Gói thầu: Mua thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500107420-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÂN VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Chủ đầu tư PHÂN VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500037800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 124,756,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500102191 - 3,300,000 4.500.000 2.310.000 33,000
2 PP2500102192 - 726,000 990.000 508.199 7,260
3 PP2500102193 - 2,754,000 3.755.455 1.927.799 27,540
4 PP2500102194 - 315,000 429.545 220.500 3,150
5 PP2500102195 - 256,000 349.091 179.200 2,560
6 PP2500102196 - 880,000 1.200.000 616.000 8,800
7 PP2500102197 - 108,000 147.273 75.600 1,080
8 PP2500102198 - 480,000 654.545 336.000 4,800
9 PP2500102199 - 1,976,700 2.695.500 1.383.690 19,767
10 PP2500102200 - 1,711,400 2.333.727 1.197.980 17,114
11 PP2500102201 - 1,027,500 1.401.136 719.250 10,275
12 PP2500102202 - 5,250,000 7.159.091 3.674.999 52,500
13 PP2500102203 - 2,350,000 3.204.545 1.645.000 23,500
14 PP2500102204 - 330,000 450.000 230.999 3,300
15 PP2500102205 - 2,792,000 3.807.273 1.954.399 27,920
16 PP2500102206 - 21,500 29.318 15.049 215
17 PP2500102207 - 745,500 1.016.591 521.849 7,455
18 PP2500102208 - 1,192,400 1.626.000 834.680 11,924
19 PP2500102209 - 213,200 290.727 149.240 2,132
20 PP2500102210 - 684,000 932.727 478.799 6,840
21 PP2500102211 - 252,000 343.636 176.400 2,520
22 PP2500102212 - 51,000 69.545 35.700 510
23 PP2500102213 - 192,000 261.818 134.400 1,920
24 PP2500102214 - 780,000 1.063.636 546.000 7,800
25 PP2500102215 - 640,000 872.727 448.000 6,400
26 PP2500102216 - 1,530,000 2.086.364 1.071.000 15,300
27 PP2500102217 - 240,000 327.273 168.000 2,400
28 PP2500102218 - 80,000 109.091 56.000 800
29 PP2500102219 - 747,800 1.019.727 523.459 7,478
30 PP2500102220 - 195,000 265.909 136.500 1,950
31 PP2500102221 - 5,355,000 7.302.273 3.748.499 53,550
32 PP2500102222 - 1,890,000 2.577.273 1.323.000 18,900
33 PP2500102223 - 264,000 360.000 184.800 2,640
34 PP2500102224 - 1,125,900 1.535.318 788.130 11,259
35 PP2500102225 - 620,000 845.455 434.000 6,200
36 PP2500102226 - 550,000 750.000 385.000 5,500
37 PP2500102227 - 512,400 698.727 358.680 5,124
38 PP2500102228 - 75,000 102.273 52.500 750
39 PP2500102229 - 6,000,000 8.181.818 4.200.000 60,000
40 PP2500102230 - 85,950 117.205 60.164 860
41 PP2500102231 - 630,000 859.091 441.000 6,300
42 PP2500102232 - 2,100,000 2.863.636 1.470.000 21,000
43 PP2500102233 - 180,000 245.455 125.999 1,800
44 PP2500102234 - 375,000 511.364 262.500 3,750
45 PP2500102235 - 31,250 42.614 21.875 313
46 PP2500102236 - 105,000 143.182 73.500 1,050
47 PP2500102237 - 5,000,000 6.818.182 3.500.000 50,000
48 PP2500102238 - 850,000 1.159.091 595.000 8,500
49 PP2500102239 - 4,800,000 6.545.455 3.360.000 48,000
50 PP2500102240 - 73,600 100.364 51.520 736
51 PP2500102241 - 630,000 859.091 441.000 6,300
52 PP2500102242 - 625,000 852.273 437.500 6,250
53 PP2500102243 - 798,000 1.088.182 558.600 7,980
54 PP2500102244 - 1,500,000 2.045.455 1.050.000 15,000
55 PP2500102245 - 480,000 654.545 336.000 4,800
56 PP2500102246 - 1,040,000 1.418.182 728.000 10,400
57 PP2500102247 - 309,500 422.045 216.650 3,095
58 PP2500102248 - 178,500 243.409 125.999 1,785
59 PP2500102249 - 95,000 129.545 66.500 950
60 PP2500102250 - 75,000 102.273 52.500 750
61 PP2500102251 - 1,180,000 1.609.091 826.000 11,800
62 PP2500102252 - 12,600 17.182 8.820 126
63 PP2500102253 - 62,500 85.227 43.750 625
64 PP2500102254 - 600,000 818.182 420.000 6,000
65 PP2500102255 - 5,000,000 6.818.182 3.500.000 50,000
66 PP2500102256 - 4,260,000 5.809.091 2.982.000 42,600
67 PP2500102257 - 9,900,000 13.500.000 6.930.000 99,000
68 PP2500102258 - 1,305,000 1.779.545 913.500 13,050
69 PP2500102259 - 1,733,450 2.363.795 1.213.415 17,335
70 PP2500102260 - 4,992,000 6.807.273 3.494.400 49,920
71 PP2500102261 - 50,400 68.727 35.280 504
72 PP2500102262 - 210,000 286.364 147.000 2,100
73 PP2500102263 - 40,000 54.545 28.000 400
74 PP2500102264 - 1,044,800 1.424.727 731.360 10,448
75 PP2500102265 - 105,000 143.182 73.500 1,050
76 PP2500102266 - 988,000 1.347.273 691.600 9,880
77 PP2500102267 - 58,800 80.182 41.160 588
78 PP2500102268 - 172,000 234.545 120.399 1,720
79 PP2500102269 - 495,000 675.000 346.500 4,950
80 PP2500102270 - 596,000 812.727 417.200 5,960
81 PP2500102271 - 1,155,000 1.575.000 808.500 11,550
82 PP2500102272 - 1,695,000 2.311.364 1.186.500 16,950
83 PP2500102273 - 502,800 685.636 351.960 5,028
84 PP2500102274 - 6,500,000 8.863.636 4.550.000 65,000
85 PP2500102275 - 693,000 945.000 485.099 6,930
86 PP2500102276 - 150,000 204.545 105.000 1,500
87 PP2500102277 - 127,500 173.864 89.250 1,275
88 PP2500102278 - 1,195,000 1.629.545 836.500 11,950
89 PP2500102279 - 414,750 565.568 290.325 4,178
90 PP2500102280 - 251,500 342.955 176.050 2,515
91 PP2500102281 - 46,000 62.727 32.199 460
92 PP2500102282 - 144,000 196.364 100.800 1,440
93 PP2500102283 - 2,586,000 3.526.364 1.810.200 25,860
94 PP2500102284 - 3,990,000 5.440.909 2.793.000 39,900
95 PP2500102285 - 61,400 83.727 42.980 614
96 PP2500102286 - 360,000 490.909 251.999 3,600
97 PP2500102287 - 78,000 106.364 54.600 780
98 PP2500102288 - 146,000 199.091 102.200 1,460
99 PP2500102289 - 1,060,000 1.445.455 742.000 10,600
100 PP2500102290 - 1,500,000 2.045.455 1.050.000 15,000
101 PP2500102291 - 160,000 218.182 112.000 1,600
102 PP2500102292 - 160,000 218.182 112.000 1,600
103 PP2500102293 - 800,000 1.090.909 560.000 8,000
Mã phần lô PP2500102191
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102192
Giá từng phần lô 726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102193
Giá từng phần lô 2,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.755.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102194
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102195
Giá từng phần lô 256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102196
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102197
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102198
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102199
Giá từng phần lô 1,976,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,767
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102200
Giá từng phần lô 1,711,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102201
Giá từng phần lô 1,027,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.401.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102202
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.674.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102203
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102204
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102205
Giá từng phần lô 2,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.807.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.954.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102206
Giá từng phần lô 21,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.049
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102207
Giá từng phần lô 745,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.849
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102208
Giá từng phần lô 1,192,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,924
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102209
Giá từng phần lô 213,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102210
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.799
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102211
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102212
Giá từng phần lô 51,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102213
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102214
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102215
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102216
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.086.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102217
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102218
Giá từng phần lô 80,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102219
Giá từng phần lô 747,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.459
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102220
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102221
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.302.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102222
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102223
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102224
Giá từng phần lô 1,125,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 788.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,259
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102225
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102226
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102227
Giá từng phần lô 512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102228
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102229
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102230
Giá từng phần lô 85,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102231
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102232
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102233
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102234
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102235
Giá từng phần lô 31,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102236
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102237
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102238
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102239
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102240
Giá từng phần lô 73,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102241
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102242
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102243
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102244
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102245
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102246
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102247
Giá từng phần lô 309,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102248
Giá từng phần lô 178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102249
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102250
Giá từng phần lô 75,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102251
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.609.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102252
Giá từng phần lô 12,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102253
Giá từng phần lô 62,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102254
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102255
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102256
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.809.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102257
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102258
Giá từng phần lô 1,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102259
Giá từng phần lô 1,733,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.363.795
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.213.415
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102260
Giá từng phần lô 4,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102261
Giá từng phần lô 50,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102262
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102263
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102264
Giá từng phần lô 1,044,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102265
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102266
Giá từng phần lô 988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102267
Giá từng phần lô 58,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102268
Giá từng phần lô 172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.399
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102269
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102270
Giá từng phần lô 596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102271
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102272
Giá từng phần lô 1,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.311.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.186.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102273
Giá từng phần lô 502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102274
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102275
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102276
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102277
Giá từng phần lô 127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102278
Giá từng phần lô 1,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.629.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102279
Giá từng phần lô 414,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,178
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102280
Giá từng phần lô 251,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102281
Giá từng phần lô 46,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102282
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102283
Giá từng phần lô 2,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.526.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.810.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102284
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102285
Giá từng phần lô 61,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102286
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102287
Giá từng phần lô 78,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102288
Giá từng phần lô 146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102289
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102290
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102291
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102292
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500102293
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->