Gói thầu: Mua thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400409747-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400230180
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 24,098,255,582 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400342602 - H1001 69,750,000 1,046,250
2 PP2400342603 - H1002 84,000,000 1,260,000
3 PP2400342604 - H1003 27,822,000 417,330
4 PP2400342605 - H1004 27,822,000 417,330
5 PP2400342606 - H4005 44,100,000 661,500
6 PP2400342607 - H4006 37,800,000 567,000
7 PP2400342608 - H1007 31,372,800 470,592
8 PP2400342609 - H4008 1,062,000 15,930
9 PP2400342610 - H5009 42,300,000 634,500
10 PP2400342611 - H4010 1,663,200 24,948
11 PP2400342612 - H5011 39,690,000 595,350
12 PP2400342613 - H4012 7,625,000 114,375
13 PP2400342614 - H3013 46,935,000 704,025
14 PP2400342615 - H4014 145,500,000 2,182,500
15 PP2400342616 - H4015 497,400,000 7,461,000
16 PP2400342617 - H2016 983,000,000 14,745,000
17 PP2400342618 - H2017 30,087,500 451,312
18 PP2400342619 - H4018 17,000,000 255,000
19 PP2400342620 - H4019 2,467,500 37,012
20 PP2400342621 - H4020 588,000 8,820
21 PP2400342622 - H4021 34,996,500 524,947
22 PP2400342623 - H1023 103,919,400 1,558,791
23 PP2400342624 - H1024 1,434,132 21,511
24 PP2400342625 - H2025 11,088,000 166,320
25 PP2400342626 - H4026 8,280,000 124,200
26 PP2400342627 - H4027 600,000,000 9,000,000
27 PP2400342628 - H1028 2,268,000 34,020
28 PP2400342629 - H3029 270,000,000 4,050,000
29 PP2400342630 - H3030 47,000,000 705,000
30 PP2400342631 - H2031 5,625,000 84,375
31 PP2400342632 - H4032 14,500,000 217,500
32 PP2400342633 - H4033 22,050,000 330,750
33 PP2400342634 - H1034 199,641,000 2,994,615
34 PP2400342635 - H1035 125,396,200 1,880,943
35 PP2400342636 - H4036 15,120,000 226,800
36 PP2400342637 - H2037 35,721,000 535,815
37 PP2400342638 - H1038 2,011,200 30,168
38 PP2400342639 - H1039 16,335,000 245,025
39 PP2400342640 - H1040 1,863,000 27,945
40 PP2400342641 - H4041 1,430,000 21,450
41 PP2400342642 - H4042 27,896,400 418,446
42 PP2400342643 - H4043 16,200,000 243,000
43 PP2400342644 - H4044 5,292,000 79,380
44 PP2400342645 - H4045 805,000 12,075
45 PP2400342646 - H4046 2,268,000 34,020
46 PP2400342647 - H2047 113,400,000 1,701,000
47 PP2400342648 - H4048 238,000,000 3,570,000
48 PP2400342649 - H1049 40,800,000 612,000
49 PP2400342650 - H4050 71,820,000 1,077,300
50 PP2400342651 - H4051 19,950,000 299,250
51 PP2400342652 - H5052 28,800,000 432,000
52 PP2400342653 - H2053 139,840,000 2,097,600
53 PP2400342654 - H4054 798,000 11,970
54 PP2400342655 - H4055 98,532,000 1,477,980
55 PP2400342656 - H4056 448,875,000 6,733,125
56 PP2400342657 - H1057 13,463,100 201,946
57 PP2400342658 - H1058 88,200,000 1,323,000
58 PP2400342659 - H4059 96,000,000 1,440,000
59 PP2400342660 - H3060 540,000,000 8,100,000
60 PP2400342661 - H1061 439,500,000 6,592,500
61 PP2400342662 - H4062 30,000,000 450,000
62 PP2400342663 - H4063 76,000,000 1,140,000
63 PP2400342664 - H4064 111,000,000 1,665,000
64 PP2400342665 - H4065 163,296,000 2,449,440
65 PP2400342666 - H4066 36,940,800 554,112
66 PP2400342667 - H4067 95,400,000 1,431,000
67 PP2400342668 - H4068 431,970,000 6,479,550
68 PP2400342669 - H4069 10,650,000 159,750
69 PP2400342670 - H2070 126,000,000 1,890,000
70 PP2400342671 - H4071 154,000,000 2,310,000
71 PP2400342672 - H1072 126,000,000 1,890,000
72 PP2400342673 - H4073 535,500,000 8,032,500
73 PP2400342674 - H1074 760,500,000 11,407,500
74 PP2400342675 - H4075 243,000,000 3,645,000
75 PP2400342676 - H4076 3,000,000 45,000
76 PP2400342677 - H5077 68,940,000 1,034,100
77 PP2400342678 - H5078 47,250,000 708,750
78 PP2400342679 - H1079 26,250,000 393,750
79 PP2400342680 - H1080 8,220,000 123,300
80 PP2400342681 - H1081 97,440,000 1,461,600
81 PP2400342682 - H4082 19,920,000 298,800
82 PP2400342683 - H3083 26,400,000 396,000
83 PP2400342684 - H4084 6,880,000 103,200
84 PP2400342685 - H4085 593,460,000 8,901,900
85 PP2400342686 - H4086 1,170,000,000 17,550,000
86 PP2400342687 - H4087 42,780,000 641,700
87 PP2400342688 - H1088 987,610,000 14,814,150
88 PP2400342689 - H1089 27,500,000 412,500
89 PP2400342690 - H1090 63,000,000 945,000
90 PP2400342691 - H3091 55,000,000 825,000
91 PP2400342692 - H1092 169,785,000 2,546,775
92 PP2400342693 - H1093 168,000,000 2,520,000
93 PP2400342694 - H2094 324,000,000 4,860,000
94 PP2400342695 - H1095 184,656,000 2,769,840
95 PP2400342696 - H4096 23,520,000 352,800
96 PP2400342697 - H4097 23,760,000 356,400
97 PP2400342698 - H1098 39,270,000 589,050
98 PP2400342699 - H1099 359,100,000 5,386,500
99 PP2400342700 - H4100 128,800,000 1,932,000
100 PP2400342701 - H4101 35,100,000 526,500
101 PP2400342702 - H4102 3,500,000 52,500
102 PP2400342703 - H1103 116,800,000 1,752,000
103 PP2400342704 - H1104 261,587,900 3,923,818
104 PP2400342705 - H1105 33,475,000 502,125
105 PP2400342706 - H2106 211,200,000 3,168,000
106 PP2400342707 - H2107 74,750,000 1,121,250
107 PP2400342708 - H1108 5,518,074,000 82,771,110
108 PP2400342709 - H1109 332,800,000 4,992,000
109 PP2400342710 - H5110 15,589,000 233,835
110 PP2400342711 - H1111 91,980,000 1,379,700
111 PP2400342712 - H4112 10,498,950 157,484
112 PP2400342713 - H4113 234,000,000 3,510,000
113 PP2400342714 - H4114 1,407,000,000 21,105,000
114 PP2400342715 - H4115 2,100,000,000 31,500,000
H1001
Mã phần lô PP2400342602
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1002
Mã phần lô PP2400342603
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1003
Mã phần lô PP2400342604
Giá từng phần lô 27,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1004
Mã phần lô PP2400342605
Giá từng phần lô 27,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4005
Mã phần lô PP2400342606
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4006
Mã phần lô PP2400342607
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1007
Mã phần lô PP2400342608
Giá từng phần lô 31,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,592
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4008
Mã phần lô PP2400342609
Giá từng phần lô 1,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,930
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5009
Mã phần lô PP2400342610
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4010
Mã phần lô PP2400342611
Giá từng phần lô 1,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5011
Mã phần lô PP2400342612
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4012
Mã phần lô PP2400342613
Giá từng phần lô 7,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3013
Mã phần lô PP2400342614
Giá từng phần lô 46,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4014
Mã phần lô PP2400342615
Giá từng phần lô 145,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4015
Mã phần lô PP2400342616
Giá từng phần lô 497,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2016
Mã phần lô PP2400342617
Giá từng phần lô 983,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2017
Mã phần lô PP2400342618
Giá từng phần lô 30,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,312
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4018
Mã phần lô PP2400342619
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4019
Mã phần lô PP2400342620
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,012
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4020
Mã phần lô PP2400342621
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4021
Mã phần lô PP2400342622
Giá từng phần lô 34,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,947
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1023
Mã phần lô PP2400342623
Giá từng phần lô 103,919,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,791
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1024
Mã phần lô PP2400342624
Giá từng phần lô 1,434,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,511
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2025
Mã phần lô PP2400342625
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4026
Mã phần lô PP2400342626
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4027
Mã phần lô PP2400342627
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1028
Mã phần lô PP2400342628
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3029
Mã phần lô PP2400342629
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3030
Mã phần lô PP2400342630
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2031
Mã phần lô PP2400342631
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4032
Mã phần lô PP2400342632
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4033
Mã phần lô PP2400342633
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1034
Mã phần lô PP2400342634
Giá từng phần lô 199,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,994,615
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1035
Mã phần lô PP2400342635
Giá từng phần lô 125,396,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,943
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4036
Mã phần lô PP2400342636
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2037
Mã phần lô PP2400342637
Giá từng phần lô 35,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,815
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1038
Mã phần lô PP2400342638
Giá từng phần lô 2,011,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,168
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1039
Mã phần lô PP2400342639
Giá từng phần lô 16,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,025
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1040
Mã phần lô PP2400342640
Giá từng phần lô 1,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,945
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4041
Mã phần lô PP2400342641
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4042
Mã phần lô PP2400342642
Giá từng phần lô 27,896,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,446
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4043
Mã phần lô PP2400342643
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4044
Mã phần lô PP2400342644
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4045
Mã phần lô PP2400342645
Giá từng phần lô 805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4046
Mã phần lô PP2400342646
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2047
Mã phần lô PP2400342647
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4048
Mã phần lô PP2400342648
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1049
Mã phần lô PP2400342649
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4050
Mã phần lô PP2400342650
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4051
Mã phần lô PP2400342651
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5052
Mã phần lô PP2400342652
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2053
Mã phần lô PP2400342653
Giá từng phần lô 139,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4054
Mã phần lô PP2400342654
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4055
Mã phần lô PP2400342655
Giá từng phần lô 98,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,477,980
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4056
Mã phần lô PP2400342656
Giá từng phần lô 448,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,733,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1057
Mã phần lô PP2400342657
Giá từng phần lô 13,463,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,946
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1058
Mã phần lô PP2400342658
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4059
Mã phần lô PP2400342659
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3060
Mã phần lô PP2400342660
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1061
Mã phần lô PP2400342661
Giá từng phần lô 439,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4062
Mã phần lô PP2400342662
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4063
Mã phần lô PP2400342663
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4064
Mã phần lô PP2400342664
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4065
Mã phần lô PP2400342665
Giá từng phần lô 163,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4066
Mã phần lô PP2400342666
Giá từng phần lô 36,940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,112
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4067
Mã phần lô PP2400342667
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4068
Mã phần lô PP2400342668
Giá từng phần lô 431,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,479,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4069
Mã phần lô PP2400342669
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2070
Mã phần lô PP2400342670
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4071
Mã phần lô PP2400342671
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1072
Mã phần lô PP2400342672
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4073
Mã phần lô PP2400342673
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1074
Mã phần lô PP2400342674
Giá từng phần lô 760,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4075
Mã phần lô PP2400342675
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4076
Mã phần lô PP2400342676
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5077
Mã phần lô PP2400342677
Giá từng phần lô 68,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5078
Mã phần lô PP2400342678
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1079
Mã phần lô PP2400342679
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1080
Mã phần lô PP2400342680
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1081
Mã phần lô PP2400342681
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4082
Mã phần lô PP2400342682
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3083
Mã phần lô PP2400342683
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4084
Mã phần lô PP2400342684
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4085
Mã phần lô PP2400342685
Giá từng phần lô 593,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4086
Mã phần lô PP2400342686
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4087
Mã phần lô PP2400342687
Giá từng phần lô 42,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1088
Mã phần lô PP2400342688
Giá từng phần lô 987,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,814,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1089
Mã phần lô PP2400342689
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1090
Mã phần lô PP2400342690
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H3091
Mã phần lô PP2400342691
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1092
Mã phần lô PP2400342692
Giá từng phần lô 169,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,775
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1093
Mã phần lô PP2400342693
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2094
Mã phần lô PP2400342694
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1095
Mã phần lô PP2400342695
Giá từng phần lô 184,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4096
Mã phần lô PP2400342696
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4097
Mã phần lô PP2400342697
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1098
Mã phần lô PP2400342698
Giá từng phần lô 39,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1099
Mã phần lô PP2400342699
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4100
Mã phần lô PP2400342700
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4101
Mã phần lô PP2400342701
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4102
Mã phần lô PP2400342702
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1103
Mã phần lô PP2400342703
Giá từng phần lô 116,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1104
Mã phần lô PP2400342704
Giá từng phần lô 261,587,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,923,818
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1105
Mã phần lô PP2400342705
Giá từng phần lô 33,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2106
Mã phần lô PP2400342706
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H2107
Mã phần lô PP2400342707
Giá từng phần lô 74,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1108
Mã phần lô PP2400342708
Giá từng phần lô 5,518,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,771,110
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1109
Mã phần lô PP2400342709
Giá từng phần lô 332,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H5110
Mã phần lô PP2400342710
Giá từng phần lô 15,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,835
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H1111
Mã phần lô PP2400342711
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4112
Mã phần lô PP2400342712
Giá từng phần lô 10,498,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,484
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4113
Mã phần lô PP2400342713
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4114
Mã phần lô PP2400342714
Giá từng phần lô 1,407,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
H4115
Mã phần lô PP2400342715
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2. ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->