Gói thầu: Mua thuốc generic ( 61 phần ) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2022 - 2023 (lần 2).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200097368-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bát Xát
Tên gói thầu Mua thuốc generic ( 61 phần ) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát năm 2022 - 2023 (lần 2).
Số hiệu KHLCNT PL2200077464
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp phác khác của Bệnh viện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng đấu thầu tầng 3 - Bệnh viện Đa khoa huyện Bát Xát - tỉnh Lào Cai
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,016,996,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,169,965 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetyl leucin 132,000,000 132,000,000 1,320,000 12 tháng
2 Acetylcystein 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
3 Ampicilin + Sulbactam 279,888,000 279,888,000 2,798,880 12 tháng
4 Alverin citrat + Simethicon 42,075,000 42,075,000 420,750 12 tháng
5 Aminophylin 4,731,600 4,731,600 47,316 12 tháng
6 Colchicin 780,000 780,000 7,800 12 tháng
7 Calci lactat 10,458,000 10,458,000 104,580 12 tháng
8 Captopril + Hydroclorothiazid 13,160,000 13,160,000 131,600 12 tháng
9 Cefaclor 149,520,000 149,520,000 1,495,200 12 tháng
10 Diazepam 12,502,000 12,502,000 125,020 12 tháng
11 Diazepam 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
12 Diclofenac natri 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
13 Digoxin 1,950,000 1,950,000 19,500 12 tháng
14 Digoxin 800,000 800,000 8,000 12 tháng
15 Drotaverin HCL 13,265,000 13,265,000 132,650 12 tháng
16 Ephedrine hydroclorid 17,325,000 17,325,000 173,250 12 tháng
17 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 29,700,000 29,700,000 297,000 12 tháng
18 Fexofenadin 37,800,000 36,000,000 360,000 12 tháng
19 Fluocinolon acetonid 18,400,000 18,400,000 184,000 12 tháng
20 Gelatin tannat 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
21 Glyceryl trinitrat 4,000,000 4,000,000 40,000 12 tháng
22 Huyết thanh kháng uốn ván 17,684,100 17,684,100 176,841 12 tháng
23 Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
24 Isofluran 6,720,000 6,720,000 67,200 12 tháng
25 Ketamine (dưới dạng Ketamine HCL) 18,240,000 18,240,000 182,400 12 tháng
26 Kali clorid 3,725,000 3,725,000 37,250 12 tháng
27 Lidocain 4,668,000 1,272,000 12,720 12 tháng
28 Manitol 378,000 378,000 3,780 12 tháng
29 Midazolam 13,300,000 13,300,000 133,000 12 tháng
30 Morphin hydroclorid 1,848,000 1,848,000 18,480 12 tháng
31 Lidocain 1,272,000 4,668,000 46,680 12 tháng
32 Moxifloxacin + dexamethason 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
33 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 5,880 12 tháng
34 Nicardipin hydroclorid 3,748,500 3,748,500 37,485 12 tháng
35 Neostigmin metylsulfat 1,092,000 1,092,000 10,920 12 tháng
36 Nicardipin 2,640,000 2,640,000 26,400 12 tháng
37 Paracetamol 64,610,000 64,610,000 646,100 12 tháng
38 Pethidin hydroclorid 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
39 Pyridoxin hydroclorid 3,969,000 3,969,000 39,690 12 tháng
40 Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
41 Progesteron 5,200,000 5,200,000 52,000 12 tháng
42 Progesteron 5,800,000 5,800,000 58,000 12 tháng
43 Ramipril 36,320,000 36,320,000 363,200 12 tháng
44 Salbutamol 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
45 Salbutamol 11,500,000 11,500,000 115,000 12 tháng
46 Sulfadiazin bạc 5,218,500 5,218,500 52,185 12 tháng
47 Spiramycin + Metronidazol 18,060,000 18,060,000 180,600 12 tháng
48 Tenoxicam 3,325,000 3,325,000 33,250 12 tháng
49 Ticarcillin + Acid clavulanic 375,516,000 375,516,000 3,755,160 12 tháng
50 Xylometazolin 42,750,000 42,750,000 427,500 12 tháng
51 Xylometazolin 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
52 Acid amin + glucose + lipid 36,750,000 36,750,000 367,500 12 tháng
53 Cefpodoxim 59,800,000 59,800,000 598,000 12 tháng
54 Pravastatin 41,900,000 41,900,000 419,000 12 tháng
55 Nước oxy già 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
56 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
57 Insulin người trộn, hỗn hợp 46,488,800 46,488,800 464,888 12 tháng
58 Betamethason dipropionat 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
59 Fexofenadin 36,000,000 37,800,000 378,000 12 tháng
60 Cồn 70° 600,000 600,000 6,000 12 tháng
61 Diosmin + Hesperidin 966,000 966,000 9,660 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 279,888,000
Dự toán (VND) 279,888,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,798,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + Simethicon
Giá từng phần lô 42,075,000
Dự toán (VND) 42,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 4,731,600
Dự toán (VND) 4,731,600
Số tiền bảo đảm (VND) 47,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat
Giá từng phần lô 10,458,000
Dự toán (VND) 10,458,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 13,160,000
Dự toán (VND) 13,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 149,520,000
Dự toán (VND) 149,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,495,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 12,502,000
Dự toán (VND) 12,502,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin HCL
Giá từng phần lô 13,265,000
Dự toán (VND) 13,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 132,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrine hydroclorid
Giá từng phần lô 17,325,000
Dự toán (VND) 17,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
Giá từng phần lô 29,700,000
Dự toán (VND) 29,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 18,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin tannat
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 17,684,100
Dự toán (VND) 17,684,100
Số tiền bảo đảm (VND) 176,841
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison acetat + Lidocain hydroclorid
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCL)
Giá từng phần lô 18,240,000
Dự toán (VND) 18,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 3,725,000
Dự toán (VND) 3,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 4,668,000
Dự toán (VND) 1,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 13,300,000
Dự toán (VND) 13,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,848,000
Dự toán (VND) 1,848,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 1,272,000
Dự toán (VND) 4,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,748,500
Dự toán (VND) 3,748,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 1,092,000
Dự toán (VND) 1,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 2,640,000
Dự toán (VND) 2,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 64,610,000
Dự toán (VND) 64,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 646,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 3,969,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 5,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 5,800,000
Dự toán (VND) 5,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 36,320,000
Dự toán (VND) 36,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 5,218,500
Dự toán (VND) 5,218,500
Số tiền bảo đảm (VND) 52,185
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenoxicam
Giá từng phần lô 3,325,000
Dự toán (VND) 3,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ticarcillin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 375,516,000
Dự toán (VND) 375,516,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,755,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 42,750,000
Dự toán (VND) 42,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 427,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + lipid
Giá từng phần lô 36,750,000
Dự toán (VND) 36,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 59,800,000
Dự toán (VND) 59,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 598,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 41,900,000
Dự toán (VND) 41,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 419,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 46,488,800
Dự toán (VND) 46,488,800
Số tiền bảo đảm (VND) 464,888
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 966,000
Dự toán (VND) 966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->