 PP2300514719 - G1250 294,000,000 4,410,000
251 PP2300514720 - G2251 10,304,000 154,560
252 PP2300514721 - G1252 161,850,000 2,427,750
253 PP2300514722 - G1253 414,018,750 6,210,281
254 PP2300514723 - G2254 702,576,000 10,538,640
255 PP2300514724 - G2255 52,542,000 788,130
256 PP2300514725 - G1256 60,000,000 900,000
257 PP2300514726 - G1257 131,744,820 1,976,172
258 PP2300514727 - G1258 385,244,550 5,778,668
259 PP2300514728 - G1259 64,050,000 960,750
260 PP2300514729 - G1260 36,720,000 550,800
261 PP2300514730 - G1261 76,710,000 1,150,650
262 PP2300514731 - G1262 91,746,000 1,376,190
263 PP2300514732 - G3263 494,424,000 7,416,360
264 PP2300514733 - G1264 3,746,500 56,197
265 PP2300514734 - G3265 39,600,000 594,000
266 PP2300514735 - G4266 8,715,000 130,725
267 PP2300514736 - G4267 8,280,000 124,200
268 PP2300514737 - G4268 9,135,000 137,025
269 PP2300514738 - G4269 82,800,000 1,242,000
270 PP2300514739 - G5270 51,000,000 765,000
271 PP2300514740 - G1271 420,000,000 6,300,000
272 PP2300514741 - G1272 124,950,000 1,874,250
273 PP2300514742 - G4273 159,450,000 2,391,750
274 PP2300514743 - G2274 110,000,000 1,650,000
275 PP2300514744 - G4275 12,600,000 189,000
276 PP2300514745 - G4276 546,000,000 8,190,000
277 PP2300514746 - G4277 16,993,200 254,898
278 PP2300514747 - G1278 845,000,000 12,675,000
279 PP2300514748 - G1279 88,200,000 1,323,000
280 PP2300514749 - G1280 903,000,000 13,545,000
281 PP2300514750 - G1281 47,880,000 718,200
282 PP2300514751 - G1282 66,000,000 990,000
283 PP2300514752 - G5283 69,600,000 1,044,000
284 PP2300514753 - G1284 21,350,000 320,250
285 PP2300514754 - G4285 16,002,000 240,030
286 PP2300514755 - G4286 2,400,000,000 36,000,000
287 PP2300514756 - G1287 1,081,875,000 16,228,125
288 PP2300514757 - G4288 39,600,000 594,000
289 PP2300514758 - G1289 80,283,000 1,204,245
290 PP2300514759 - G4290 299,880,000 4,498,200
291 PP2300514760 - G1291 15,000,000 225,000
292 PP2300514761 - G4292 2,640,000 39,600
293 PP2300514762 - G3293 153,180,000 2,297,700
294 PP2300514763 - G1294 415,800,000 6,237,000
295 PP2300514764 - G1295 162,300,000 2,434,500
296 PP2300514765 - G4296 95,760,000 1,436,400
297 PP2300514766 - G4297 22,080,000 331,200
298 PP2300514767 - G4298 890,100 13,351
299 PP2300514768 - G4299 3,750,000 56,250
300 PP2300514769 - G1300 24,000,000 360,000
301 PP2300514770 - G3301 46,900,000 703,500
302 PP2300514771 - G2302 686,400,000 10,296,000
303 PP2300514772 - G3303 15,600,000 234,000
304 PP2300514773 - G1304 54,000,000 810,000
305 PP2300514774 - G1305 359,064,000 5,385,960
306 PP2300514775 - G1306 256,710,000 3,850,650
307 PP2300514776 - G3307 210,000,000 3,150,000
308 PP2300514777 - G3308 64,000,000 960,000
309 PP2300514778 - G1309 432,000,000 6,480,000
310 PP2300514779 - G2310 465,200,000 6,978,000
311 PP2300514780 - G4311 89,460,000 1,341,900
312 PP2300514781 - G4312 25,200,000 378,000
313 PP2300514782 - G2313 50,400,000 756,000
314 PP2300514783 - G3314 182,000,000 2,730,000
315 PP2300514784 - G1315 60,000,000 900,000
316 PP2300514785 - G2316 205,650,000 3,084,750
317 PP2300514786 - G2317 317,700,000 4,765,500
318 PP2300514787 - G2318 177,660,000 2,664,900
319 PP2300514788 - G2319 240,000,000 3,600,000
320 PP2300514789 - G3320 270,000,000 4,050,000
321 PP2300514790 - G4321 10,395,000 155,925
322 PP2300514791 - G1322 57,000,000 855,000
323 PP2300514792 - G1323 81,000,000 1,215,000
324 PP2300514793 - G1324 125,000,000 1,875,000
325 PP2300514794 - G4325 617,160,000 9,257,400
326 PP2300514795 - G1326 19,767,000 296,505
327 PP2300514796 - G1327 257,400,000 3,861,000
328 PP2300514797 - G1328 57,900,000 868,500
329 PP2300514798 - G2329 315,000,000 4,725,000
330 PP2300514799 - G2330 127,500,000 1,912,500
331 PP2300514800 - G4331 185,850,000 2,787,750
332 PP2300514801 - G1332 37,446,000 561,690
333 PP2300514802 - G3333 126,000,000 1,890,000
334 PP2300514803 - G4334 493,500,000 7,402,500
335 PP2300514804 - G4335 9,280,000 139,200
336 PP2300514805 - G4336 9,100,000 136,500
337 PP2300514806 - G1337 24,552,000 368,280
338 PP2300514807 - G4338 9,800,000 147,000
339 PP2300514808 - G4339 53,550,000 803,250
340 PP2300514809 - G2340 153,000,000 2,295,000
341 PP2300514810 - G1341 439,500,000 6,592,500
342 PP2300514811 - G4342 151,000,000 2,265,000
343 PP2300514812 - G4343 14,500,500 217,507
344 PP2300514813 - G2344 37,350,000 560,250
345 PP2300514814 - G1345 135,000,000 2,025,000
346 PP2300514815 - G1346 210,000,000 3,150,000
347 PP2300514816 - G4347 425,250,000 6,378,750
348 PP2300514817 - G4348 345,000,000 5,175,000
349 PP2300514818 - G2349 261,000,000 3,915,000
350 PP2300514819 - G4350 144,800,000 2,172,000
351 PP2300514820 - G4351 286,000,000 4,290,000
352 PP2300514821 - G2352 204,000,000 3,060,000
353 PP2300514822 - G4353 53,550,000 803,250
354 PP2300514823 - G4354 7,560,000 113,400
355 PP2300514824 - G1355 351,600,000 5,274,000
356 PP2300514825 - G5356 25,800,000 387,000
357 PP2300514826 - G4357 12,228,300 183,424
358 PP2300514827 - G4358 5,270,000 79,050
359 PP2300514828 - G4359 1,440,000 21,600
360 PP2300514829 - G4360 7,350,000 110,250
361 PP2300514830 - G4361 3,528,000 52,920
362 PP2300514831 - G4362 4,800,000 72,000
363 PP2300514832 - G4363 22,680,000 340,200
364 PP2300514833 - G4364 18,720,000 280,800
365 PP2300514834 - G1365 27,000,000 405,000
366 PP2300514835 - G1366 62,000,000 930,000
367 PP2300514836 - G1367 169,785,000 2,546,775
368 PP2300514837 - G1368 171,600,000 2,574,000
369 PP2300514838 - G1369 749,700,000 11,245,500
370 PP2300514839 - G4370 488,000,000 7,320,000
371 PP2300514840 - G4371 30,000,000 450,000
372 PP2300514841 - G4372 176,328,000 2,644,920
373 PP2300514842 - G1373 159,600,000 2,394,000
374 PP2300514843 - G2374 369,600,000 5,544,000
375 PP2300514844 - G4375 79,000,000 1,185,000
376 PP2300514845 - G2376 229,500,000 3,442,500
377 PP2300514846 - G4377 89,460,000 1,341,900
378 PP2300514847 - G4378 88,200,000 1,323,000
379 PP2300514848 - G4379 252,000,000 3,780,000
380 PP2300514849 - G4380 117,000,000 1,755,000
381 PP2300514850 - G4381 111,000,000 1,665,000
382 PP2300514851 - G4382 277,056,000 4,155,840
383 PP2300514852 - G4383 164,304,000 2,464,560
384 PP2300514853 - G4384 121,800,000 1,827,000
385 PP2300514854 - G4385 91,350,000 1,370,250
386 PP2300514855 - G1386 13,200,000 198,000
387 PP2300514856 - G4387 16,750,000 251,250
388 PP2300514857 - G1388 37,475,000 562,125
389 PP2300514858 - G4389 49,680,000 745,200
390 PP2300514859 - G1390 13,608,000 204,120
391 PP2300514860 - G1391 100,800,000 1,512,000
392 PP2300514861 - G1392 63,900,000 958,500
393 PP2300514862 - G4393 4,680,000 70,200
394 PP2300514863 - G1394 16,500,000 247,500
395 PP2300514864 - G4395 22,050,000 330,750
396 PP2300514865 - G1396 36,000,000 540,000
397 PP2300514866 - G3397 7,560,000 113,400
398 PP2300514867 - G3398 20,700,000 310,500
399 PP2300514868 - G4399 20,150,000 302,250
400 PP2300514869 - G4400 2,286,900 34,303
401 PP2300514870 - G1401 166,725,000 2,500,875
402 PP2300514871 - G1402 113,996,200 1,709,943
403 PP2300514872 - G4403 106,134,000 1,592,010
404 PP2300514873 - G1404 123,900,000 1,858,500
405 PP2300514874 - G4405 109,147,500 1,637,212
406 PP2300514875 - G4406 6,300,000 94,500
407 PP2300514876 - G4407 46,080,000 691,200
408 PP2300514877 - G4408 247,500,000 3,712,500
409 PP2300514878 - G4409 235,200,000 3,528,000
410 PP2300514879 - G4410 245,700,000 3,685,500
411 PP2300514880 - G4411 48,000,000 720,000
412 PP2300514881 - G4412 44,800,000 672,000
413 PP2300514882 - G4413 45,000,000 675,000
414 PP2300514883 - G4414 43,680,000 655,200
415 PP2300514884 - G4415 8,820,000 132,300
416 PP2300514885 - G2416 8,820,000 132,300
417 PP2300514886 - G4417 10,072,000 151,080
418 PP2300514887 - G1418 66,000,000 990,000
419 PP2300514888 - G4419 396,000,000 5,940,000
420 PP2300514889 - G4420 471,240,000 7,068,600
421 PP2300514890 - G4421 80,000,000 1,200,000
422 PP2300514891 - G1422 151,680,000 2,275,200
423 PP2300514892 - G2423 590,000,000 8,850,000
424 PP2300514893 - G1424 55,440,000 831,600
425 PP2300514894 - G2425 25,830,000 387,450
426 PP2300514895 - G4426 480,000,000 7,200,000
427 PP2300514896 - G1427 2,011,200 30,168
428 PP2300514897 - G1428 127,920,000 1,918,800
429 PP2300514898 - G4429 43,200,000 648,000
430 PP2300514899 - G4430 2,880,000 43,200
431 PP2300514900 - G4431 52,200,000 783,000
432 PP2300514901 - G1432 358,200,000 5,373,000
433 PP2300514902 - G1433 208,563,600 3,128,454
434 PP2300514903 - G4434 145,594,680 2,183,920
435 PP2300514904 - G4435 189,000,000 2,835,000
436 PP2300514905 - G1436 164,000,000 2,460,000
437 PP2300514906 - G4437 67,500,000 1,012,500
438 PP2300514907 - G1438 360,000,000 5,400,000
439 PP2300514908 - G4439 22,050,000 330,750
440 PP2300514909 - G1440 14,292,900 214,393
441 PP2300514910 - G1441 6,182,400 92,736
442 PP2300514911 - G1442 1,863,000 27,945
443 PP2300514912 - G1443 40,089,600 601,344
444 PP2300514913 - G1444 57,000,000 855,000
445 PP2300514914 - G3445 224,400,000 3,366,000
446 PP2300514915 - G2446 183,480,000 2,752,200
447 PP2300514916 - G3447 360,000,000 5,400,000
448 PP2300514917 - G4448 299,880,000 4,498,200
449 PP2300514918 - G2449 171,000,000 2,565,000
450 PP2300514919 - G1450 124,800,000 1,872,000
451 PP2300514920 - G1451 298,800,000 4,482,000
452 PP2300514921 - G5452 1,320,000,000 19,800,000
453 PP2300514922 - G4453 392,700,000 5,890,500
454 PP2300514923 - G1454 877,800,000 13,167,000
455 PP2300514924 - G2455 162,750,000 2,441,250
456 PP2300514925 - G4456 141,120,000 2,116,800
457 PP2300514926 - G4457 161,700,000 2,425,500
458 PP2300514927 - G4458 12,285,000 184,275
459 PP2300514928 - G1459 2,689,200 40,338
460 PP2300514929 - G4460 13,380,000 200,700
461 PP2300514930 - G4461 21,000,000 315,000
462 PP2300514931 - G1462 1,813,500 27,202
463 PP2300514932 - G4463 13,200,000 198,000
464 PP2300514933 - G4464 162,000,000 2,430,000
465 PP2300514934 - G4465 5,500,000 82,500
466 PP2300514935 - G4466 6,672,000 100,080
467 PP2300514936 - G4467 30,960,000 464,400
468 PP2300514937 - G1468 19,451,250 291,768
469 PP2300514938 - G4469 108,000,000 1,620,000
470 PP2300514939 - G4470 19,350,000 290,250
471 PP2300514940 - G2471 25,750,000 386,250
472 PP2300514941 - G4472 30,800,000 462,000
473 PP2300514942 - G1473 19,583,920 293,758
474 PP2300514943 - G1474 1,190,000 17,850
475 PP2300514944 - G4475 12,012,000 180,180
476 PP2300514945 - G1476 25,320,000 379,800
477 PP2300514946 - G1477 118,000,000 1,770,000
478 PP2300514947 - G1478 24,300,000 364,500
479 PP2300514948 - G4479 57,960,000 869,400
480 PP2300514949 - G1480 25,200,000 378,000
481 PP2300514950 - G4481 19,800,000 297,000
482 PP2300514951 - G4482 33,600,000 504,000
483 PP2300514952 - G1483 64,481,940 967,229
484 PP2300514953 - G4484 62,280,000 934,200
485 PP2300514954 - G4485 94,500,000 1,417,500
486 PP2300514955 - G2486 112,576,320 1,688,644
487 PP2300514956 - G2487 112,576,320 1,688,644
488 PP2300514957 - G1488 1,386,000,000 20,790,000
489 PP2300514958 - G4489 1,260,000 18,900
490 PP2300514959 - G4490 1,365,000 20,475
491 PP2300514960 - G4491 90,000 1,350
492 PP2300514961 - G4492 105,000 1,575
493 PP2300514962 - G4493 900,000 13,500
494 PP2300514963 - G4494 6,526,800 97,902
495 PP2300514964 - G2495 7,700,000 115,500
496 PP2300514965 - G1496 211,640,000 3,174,600
497 PP2300514966 - G1497 68,257,600 1,023,864
498 PP2300514967 - G4498 120,120,000 1,801,800
499 PP2300514968 - G4499 168,000,000 2,520,000
500 PP2300514969 - G4500 13,734,000 206,010
501 PP2300514970 - G2501 126,000,000 1,890,000
502 PP2300514971 - G4502 94,500,000 1,417,500
503 PP2300514972 - G1503 12,300,000 184,500
504 PP2300514973 - G3504 108,000,000 1,620,000
505 PP2300514974 - G1505 122,400,000 1,836,000
506 PP2300514975 - G2506 81,000,000 1,215,000
507 PP2300514976 - G4507 630,000 9,450
508 PP2300514977 - G4508 14,212,800 213,192
509 PP2300514978 - G4509 288,000,000 4,320,000
510 PP2300514979 - G4510 151,200,000 2,268,000
511 PP2300514980 - G1511 74,718,000 1,120,770
512 PP2300514981 - G5512 92,100,000 1,381,500
513 PP2300514982 - G4513 5,750,000 86,250
514 PP2300514983 - G4514 115,710,000 1,735,650
515 PP2300514984 - G4515 132,300,000 1,984,500
516 PP2300514985 - G4516 252,000,000 3,780,000
517 PP2300514986 - G4517 504,000,000 7,560,000
518 PP2300514987 - G4518 356,400,000 5,346,000
519 PP2300514988 - G1519 13,500,000 202,500
520 PP2300514989 - G4520 348,000,000 5,220,000
521 PP2300514990 - G4521 90,000,000 1,350,000
522 PP2300514991 - G2522 9,450,000 141,750
523 PP2300514992 - G4523 37,800,000 567,000
524 PP2300514993 - G4524 27,480,000 412,200
525 PP2300514994 - G4525 35,910,000 538,650
526 PP2300514995 - G4526 42,435,000 636,525
527 PP2300514996 - G4527 45,000,000 675,000
528 PP2300514997 - G4528 26,460,000 396,900
529 PP2300514998 - G4529 40,500,000 607,500
530 PP2300514999 - G4530 23,760,000 356,400
531 PP2300515000 - G2531 11,880,000 178,200
532 PP2300515001 - G1532 15,300,000 229,500
533 PP2300515002 - G4533 100,800,000 1,512,000
534 PP2300515003 - G1534 559,600,000 8,394,000
535 PP2300515004 - G1535 33,000,000 495,000
536 PP2300515005 - G1536 102,000,000 1,530,000
537 PP2300515006 - G4537 154,350,000 2,315,250
538 PP2300515007 - G4538 85,050,000 1,275,750
539 PP2300515008 - G2539 113,400,000 1,701,000
540 PP2300515009 - G4540 140,400,000 2,106,000
541 PP2300515010 - G1541 25,400,000 381,000
542 PP2300515011 - G1542 174,387,000 2,615,805
543 PP2300515012 - G1543 157,500,000 2,362,500
544 PP2300515013 - G4544 1,035,000,000 15,525,000
545 PP2300515014 - G4545 154,000,000 2,310,000
546 PP2300515015 - G1546 714,000,000 10,710,000
547 PP2300515016 - G4547 535,500,000 8,032,500
548 PP2300515017 - G1548 1,011,675,000 15,175,125
549 PP2300515018 - G1549 400,000,000 6,000,000
550 PP2300515019 - G4550 4,620,000 69,300
551 PP2300515020 - G4551 41,475,000 622,125
552 PP2300515021 - G1552 51,000,000 765,000
553 PP2300515022 - G4553 352,800,000 5,292,000
554 PP2300515023 - G4554 4,095,000 61,425
555 PP2300515024 - G1555 54,000,000 810,000
556 PP2300515025 - G4556 529,200,000 7,938,000
557 PP2300515026 - G4557 12,810,000 192,150
558 PP2300515027 - G4558 41,674,500 625,117
559 PP2300515028 - G5559 204,000,000 3,060,000
560 PP2300515029 - G5560 795,000,000 11,925,000
561 PP2300515030 - G4561 697,725,000 10,465,875
562 PP2300515031 - G4562 46,515,000 697,725
563 PP2300515032 - G4563 174,258,000 2,613,870
564 PP2300515033 - G1564 110,000,000 1,650,000
565 PP2300515034 - G4565 29,200,000 438,000
566 PP2300515035 - G4566 26,100,000 391,500
567 PP2300515036 - G4567 140,400,000 2,106,000
568 PP2300515037 - G4568 9,600,000 144,000
569 PP2300515038 - G1569 450,000,000 6,750,000
570 PP2300515039 - G4570 1,663,200,000 24,948,000
571 PP2300515040 - G1571 760,500,000 11,407,500
572 PP2300515041 - G4572 2,520,000,000 37,800,000
573 PP2300515042 - G4573 463,050,000 6,945,750
574 PP2300515043 - G4574 57,393,000 860,895
575 PP2300515044 - G1575 609,000,000 9,135,000
576 PP2300515045 - G4576 782,000,000 11,730,000
577 PP2300515046 - G1577 351,000,000 5,265,000
578 PP2300515047 - G4578 453,600,000 6,804,000
579 PP2300515048 - G4579 238,000,000 3,570,000
580 PP2300515049 - G4580 214,200,000 3,213,000
581 PP2300515050 - G2581 210,000,000 3,150,000
582 PP2300515051 - G4582 175,500,000 2,632,500
583 PP2300515052 - G1583 40,800,000 612,000
584 PP2300515053 - G2584 234,000,000 3,510,000
585 PP2300515054 - G4585 50,400,000 756,000
586 PP2300515055 - G4586 234,000,000 3,510,000
587 PP2300515056 - G4587 8,316,000 124,740
588 PP2300515057 - G1588 9,270,000 139,050
589 PP2300515058 - G4589 6,804,000 102,060
590 PP2300515059 - G4590 6,804,000 102,060
591 PP2300515060 - G4591 14,310,000 214,650
592 PP2300515061 - G4592 81,464,000 1,221,960
593 PP2300515062 - G4593 76,160,000 1,142,400
594 PP2300515063 - G4594 78,336,000 1,175,040
595 PP2300515064 - G4595 8,160,000 122,400
596 PP2300515065 - G2596 171,920,000 2,578,800
597 PP2300515066 - G4597 123,200,000 1,848,000
598 PP2300515067 - G4598 142,485,000 2,137,275
599 PP2300515068 - G4599 142,485,000 2,137,275
600 PP2300515069 - G2600 224,480,000 3,367,200
601 PP2300515070 - G4601 6,800,000 102,000
602 PP2300515071 - G1602 31,500,000 472,500
603 PP2300515072 - G2603 28,800,000 432,000
604 PP2300515073 - G4604 64,800,000 972,000
605 PP2300515074 - G4605 35,100,000 526,500
606 PP2300515075 - G4606 72,800,000 1,092,000
607 PP2300515076 - G4607 66,528,000 997,920
608 PP2300515077 - G2608 66,500,000 997,500
609 PP2300515078 - G4609 8,820,000 132,300
610 PP2300515079 - G4610 9,117,600 136,764
611 PP2300515080 - G4611 3,150,000 47,250
612 PP2300515081 - G4612 5,850,000 87,750
613 PP2300515082 - G4613 243,000,000 3,645,000
G4001
Mã phần lô PP2300514470
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4002
Mã phần lô PP2300514471
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1003
Mã phần lô PP2300514472
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1004
Mã phần lô PP2300514473
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4005
Mã phần lô PP2300514474
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1006
Mã phần lô PP2300514475
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4007
Mã phần lô PP2300514476
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1008
Mã phần lô PP2300514477
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1009
Mã phần lô PP2300514478
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1010
Mã phần lô PP2300514479
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1011
Mã phần lô PP2300514480
Giá từng phần lô 29,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1012
Mã phần lô PP2300514481
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1013
Mã phần lô PP2300514482
Giá từng phần lô 7,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4014
Mã phần lô PP2300514483
Giá từng phần lô 34,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1015
Mã phần lô PP2300514484
Giá từng phần lô 40,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4016
Mã phần lô PP2300514485
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1017
Mã phần lô PP2300514486
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1018
Mã phần lô PP2300514487
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1019
Mã phần lô PP2300514488
Giá từng phần lô 3,259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1020
Mã phần lô PP2300514489
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,887
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1021
Mã phần lô PP2300514490
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4022
Mã phần lô PP2300514491
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1023
Mã phần lô PP2300514492
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4024
Mã phần lô PP2300514493
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1025
Mã phần lô PP2300514494
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1026
Mã phần lô PP2300514495
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1027
Mã phần lô PP2300514496
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4028
Mã phần lô PP2300514497
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5029
Mã phần lô PP2300514498
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1030
Mã phần lô PP2300514499
Giá từng phần lô 7,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1031
Mã phần lô PP2300514500
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4032
Mã phần lô PP2300514501
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1033
Mã phần lô PP2300514502
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2034
Mã phần lô PP2300514503
Giá từng phần lô 139,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4035
Mã phần lô PP2300514504
Giá từng phần lô 50,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1036
Mã phần lô PP2300514505
Giá từng phần lô 120,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,485
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4037
Mã phần lô PP2300514506
Giá từng phần lô 30,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2038
Mã phần lô PP2300514507
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4039
Mã phần lô PP2300514508
Giá từng phần lô 60,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1040
Mã phần lô PP2300514509
Giá từng phần lô 46,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4041
Mã phần lô PP2300514510
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4042
Mã phần lô PP2300514511
Giá từng phần lô 61,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4043
Mã phần lô PP2300514512
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4044
Mã phần lô PP2300514513
Giá từng phần lô 22,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4045
Mã phần lô PP2300514514
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4046
Mã phần lô PP2300514515
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4047
Mã phần lô PP2300514516
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4048
Mã phần lô PP2300514517
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4049
Mã phần lô PP2300514518
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4050
Mã phần lô PP2300514519
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4051
Mã phần lô PP2300514520
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2052
Mã phần lô PP2300514521
Giá từng phần lô 9,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2053
Mã phần lô PP2300514522
Giá từng phần lô 335,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2054
Mã phần lô PP2300514523
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4055
Mã phần lô PP2300514524
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1056
Mã phần lô PP2300514525
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1057
Mã phần lô PP2300514526
Giá từng phần lô 108,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,905
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4058
Mã phần lô PP2300514527
Giá từng phần lô 54,545,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,181
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1059
Mã phần lô PP2300514528
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4060
Mã phần lô PP2300514529
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4061
Mã phần lô PP2300514530
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2062
Mã phần lô PP2300514531
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2063
Mã phần lô PP2300514532
Giá từng phần lô 81,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2064
Mã phần lô PP2300514533
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2065
Mã phần lô PP2300514534
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5066
Mã phần lô PP2300514535
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4067
Mã phần lô PP2300514536
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3068
Mã phần lô PP2300514537
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4069
Mã phần lô PP2300514538
Giá từng phần lô 4,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,240
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4070
Mã phần lô PP2300514539
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4071
Mã phần lô PP2300514540
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4072
Mã phần lô PP2300514541
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1073
Mã phần lô PP2300514542
Giá từng phần lô 47,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4074
Mã phần lô PP2300514543
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4075
Mã phần lô PP2300514544
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4076
Mã phần lô PP2300514545
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2077
Mã phần lô PP2300514546
Giá từng phần lô 36,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4078
Mã phần lô PP2300514547
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1079
Mã phần lô PP2300514548
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1080
Mã phần lô PP2300514549
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4081
Mã phần lô PP2300514550
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,437
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2082
Mã phần lô PP2300514551
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1083
Mã phần lô PP2300514552
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4084
Mã phần lô PP2300514553
Giá từng phần lô 558,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1085
Mã phần lô PP2300514554
Giá từng phần lô 127,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1086
Mã phần lô PP2300514555
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4087
Mã phần lô PP2300514556
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4088
Mã phần lô PP2300514557
Giá từng phần lô 3,318,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,777
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4089
Mã phần lô PP2300514558
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4090
Mã phần lô PP2300514559
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4091
Mã phần lô PP2300514560
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1092
Mã phần lô PP2300514561
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4093
Mã phần lô PP2300514562
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1094
Mã phần lô PP2300514563
Giá từng phần lô 483,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4095
Mã phần lô PP2300514564
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1096
Mã phần lô PP2300514565
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5097
Mã phần lô PP2300514566
Giá từng phần lô 38,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4098
Mã phần lô PP2300514567
Giá từng phần lô 98,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4099
Mã phần lô PP2300514568
Giá từng phần lô 354,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,315,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1100
Mã phần lô PP2300514569
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4101
Mã phần lô PP2300514570
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1102
Mã phần lô PP2300514571
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4103
Mã phần lô PP2300514572
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5104
Mã phần lô PP2300514573
Giá từng phần lô 66,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,590
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4105
Mã phần lô PP2300514574
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3106
Mã phần lô PP2300514575
Giá từng phần lô 141,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4107
Mã phần lô PP2300514576
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5108
Mã phần lô PP2300514577
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1109
Mã phần lô PP2300514578
Giá từng phần lô 5,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,244
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4110
Mã phần lô PP2300514579
Giá từng phần lô 3,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4111
Mã phần lô PP2300514580
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4112
Mã phần lô PP2300514581
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3113
Mã phần lô PP2300514582
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4114
Mã phần lô PP2300514583
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2115
Mã phần lô PP2300514584
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4116
Mã phần lô PP2300514585
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4117
Mã phần lô PP2300514586
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1118
Mã phần lô PP2300514587
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2119
Mã phần lô PP2300514588
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4120
Mã phần lô PP2300514589
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,466,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4121
Mã phần lô PP2300514590
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2122
Mã phần lô PP2300514591
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1123
Mã phần lô PP2300514592
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4124
Mã phần lô PP2300514593
Giá từng phần lô 552,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,288,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4125
Mã phần lô PP2300514594
Giá từng phần lô 154,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2126
Mã phần lô PP2300514595
Giá từng phần lô 1,422,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4127
Mã phần lô PP2300514596
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4128
Mã phần lô PP2300514597
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4129
Mã phần lô PP2300514598
Giá từng phần lô 155,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1130
Mã phần lô PP2300514599
Giá từng phần lô 159,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4131
Mã phần lô PP2300514600
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3132
Mã phần lô PP2300514601
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2133
Mã phần lô PP2300514602
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2134
Mã phần lô PP2300514603
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2135
Mã phần lô PP2300514604
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4136
Mã phần lô PP2300514605
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2137
Mã phần lô PP2300514606
Giá từng phần lô 330,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,954,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4138
Mã phần lô PP2300514607
Giá từng phần lô 179,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4139
Mã phần lô PP2300514608
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4140
Mã phần lô PP2300514609
Giá từng phần lô 282,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3141
Mã phần lô PP2300514610
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2142
Mã phần lô PP2300514611
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2143
Mã phần lô PP2300514612
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2144
Mã phần lô PP2300514613
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2145
Mã phần lô PP2300514614
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2146
Mã phần lô PP2300514615
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4147
Mã phần lô PP2300514616
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2148
Mã phần lô PP2300514617
Giá từng phần lô 703,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,555,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4149
Mã phần lô PP2300514618
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4150
Mã phần lô PP2300514619
Giá từng phần lô 466,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,996,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2151
Mã phần lô PP2300514620
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2152
Mã phần lô PP2300514621
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3153
Mã phần lô PP2300514622
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3154
Mã phần lô PP2300514623
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2155
Mã phần lô PP2300514624
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4156
Mã phần lô PP2300514625
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2157
Mã phần lô PP2300514626
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2158
Mã phần lô PP2300514627
Giá từng phần lô 956,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4159
Mã phần lô PP2300514628
Giá từng phần lô 848,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4160
Mã phần lô PP2300514629
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4161
Mã phần lô PP2300514630
Giá từng phần lô 501,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2162
Mã phần lô PP2300514631
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4163
Mã phần lô PP2300514632
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4164
Mã phần lô PP2300514633
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4165
Mã phần lô PP2300514634
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4166
Mã phần lô PP2300514635
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4167
Mã phần lô PP2300514636
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4168
Mã phần lô PP2300514637
Giá từng phần lô 464,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4169
Mã phần lô PP2300514638
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2170
Mã phần lô PP2300514639
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4171
Mã phần lô PP2300514640
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1172
Mã phần lô PP2300514641
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2173
Mã phần lô PP2300514642
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2174
Mã phần lô PP2300514643
Giá từng phần lô 499,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4175
Mã phần lô PP2300514644
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4176
Mã phần lô PP2300514645
Giá từng phần lô 466,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1177
Mã phần lô PP2300514646
Giá từng phần lô 27,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4178
Mã phần lô PP2300514647
Giá từng phần lô 24,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4179
Mã phần lô PP2300514648
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4180
Mã phần lô PP2300514649
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4181
Mã phần lô PP2300514650
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1182
Mã phần lô PP2300514651
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4183
Mã phần lô PP2300514652
Giá từng phần lô 356,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,341,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4184
Mã phần lô PP2300514653
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2185
Mã phần lô PP2300514654
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3186
Mã phần lô PP2300514655
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4187
Mã phần lô PP2300514656
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4188
Mã phần lô PP2300514657
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3189
Mã phần lô PP2300514658
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1190
Mã phần lô PP2300514659
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4191
Mã phần lô PP2300514660
Giá từng phần lô 30,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1192
Mã phần lô PP2300514661
Giá từng phần lô 4,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,020
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4193
Mã phần lô PP2300514662
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1194
Mã phần lô PP2300514663
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4195
Mã phần lô PP2300514664
Giá từng phần lô 536,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4196
Mã phần lô PP2300514665
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4197
Mã phần lô PP2300514666
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1198
Mã phần lô PP2300514667
Giá từng phần lô 318,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,772,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4199
Mã phần lô PP2300514668
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1200
Mã phần lô PP2300514669
Giá từng phần lô 70,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,052
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4201
Mã phần lô PP2300514670
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4202
Mã phần lô PP2300514671
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4203
Mã phần lô PP2300514672
Giá từng phần lô 30,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4204
Mã phần lô PP2300514673
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4205
Mã phần lô PP2300514674
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4206
Mã phần lô PP2300514675
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4207
Mã phần lô PP2300514676
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2208
Mã phần lô PP2300514677
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4209
Mã phần lô PP2300514678
Giá từng phần lô 594,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,924,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2210
Mã phần lô PP2300514679
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4211
Mã phần lô PP2300514680
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4212
Mã phần lô PP2300514681
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4213
Mã phần lô PP2300514682
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4214
Mã phần lô PP2300514683
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2215
Mã phần lô PP2300514684
Giá từng phần lô 286,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4216
Mã phần lô PP2300514685
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5217
Mã phần lô PP2300514686
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4218
Mã phần lô PP2300514687
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2219
Mã phần lô PP2300514688
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4220
Mã phần lô PP2300514689
Giá từng phần lô 4,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,688
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2221
Mã phần lô PP2300514690
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1222
Mã phần lô PP2300514691
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4223
Mã phần lô PP2300514692
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1224
Mã phần lô PP2300514693
Giá từng phần lô 13,463,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,946
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4225
Mã phần lô PP2300514694
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2226
Mã phần lô PP2300514695
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5227
Mã phần lô PP2300514696
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4228
Mã phần lô PP2300514697
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1229
Mã phần lô PP2300514698
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4230
Mã phần lô PP2300514699
Giá từng phần lô 20,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4231
Mã phần lô PP2300514700
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1232
Mã phần lô PP2300514701
Giá từng phần lô 20,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4233
Mã phần lô PP2300514702
Giá từng phần lô 1,441,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,621,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4234
Mã phần lô PP2300514703
Giá từng phần lô 80,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1235
Mã phần lô PP2300514704
Giá từng phần lô 59,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,922
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1236
Mã phần lô PP2300514705
Giá từng phần lô 37,312,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,692
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4237
Mã phần lô PP2300514706
Giá từng phần lô 76,941,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,128
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4238
Mã phần lô PP2300514707
Giá từng phần lô 425,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,388,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4239
Mã phần lô PP2300514708
Giá từng phần lô 12,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,692
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4240
Mã phần lô PP2300514709
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1241
Mã phần lô PP2300514710
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4242
Mã phần lô PP2300514711
Giá từng phần lô 6,923,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,855
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4243
Mã phần lô PP2300514712
Giá từng phần lô 124,195,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,935
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4244
Mã phần lô PP2300514713
Giá từng phần lô 11,834,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,518
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4245
Mã phần lô PP2300514714
Giá từng phần lô 32,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,991
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4246
Mã phần lô PP2300514715
Giá từng phần lô 329,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1247
Mã phần lô PP2300514716
Giá từng phần lô 1,304,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,571
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4248
Mã phần lô PP2300514717
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4249
Mã phần lô PP2300514718
Giá từng phần lô 325,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,272
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1250
Mã phần lô PP2300514719
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2251
Mã phần lô PP2300514720
Giá từng phần lô 10,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1252
Mã phần lô PP2300514721
Giá từng phần lô 161,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1253
Mã phần lô PP2300514722
Giá từng phần lô 414,018,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,281
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2254
Mã phần lô PP2300514723
Giá từng phần lô 702,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,538,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2255
Mã phần lô PP2300514724
Giá từng phần lô 52,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,130
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1256
Mã phần lô PP2300514725
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1257
Mã phần lô PP2300514726
Giá từng phần lô 131,744,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,172
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1258
Mã phần lô PP2300514727
Giá từng phần lô 385,244,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,778,668
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1259
Mã phần lô PP2300514728
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1260
Mã phần lô PP2300514729
Giá từng phần lô 36,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1261
Mã phần lô PP2300514730
Giá từng phần lô 76,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1262
Mã phần lô PP2300514731
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3263
Mã phần lô PP2300514732
Giá từng phần lô 494,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1264
Mã phần lô PP2300514733
Giá từng phần lô 3,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,197
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3265
Mã phần lô PP2300514734
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4266
Mã phần lô PP2300514735
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4267
Mã phần lô PP2300514736
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4268
Mã phần lô PP2300514737
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4269
Mã phần lô PP2300514738
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5270
Mã phần lô PP2300514739
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1271
Mã phần lô PP2300514740
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1272
Mã phần lô PP2300514741
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4273
Mã phần lô PP2300514742
Giá từng phần lô 159,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2274
Mã phần lô PP2300514743
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4275
Mã phần lô PP2300514744
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4276
Mã phần lô PP2300514745
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4277
Mã phần lô PP2300514746
Giá từng phần lô 16,993,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,898
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1278
Mã phần lô PP2300514747
Giá từng phần lô 845,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1279
Mã phần lô PP2300514748
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1280
Mã phần lô PP2300514749
Giá từng phần lô 903,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1281
Mã phần lô PP2300514750
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1282
Mã phần lô PP2300514751
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5283
Mã phần lô PP2300514752
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1284
Mã phần lô PP2300514753
Giá từng phần lô 21,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4285
Mã phần lô PP2300514754
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,030
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4286
Mã phần lô PP2300514755
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1287
Mã phần lô PP2300514756
Giá từng phần lô 1,081,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,228,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4288
Mã phần lô PP2300514757
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1289
Mã phần lô PP2300514758
Giá từng phần lô 80,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,245
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4290
Mã phần lô PP2300514759
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1291
Mã phần lô PP2300514760
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4292
Mã phần lô PP2300514761
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3293
Mã phần lô PP2300514762
Giá từng phần lô 153,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1294
Mã phần lô PP2300514763
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1295
Mã phần lô PP2300514764
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4296
Mã phần lô PP2300514765
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4297
Mã phần lô PP2300514766
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4298
Mã phần lô PP2300514767
Giá từng phần lô 890,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,351
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4299
Mã phần lô PP2300514768
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1300
Mã phần lô PP2300514769
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3301
Mã phần lô PP2300514770
Giá từng phần lô 46,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2302
Mã phần lô PP2300514771
Giá từng phần lô 686,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3303
Mã phần lô PP2300514772
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1304
Mã phần lô PP2300514773
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1305
Mã phần lô PP2300514774
Giá từng phần lô 359,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,385,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1306
Mã phần lô PP2300514775
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3307
Mã phần lô PP2300514776
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3308
Mã phần lô PP2300514777
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1309
Mã phần lô PP2300514778
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2310
Mã phần lô PP2300514779
Giá từng phần lô 465,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4311
Mã phần lô PP2300514780
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4312
Mã phần lô PP2300514781
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2313
Mã phần lô PP2300514782
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3314
Mã phần lô PP2300514783
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1315
Mã phần lô PP2300514784
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2316
Mã phần lô PP2300514785
Giá từng phần lô 205,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2317
Mã phần lô PP2300514786
Giá từng phần lô 317,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,765,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2318
Mã phần lô PP2300514787
Giá từng phần lô 177,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2319
Mã phần lô PP2300514788
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3320
Mã phần lô PP2300514789
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4321
Mã phần lô PP2300514790
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1322
Mã phần lô PP2300514791
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1323
Mã phần lô PP2300514792
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1324
Mã phần lô PP2300514793
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4325
Mã phần lô PP2300514794
Giá từng phần lô 617,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,257,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1326
Mã phần lô PP2300514795
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,505
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1327
Mã phần lô PP2300514796
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1328
Mã phần lô PP2300514797
Giá từng phần lô 57,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2329
Mã phần lô PP2300514798
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2330
Mã phần lô PP2300514799
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4331
Mã phần lô PP2300514800
Giá từng phần lô 185,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1332
Mã phần lô PP2300514801
Giá từng phần lô 37,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,690
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3333
Mã phần lô PP2300514802
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4334
Mã phần lô PP2300514803
Giá từng phần lô 493,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4335
Mã phần lô PP2300514804
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4336
Mã phần lô PP2300514805
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1337
Mã phần lô PP2300514806
Giá từng phần lô 24,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4338
Mã phần lô PP2300514807
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4339
Mã phần lô PP2300514808
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2340
Mã phần lô PP2300514809
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1341
Mã phần lô PP2300514810
Giá từng phần lô 439,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4342
Mã phần lô PP2300514811
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4343
Mã phần lô PP2300514812
Giá từng phần lô 14,500,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,507
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2344
Mã phần lô PP2300514813
Giá từng phần lô 37,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1345
Mã phần lô PP2300514814
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1346
Mã phần lô PP2300514815
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4347
Mã phần lô PP2300514816
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4348
Mã phần lô PP2300514817
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2349
Mã phần lô PP2300514818
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4350
Mã phần lô PP2300514819
Giá từng phần lô 144,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4351
Mã phần lô PP2300514820
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2352
Mã phần lô PP2300514821
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4353
Mã phần lô PP2300514822
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4354
Mã phần lô PP2300514823
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1355
Mã phần lô PP2300514824
Giá từng phần lô 351,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5356
Mã phần lô PP2300514825
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4357
Mã phần lô PP2300514826
Giá từng phần lô 12,228,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,424
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4358
Mã phần lô PP2300514827
Giá từng phần lô 5,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4359
Mã phần lô PP2300514828
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4360
Mã phần lô PP2300514829
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4361
Mã phần lô PP2300514830
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4362
Mã phần lô PP2300514831
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4363
Mã phần lô PP2300514832
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4364
Mã phần lô PP2300514833
Giá từng phần lô 18,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1365
Mã phần lô PP2300514834
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1366
Mã phần lô PP2300514835
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1367
Mã phần lô PP2300514836
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,775
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1368
Mã phần lô PP2300514837
Giá từng phần lô 171,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1369
Mã phần lô PP2300514838
Giá từng phần lô 749,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,245,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4370
Mã phần lô PP2300514839
Giá từng phần lô 488,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4371
Mã phần lô PP2300514840
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4372
Mã phần lô PP2300514841
Giá từng phần lô 176,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1373
Mã phần lô PP2300514842
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2374
Mã phần lô PP2300514843
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4375
Mã phần lô PP2300514844
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2376
Mã phần lô PP2300514845
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4377
Mã phần lô PP2300514846
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4378
Mã phần lô PP2300514847
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4379
Mã phần lô PP2300514848
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4380
Mã phần lô PP2300514849
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4381
Mã phần lô PP2300514850
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4382
Mã phần lô PP2300514851
Giá từng phần lô 277,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4383
Mã phần lô PP2300514852
Giá từng phần lô 164,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4384
Mã phần lô PP2300514853
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4385
Mã phần lô PP2300514854
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1386
Mã phần lô PP2300514855
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4387
Mã phần lô PP2300514856
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1388
Mã phần lô PP2300514857
Giá từng phần lô 37,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4389
Mã phần lô PP2300514858
Giá từng phần lô 49,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1390
Mã phần lô PP2300514859
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1391
Mã phần lô PP2300514860
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1392
Mã phần lô PP2300514861
Giá từng phần lô 63,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4393
Mã phần lô PP2300514862
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1394
Mã phần lô PP2300514863
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4395
Mã phần lô PP2300514864
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1396
Mã phần lô PP2300514865
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3397
Mã phần lô PP2300514866
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3398
Mã phần lô PP2300514867
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4399
Mã phần lô PP2300514868
Giá từng phần lô 20,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4400
Mã phần lô PP2300514869
Giá từng phần lô 2,286,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,303
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1401
Mã phần lô PP2300514870
Giá từng phần lô 166,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1402
Mã phần lô PP2300514871
Giá từng phần lô 113,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,943
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4403
Mã phần lô PP2300514872
Giá từng phần lô 106,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1404
Mã phần lô PP2300514873
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4405
Mã phần lô PP2300514874
Giá từng phần lô 109,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,212
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4406
Mã phần lô PP2300514875
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4407
Mã phần lô PP2300514876
Giá từng phần lô 46,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4408
Mã phần lô PP2300514877
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4409
Mã phần lô PP2300514878
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4410
Mã phần lô PP2300514879
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4411
Mã phần lô PP2300514880
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4412
Mã phần lô PP2300514881
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4413
Mã phần lô PP2300514882
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4414
Mã phần lô PP2300514883
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4415
Mã phần lô PP2300514884
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2416
Mã phần lô PP2300514885
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4417
Mã phần lô PP2300514886
Giá từng phần lô 10,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1418
Mã phần lô PP2300514887
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4419
Mã phần lô PP2300514888
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4420
Mã phần lô PP2300514889
Giá từng phần lô 471,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,068,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4421
Mã phần lô PP2300514890
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1422
Mã phần lô PP2300514891
Giá từng phần lô 151,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2423
Mã phần lô PP2300514892
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1424
Mã phần lô PP2300514893
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2425
Mã phần lô PP2300514894
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4426
Mã phần lô PP2300514895
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1427
Mã phần lô PP2300514896
Giá từng phần lô 2,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,168
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1428
Mã phần lô PP2300514897
Giá từng phần lô 127,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4429
Mã phần lô PP2300514898
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4430
Mã phần lô PP2300514899
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4431
Mã phần lô PP2300514900
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1432
Mã phần lô PP2300514901
Giá từng phần lô 358,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1433
Mã phần lô PP2300514902
Giá từng phần lô 208,563,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,454
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4434
Mã phần lô PP2300514903
Giá từng phần lô 145,594,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,183,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4435
Mã phần lô PP2300514904
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1436
Mã phần lô PP2300514905
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4437
Mã phần lô PP2300514906
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1438
Mã phần lô PP2300514907
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4439
Mã phần lô PP2300514908
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1440
Mã phần lô PP2300514909
Giá từng phần lô 14,292,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,393
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1441
Mã phần lô PP2300514910
Giá từng phần lô 6,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,736
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1442
Mã phần lô PP2300514911
Giá từng phần lô 1,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,945
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1443
Mã phần lô PP2300514912
Giá từng phần lô 40,089,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,344
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1444
Mã phần lô PP2300514913
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3445
Mã phần lô PP2300514914
Giá từng phần lô 224,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2446
Mã phần lô PP2300514915
Giá từng phần lô 183,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3447
Mã phần lô PP2300514916
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4448
Mã phần lô PP2300514917
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2449
Mã phần lô PP2300514918
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1450
Mã phần lô PP2300514919
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1451
Mã phần lô PP2300514920
Giá từng phần lô 298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5452
Mã phần lô PP2300514921
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4453
Mã phần lô PP2300514922
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1454
Mã phần lô PP2300514923
Giá từng phần lô 877,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2455
Mã phần lô PP2300514924
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4456
Mã phần lô PP2300514925
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4457
Mã phần lô PP2300514926
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4458
Mã phần lô PP2300514927
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1459
Mã phần lô PP2300514928
Giá từng phần lô 2,689,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,338
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4460
Mã phần lô PP2300514929
Giá từng phần lô 13,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4461
Mã phần lô PP2300514930
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1462
Mã phần lô PP2300514931
Giá từng phần lô 1,813,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,202
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4463
Mã phần lô PP2300514932
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4464
Mã phần lô PP2300514933
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4465
Mã phần lô PP2300514934
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4466
Mã phần lô PP2300514935
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4467
Mã phần lô PP2300514936
Giá từng phần lô 30,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1468
Mã phần lô PP2300514937
Giá từng phần lô 19,451,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,768
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4469
Mã phần lô PP2300514938
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4470
Mã phần lô PP2300514939
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2471
Mã phần lô PP2300514940
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4472
Mã phần lô PP2300514941
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1473
Mã phần lô PP2300514942
Giá từng phần lô 19,583,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,758
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1474
Mã phần lô PP2300514943
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4475
Mã phần lô PP2300514944
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1476
Mã phần lô PP2300514945
Giá từng phần lô 25,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1477
Mã phần lô PP2300514946
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1478
Mã phần lô PP2300514947
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4479
Mã phần lô PP2300514948
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1480
Mã phần lô PP2300514949
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4481
Mã phần lô PP2300514950
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4482
Mã phần lô PP2300514951
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1483
Mã phần lô PP2300514952
Giá từng phần lô 64,481,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,229
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4484
Mã phần lô PP2300514953
Giá từng phần lô 62,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4485
Mã phần lô PP2300514954
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2486
Mã phần lô PP2300514955
Giá từng phần lô 112,576,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,644
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2487
Mã phần lô PP2300514956
Giá từng phần lô 112,576,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,644
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1488
Mã phần lô PP2300514957
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4489
Mã phần lô PP2300514958
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4490
Mã phần lô PP2300514959
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4491
Mã phần lô PP2300514960
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4492
Mã phần lô PP2300514961
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4493
Mã phần lô PP2300514962
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4494
Mã phần lô PP2300514963
Giá từng phần lô 6,526,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2495
Mã phần lô PP2300514964
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1496
Mã phần lô PP2300514965
Giá từng phần lô 211,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,174,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1497
Mã phần lô PP2300514966
Giá từng phần lô 68,257,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,864
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4498
Mã phần lô PP2300514967
Giá từng phần lô 120,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4499
Mã phần lô PP2300514968
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4500
Mã phần lô PP2300514969
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2501
Mã phần lô PP2300514970
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4502
Mã phần lô PP2300514971
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1503
Mã phần lô PP2300514972
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G3504
Mã phần lô PP2300514973
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1505
Mã phần lô PP2300514974
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2506
Mã phần lô PP2300514975
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4507
Mã phần lô PP2300514976
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4508
Mã phần lô PP2300514977
Giá từng phần lô 14,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4509
Mã phần lô PP2300514978
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4510
Mã phần lô PP2300514979
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1511
Mã phần lô PP2300514980
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,770
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5512
Mã phần lô PP2300514981
Giá từng phần lô 92,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4513
Mã phần lô PP2300514982
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4514
Mã phần lô PP2300514983
Giá từng phần lô 115,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4515
Mã phần lô PP2300514984
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4516
Mã phần lô PP2300514985
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4517
Mã phần lô PP2300514986
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4518
Mã phần lô PP2300514987
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1519
Mã phần lô PP2300514988
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4520
Mã phần lô PP2300514989
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4521
Mã phần lô PP2300514990
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2522
Mã phần lô PP2300514991
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4523
Mã phần lô PP2300514992
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4524
Mã phần lô PP2300514993
Giá từng phần lô 27,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4525
Mã phần lô PP2300514994
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4526
Mã phần lô PP2300514995
Giá từng phần lô 42,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4527
Mã phần lô PP2300514996
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4528
Mã phần lô PP2300514997
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4529
Mã phần lô PP2300514998
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4530
Mã phần lô PP2300514999
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2531
Mã phần lô PP2300515000
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1532
Mã phần lô PP2300515001
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4533
Mã phần lô PP2300515002
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1534
Mã phần lô PP2300515003
Giá từng phần lô 559,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1535
Mã phần lô PP2300515004
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1536
Mã phần lô PP2300515005
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4537
Mã phần lô PP2300515006
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4538
Mã phần lô PP2300515007
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2539
Mã phần lô PP2300515008
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4540
Mã phần lô PP2300515009
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1541
Mã phần lô PP2300515010
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1542
Mã phần lô PP2300515011
Giá từng phần lô 174,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,615,805
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1543
Mã phần lô PP2300515012
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4544
Mã phần lô PP2300515013
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4545
Mã phần lô PP2300515014
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1546
Mã phần lô PP2300515015
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4547
Mã phần lô PP2300515016
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1548
Mã phần lô PP2300515017
Giá từng phần lô 1,011,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,175,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1549
Mã phần lô PP2300515018
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4550
Mã phần lô PP2300515019
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4551
Mã phần lô PP2300515020
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1552
Mã phần lô PP2300515021
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4553
Mã phần lô PP2300515022
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4554
Mã phần lô PP2300515023
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1555
Mã phần lô PP2300515024
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4556
Mã phần lô PP2300515025
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4557
Mã phần lô PP2300515026
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4558
Mã phần lô PP2300515027
Giá từng phần lô 41,674,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,117
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5559
Mã phần lô PP2300515028
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G5560
Mã phần lô PP2300515029
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4561
Mã phần lô PP2300515030
Giá từng phần lô 697,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,465,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4562
Mã phần lô PP2300515031
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4563
Mã phần lô PP2300515032
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,870
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1564
Mã phần lô PP2300515033
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4565
Mã phần lô PP2300515034
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4566
Mã phần lô PP2300515035
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4567
Mã phần lô PP2300515036
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4568
Mã phần lô PP2300515037
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1569
Mã phần lô PP2300515038
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4570
Mã phần lô PP2300515039
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1571
Mã phần lô PP2300515040
Giá từng phần lô 760,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4572
Mã phần lô PP2300515041
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4573
Mã phần lô PP2300515042
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,945,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4574
Mã phần lô PP2300515043
Giá từng phần lô 57,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,895
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1575
Mã phần lô PP2300515044
Giá từng phần lô 609,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4576
Mã phần lô PP2300515045
Giá từng phần lô 782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1577
Mã phần lô PP2300515046
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4578
Mã phần lô PP2300515047
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4579
Mã phần lô PP2300515048
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4580
Mã phần lô PP2300515049
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2581
Mã phần lô PP2300515050
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4582
Mã phần lô PP2300515051
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1583
Mã phần lô PP2300515052
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2584
Mã phần lô PP2300515053
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4585
Mã phần lô PP2300515054
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4586
Mã phần lô PP2300515055
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4587
Mã phần lô PP2300515056
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1588
Mã phần lô PP2300515057
Giá từng phần lô 9,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4589
Mã phần lô PP2300515058
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4590
Mã phần lô PP2300515059
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4591
Mã phần lô PP2300515060
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4592
Mã phần lô PP2300515061
Giá từng phần lô 81,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4593
Mã phần lô PP2300515062
Giá từng phần lô 76,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4594
Mã phần lô PP2300515063
Giá từng phần lô 78,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4595
Mã phần lô PP2300515064
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2596
Mã phần lô PP2300515065
Giá từng phần lô 171,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4597
Mã phần lô PP2300515066
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4598
Mã phần lô PP2300515067
Giá từng phần lô 142,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4599
Mã phần lô PP2300515068
Giá từng phần lô 142,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2600
Mã phần lô PP2300515069
Giá từng phần lô 224,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4601
Mã phần lô PP2300515070
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G1602
Mã phần lô PP2300515071
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2603
Mã phần lô PP2300515072
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4604
Mã phần lô PP2300515073
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4605
Mã phần lô PP2300515074
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4606
Mã phần lô PP2300515075
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4607
Mã phần lô PP2300515076
Giá từng phần lô 66,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G2608
Mã phần lô PP2300515077
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4609
Mã phần lô PP2300515078
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4610
Mã phần lô PP2300515079
Giá từng phần lô 9,117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,764
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4611
Mã phần lô PP2300515080
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4612
Mã phần lô PP2300515081
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
G4613
Mã phần lô PP2300515082
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV.PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->