Gói thầu: Mua thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400409747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400230180 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 24,098,255,582 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400342602 - H1001 | 69,750,000 | 1,046,250 |
| 2 | PP2400342603 - H1002 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 3 | PP2400342604 - H1003 | 27,822,000 | 417,330 |
| 4 | PP2400342605 - H1004 | 27,822,000 | 417,330 |
| 5 | PP2400342606 - H4005 | 44,100,000 | 661,500 |
| 6 | PP2400342607 - H4006 | 37,800,000 | 567,000 |
| 7 | PP2400342608 - H1007 | 31,372,800 | 470,592 |
| 8 | PP2400342609 - H4008 | 1,062,000 | 15,930 |
| 9 | PP2400342610 - H5009 | 42,300,000 | 634,500 |
| 10 | PP2400342611 - H4010 | 1,663,200 | 24,948 |
| 11 | PP2400342612 - H5011 | 39,690,000 | 595,350 |
| 12 | PP2400342613 - H4012 | 7,625,000 | 114,375 |
| 13 | PP2400342614 - H3013 | 46,935,000 | 704,025 |
| 14 | PP2400342615 - H4014 | 145,500,000 | 2,182,500 |
| 15 | PP2400342616 - H4015 | 497,400,000 | 7,461,000 |
| 16 | PP2400342617 - H2016 | 983,000,000 | 14,745,000 |
| 17 | PP2400342618 - H2017 | 30,087,500 | 451,312 |
| 18 | PP2400342619 - H4018 | 17,000,000 | 255,000 |
| 19 | PP2400342620 - H4019 | 2,467,500 | 37,012 |
| 20 | PP2400342621 - H4020 | 588,000 | 8,820 |
| 21 | PP2400342622 - H4021 | 34,996,500 | 524,947 |
| 22 | PP2400342623 - H1023 | 103,919,400 | 1,558,791 |
| 23 | PP2400342624 - H1024 | 1,434,132 | 21,511 |
| 24 | PP2400342625 - H2025 | 11,088,000 | 166,320 |
| 25 | PP2400342626 - H4026 | 8,280,000 | 124,200 |
| 26 | PP2400342627 - H4027 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 27 | PP2400342628 - H1028 | 2,268,000 | 34,020 |
| 28 | PP2400342629 - H3029 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 29 | PP2400342630 - H3030 | 47,000,000 | 705,000 |
| 30 | PP2400342631 - H2031 | 5,625,000 | 84,375 |
| 31 | PP2400342632 - H4032 | 14,500,000 | 217,500 |
| 32 | PP2400342633 - H4033 | 22,050,000 | 330,750 |
| 33 | PP2400342634 - H1034 | 199,641,000 | 2,994,615 |
| 34 | PP2400342635 - H1035 | 125,396,200 | 1,880,943 |
| 35 | PP2400342636 - H4036 | 15,120,000 | 226,800 |
| 36 | PP2400342637 - H2037 | 35,721,000 | 535,815 |
| 37 | PP2400342638 - H1038 | 2,011,200 | 30,168 |
| 38 | PP2400342639 - H1039 | 16,335,000 | 245,025 |
| 39 | PP2400342640 - H1040 | 1,863,000 | 27,945 |
| 40 | PP2400342641 - H4041 | 1,430,000 | 21,450 |
| 41 | PP2400342642 - H4042 | 27,896,400 | 418,446 |
| 42 | PP2400342643 - H4043 | 16,200,000 | 243,000 |
| 43 | PP2400342644 - H4044 | 5,292,000 | 79,380 |
| 44 | PP2400342645 - H4045 | 805,000 | 12,075 |
| 45 | PP2400342646 - H4046 | 2,268,000 | 34,020 |
| 46 | PP2400342647 - H2047 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 47 | PP2400342648 - H4048 | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 48 | PP2400342649 - H1049 | 40,800,000 | 612,000 |
| 49 | PP2400342650 - H4050 | 71,820,000 | 1,077,300 |
| 50 | PP2400342651 - H4051 | 19,950,000 | 299,250 |
| 51 | PP2400342652 - H5052 | 28,800,000 | 432,000 |
| 52 | PP2400342653 - H2053 | 139,840,000 | 2,097,600 |
| 53 | PP2400342654 - H4054 | 798,000 | 11,970 |
| 54 | PP2400342655 - H4055 | 98,532,000 | 1,477,980 |
| 55 | PP2400342656 - H4056 | 448,875,000 | 6,733,125 |
| 56 | PP2400342657 - H1057 | 13,463,100 | 201,946 |
| 57 | PP2400342658 - H1058 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 58 | PP2400342659 - H4059 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 59 | PP2400342660 - H3060 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 60 | PP2400342661 - H1061 | 439,500,000 | 6,592,500 |
| 61 | PP2400342662 - H4062 | 30,000,000 | 450,000 |
| 62 | PP2400342663 - H4063 | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 63 | PP2400342664 - H4064 | 111,000,000 | 1,665,000 |
| 64 | PP2400342665 - H4065 | 163,296,000 | 2,449,440 |
| 65 | PP2400342666 - H4066 | 36,940,800 | 554,112 |
| 66 | PP2400342667 - H4067 | 95,400,000 | 1,431,000 |
| 67 | PP2400342668 - H4068 | 431,970,000 | 6,479,550 |
| 68 | PP2400342669 - H4069 | 10,650,000 | 159,750 |
| 69 | PP2400342670 - H2070 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 70 | PP2400342671 - H4071 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 71 | PP2400342672 - H1072 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 72 | PP2400342673 - H4073 | 535,500,000 | 8,032,500 |
| 73 | PP2400342674 - H1074 | 760,500,000 | 11,407,500 |
| 74 | PP2400342675 - H4075 | 243,000,000 | 3,645,000 |
| 75 | PP2400342676 - H4076 | 3,000,000 | 45,000 |
| 76 | PP2400342677 - H5077 | 68,940,000 | 1,034,100 |
| 77 | PP2400342678 - H5078 | 47,250,000 | 708,750 |
| 78 | PP2400342679 - H1079 | 26,250,000 | 393,750 |
| 79 | PP2400342680 - H1080 | 8,220,000 | 123,300 |
| 80 | PP2400342681 - H1081 | 97,440,000 | 1,461,600 |
| 81 | PP2400342682 - H4082 | 19,920,000 | 298,800 |
| 82 | PP2400342683 - H3083 | 26,400,000 | 396,000 |
| 83 | PP2400342684 - H4084 | 6,880,000 | 103,200 |
| 84 | PP2400342685 - H4085 | 593,460,000 | 8,901,900 |
| 85 | PP2400342686 - H4086 | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 86 | PP2400342687 - H4087 | 42,780,000 | 641,700 |
| 87 | PP2400342688 - H1088 | 987,610,000 | 14,814,150 |
| 88 | PP2400342689 - H1089 | 27,500,000 | 412,500 |
| 89 | PP2400342690 - H1090 | 63,000,000 | 945,000 |
| 90 | PP2400342691 - H3091 | 55,000,000 | 825,000 |
| 91 | PP2400342692 - H1092 | 169,785,000 | 2,546,775 |
| 92 | PP2400342693 - H1093 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 93 | PP2400342694 - H2094 | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 94 | PP2400342695 - H1095 | 184,656,000 | 2,769,840 |
| 95 | PP2400342696 - H4096 | 23,520,000 | 352,800 |
| 96 | PP2400342697 - H4097 | 23,760,000 | 356,400 |
| 97 | PP2400342698 - H1098 | 39,270,000 | 589,050 |
| 98 | PP2400342699 - H1099 | 359,100,000 | 5,386,500 |
| 99 | PP2400342700 - H4100 | 128,800,000 | 1,932,000 |
| 100 | PP2400342701 - H4101 | 35,100,000 | 526,500 |
| 101 | PP2400342702 - H4102 | 3,500,000 | 52,500 |
| 102 | PP2400342703 - H1103 | 116,800,000 | 1,752,000 |
| 103 | PP2400342704 - H1104 | 261,587,900 | 3,923,818 |
| 104 | PP2400342705 - H1105 | 33,475,000 | 502,125 |
| 105 | PP2400342706 - H2106 | 211,200,000 | 3,168,000 |
| 106 | PP2400342707 - H2107 | 74,750,000 | 1,121,250 |
| 107 | PP2400342708 - H1108 | 5,518,074,000 | 82,771,110 |
| 108 | PP2400342709 - H1109 | 332,800,000 | 4,992,000 |
| 109 | PP2400342710 - H5110 | 15,589,000 | 233,835 |
| 110 | PP2400342711 - H1111 | 91,980,000 | 1,379,700 |
| 111 | PP2400342712 - H4112 | 10,498,950 | 157,484 |
| 112 | PP2400342713 - H4113 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 113 | PP2400342714 - H4114 | 1,407,000,000 | 21,105,000 |
| 114 | PP2400342715 - H4115 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
H1001 |
|
| Mã phần lô | PP2400342602 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1002 |
|
| Mã phần lô | PP2400342603 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1003 |
|
| Mã phần lô | PP2400342604 |
| Giá từng phần lô | 27,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1004 |
|
| Mã phần lô | PP2400342605 |
| Giá từng phần lô | 27,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4005 |
|
| Mã phần lô | PP2400342606 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4006 |
|
| Mã phần lô | PP2400342607 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400342608 |
| Giá từng phần lô | 31,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4008 |
|
| Mã phần lô | PP2400342609 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5009 |
|
| Mã phần lô | PP2400342610 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4010 |
|
| Mã phần lô | PP2400342611 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5011 |
|
| Mã phần lô | PP2400342612 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4012 |
|
| Mã phần lô | PP2400342613 |
| Giá từng phần lô | 7,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3013 |
|
| Mã phần lô | PP2400342614 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4014 |
|
| Mã phần lô | PP2400342615 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4015 |
|
| Mã phần lô | PP2400342616 |
| Giá từng phần lô | 497,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,461,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2016 |
|
| Mã phần lô | PP2400342617 |
| Giá từng phần lô | 983,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2017 |
|
| Mã phần lô | PP2400342618 |
| Giá từng phần lô | 30,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4018 |
|
| Mã phần lô | PP2400342619 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4019 |
|
| Mã phần lô | PP2400342620 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4020 |
|
| Mã phần lô | PP2400342621 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4021 |
|
| Mã phần lô | PP2400342622 |
| Giá từng phần lô | 34,996,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1023 |
|
| Mã phần lô | PP2400342623 |
| Giá từng phần lô | 103,919,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400342624 |
| Giá từng phần lô | 1,434,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2025 |
|
| Mã phần lô | PP2400342625 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4026 |
|
| Mã phần lô | PP2400342626 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4027 |
|
| Mã phần lô | PP2400342627 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1028 |
|
| Mã phần lô | PP2400342628 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3029 |
|
| Mã phần lô | PP2400342629 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3030 |
|
| Mã phần lô | PP2400342630 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2031 |
|
| Mã phần lô | PP2400342631 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4032 |
|
| Mã phần lô | PP2400342632 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4033 |
|
| Mã phần lô | PP2400342633 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1034 |
|
| Mã phần lô | PP2400342634 |
| Giá từng phần lô | 199,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,994,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1035 |
|
| Mã phần lô | PP2400342635 |
| Giá từng phần lô | 125,396,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4036 |
|
| Mã phần lô | PP2400342636 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2037 |
|
| Mã phần lô | PP2400342637 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1038 |
|
| Mã phần lô | PP2400342638 |
| Giá từng phần lô | 2,011,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1039 |
|
| Mã phần lô | PP2400342639 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1040 |
|
| Mã phần lô | PP2400342640 |
| Giá từng phần lô | 1,863,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4041 |
|
| Mã phần lô | PP2400342641 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4042 |
|
| Mã phần lô | PP2400342642 |
| Giá từng phần lô | 27,896,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4043 |
|
| Mã phần lô | PP2400342643 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4044 |
|
| Mã phần lô | PP2400342644 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4045 |
|
| Mã phần lô | PP2400342645 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4046 |
|
| Mã phần lô | PP2400342646 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2047 |
|
| Mã phần lô | PP2400342647 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4048 |
|
| Mã phần lô | PP2400342648 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1049 |
|
| Mã phần lô | PP2400342649 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4050 |
|
| Mã phần lô | PP2400342650 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4051 |
|
| Mã phần lô | PP2400342651 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5052 |
|
| Mã phần lô | PP2400342652 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2053 |
|
| Mã phần lô | PP2400342653 |
| Giá từng phần lô | 139,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4054 |
|
| Mã phần lô | PP2400342654 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4055 |
|
| Mã phần lô | PP2400342655 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4056 |
|
| Mã phần lô | PP2400342656 |
| Giá từng phần lô | 448,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,733,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1057 |
|
| Mã phần lô | PP2400342657 |
| Giá từng phần lô | 13,463,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1058 |
|
| Mã phần lô | PP2400342658 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4059 |
|
| Mã phần lô | PP2400342659 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3060 |
|
| Mã phần lô | PP2400342660 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1061 |
|
| Mã phần lô | PP2400342661 |
| Giá từng phần lô | 439,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4062 |
|
| Mã phần lô | PP2400342662 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4063 |
|
| Mã phần lô | PP2400342663 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4064 |
|
| Mã phần lô | PP2400342664 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4065 |
|
| Mã phần lô | PP2400342665 |
| Giá từng phần lô | 163,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,449,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4066 |
|
| Mã phần lô | PP2400342666 |
| Giá từng phần lô | 36,940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4067 |
|
| Mã phần lô | PP2400342667 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4068 |
|
| Mã phần lô | PP2400342668 |
| Giá từng phần lô | 431,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,479,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4069 |
|
| Mã phần lô | PP2400342669 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2070 |
|
| Mã phần lô | PP2400342670 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4071 |
|
| Mã phần lô | PP2400342671 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1072 |
|
| Mã phần lô | PP2400342672 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4073 |
|
| Mã phần lô | PP2400342673 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1074 |
|
| Mã phần lô | PP2400342674 |
| Giá từng phần lô | 760,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4075 |
|
| Mã phần lô | PP2400342675 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4076 |
|
| Mã phần lô | PP2400342676 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5077 |
|
| Mã phần lô | PP2400342677 |
| Giá từng phần lô | 68,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5078 |
|
| Mã phần lô | PP2400342678 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1079 |
|
| Mã phần lô | PP2400342679 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1080 |
|
| Mã phần lô | PP2400342680 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1081 |
|
| Mã phần lô | PP2400342681 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4082 |
|
| Mã phần lô | PP2400342682 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3083 |
|
| Mã phần lô | PP2400342683 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4084 |
|
| Mã phần lô | PP2400342684 |
| Giá từng phần lô | 6,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4085 |
|
| Mã phần lô | PP2400342685 |
| Giá từng phần lô | 593,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4086 |
|
| Mã phần lô | PP2400342686 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4087 |
|
| Mã phần lô | PP2400342687 |
| Giá từng phần lô | 42,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1088 |
|
| Mã phần lô | PP2400342688 |
| Giá từng phần lô | 987,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,814,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1089 |
|
| Mã phần lô | PP2400342689 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1090 |
|
| Mã phần lô | PP2400342690 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H3091 |
|
| Mã phần lô | PP2400342691 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1092 |
|
| Mã phần lô | PP2400342692 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1093 |
|
| Mã phần lô | PP2400342693 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2094 |
|
| Mã phần lô | PP2400342694 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1095 |
|
| Mã phần lô | PP2400342695 |
| Giá từng phần lô | 184,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4096 |
|
| Mã phần lô | PP2400342696 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4097 |
|
| Mã phần lô | PP2400342697 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1098 |
|
| Mã phần lô | PP2400342698 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1099 |
|
| Mã phần lô | PP2400342699 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4100 |
|
| Mã phần lô | PP2400342700 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4101 |
|
| Mã phần lô | PP2400342701 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4102 |
|
| Mã phần lô | PP2400342702 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1103 |
|
| Mã phần lô | PP2400342703 |
| Giá từng phần lô | 116,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1104 |
|
| Mã phần lô | PP2400342704 |
| Giá từng phần lô | 261,587,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,923,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1105 |
|
| Mã phần lô | PP2400342705 |
| Giá từng phần lô | 33,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2106 |
|
| Mã phần lô | PP2400342706 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H2107 |
|
| Mã phần lô | PP2400342707 |
| Giá từng phần lô | 74,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1108 |
|
| Mã phần lô | PP2400342708 |
| Giá từng phần lô | 5,518,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,771,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1109 |
|
| Mã phần lô | PP2400342709 |
| Giá từng phần lô | 332,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H5110 |
|
| Mã phần lô | PP2400342710 |
| Giá từng phần lô | 15,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H1111 |
|
| Mã phần lô | PP2400342711 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4112 |
|
| Mã phần lô | PP2400342712 |
| Giá từng phần lô | 10,498,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4113 |
|
| Mã phần lô | PP2400342713 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4114 |
|
| Mã phần lô | PP2400342714 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
H4115 |
|
| Mã phần lô | PP2400342715 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2. ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi